Phổ biến · Page 63

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

潘兴县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 内华达州 · 潘兴县

潘兴县(Pershing County)是美国内华达州下辖的县,人口约 6,725。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦金莱县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新墨西哥州 · 麦金莱县

麦金莱县(McKinley County)是美国新墨西哥州下辖的县,人口约 71,492。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奎特曼县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密西西比州 · 奎特曼县

奎特曼县(Quitman County)是美国密西西比州下辖的县,人口约 7,051。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克林顿维尔

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 俄亥俄州 · 哥伦布 · 克林顿维尔

克林顿维尔(Clintonville)是哥伦布下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

小意大利

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 俄亥俄州 · 克利夫兰 · 小意大利

小意大利(Little Italy)是克利夫兰下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

贾诩

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

贾诩是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物贾诩),在小说中为著名谋士,先事董卓、李傕、张绣,后归曹操,官至太尉。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Tác phẩm

IEEE Std P686/D2, Oct 2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P686/D2, Oct 2016 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Standard for Radar Definitions”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1057-2017

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1057-2017 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Digitizing Waveform Recorders”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2018 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1029.1-1991

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1029.1-1991 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Waveform and Vector Exchange (WAVES)”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1992 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std C37.32-1996

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std C37.32-1996 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“American National Standard High-Voltage Air Disconnect Switches Interrupter Switches, Fault Initiating Switches, Grounding Switches, Bus Supports and Accessories Control Voltage Ranges-S”;公开目录标为现行(Active),已替代(Superseded),著录年份为 1996 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1711.2-2019

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1711.2-2019 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Secure SCADA Communications Protocol (SSCP)”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2020 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1680.1-2018

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1680.1-2018 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Environmental and Social Responsibility Assessment of Computers and Displays”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2018 年。

# IEEE standard

Địa điểm

哈丁县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 艾奥瓦州 · 哈丁县

哈丁县(Hardin County)是美国艾奥瓦州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿拉善盟

Bản gốc tiếng Trung · 盟 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·阿拉善盟

阿拉善盟是内蒙古自治区下辖的盟,行政区划代码为 152900。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温哥华港飞行中心机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大 · 不列颠哥伦比亚省 · 温哥华

温哥华港飞行中心机场位于加拿大不列颠哥伦比亚省温哥华港,是供水上飞机起降的机场,IATA 代码为 CXH,ICAO 代码为 CYHC。

# Sân bay

Tổ chức

商务印书馆

Bản gốc tiếng Trung · Nhà xuất bản · 1897年2月11日

商务印书馆是1897年创办于上海的出版机构,1954年迁至北京,出版过《辞源》《新华字典》和《汉译世界名著丛书》,现属中国出版集团。

# Xuất bản# Giáo dục

Tổ chức

Alifish

Đại lý cấp phép

Alifish là nền tảng IP của tập đoàn Alibaba, phụ trách vận hành và cấp phép Chiikawa tại Trung Quốc đại lục từ tháng 10 năm 2024.

# Chiikawa# IP nhân vật

Địa điểm

慕尼黑(München)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

慕尼黑是德国巴伐利亚州首府,位于德国南部;市政服务由慕尼黑市负责。

Địa điểm

弗吉尼亚州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 弗吉尼亚州

Virginia is a state of the United States with FIPS code 51 and capital Richmond.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊利诺伊州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 伊利诺伊州

Illinois is a state of the United States with FIPS code 17 and capital Springfield.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quận Clinton

County · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 克林顿县

Quận Clinton là một quận thuộc bang [[place_us_pa|Pennsylvania]], Hoa Kỳ. Mã FIPS của quận là pa035 và dân số khoảng 39.238 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大同市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·山西省·大同市

大同市是山西省下辖的地级市,行政区划代码为140200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

白云鄂博矿区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·包头市·白云鄂博矿区

白云鄂博矿区是内蒙古自治区包头市下辖的市辖区,行政区划代码为150206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洋县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·汉中市·洋县

洋县是陕西省汉中市下辖的县,行政区划代码为610723。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西湖区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·西湖区

西湖区是浙江省杭州市下辖的市辖区,行政区划代码为330106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鼓架山站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·洪山区

鼓架山站是武汉市的地铁车站,2023年12月30日开通,位于湖北省武汉市洪山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

徐家浜站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·虎丘区

徐家浜站是苏州市的地铁车站,2024年6月29日开通,位于江苏省苏州市虎丘区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

天润城站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·浦口区

天润城站是南京市的地铁车站,2015年4月1日开通,位于江苏省南京市浦口区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm