knowledge · Page 152

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

75050 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

West Stockbridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 伯克夏县

West Stockbridge 是美国马萨诸塞州伯克夏县的一个镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南奥格登

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 韦伯县

南奥格登是美国犹他州韦伯县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

红河县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 美国 · 得克萨斯州 · 红河县

红河县是美国得克萨斯州东北部的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Massapequa

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 纽约州 · 拿骚县

North Massapequa 是美国纽约州拿骚县的统计指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Port Alice Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国 · 阿拉斯加州 · Port Alice

Port Alice Seaplane Base 是位于美国阿拉斯加州 Port Alice 的水上飞机基地,IATA 代码为 PTC。

# Sân bay

Địa điểm

Kagi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Kagi Airport 是位于巴布亚新几内亚 Kagi 的机场,IATA 代码为 KGW。

# Sân bay

Địa điểm

Newcastle Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非 · 夸祖鲁-纳塔尔省 · 纽卡斯尔

Newcastle Airport 是服务于南非夸祖鲁-纳塔尔省纽卡斯尔的机场,IATA 代码为 NCS。

# Sân bay

Địa điểm

衿川区

Bản gốc tiếng Trung · 自治区 · 韩国 · 首尔特别市

衿川区是韩国首尔特别市西南部的一个自治区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布拉夫戴尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 盐湖县

布拉夫戴尔是美国犹他州盐湖县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orūzgān Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗 · 奥鲁兹甘省

Orūzgān Airport 是位于阿富汗奥鲁兹甘省的机场,IATA 代码为 URZ。

# Sân bay

Địa điểm

Wesley Chapel

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 佛罗里达州 · 帕斯科县

Wesley Chapel 是美国佛罗里达州帕斯科县的统计指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aullville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · 拉法叶县

Aullville 是美国密苏里州拉法叶县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North End

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 马萨诸塞州 · 波士顿

North End 是美国马萨诸塞州波士顿市的一个社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Lon

Lon 是美国密苏里州韦伯斯特县的一个聚落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lincoln Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Lincoln Park

Lincoln Park 是美国纽约州阿尔斯特县的一个社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

滨榆东路

Bản gốc tiếng Trung · 道路 · 中国 · 北京市 · 通州区

北京市交管部门将滨榆东路列为地铁M101线一期商务园站施工管制期间的绕行道路之一。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

埃尔多雷特国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚 · 乌阿辛基苏郡 · 埃尔多雷特

埃尔多雷特国际机场位于肯尼亚埃尔多雷特市,IATA 代码为 EDL,ICAO 代码为 HKEL。

# Sân bay

Địa điểm

哈利斯科州

Bản gốc tiếng Trung · State · 墨西哥

哈利斯科州是墨西哥西部的州,首府为瓜达拉哈拉。

Địa điểm

格伦伊格尔

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 科罗拉多州 · 格伦伊格尔

Gleneagle 是美国科罗拉多州埃尔帕索县内的统计指定地区,2020年人口为6,649人。

Địa điểm

Mackinac Island

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 麦基诺县 · Mackinac Island

Mackinac Island 是美国密歇根州麦基诺县的一座城市,2020年人口为583人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edulis

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Edulis 是多伦多的地中海风味餐厅,列入2025年《米其林指南多伦多与周边地区》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Kingsland

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佐治亚州 · Kingsland

Kingsland 是美国佐治亚州康登县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Locustdale

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 哥伦比亚县与舒尔基尔县 · Locustdale

Locustdale 是美国宾夕法尼亚州的统计指定地区,2020年人口为171人。

Địa điểm

芝加哥唐人街

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 伊利诺伊州 · 芝加哥

芝加哥唐人街是芝加哥的一个社区,商业街区主要沿 Cermak Road 与 Wentworth Avenue 展开。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Norwood

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 特拉华县 · 诺伍德

诺伍德(Norwood)是美国宾夕法尼亚州特拉华县的一座自治市镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jaffrey

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Jaffrey

Jaffrey 是美国新罕布什尔州柴郡县的一座镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布朗森

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 布朗森

布朗森(Bronson)是美国密歇根州布兰奇县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

喀喇沁旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·赤峰市·喀喇沁旗

喀喇沁旗是内蒙古自治区赤峰市下辖的旗,行政区划代码为150428。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

高能二维码.逆命

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 青色羽翼

青色羽翼创作的长篇小说,江苏凤凰文艺出版社于2021年出版。

Địa điểm

温哥华港飞行中心机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大 · 不列颠哥伦比亚省 · 温哥华

温哥华港飞行中心机场位于加拿大不列颠哥伦比亚省温哥华港,是供水上飞机起降的机场,IATA 代码为 CXH,ICAO 代码为 CYHC。

# Sân bay

Địa điểm

So. Fox

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Georgia · Atlanta

So. Fox 位于亚特兰大 Virginia-Highland 街区,主打美式当代料理;入选《MICHELIN Guide American South 2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

布泰

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 路易斯安那州 · 布泰

布泰(Boutte)是美国路易斯安那州圣查尔斯堂区的统计指定地区;2010年人口为3,075人。

Tác phẩm

奥巴马演说集

Bản gốc tiếng Trung · 演讲集 · 奥巴马

《奥巴马演说集》是收录巴拉克·奥巴马演讲的图书。

Địa điểm

East New York

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 纽约州 · 纽约市 · 布鲁克林区 · East New York

East New York是美国纽约市布鲁克林区东部的社区。

Địa điểm

Broomfield

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 科罗拉多州

Broomfield 是美国科罗拉多州的合并市县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tureia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Tureia Airport是位于法属波利尼西亚图雷亚环礁的机场,IATA代码为ZTA,ICAO代码为NTGY。

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay Asapa

Sân bay · Papua New Guinea

Sân bay Asapa là một sân bay nhỏ ở Papua New Guinea; mã IATA và ICAO đều là APP.

# Sân bay

Địa điểm

明戈县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 西弗吉尼亚州 · 明戈县

明戈县是美国西弗吉尼亚州的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bingham Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 卡顿伍德县

Bingham Lake 是美国明尼苏达州卡顿伍德县的村。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

所有我们看不见的光

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 多尔

《所有我们看不见的光》是多尔所著的长篇小说,以第二次世界大战中法国少女玛丽洛尔与德国少年维尔纳的经历为主线。

Địa điểm

五里铺站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·甘肃省·兰州市·城关区

五里铺站是兰州市城关区的地铁换乘站,2019年6月23日随兰州地铁1号线一期启用。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

威廉敏娜机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

威廉敏娜机场是位于瑞典维尔赫米纳市的机场,IATA代码为VHM,ICAO代码为ESNV。

# Sân bay

Địa điểm

炉霍县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·四川省·甘孜藏族自治州·炉霍县

炉霍县是四川省甘孜藏族自治州下辖的县,行政区划代码为513327。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gardiner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Gardiner

Gardiner是美国俄勒冈州道格拉斯县的村,人口约248。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canova

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Canova

Canova是美国南达科他州迈纳县的村,人口约96。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pollock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 路易斯安那州 · Pollock

Pollock是美国路易斯安那州格兰特堂区的村,人口约475。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

北京天兴十方生物医学科技有限公司

Bản gốc tiếng Trung · 企业

北京天兴十方生物医学科技有限公司是北京水利医院2026年医疗设备采购的成交供应商,供应多道心电图机。

Địa điểm

Essen-Mülheim Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

Essen-Mülheim Airport是位于德国埃森与米尔海姆市交界处的机场,IATA代码为ESS,ICAO代码为EDLE。

# Sân bay

Địa điểm

Warren City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Warren City

Warren City是美国得克萨斯州格雷格县的村,人口约299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Keizer

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · Keizer

Keizer是美国俄勒冈州马里恩县的城市,人口约37,895。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

里士满

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 弗吉尼亚州

里士满(Richmond)是美国弗吉尼亚州的市级行政单位。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sócrates Rezende Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Sócrates Rezende Airport是位于巴西卡纳维埃拉斯的机场,IATA代码为CNV,ICAO代码为SNED。

# Sân bay

Địa điểm

大城县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·廊坊市·大城县

大城县是河北省廊坊市下辖的县,行政区划代码为131025。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Susanville Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Susanville Municipal Airport是位于美国加利福尼亚州苏珊维尔的机场,IATA代码为SVE,ICAO代码为KSVE。

# Sân bay

Địa điểm

南横站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·南沙区

南横站是广州地铁4号线位于广州市南沙区的车站,于2017年12月28日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Kurten

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Kurten

Kurten是美国得克萨斯州布拉索斯县的村,人口约403。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bibo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Bibo

Bibo是美国新墨西哥州锡沃立县的村,人口约140。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Edward

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Fort Edward

Fort Edward是美国纽约州华盛顿县的城镇,人口约3,277。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

宝贝,宝贝(第2版)

Bản gốc tiếng Trung · 周国平

《宝贝,宝贝》(第2版)是周国平创作的散文集,2021年由北京十月文艺出版社出版。

Địa điểm

拉热斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西·圣卡塔琳娜州·拉热斯

拉热斯机场位于巴西圣卡塔琳娜州的拉热斯市,IATA 代码为 LAJ,ICAO 代码为 SBLJ。

# Sân bay

Địa điểm

Chain of Rocks

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Chain of Rocks

Chain of Rocks 是位于美国密苏里州林肯县的村庄,人口约97人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈里·里德国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国·内华达州·克拉克县

哈里·里德国际机场位于美国内华达州克拉克县,服务拉斯维加斯都会区;IATA 代码为 LAS,ICAO 代码为 KLAS。

# Sân bay

Địa điểm

首尔江东区

Bản gốc tiếng Trung · 区 · 韩国·首尔特别市

首尔江东区是韩国首尔特别市东部的一个区,首尔地铁5号线和8号线经过辖区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garden City

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Garden City

Garden City 是位于美国纽约州拿骚县的聚居地,人口约22,612人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Washington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Washington

Washington 是位于美国俄克拉何马州 McClain县的村庄,人口约634人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓜纳雷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉 · 波图格萨州

瓜纳雷机场位于委内瑞拉波图格萨州瓜纳雷,是一座 IATA 代码为 GUQ 的中型机场。

# Sân bay

Địa điểm

Saint Regis Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 肯塔基州 · Saint Regis Park

Saint Regis Park 是位于美国肯塔基州杰斐逊县的城镇,人口约1,454人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿尔图纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚拉巴马州 · 阿尔图纳

阿尔图纳(Altoona)是位于美国亚拉巴马州埃托瓦县的村庄,人口约924人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥福机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美属萨摩亚 · Manuʻa 区

奥福机场位于美属萨摩亚 Manuʻa 区的奥福岛,提供定期航班服务。

# Sân bay

Địa điểm

麦迪逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 麦迪逊县

麦迪逊县(Madison County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约92,701人。

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

蒙特利尔地铁

Bản gốc tiếng Trung · Khác

蒙特利尔地铁是加拿大蒙特利尔市的城市轨道交通系统,由蒙特利尔交通局运营,采用橡胶轮胎列车。

# Tàu điện ngầm

Địa điểm

Oii

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Địa Trung Hải tại Al Qana Marina, Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Camden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Camden

Camden 是位于美国印第安纳州卡洛尔县的村庄,人口约600人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿特金森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · 阿特金森

阿特金森(Atkinson)是位于美国内布拉斯加州霍尔特县的城镇,人口约1,241人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Begumpet机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度·特伦甘纳邦·海得拉巴

