Phổ biến · Page 64

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

慕尼黑(München)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

慕尼黑是德国巴伐利亚州首府,位于德国南部;市政服务由慕尼黑市负责。

Địa điểm

伊利诺伊州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 伊利诺伊州

Illinois is a state of the United States with FIPS code 17 and capital Springfield.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quận Clinton

County · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 克林顿县

Quận Clinton là một quận thuộc bang [[place_us_pa|Pennsylvania]], Hoa Kỳ. Mã FIPS của quận là pa035 và dân số khoảng 39.238 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大同市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·山西省·大同市

大同市是山西省下辖的地级市,行政区划代码为140200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洋县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·汉中市·洋县

洋县是陕西省汉中市下辖的县,行政区划代码为610723。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尉犁县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·巴音郭楞蒙古自治州·尉犁县

尉犁县是新疆维吾尔自治区巴音郭楞蒙古自治州下辖的县,行政区划代码为652823。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鼓架山站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·洪山区

鼓架山站是武汉市的地铁车站,2023年12月30日开通,位于湖北省武汉市洪山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

徐家浜站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·虎丘区

徐家浜站是苏州市的地铁车站,2024年6月29日开通,位于江苏省苏州市虎丘区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

天润城站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·浦口区

天润城站是南京市的地铁车站,2015年4月1日开通,位于江苏省南京市浦口区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

呼和浩特东站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·新城区

呼和浩特东站是内蒙古自治区呼和浩特市新城区的铁路车站与地铁车站。铁路站于2010年12月25日开通运营,经过铁路有京包铁路和京包客运专线,站场规模9台20线,与呼和浩特站共同承担呼和浩特市的客运功能;同址的地铁站是呼和浩特地铁1号线车站。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

白乙化烈士纪念馆

Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)

白乙化烈士纪念馆位于北京市密云区石城镇河北村,在八路军第十团团长白乙化的陵园基础上兴建,园内建有密云抗日斗争史展览馆。

# Trung Quốc cận hiện đại

Tổ chức

海尔集团公司

Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构

海尔集团公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。

Tổ chức

首都信息发展股份有限公司

Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构

首都信息发展股份有限公司是北京市政府2008年奥运通告附件列出的赞助机构。

Địa điểm

Berea

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Berea

Berea(Berea)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 3,469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

VA Boston Healthcare System, Brockton Campus

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · VA Boston Healthcare System, Brockton Campus

VA Boston Healthcare System, Brockton Campus(VA Boston Healthcare System, Brockton Campus)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,474。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Unity

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Unity

Unity(Unity)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 127。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

耶洛派恩

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 耶洛派恩

耶洛派恩(Yellow Pine)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 32。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chuichu

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Chuichu

Chuichu(Chuichu)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 269。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

本宁顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · 本宁顿

本宁顿(Bennington)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 9,074。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

内哈

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · 内哈

内哈(Nehawka)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 203。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

内布拉斯加州

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · 内布拉斯加州

内布拉斯加州(Gibbon)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,879。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ayer

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Ayer

Ayer(Ayer)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,868。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brownsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Brownsville

Brownsville(Brownsville)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Simpson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北卡罗来纳州 · Simpson

Simpson(Simpson)是美国北卡罗来纳州下辖的村,人口约 426。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Normandy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Normandy

Normandy(Normandy)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 4,978。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fillmore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Fillmore

Fillmore(Fillmore)是美国伊利诺伊州下辖的村,人口约 321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

印第安河庄园

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 印第安河庄园

印第安河庄园(Indian River Estates)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 6,220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海恩兹县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密西西比州 · 海恩兹县

海恩兹县(Hinds County)是美国密西西比州下辖的县,县治为杰克逊。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

克林顿·戴维孙

Bản gốc tiếng Trung · 1881年10月22日 – 1958年2月1日

克林顿·戴维孙(Clinton Davisson,1881年10月22日—1958年2月1日)是1937 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

徐晃

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

徐晃是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物徐晃),在小说中为曹操五子良将之一,樊城之战解围,有周亚夫之风。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển