Phổ biến · Page 41

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

73447 mục

Tác phẩm

IEEE Std 1695-2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1695-2016 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide to Understanding, Diagnosing, and Mitigating Stray and Contact Voltage”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Tổ chức

麦克米伦出版公司

Bản gốc tiếng Trung · Nhà xuất bản · 1843年

麦克米伦出版公司是1843年在伦敦创办的英国出版公司,1999年起为霍尔茨布林克出版集团全资子公司,是英语出版业“五大”之一。

# Xuất bản

Địa điểm

Thành phố Thụy An

thành phố cấp huyện · Trung Quốc · Chiết Giang · Ôn Châu · Thụy An

Thụy An là thành phố cấp huyện trực thuộc Ôn Châu, Chiết Giang, Trung Quốc. Mã đơn vị hành chính là 330381.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

和平区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·和平区

和平区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泊头市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·泊头市

泊头市是河北省沧州市下辖的县级市,行政区划代码为130981。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宁安市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·黑龙江省·牡丹江市·宁安市

宁安市是黑龙江省牡丹江市下辖的县级市,行政区划代码为231084。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杨浦区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·上海市·杨浦区

杨浦区是上海市下辖的市辖区,行政区划代码为310110。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

琅琊区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·安徽省·滁州市·琅琊区

琅琊区是安徽省滁州市下辖的市辖区,行政区划代码为341102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

即墨区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·青岛市·即墨区

即墨区是山东省青岛市下辖的市辖区,行政区划代码为370215。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

镇平县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·南阳市·镇平县

镇平县是河南省南阳市下辖的县,行政区划代码为411324。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贡觉县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·西藏自治区·昌都市·贡觉县

贡觉县是西藏自治区昌都市下辖的县,行政区划代码为540322。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

造字台站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区

造字台站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省西安市长安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

和平医院站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·桥西区

和平医院站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市桥西区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

同和站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·白云区

同和站是广州市的地铁车站,2010年10月30日开通,位于广东省广州市白云区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

沈括

Bản gốc tiếng Trung · 1031年 – 1095年 · 历史人物

沈括(1031年—1095年),北宋著名科学家,著《梦溪笔谈》。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

徐福

Bản gốc tiếng Trung · 公元前254年 · 历史人物

徐福(公元前254年—?),秦朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

长辛店二七烈士墓

Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)

长辛店二七烈士墓位于北京市丰台区长辛店二七公园内,安葬1923年二七大罢工中牺牲的工人领袖吴祯、葛树贵,是长辛店“二七”大罢工旧址群的组成部分。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

Bridgeton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · Bridgeton

Bridgeton(Bridgeton)是美国密苏里州下辖的城市,人口约 11,786。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泰来县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·黑龙江省·齐齐哈尔市·泰来县

泰来县是黑龙江省齐齐哈尔市下辖的县,行政区划代码为230224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maydān

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Maydān 是位于华盛顿特区 Florida Ave. NW 的一家米其林一星餐厅,以开放式明火烹调与跨文化共享菜肴为特色,需穿过一条隐蔽小巷入店,并在华盛顿与洛杉矶设有门店。

Khái niệm

Dân chủ

Thuật ngữ

Dân chủ là khái niệm chính trị về nguồn gốc quyền lực công, quản trị và sự tham gia; ý nghĩa thay đổi theo bối cảnh lịch sử. Thuật ngữ chính trị Trung Quốc hiện đại cũng biến đổi, vì vậy cần đọc cách dùng trong *Tân Thanh Niên* theo đúng thời kỳ và ngữ cảnh.

# Trung Quốc cận hiện đại# Giáo dục

Tác phẩm

鼓浪屿馅饼

Bản gốc tiếng Trung

鼓浪屿馅饼是厦门传统饼食,鼓浪屿馅饼手工制作技艺2022年列入福建省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Địa điểm

易县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·保定市·易县

易县是河北省保定市下辖的县,行政区划代码为130633。

# Đơn vị hành chính