Begumpet机场位于印度特伦甘纳邦海得拉巴市,IATA 代码为 BPM,ICAO 代码为 VOHY。

# Sân bay

Tác phẩm

重新定义团队

Bản gốc tiếng Trung · 博克

《重新定义团队:谷歌如何工作》是博克著的管理类图书,简体中文版由中信出版集团于2015年出版。

Địa điểm

留村站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·裕华区

留村站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市裕华区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Rainelle

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Rainelle

Rainelle 是位于美国西弗吉尼亚州格林布赖尔县的聚居地,人口约1,481人。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

曹羲

Bản gốc tiếng Trung · – 249年 · 历史人物

曹羲是曹魏官员,曹真之子、曹爽之弟,曾任中领军,249年高平陵之变后被处死。

# Trung Quốc cổ đại

Tác phẩm

贪婪的多巴胺

Bản gốc tiếng Trung · 丹尼尔·利伯曼, 迈克尔·E.朗

《贪婪的多巴胺》是丹尼尔·利伯曼与迈克尔·E.朗合著的脑科学普及读物,讨论多巴胺与欲望和追求的关系。

Khái niệm

奶皮子糖葫芦

Bản gốc tiếng Trung · Món ăn

奶皮子糖葫芦是在水果外包裹奶皮子并裹糖衣的糖葫芦变体。

Địa điểm

北京白云观

Bản gốc tiếng Trung · 道教宫观

北京白云观位于北京市西城区,是道教全真道三大祖庭之一,始建于唐代,现存建筑多为明清遗构。

Địa điểm

Bell's

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·洛斯阿拉莫斯

Bell's是位于加利福尼亚州洛斯阿拉莫斯的法国菜餐厅,入选2026《米其林指南加州版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

麦克坦-宿务国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

麦克坦-宿务国际机场位于菲律宾宿务省,是提供定期航班服务的大型机场,IATA 代码为 CEB,ICAO 代码为 RPVM。

# Sân bay

Tác phẩm

逐水船

Bản gốc tiếng Trung · 中篇小说 · 熊生庆

《逐水船》是熊生庆创作的中篇小说,以六盘水为原型的三线建设工业城市为背景,描写普通人的生活境遇。

Tác phẩm

遇见未知的自己

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 张德芬

《遇见未知的自己》是张德芬的作品。《遇见未知的自己》这本书,可以让你了解自己、看清小我,进而在生活中操练,让自己更加自在、解脱、快乐。

Tác phẩm

送你一颗子弹

Bản gốc tiếng Trung · 随笔 · 刘瑜

《送你一颗子弹》是刘瑜的随笔集。《送你一颗子弹》是作家刘瑜的随笔集,收录了其2005年至2009年(尤其是2006年至2007年)生活点滴的记录,最初多为博客文章 。

Tác phẩm

追风筝的人

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 卡勒德·胡赛尼

《追风筝的人》是卡勒德·胡赛尼的长篇小说。《追风筝的人》是美国作家卡勒德·胡赛尼创作的长篇小说,2003年首次出版,2021年由上海人民出版社推出中文版。

Tác phẩm

走吧,张小砚

Bản gốc tiếng Trung · 散文集 · 张小砚

《走吧,张小砚》是张小砚的作品。话说,两个多月前的一天,天气很热,我踢踏着人字拖就上路了。

Tác phẩm

背包十年

Bản gốc tiếng Trung · 游记 · 小鹏

《背包十年》是小鹏的旅行文学作品,以一百个故事回顾其2001年至2010年的背包旅行与职业选择。

Tác phẩm

窗边的小豆豆

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 黑柳彻子

《窗边的小豆豆》是黑柳彻子的作品。这本书讲述了作者上小学时的一段真实的故事,故事发生在第二次世界大战结束前的东京。

Tác phẩm

百年孤独

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 加西亚·马尔克斯

《百年孤独》是加西亚·马尔克斯的作品。《百年孤独》是魔幻现实主义文学的代表作,描写了布恩迪亚家族七代人的传奇故事,以及加勒比海沿岸小镇马孔多的百年兴衰,反映了拉丁美洲一个世纪以来风云变幻的历史。