knowledge · Page 145

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

75050 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

阿拉善盟

Bản gốc tiếng Trung · 盟 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·阿拉善盟

阿拉善盟是内蒙古自治区下辖的盟,行政区划代码为 152900。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

鸡爪麻花

Bản gốc tiếng Trung

鸡爪麻花是商丘传统油炸面食,因面团拧成鸡爪形状而得名。

Địa điểm

京都市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Japan · Kyoto Prefecture · Kyoto City

京都市是日本京都府府厅所在地,位于本州近畿地方。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chicora

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Chicora

Chicora 是美国宾夕法尼亚州巴特勒县的自治市镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Brookfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · West Brookfield

West Brookfield 是美国马萨诸塞州伍斯特县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪费安斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 艾奥瓦州 · 迪费安斯

迪费安斯(Defiance)是美国艾奥瓦州谢尔比县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

倪家桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·武侯区

倪家桥站是成都市武侯区的一座地铁车站,成都地铁1号线与8号线在此停靠,于2010年9月27日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

拉乌尔

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 佐治亚州 · 拉乌尔

拉乌尔(Raoul)是美国佐治亚州哈伯沙姆县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

夏普县支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sharp County Regional Airport 是位于美国阿肯色州 Ash Flat 的机场,IATA 代码为 CKK,ICAO 代码为 KCVK。

# Sân bay

Địa điểm

Seneca

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Seneca

Seneca 是美国伊利诺伊州拉萨尔县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stafford

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 弗吉尼亚州 · Stafford

Stafford 是美国弗吉尼亚州斯塔福德县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Houston

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Houston

Houston 是美国宾夕法尼亚州华盛顿县的自治市镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chackbay

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 路易斯安那州 · Chackbay

Chackbay 是美国路易斯安那州拉福什堂区内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

广安市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·四川省·广安市

广安市是四川省下辖的地级市,行政区划代码为 511600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

黎巴嫩

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 堪萨斯州 · 黎巴嫩

黎巴嫩(Lebanon)是美国堪萨斯州史密斯县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coolville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Coolville

Coolville 是美国俄亥俄州雅典县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

朔城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山西省·朔州市·朔城区

朔城区是山西省朔州市下辖的市辖区,行政区划代码为 140602。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mkambati Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Mkambati Airport 是位于南非的机场,IATA 代码为 MBM。

# Sân bay

Địa điểm

Hakkasan

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

Hakkasan 是位于多哈西湾的中餐厅,列入2026年《米其林指南多哈版》入选名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Westdale

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国·得克萨斯州·吉姆韦尔斯县

Westdale 是美国得克萨斯州吉姆韦尔斯县的人口普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Roesiger

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 华盛顿州 · Lake Roesiger

Lake Roesiger 是美国华盛顿州斯诺霍米什县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lancaster

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Lancaster

Lancaster 是美国俄亥俄州费尔菲尔德县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stratton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Stratton

Stratton 是美国内布拉斯加州希奇科克县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Magnolia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Magnolia

Magnolia 是美国伊利诺伊州普特南县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elmo

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 得克萨斯州 · Elmo

Elmo 是美国得克萨斯州考夫曼县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Laverne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄克拉何马州 · Laverne

Laverne 是美国俄克拉何马州哈珀县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rutledge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 田纳西州 · Rutledge

Rutledge 是美国田纳西州格兰杰县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ga Shanghai Market

Ga tàu điện ngầm · Trung Quốc · Hà Nam · Lạc Dương · Giản Tây

Ga Shanghai Market là ga thuộc Metro Lạc Dương, khai trương ngày 28 tháng 3 năm 2021. Ga nằm ở quận Giản Tây và thuộc tuyến số 1.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

拉森湾

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 阿拉斯加州 · 拉森湾

拉森湾(Larsen Bay)是美国阿拉斯加州科的阿克岛自治市镇内的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nijo Minami

Nhà hàng · 日本京都

Nhà hàng Nhật phong cách kappo tại Kyoto, lần đầu nhận một sao vào năm 2024.

