Phổ biến · Page 40

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

73447 mục

Địa điểm

Neighborhood

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

香港餐厅,由香港主厨兼店主Lai创办,藏于巷内,供应约20款定期更换的tapas式菜品,2023年晋升米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

大同市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·山西省·大同市

大同市是山西省下辖的地级市,行政区划代码为140200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

黑河市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·黑龙江省·黑河市

黑河市是黑龙江省下辖的地级市,行政区划代码为231100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

临平区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·临平区

临平区是浙江省杭州市下辖的市辖区,行政区划代码为330113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

崂山区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·青岛市·崂山区

崂山区是山东省青岛市下辖的市辖区,行政区划代码为370212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赤壁市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·湖北省·咸宁市·赤壁市

赤壁市是湖北省咸宁市下辖的县级市,行政区划代码为421281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芙蓉区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·芙蓉区

芙蓉区是湖南省长沙市下辖的市辖区,行政区划代码为430102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

墨江哈尼族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·云南省·普洱市·墨江哈尼族自治县

墨江哈尼族自治县是云南省普洱市下辖的自治县,行政区划代码为530822。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

札达县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·西藏自治区·阿里地区·札达县

札达县是西藏自治区阿里地区下辖的县,行政区划代码为542522。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雁塔区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·陕西省·西安市·雁塔区

雁塔区是陕西省西安市下辖的市辖区,行政区划代码为610113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅巷站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·姑苏区

梅巷站是苏州市的地铁车站,2024年6月29日开通,位于江苏省苏州市姑苏区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

和平医院站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·桥西区

和平医院站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市桥西区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

君峰路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·李沧区

君峰路站是青岛市的地铁车站,2015年12月16日开通,位于山东省青岛市李沧区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

三官堂站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·宁波市·江北区

三官堂站是宁波市的地铁车站,2015年9月26日开通,位于浙江省宁波市江北区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

日新路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·云南省·昆明市·官渡区

日新路站是昆明市的地铁车站,2014年4月30日开通,位于云南省昆明市官渡区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

杰斐逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · 杰斐逊县

杰斐逊县(Jefferson Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,县治为格雷特纳。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

北京市智慧水务发展研究院

Bản gốc tiếng Trung · 事业单位

承担北京市水务自动化、信息化、智能化建设和运行管理相关事务的机构。

Tác phẩm

IEEE Std 1003.1/2003.1-1994

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1003.1/2003.1-1994 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standards Interpretations for IEEE Std 1003.1-1990 and IEEE Std 2003.1-1992 (March 1994 Edition)”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1994 年。

# IEEE standard

Địa điểm

下陆区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖北省·黄石市·下陆区

下陆区是湖北省黄石市下辖的市辖区,行政区划代码为420204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泰来县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·黑龙江省·齐齐哈尔市·泰来县

泰来县是黑龙江省齐齐哈尔市下辖的县,行政区划代码为230224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Soul Quarter

Nhà hàng · 新西兰 · 基督城

Nhà hàng Bib Gourmand tại Christchurch, có tên trong ấn bản đầu tiên của MICHELIN Guide New Zealand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Thành phố Thụy An

thành phố cấp huyện · Trung Quốc · Chiết Giang · Ôn Châu · Thụy An

Thụy An là thành phố cấp huyện trực thuộc Ôn Châu, Chiết Giang, Trung Quốc. Mã đơn vị hành chính là 330381.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

讷河市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·黑龙江省·齐齐哈尔市·讷河市

讷河市是黑龙江省齐齐哈尔市下辖的县级市,行政区划代码为230281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阳明区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·黑龙江省·牡丹江市·阳明区

阳明区是黑龙江省牡丹江市下辖的市辖区,行政区划代码为231003。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宁安市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·黑龙江省·牡丹江市·宁安市

宁安市是黑龙江省牡丹江市下辖的县级市,行政区划代码为231084。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

济源市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河南省·济源市

济源市是河南省直辖的县级行政单位(县级市),行政区划代码为419001。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

增城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广东省·广州市·增城区

增城区是广东省广州市下辖的市辖区,行政区划代码为440118。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贡觉县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·西藏自治区·昌都市·贡觉县

贡觉县是西藏自治区昌都市下辖的县,行政区划代码为540322。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

锦江区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·四川省·成都市·锦江区

锦江区是四川省成都市下辖的市辖区,行政区划代码为510104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉口北站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·黄陂区

汉口北站是武汉市的地铁车站,2014年5月28日开通,位于湖北省武汉市黄陂区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm