Phổ biến · Page 60

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

Boaz

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Boaz

Boaz(Boaz)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 151。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pepperell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Pepperell

Pepperell(Pepperell)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,504。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cache

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄克拉何马州 · Cache

Cache(Cache)是美国俄克拉何马州下辖的城镇,人口约 2,925。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塞夸奇县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 田纳西州 · 塞夸奇县

塞夸奇县(Sequatchie County)是美国田纳西州下辖的县,人口约 15,826。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

太平洋海滩

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 加利福尼亚州 · 圣迭戈 · 太平洋海滩

太平洋海滩(Pacific Beach)是圣迭戈下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

阿迪达斯体育(中国)有限公司

Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构

阿迪达斯体育(中国)有限公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。

Tổ chức

联通数字科技有限公司

Bản gốc tiếng Trung · 企业 · 2006年4月30日

北京市文化和旅游局2026年景区购票服务平台采购公告所列中标供应商。

Nhân vật

孙乾

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

孙乾是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物孙乾),在小说中为刘备谋士与使者,以辞令见长,屡使袁绍、刘表、孙权。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Nhân vật

谛听

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

谛听,又称善听,是佛教和中国神话里的神兽,相传是地藏菩萨的坐骑。最早的记载在唐大历十三年的《道明还魂记》。造型是虎头、独角、犬耳、龙身、狮尾、麒麟足。本条把它列在《西游记》里。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển# Tứ đại danh tác

Tác phẩm

IEEE Std 1037-1992

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1037-1992 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard Terms and Definitions for Surface Acoustic Wave (SAW) Devices”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1993 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1610-2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1610-2016 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for the Application of Faulted Circuit Indicators on Distribution Circuits”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2017 年。

# IEEE standard

Tổ chức

滴滴自动驾驶

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2019年8月5日

滴滴自动驾驶是滴滴出行旗下专注 L4 级自动驾驶的公司,2019 年 8 月由滴滴自动驾驶部门升级为独立公司,由滴滴联合创始人张博出任 CEO,在北京、上海、广州等地开展 Robotaxi 测试与商业化运营,并提出“混合派单”模式。

# Robotaxi# Autonomous driving

Địa điểm

Quintonil

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 墨西哥城(米格尔伊达尔戈区)

Quintonil 由 Jorge Vallejo 与 Alejandra Flores 夫妇经营,以墨西哥本土香草命名,外观低调、内部活跃,料理以本地食材与现代传统技法并行,连年获米其林二星,价位 $$$$。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Aska

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市Brooklyn

Aska 位于纽约布鲁克林 South Williamsburg,由瑞典裔主厨 Fredrik Berselius 主理,以烟熏、发酵与采集为线索的北欧品尝菜单见长,2025年获《米其林指南纽约市版》二星。

Địa điểm

望城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·望城区

望城区是湖南省长沙市下辖的市辖区,行政区划代码为430112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

涪陵区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·涪陵区

涪陵区是重庆市下辖的市辖区,行政区划代码为500102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龙泉驿区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·四川省·成都市·龙泉驿区

龙泉驿区是四川省成都市下辖的市辖区,行政区划代码为510112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

云岩区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·贵州省·贵阳市·云岩区

云岩区是贵州省贵阳市下辖的市辖区,行政区划代码为520103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西宁市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·青海省·西宁市

西宁市是青海省下辖的地级市,行政区划代码为630100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

喀什地区

Bản gốc tiếng Trung · 地区 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·喀什地区

喀什地区是新疆维吾尔自治区下辖的地区,行政区划代码为653100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿合奇县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·克孜勒苏柯尔克孜自治州·阿合奇县

阿合奇县是新疆维吾尔自治区克孜勒苏柯尔克孜自治州下辖的县,行政区划代码为653023。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊州区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·哈密市·伊州区

伊州区是新疆维吾尔自治区哈密市下辖的市辖区,行政区划代码为650502。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

航天大道站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区

航天大道站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市长安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

科学城站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·黄埔区

科学城站是广州市的地铁车站,2019年12月20日开通,位于广东省广州市黄埔区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

红牌楼站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·武侯区

红牌楼站是成都市的地铁车站,2016年7月31日开通,位于四川省成都市武侯区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Ga Shuangdun

Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·硚口区

Ga Shuangdun là ga tàu điện ngầm tại Vũ Hán, khai thông ngày 28 tháng 12 năm 2015, nằm ở quận Kiều Khẩu, thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Medfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Medfield

Medfield(Medfield)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 2,791。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Southern Gateway

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · Southern Gateway

Southern Gateway(Southern Gateway)是美国弗吉尼亚州下辖的城镇,人口约 2,805。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arbon Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · Arbon Valley

Arbon Valley(Arbon Valley)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 599。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chesapeake Ranch Estates-Drum Point

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马里兰州 · Chesapeake Ranch Estates-Drum Point

Chesapeake Ranch Estates-Drum Point(Chesapeake Ranch Estates-Drum Point)是美国马里兰州下辖的城市,人口约 11,503。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eagle Nest

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Eagle Nest

Eagle Nest(Eagle Nest)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 295。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Eagle

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Eagle

New Eagle(New Eagle)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,126。

# Đơn vị hành chính