Địa điểm

陆慕站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·相城区

陆慕站是苏州地铁2号线位于苏州市相城区的车站,于2013年12月28日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

布雷登顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 布雷登顿

布雷登顿(Bradenton)是美国佛罗里达州马纳提县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伽师县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·喀什地区·伽师县

伽师县是新疆维吾尔自治区喀什地区下辖的县,行政区划代码为 653129。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Claremore

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄克拉何马州 · Claremore

Claremore 是美国俄克拉何马州罗杰斯县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barlow

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · Barlow

Barlow 是美国俄勒冈州克拉克默斯县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Smoked Room

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

Smoked Room 是迪拜的一家当代菜餐厅,获2026年《米其林指南迪拜版》一星,目前米其林指南页面标注暂停营业。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Altmar

Bản gốc tiếng Trung · hamlet · 美国 · 纽约州 · Altmar

Altmar 是美国纽约州奥斯威戈县内的聚落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Syracuse

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内布拉斯加州 · Syracuse

Syracuse 是美国内布拉斯加州奥托县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Crosse

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · La Crosse

La Crosse 是美国佛罗里达州阿拉楚阿县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warroad

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Warroad

Warroad 是美国明尼苏达州罗索县的城市。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

人生忽如寄

Bản gốc tiếng Trung · 散文集 · 梁实秋

《人生忽如寄》是梁实秋散文选集,收录约60篇文章。

Địa điểm

Martinton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Martinton

Martinton 是美国伊利诺伊州易洛魁县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨尔瓦多国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 萨尔瓦多·拉巴斯省·圣路易斯塔尔帕

萨尔瓦多国际机场是服务首都圣萨尔瓦多的国际机场,IATA 代码 SAL,ICAO 代码 MSLP。

# Sân bay

Địa điểm

Strawfire by Ross Shonhan

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng đầu tiên của đầu bếp Australia Ross Shonhan tại Abu Dhabi, phục vụ ẩm thực Nhật Bản đương đại với kỹ thuật nướng rơm và mì spaghetti mentaiko; được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Rome

Bản gốc tiếng Trung · community · 美国 · 威斯康星州 · Rome

Rome 是美国威斯康星州杰斐逊县内的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Maries

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 爱达荷州 · Saint Maries

Saint Maries 是美国爱达荷州本瓦县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monarch Mill

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 南卡罗来纳州 · Monarch Mill

Monarch Mill 是美国南卡罗来纳州犹尼昂县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

榆楚站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·高陵区

榆楚站是西安地铁10号线位于高陵区的车站,于2024年9月26日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

La Rue

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · La Rue

La Rue 是美国俄亥俄州马里恩县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Denham

Bản gốc tiếng Trung · community · 美国 · 明尼苏达州 · Denham

Denham 是美国明尼苏达州派恩县内的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Eagle

Bản gốc tiếng Trung · community · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Eagle

Mount Eagle 是美国宾夕法尼亚州申特县内的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Idamay

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Idamay

Idamay 是美国西弗吉尼亚州马里昂县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金斯波特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 田纳西州 · 金斯波特

金斯波特(Kingsport)是美国田纳西州沙利文县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Vernon

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 印第安纳州 · Mount Vernon

Mount Vernon 是美国印第安纳州波西县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bon Aqua Junction

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 田纳西州 · Bon Aqua Junction

Bon Aqua Junction 是美国田纳西州希克曼县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Landisburg

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Landisburg

Landisburg 是美国宾夕法尼亚州佩里县的自治市镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

育空堡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 阿拉斯加州 · 育空堡

育空堡(Fort Yukon)是美国阿拉斯加州育空-科尤库克人口普查区内的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shamrock Lakes

