Phổ biến · Page 76

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Tác phẩm

IEEE Std 62243-2012

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 62243-2012 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEC 62243:2012(E) (IEEE Std 1232-2010): Artificial Intelligence Exchange and Service Tie to All Test Environments (AI-ESTATE) - Redline”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2012 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1003.0-1995

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1003.0-1995 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide to the POSIX Open System Environment (OSE)”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1994 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Dakar NOLA

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Louisiana · New Orleans

Dakar NOLA 位于新奥尔良一栋小屋内,将塞内加尔风味与路易斯安那传统相融合,2026年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hakkasan

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Trung Hoa bên trong Emirates Palace ở Abu Dhabi, nổi tiếng với món cổ điển như vịt quay Bắc Kinh, cá vược Chile phủ mật ong và dim sum; một sao trong cẩm nang 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lu Style (Anding Road)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京安定路的鲁菜餐厅,以每日从威海港运抵的海鲜为菜单重点,2022《米其林指南北京版》一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Francesca

Nhà hàng · 新西兰 · 奥塔哥大区 · Wānaka

Nhà hàng Bib Gourmand tại Wānaka, được xếp trong nhóm Queenstown của MICHELIN Guide New Zealand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

Tuyến Yotsubashi

Tuyến tàu điện ngầm

Tuyến Yotsubashi của Osaka Metro nối Nishi-Umeda với Suminoe-kōen. Tuyến hoàn toàn đi ngầm, có 11 ga; chiều dài khai thác là 11,4 km và cự ly tính giá vé là 11,8 km. Ký hiệu tuyến là Y, màu tuyến là xanh đại dương.

# Tàu điện ngầm# Tuyến tàu điện ngầm

Địa điểm

河东区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·河东区

河东区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

登封市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河南省·郑州市·登封市

登封市是河南省郑州市下辖的县级市,行政区划代码为410185。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

高州市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·广东省·茂名市·高州市

高州市是广东省茂名市下辖的县级市,行政区划代码为440981。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

淳化县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·咸阳市·淳化县

淳化县是陕西省咸阳市下辖的县,行政区划代码为610430。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

同德县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·海南藏族自治州·同德县

同德县是青海省海南藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632522。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

玛纳斯县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·昌吉回族自治州·玛纳斯县

玛纳斯县是新疆维吾尔自治区昌吉回族自治州下辖的县,行政区划代码为652324。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

涵江区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·福建省·莆田市·涵江区

涵江区是福建省莆田市下辖的市辖区,行政区划代码为350303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

澧县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·湖南省·常德市·澧县

澧县是湖南省常德市下辖的县,行政区划代码为430723。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

开远市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·云南省·红河哈尼族彝族自治州·开远市

开远市是云南省红河哈尼族彝族自治州下辖的县级市,行政区划代码为532502。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

牛市口站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·锦江区

牛市口站是成都市的地铁车站,2012年9月16日开通,位于四川省成都市锦江区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

东大路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·锦江区

东大路站是成都市的地铁车站,2012年9月16日开通,位于四川省成都市锦江区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Camp Pendleton South

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Camp Pendleton South

Camp Pendleton South(Camp Pendleton South)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 10,616。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

本宁顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 本宁顿

本宁顿(Bennington)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 190。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Addison

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Addison

Addison(Addison)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Constableville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Constableville

Constableville(Constableville)是美国纽约州下辖的村,人口约 240。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Atkinson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Atkinson

Atkinson(Atkinson)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 6,782。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scraper

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Scraper

Scraper(Scraper)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 191。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort McKinley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Fort McKinley

Fort McKinley(Fort McKinley)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,989。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warson Woods

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Warson Woods

Warson Woods(Warson Woods)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,958。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊兹维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马里兰州 · 伊兹维尔

伊兹维尔(Edesville)是美国马里兰州下辖的村,人口约 169。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰佛逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 蒙大拿州 · 杰佛逊县

杰佛逊县(Jefferson County)是美国蒙大拿州下辖的县,人口约 12,085。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

诺克斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 伊利诺伊州 · 诺克斯县

诺克斯县(Knox County)是美国伊利诺伊州下辖的县,人口约 52,919。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊文格琳堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · 伊文格琳堂区

伊文格琳堂区(Evangeline Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 33,984。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈伦县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 哈伦县

哈伦县(Harlan County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约 26,831。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃利奥特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 埃利奥特县

埃利奥特县(Elliott County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约 7,354。

# Đơn vị hành chính