Phổ biến · Page 59

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Tác phẩm

IEEE Std 1017.2-2021

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1017.2-2021 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Specifying Electric Submersible Pump Cable--Ethylene-Propylene Rubber Insulation - Redline”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2022 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1547a-2020

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1547a-2020 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Interconnection and Interoperability of Distributed Energy Resources with Associated Electric Power Systems Interfaces--Amendment 1: To Provide More Flexibility for Adop”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2020 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Pineapple and Pearls

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

位于华盛顿特区国会山的新美式品尝菜单餐厅,主厨Aaron Silverman主理,派对般的空间里呈现二星水准料理,获米其林二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Odeon

Nhà hàng · 新西兰 · 基督城

Nhà hàng Bib Gourmand tại Christchurch, có tên trong ấn bản đầu tiên của MICHELIN Guide New Zealand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Sự kiện

Dòng Ichiban Kuji Chiikawa

2025年1月24日

Dòng Ichiban Kuji Chiikawa của Bandai Spirits với chủ đề ramen, suối nước nóng và công viên từ tháng 1 năm 2025.

# Chiikawa

Địa điểm

侯家岗乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

侯家岗乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻侯岗,面积271.5平方千米,户籍人口3.98万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi

huyện tự trị dân tộc Yi · Trung Quốc · Vân Nam · Châu tự trị dân tộc Bai Đại Lý · Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi

Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi trực thuộc Châu tự trị dân tộc Bai Đại Lý, Vân Nam, Trung Quốc; mã hành chính là 532922.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马姆斯特罗姆空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

马姆斯特罗姆空军基地是位于美国(Great Falls)的直升机机场,IATA 代码 GFA,ICAO 代码 KGFA。

# Sân bay

Địa điểm

临安区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·临安区

临安区是浙江省杭州市下辖的市辖区,行政区划代码为330112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阳西县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广东省·阳江市·阳西县

阳西县是广东省阳江市下辖的县,行政区划代码为441721。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

藤县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·梧州市·藤县

藤县是广西壮族自治区梧州市下辖的县,行政区划代码为450422。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

康马县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·西藏自治区·日喀则市·康马县

康马县是西藏自治区日喀则市下辖的县,行政区划代码为540230。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

称多县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·玉树藏族自治州·称多县

称多县是青海省玉树藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632723。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

人民会堂站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·市南区

人民会堂站是青岛市的地铁车站,2016年12月18日开通,位于山东省青岛市市南区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

沙河顶站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·越秀区

沙河顶站是广州市的地铁车站,2013年12月28日开通,位于广东省广州市越秀区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

白江站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·增城区

白江站是广州市的地铁车站,2017年12月28日开通,位于广东省广州市增城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

二郎站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·重庆市·九龙坡区

二郎站是重庆市的地铁车站,2019年12月30日开通,位于重庆市九龙坡区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

福州火车南站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

福州火车南站是福州市仓山区的地铁车站,与国铁福州南站对应。国铁福州南站是福州铁路枢纽的主要客运站,2010年投入运营,2023年扩建后成为福建省规模最大的铁路车站;地铁站是福州地铁1号线和5号线车站。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

杰克逊

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 怀俄明州 · 杰克逊

杰克逊(Jackson)是美国怀俄明州下辖的城市,人口约 10,523。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boaz

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Boaz

Boaz(Boaz)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 151。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woonsocket

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Woonsocket

Woonsocket(Woonsocket)是美国南达科他州下辖的村,人口约 659。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

詹宁斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 詹宁斯

詹宁斯(Jennings)是美国密歇根州下辖的村,人口约 264。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pepperell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Pepperell

Pepperell(Pepperell)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,504。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cache

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄克拉何马州 · Cache

Cache(Cache)是美国俄克拉何马州下辖的城镇,人口约 2,925。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

比弗黑德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 蒙大拿州 · 比弗黑德县

比弗黑德县(Beaverhead County)是美国蒙大拿州下辖的县,人口约 9,371。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塞夸奇县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 田纳西州 · 塞夸奇县

塞夸奇县(Sequatchie County)是美国田纳西州下辖的县,人口约 15,826。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯波坎县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 华盛顿州 · 斯波坎县

斯波坎县(Spokane County)是美国华盛顿州下辖的县,县治为斯波坎。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

太平洋海滩

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 加利福尼亚州 · 圣迭戈 · 太平洋海滩

太平洋海滩(Pacific Beach)是圣迭戈下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

阿迪达斯体育(中国)有限公司

Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构

阿迪达斯体育(中国)有限公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。

Tổ chức

联通数字科技有限公司

Bản gốc tiếng Trung · 企业 · 2006年4月30日

北京市文化和旅游局2026年景区购票服务平台采购公告所列中标供应商。