Phổ biến · Page 81

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

和林格尔县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·和林格尔县

和林格尔县是内蒙古自治区呼和浩特市下辖的县,行政区划代码为150123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

中山区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·辽宁省·大连市·中山区

中山区是辽宁省大连市下辖的市辖区,行政区划代码为210202。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新北区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·常州市·新北区

新北区是江苏省常州市下辖的市辖区,行政区划代码为320411。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

秭归县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·湖北省·宜昌市·秭归县

秭归县是湖北省宜昌市下辖的县,行政区划代码为420527。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

融安县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·柳州市·融安县

融安县是广西壮族自治区柳州市下辖的县,行政区划代码为450224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

清涧县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·榆林市·清涧县

清涧县是陕西省榆林市下辖的县,行政区划代码为610830。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

吉木萨尔县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·昌吉回族自治州·吉木萨尔县

吉木萨尔县是新疆维吾尔自治区昌吉回族自治州下辖的县,行政区划代码为652327。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沙雅县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·阿克苏地区·沙雅县

沙雅县是新疆维吾尔自治区阿克苏地区下辖的县,行政区划代码为652924。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

太平桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·黑龙江省·哈尔滨市·道外区

太平桥站是哈尔滨市的地铁车站,2021年11月26日开通,位于黑龙江省哈尔滨市道外区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

通惠门站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·青羊区

通惠门站是成都市的地铁车站,2012年9月16日开通,位于四川省成都市青羊区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

宿龙桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·开福区

宿龙桥站是长沙市的地铁车站,2024年6月28日开通,位于湖南省长沙市开福区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

车陂南站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·天河区

车陂南站是广州市的地铁车站,2009年12月28日开通,位于广东省广州市天河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

刘徽

Bản gốc tiếng Trung · 225年 – 295年 · 历史人物

刘徽(225年—295年),曹魏、西晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

霍峻

Bản gốc tiếng Trung · 178年 – 217年 · 历史人物

霍峻(178年—217年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Windsor Place

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Windsor Place

Windsor Place(Windsor Place)是美国密苏里州下辖的村,人口约 332。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

波尔森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 波尔森

波尔森(Polson)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 4,707。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华盛顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 华盛顿

华盛顿(Washington)是美国犹他州下辖的城市,人口约 24,299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fairfield

Fairfield(Fairfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 506。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Greenwood

Greenwood(Greenwood)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿班达

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚拉巴马州 · 阿班达

阿班达(Abanda)是美国亚拉巴马州下辖的村,人口约 192。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairview

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 田纳西州 · Fairview

Fairview(Fairview)是美国田纳西州下辖的城镇,人口约 8,331。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Salem

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Salem

New Salem(New Salem)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 777。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanging Rock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Hanging Rock

Hanging Rock(Hanging Rock)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Decatur

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密西西比州 · Decatur

Decatur(Decatur)是美国密西西比州下辖的城镇,人口约 1,797。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gallatin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Gallatin

Gallatin(Gallatin)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,744。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗雷德里克王子城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · 弗雷德里克王子城

弗雷德里克王子城(Prince Frederick)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 2,538。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mitchellville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马里兰州 · Mitchellville

Mitchellville(Mitchellville)是美国马里兰州下辖的城市,人口约 10,967。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

查尔斯村

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · 查尔斯村

查尔斯村(Charles Village)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 8,267。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

肯塔基州联合市

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 肯塔基州 · 肯塔基州联合市

肯塔基州联合市(Union)是美国肯塔基州下辖的城镇,人口约 5,795。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赫斯特波尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 肯塔基州 · 赫斯特波尔

赫斯特波尔(Hurstbourne)是美国肯塔基州下辖的城镇,人口约 4,359。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jacksonport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · Jacksonport

Jacksonport(Jacksonport)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 203。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫里森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 明尼苏达州 · 莫里森县

莫里森县(Morrison County)是美国明尼苏达州下辖的县,人口约 33,992。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

密德兰县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密歇根州 · 密德兰县

密德兰县(Midland County)是美国密歇根州下辖的县,人口约 83,494。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华盛顿堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · 华盛顿堂区

华盛顿堂区(Washington Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 47,168。

# Đơn vị hành chính