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Shamrock Lakes

Shamrock Lakes 是美国印第安纳州布莱克福德县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿德莱德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿德莱德机场(Adelaide Airport)是服务于澳大利亚南澳大利亚州阿德莱德市的国际机场。

# Sân bay

Địa điểm

Laredo Ranchettes

Bản gốc tiếng Trung · 聚居地 · 美国·得克萨斯州·韦布县

Laredo Ranchettes 是美国得克萨斯州韦布县的一处聚居地。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒特奥本

Bản gốc tiếng Trung · community · 美国 · 印第安纳州 · 芒特奥本

Mount Auburn 是美国印第安纳州谢尔比县的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ninilchik Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Ninilchik Airport 是位于美国阿拉斯加州尼尼尔奇克的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Gregory Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Gregory Downs Airport 是位于澳大利亚的机场,IATA 代码为 GGD,ICAO 代码为 YGDS。

# Sân bay

Địa điểm

Hayden

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚拉巴马州 · Hayden

Hayden 是美国亚拉巴马州布朗特县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aubrey

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Aubrey

Aubrey 是美国得克萨斯州登顿县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Comer

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佐治亚州 · Comer

Comer 是美国佐治亚州麦迪逊县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pell Lake

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 威斯康星州 · Pell Lake

Pell Lake 是美国威斯康星州沃尔沃思县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杜马斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 阿肯色州 · 杜马斯

杜马斯(Dumas)是美国阿肯色州迪沙县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布里奇沃特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国·艾奥瓦州·亚代尔县

布里奇沃特(Bridgewater)是美国艾奥瓦州亚代尔县的市。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

英雄志

Bản gốc tiếng Trung · 文字 · 孙晓

《英雄志》是孙晓创作的长篇小说,以武林人物和时代动荡为背景。

Địa điểm

Bolton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · Bolton

Bolton 是美国北卡罗来纳州哥伦布县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卢瑟维尔

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 马里兰州 · 卢瑟维尔

卢瑟维尔(Lutherville)是美国马里兰州巴尔的摩县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

喜界机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

喜界机场(Kikai Airport)是位于日本喜界岛的机场,IATA 代码为 KKX,ICAO 代码为 RJKI。

# Sân bay

Địa điểm

惠安县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·泉州市·惠安县

惠安县是福建省泉州市下辖的县,行政区划代码为 350521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seaside Heights

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 新泽西州 · Seaside Heights

Seaside Heights 是美国新泽西州海洋县的自治市镇。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

原则

Bản gốc tiếng Trung · 管理学 · 达利欧

《原则》是瑞·达利欧撰写的管理类图书,讨论个人生活、管理与投资中的原则。

Địa điểm

Edenton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · Edenton

Edenton 是美国北卡罗来纳州乔万县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

主教艺术区

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 得克萨斯州 · 达拉斯 · 主教艺术区

主教艺术区(Bishop Arts District)是美国得克萨斯州达拉斯市奥克崖地区的商业与艺术社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Emporia

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 堪萨斯州 · Emporia

Emporia 是美国堪萨斯州莱昂县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Indian Hills

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 新墨西哥州 · Indian Hills

Indian Hills 是美国新墨西哥州托兰斯县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Wenatchee Bench

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 华盛顿州 · East Wenatchee Bench

East Wenatchee Bench 是美国华盛顿州道格拉斯县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canela Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西·南里奥格兰德州·卡内拉

Canela Airport 服务巴西南里奥格兰德州的卡内拉和格拉马杜两地,IATA 代码 CEL,ICAO 代码 SSCN。

# Sân bay

Địa điểm

皂湖

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 皂湖

皂湖(Soap Lake)是美国华盛顿州格兰特县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

彻里兰

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 彻里兰

彻里兰(Cherryland)是美国加利福尼亚州阿拉米达县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oconto

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · Oconto

Oconto 是美国威斯康星州奥康托县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tulsipur Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

Tulsipur Airport 是位于尼泊尔丹县的机场。

# Sân bay