Phổ biến · Page 88

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

苍梧县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·梧州市·苍梧县

苍梧县是广西壮族自治区梧州市下辖的县,行政区划代码为450421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴马瑶族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·河池市·巴马瑶族自治县

巴马瑶族自治县是广西壮族自治区河池市下辖的自治县,行政区划代码为451227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

六盘水市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·贵州省·六盘水市

六盘水市是贵州省下辖的地级市,行政区划代码为520200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鲁甸县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·昭通市·鲁甸县

鲁甸县是云南省昭通市下辖的县,行政区划代码为530621。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昌吉市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·昌吉回族自治州·昌吉市

昌吉市是新疆维吾尔自治区昌吉回族自治州下辖的县级市,行政区划代码为652301。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昆玉市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·昆玉市

昆玉市是新疆维吾尔自治区直辖的县级行政单位(县级市),行政区划代码为659009。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

博览中心站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区

博览中心站是郑州市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于河南省郑州市金水区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

水清沟站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·市北区

水清沟站是青岛市的地铁车站,2021年12月30日开通,位于山东省青岛市市北区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

劲松三路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·市北区

劲松三路站是青岛市的地铁车站,2022年12月26日开通,位于山东省青岛市市北区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

南通大学站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南通市·崇川区

南通大学站是南通市的地铁车站,2022年11月10日开通,位于江苏省南通市崇川区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Khái niệm

서울 광역버스

Bản gốc tiếng Trung · Mạng lưới xe buýt

수도권 위성도시와 서울을 장거리로 연결하는 빨간색 버스. 9xxx 및 M 번호를 사용한다.

# Xe buýt

Địa điểm

Red Devil

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Red Devil

Red Devil(Red Devil)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 23。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roaring Spring

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Roaring Spring

Roaring Spring(Roaring Spring)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,537。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Pleasant

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Pleasant

Mount Pleasant(Mount Pleasant)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,363。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cridersville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Cridersville

Cridersville(Cridersville)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,828。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Conesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Conesville

Conesville(Conesville)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 346。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

康格

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 康格

康格(Conger)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 143。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Grand Rapids

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · East Grand Rapids

East Grand Rapids(East Grand Rapids)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 11,311。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Friendly

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Friendly

Friendly(Friendly)是美国西弗吉尼亚州下辖的村,人口约 129。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clinton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · Clinton

Clinton(Clinton)是美国北卡罗来纳州下辖的城镇,人口约 8,767。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eugene

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Eugene

Eugene(Eugene)是美国密苏里州下辖的村,人口约 156。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Poolesville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Poolesville

Poolesville(Poolesville)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 5,201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Chevy Chase

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马里兰州 · North Chevy Chase

North Chevy Chase(North Chevy Chase)是美国马里兰州下辖的村,人口约 588。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huntingtown Town Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Huntingtown Town Center

Huntingtown Town Center(Huntingtown Town Center)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 3,311。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sharpes

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Sharpes

Sharpes(Sharpes)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 3,411。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greater Bridgeport规划区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 康涅狄格州 · Greater Bridgeport规划区

Greater Bridgeport规划区(Greater Bridgeport Planning Region)是美国康涅狄格州下辖的县,人口约 0。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格兰特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄勒冈州 · 格兰特县

格兰特县(Grant County)是美国俄勒冈州下辖的县,人口约 7,272。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

钱伯斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 得克萨斯州 · 钱伯斯县

钱伯斯县(Chambers County)是美国得克萨斯州下辖的县,人口约 46,571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纳基托什堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · 纳基托什堂区

纳基托什堂区(Natchitoches Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 39,566。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃思县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 沃思县

沃思县(Worth County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 20,299。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

北京外交人员服务局

Bản gốc tiếng Trung · 机构

北京外交人员服务局是北京市政府历史通告中提及的机构。

Tổ chức

北京市应急管理局

Bản gốc tiếng Trung · 政府机构

北京市政府组成部门,负责应急管理和安全生产综合监督管理等工作。

Tổ chức

北京菲尼有限公司

Bản gốc tiếng Trung · 企业

参与北京市水文设施及办公用房维修项目的企业。

Nhân vật

张昭

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

张昭是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物张昭),在小说中为孙策、孙权重臣,孙策托孤大臣之一,赤壁战前力主降曹。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Nhân vật

王维

Bản gốc tiếng Trung · 699年 – 759年 · 历史人物

王维(699年—759年),唐朝诗人、画家。

# Trung Quốc cổ đại