Phổ biến · Page 87

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Nhân vật

西蒙·约翰逊

Bản gốc tiếng Trung · 1963年

西蒙·约翰逊(Simon Johnson,1963年—)是英裔美籍经济学家,2024 年诺贝尔经济学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

冯𬘘

Bản gốc tiếng Trung · – 286年 · 历史人物

冯𬘘(3世纪—286年),字少胄,安平人,西晋官员。他得晋武帝宠信,与贾充、荀勖亲善,在太子妃将被废时出力保全,又劝武帝遣齐王司马攸回封国,并疏远张华。太康七年病重,任散骑常侍后不久去世。

# Trung Quốc cổ đại

Tác phẩm

IEEE Std 2740-2020

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 2740-2020 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Selection and Installation of Electrical Cables and Cable Systems in Hazardous (Classified) Locations on Oil and Gas Land Drilling Rigs”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2021 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1052-2018

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1052-2018 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Specification of Transmission Static Synchronous Compensator (STATCOM) Systems”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2019 年。

# IEEE standard

Địa điểm

弗伦奇敦-朗布利

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 马里兰州 · 弗伦奇敦-朗布利

弗伦奇敦-朗布利(Frenchtown-Rumbly)是美国马里兰州萨默塞特县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Island Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Pine Island Center

Pine Island Center是美国佛罗里达州李县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

罗伯特·莱夫科维茨

Bản gốc tiếng Trung · 1943年4月15日

罗伯特·莱夫科维茨(Robert J. Lefkowitz,1943年4月15日—)是2012 年诺贝尔化学奖得主之一。

# Nobel Prize

Địa điểm

Atomix

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

Atomix 位于纽约曼哈顿 Murray Hill,由主厨 Junghyun Park 与 Ellia Park 夫妇主理,以围绕地下吧台呈现的现代韩国料理品尝菜单闻名,2025年获《米其林指南纽约市版》二星。

Địa điểm

Palais Royal Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市,法国,法兰西岛大区,法国

《米其林指南法国版2025》将 Palais Royal Restaurant 列于巴黎 1 区的二星餐厅名单;其与当前米其林目录中 Maison Ruggieri Palais Royal 的连续性未核实。

Địa điểm

Fleur de Pavé

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市二区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市二区的现代料理餐厅,米其林星级。主厨 Sylvain Sendra 以饱满热情打造现代而富有旅途感的菜品,尤其采用 Asafumi Yamashita 在伊夫林省菜园种植的独家蔬菜。

Địa điểm

BOK Restaurant Brust oder Keule

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

BOK Restaurant Brust oder Keule位于德国Münster,Johannes Kemper主理现代时令创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

临江宴·雲

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 四川省成都市高新区

成都高新区天府国际金融中心双子塔南塔47楼的现代潮菜餐厅,由潮菜研究会会长张新民担任顾问,2025、2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Tổ chức

Good Smile Company

Company

Good Smile Company, Inc. là công ty lập kế hoạch và chế tạo mô hình Nhật Bản; kinh doanh bao gồm lập kế hoạch, phát triển, chế tạo và bán mô hình khớp nối, mô hình tỉ lệ và hàng hóa, cùng cửa hàng trực tuyến chính thức.

# Pháp thuật thiếu nữ

Khái niệm

Súp miến tiết vịt Nam Kinh

Món ăn

Món súp Nam Kinh gồm tiết và nội tạng vịt, miến, đậu phụ chiên trong nước dùng vịt. Súp tiết vịt đã phổ biến tại địa phương từ trước; thời điểm và người tạo ra phiên bản có miến chưa được xác định.

Địa điểm

Earl (Christchurch)

Nhà hàng · 新西兰 · 基督城

Nhà hàng Bib Gourmand tại Christchurch, có tên trong ấn bản đầu tiên của MICHELIN Guide New Zealand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Tổ chức

Sanrio

Company

Sanrio là công ty nhân vật Nhật Bản; từ tháng 6 năm 2025 hãng ra mắt dòng sản phẩm hóa trang Chiikawa x Sanrio Characters cùng Chiikawa.

# Chiikawa

Khái niệm

Tuyến Sakaisuji

Tuyến tàu điện ngầm

Tuyến Sakaisuji của Osaka Metro nối Tenjinbashisuji Rokuchōme với Tengachaya, chạy theo hướng bắc–nam bên dưới đường Sakaisuji. Tuyến có các chuyến chạy thẳng sang các tuyến Kyoto và Senri của Hankyu. Tuyến có 10 ga; ký hiệu là K và màu nâu đậm.

# Tàu điện ngầm# Tuyến tàu điện ngầm

Địa điểm

State Bird Provisions

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·旧金山

旧金山加州菜餐厅。餐厅采用点心式上菜方式,呈现加州时令料理。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sân bay quốc tế Belfast

Sân bay · 英国

Sân bay quốc tế Belfast phục vụ Belfast ở Bắc Ireland, Vương quốc Anh. Mã IATA là BFS và mã ICAO là EGAA.

# Sân bay

Địa điểm

泊头市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河北省·沧州市·泊头市

泊头市是河北省沧州市下辖的县级市,行政区划代码为130981。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

库伦旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·通辽市·库伦旗

库伦旗是内蒙古自治区通辽市下辖的旗,行政区划代码为150524。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

敦化市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·吉林省·延边朝鲜族自治州·敦化市

敦化市是吉林省延边朝鲜族自治州下辖的县级市,行政区划代码为222403。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

古田县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·宁德市·古田县

古田县是福建省宁德市下辖的县,行政区划代码为350922。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

苍梧县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·梧州市·苍梧县

苍梧县是广西壮族自治区梧州市下辖的县,行政区划代码为450421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴马瑶族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·河池市·巴马瑶族自治县

巴马瑶族自治县是广西壮族自治区河池市下辖的自治县,行政区划代码为451227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

六盘水市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·贵州省·六盘水市

六盘水市是贵州省下辖的地级市,行政区划代码为520200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

紫云苗族布依族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·贵州省·安顺市·紫云苗族布依族自治县

紫云苗族布依族自治县是贵州省安顺市下辖的自治县,行政区划代码为520425。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鲁甸县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·昭通市·鲁甸县

鲁甸县是云南省昭通市下辖的县,行政区划代码为530621。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

镇巴县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·汉中市·镇巴县

镇巴县是陕西省汉中市下辖的县,行政区划代码为610728。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昌吉市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·昌吉回族自治州·昌吉市

昌吉市是新疆维吾尔自治区昌吉回族自治州下辖的县级市,行政区划代码为652301。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昆玉市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·昆玉市

昆玉市是新疆维吾尔自治区直辖的县级行政单位(县级市),行政区划代码为659009。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

水清沟站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·市北区

水清沟站是青岛市的地铁车站,2021年12月30日开通,位于山东省青岛市市北区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

劲松三路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·市北区

劲松三路站是青岛市的地铁车站,2022年12月26日开通,位于山东省青岛市市北区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

南通大学站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南通市·崇川区

南通大学站是南通市的地铁车站,2022年11月10日开通,位于江苏省南通市崇川区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm