knowledge · Page 144

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

75050 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

蒙西

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 纽约州 · 罗克兰县 · Monsey

Monsey 是美国纽约州罗克兰县的一个居民点。

Địa điểm

Paros National Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊

Paros National Airport 是希腊帕罗斯岛的一座机场。

# Sân bay

Địa điểm

arkhé

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 阿德莱德

arkhé 是阿德莱德的一家农场直供、肉类与烧烤料理餐厅,列入《米其林指南澳大利亚版》南澳大利亚一星餐厅名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Oak Hill

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 田纳西州 · 戴维森县 · Oak Hill

Oak Hill 是美国田纳西州戴维森县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boyce

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · 克拉克县 · Boyce

Boyce 是美国弗吉尼亚州克拉克县的一座镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Market

Bản gốc tiếng Trung · populated place · 美国 · 明尼苏达州 · 斯科特县 · Elko New Market

New Market 是美国明尼苏达州斯科特县埃尔科新市场市内的居民点。

Địa điểm

太和区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·辽宁省·锦州市·太和区

太和区是辽宁省锦州市下辖的市辖区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hillcrest

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 华盛顿哥伦比亚特区 · Hillcrest

Hillcrest 是美国华盛顿哥伦比亚特区东南部的一个社区。

Địa điểm

Franklin

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · 密尔沃基县 · Franklin

Franklin 是美国威斯康星州密尔沃基县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Washingtonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · 哥伦比亚纳县 · Washingtonville

Washingtonville 是美国俄亥俄州哥伦比亚纳县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orbost Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Orbost Airport 是澳大利亚维多利亚州奥博斯特附近的小型机场。

# Sân bay

Địa điểm

Springdale

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 新泽西州 · 康登县 · Springdale

Springdale 是美国新泽西州康登县的一个居民点。

Địa điểm

固城郡

Bản gốc tiếng Trung · 郡 · 韩国 · 庆尚南道 · 固城郡

固城郡是韩国庆尚南道下辖的郡。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Virginia Gardens

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 迈阿密-戴德县 · Virginia Gardens

Virginia Gardens 是美国佛罗里达州迈阿密-戴德县的一座镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南岸区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·南岸区

南岸区是重庆市下辖的市辖区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴拿马市海滩

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 贝县 · 巴拿马市海滩

巴拿马市海滩是美国佛罗里达州贝县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃利奥特

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 北达科他州 · 兰森姆县 · Elliott

Elliott 是美国北达科他州兰森姆县的一个居民点。

Địa điểm

Fowler

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · 本顿县 · Fowler

Fowler 是美国印第安纳州本顿县的一座镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兴寿泵站

Bản gốc tiếng Trung · 泵站

兴寿泵站是密云水库调蓄工程的第4级提升泵站,承担南水北调来水的调蓄输送任务。

Địa điểm

Williston Highlands

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 佛罗里达州 · 莱维县 · Williston Highlands

Williston Highlands 是美国佛罗里达州莱维县的一个居民点。

Địa điểm

LA VIE by thomas bühner

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

LA VIE by thomas bühner 是德国杜塞尔多夫的现代创意料理餐厅,入选《米其林指南德国版 2026》一星餐厅名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

贾斯廷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 登顿县 · 贾斯廷

贾斯廷是美国得克萨斯州登顿县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿尔塔维斯塔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 堪萨斯州 · 沃邦西县 · 阿尔塔维斯塔

阿尔塔维斯塔是美国堪萨斯州沃邦西县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cumbola

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 斯古吉尔县 · Cumbola

Cumbola 是美国宾夕法尼亚州斯古吉尔县的一个居民点。

Địa điểm

九寨沟县

Bản gốc tiếng Trung · County · 中华人民共和国·四川省·阿坝藏族羌族自治州·九寨沟县

九寨沟县是四川省阿坝藏族羌族自治州下辖的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

釜山南区

Bản gốc tiếng Trung · 自治区域 · 韩国 · 釜山广域市 · 南区

釜山南区是韩国釜山广域市下辖的一个区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴罗岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚 · 西澳大利亚州

巴罗岛机场(Barrow Island Airport)是位于澳大利亚西澳大利亚州巴罗岛上的私人机场。

# Sân bay

Địa điểm

Lemoore Station

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 金斯县 · Lemoore Station

Lemoore Station 是美国加利福尼亚州金斯县的一个居民点。

Địa điểm

Waterflow

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 新墨西哥州 · 圣胡安县 · Waterflow

Waterflow 是美国新墨西哥州圣胡安县的一个居民点。

Địa điểm

瑞

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 威廉斯县 · Ray

Ray 是美国北达科他州威廉斯县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊利里亚

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · 洛雷恩县 · Elyria

Elyria 是美国俄亥俄州洛雷恩县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希兰帕里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚 · 南苏门答腊省 · 卢布克灵高市

希兰帕里机场(Silampari Airport)是位于印度尼西亚南苏门答腊省卢布克灵高市的国内机场。

# Sân bay

Tác phẩm

生命最后的读书会

Bản gốc tiếng Trung · 纪实文学 · 威尔·施瓦尔贝

《生命最后的读书会》是威尔·施瓦尔贝记录他与母亲共同阅读经历的纪实作品。

Địa điểm

Westminster

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 路易斯安那州 · 东巴吞鲁日县 · Westminster

Westminster 是美国路易斯安那州东巴吞鲁日县的一个居民点。

Khái niệm

诺贝尔物理学奖

Bản gốc tiếng Trung · Award

诺贝尔物理学奖是诺贝尔奖的奖项之一,自 1901 年起颁发,由瑞典皇家科学院评选。

# Nobel Prize

Địa điểm

Brownstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · 费耶特县 · Brownstown

Brownstown 是美国伊利诺伊州费耶特县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orange

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 奥兰治县 · Orange

Orange 是美国得克萨斯州奥兰治县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃迪纳县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 明尼苏达州 · 沃迪纳县

沃迪纳县是美国明尼苏达州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

樱桃林

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 纽约州 · 萨福克县 · Cherry Grove

Cherry Grove 是美国纽约州萨福克县的一个居民点。

Địa điểm

Kimball

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 南达科他州 · 布鲁尔县 · Kimball

Kimball 是美国南达科他州布鲁尔县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Ulm

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 布朗县 · New Ulm

New Ulm 是美国明尼苏达州布朗县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

King City

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · 华盛顿县 · King City

King City 是美国俄勒冈州华盛顿县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯塔城

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 印第安纳州 · 普瓦斯基县 · 范布伦镇

斯塔城(Star City)是美国印第安纳州普瓦斯基县范布伦镇内的人口普查指定地区(CDP);2020 年人口为 281 人。

Địa điểm

Keswick

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 沙斯塔县 · Keswick

Keswick 是美国加利福尼亚州沙斯塔县的一个居民点。

Địa điểm

Grayling

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 克劳福德县 · Grayling

Grayling 是美国密歇根州克劳福德县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

文图拉县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 加利福尼亚州 · 文图拉县

文图拉县是美国加利福尼亚州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯蒂尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北达科他州

斯蒂尔县是美国北达科他州的一个县;2020 年人口普查人口为 1,798 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Medusa

Bản gốc tiếng Trung · populated place · 美国 · 纽约州 · Medusa

Medusa 是美国纽约州奥尔巴尼县的居民点。

Địa điểm

Dupo

Bản gốc tiếng Trung · populated place · 美国 · 伊利诺伊州 · Dupo

Dupo 是美国伊利诺伊州圣克莱尔县的居民点。

Địa điểm

哥白尼弗罗茨瓦夫机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波兰

哥白尼弗罗茨瓦夫机场位于波兰弗罗茨瓦夫,IATA 代码为 WRO,ICAO 代码为 EPWR。

# Sân bay

Địa điểm

Nkaus Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托

Nkaus Airport 位于莱索托恩考斯,IATA 代码为 NKU,ICAO 代码为 FXNK。

# Sân bay

Địa điểm

Chichester

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Chichester

Chichester 是美国新罕布什尔州梅里马克县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pyay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

Pyay Airport 位于缅甸卑谬,IATA 代码为 PRU,ICAO 代码为 VYPY。

# Sân bay

Địa điểm

Crane County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Crane County Airport 位于美国得克萨斯州克兰县;IATA 代码为 CCG,FAA 地点标识为 E13。

# Sân bay

Tác phẩm

老友粉

Bản gốc tiếng Trung

老友粉是南宁代表性米粉小吃,以酸笋、豆豉、辣椒酱和蒜米调味;2008年列入自治区级非物质文化遗产名录。

Địa điểm

Towanda-Grantley

Bản gốc tiếng Trung · populated place · 美国 · 马里兰州 · Towanda-Grantley

Towanda-Grantley 是美国马里兰州巴尔的摩市的居民点。

Địa điểm

Jonesboro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 路易斯安那州 · Jonesboro

Jonesboro 是美国路易斯安那州杰克逊堂区的城镇。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

帝辛

Bản gốc tiếng Trung · – 约公元前1046年 · 历史人物

帝辛(名受)是商朝末代君主,后世常称商纣王。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Mineola

Bản gốc tiếng Trung · populated place · 美国 · 纽约州 · Mineola

Mineola 是美国纽约州拿骚县的居民点。

Địa điểm

Nelson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Nelson

Nelson 是美国内布拉斯加州纳科尔斯县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ratsstuben

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Ratsstuben位于德国Haltern am See老城的Ratshotel内,由Daniel Georgiev主理的现代时令料理餐厅,酒单逾300款,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Poland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Poland

Poland 是美国纽约州赫基默县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dalton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佐治亚州 · Dalton

Dalton 是美国佐治亚州惠特菲尔德县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Topanga

Bản gốc tiếng Trung · populated place · 美国 · 加利福尼亚州 · Topanga

Topanga 是美国加利福尼亚州洛杉矶县的居民点。

Địa điểm

约翰·奥斯本机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙特塞拉特

约翰·奥斯本机场位于蒙特塞拉特,IATA 代码为 MNI,ICAO 代码为 TRPG。

# Sân bay

Địa điểm

Bigfoot

Bản gốc tiếng Trung · populated place · 美国 · 得克萨斯州 · Bigfoot

Bigfoot 是美国得克萨斯州弗里奥县的居民点。

Địa điểm

Lugh Ganane Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里

Lugh Ganane Airport 位于索马里卢格,IATA 代码为 LGX,ICAO 代码为 HCMJ。

# Sân bay

Địa điểm

费尔柴尔德空军基地

Bản gốc tiếng Trung · military airbase · 美国

费尔柴尔德空军基地是美国空军位于华盛顿州斯波坎附近的军事基地。

# Sân bay

Địa điểm

巴恩韦尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 南卡罗来纳州 · 巴恩韦尔

巴恩韦尔是美国南卡罗来纳州巴恩韦尔县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱彻县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 莱彻县

莱彻县是美国肯塔基州的县。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

一朵桔梗花

Bản gốc tiếng Trung · 推理小说集 · 连城三纪彦

《一朵桔梗花》是连城三纪彦的推理小说集,收录多篇以花为题的作品。

Địa điểm

Shackelford

Bản gốc tiếng Trung · populated place · 美国 · 加利福尼亚州 · Shackelford

Shackelford 是美国加利福尼亚州斯坦尼斯劳斯县的居民点。

Địa điểm

Leknes Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

Leknes Airport 位于挪威莱克内斯,IATA 代码为 LKN,ICAO 代码为 ENLK。

# Sân bay

Tác phẩm

1932 年诺贝尔奖

Bản gốc tiếng Trung

1932 年诺贝尔奖包括4个奖项、5位得主;物理学奖于1933年公布,其余三项于1932年公布。

# Nobel Prize

Địa điểm

Angel Fire

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Angel Fire

Angel Fire 是美国新墨西哥州科尔法克斯县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉怀

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 夏威夷州 · 考艾县

拉怀(Lāwaʻi)是美国夏威夷州考艾县内的人口普查指定地区(CDP)。

Tác phẩm

蛇结

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 弗朗索瓦·莫里亚克(François Mauriac)

《蛇结》是法国作家弗朗索瓦·莫里亚克创作的长篇小说,围绕一段受财产与怨恨纠缠的婚姻展开。

Địa điểm

派尤特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 犹他州 · 派尤特县

派尤特县(Piute County)是美国犹他州的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bressler

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 道芬县 · 斯瓦塔拉镇

Bressler 是美国宾夕法尼亚州道芬县斯瓦塔拉镇内的人口普查指定地区(CDP)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

临沧市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·云南省·临沧市

临沧市是云南省下辖的地级市,行政区划代码为530900。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sullivan County International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sullivan County International Airport 是位于美国纽约州蒙蒂塞洛附近的小型机场,IATA 代码为 MSV,ICAO 代码为 KMSV。

# Sân bay

Địa điểm

Prospect Heights

Village · Hoa Kỳ · Colorado · Prospect Heights

Prospect Heights là một làng thuộc quận Fremont, bang Colorado, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 21 người.

# Đơn vị hành chính