knowledge · Page 151

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

75050 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Tamalpais-Homestead Valley

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 加利福尼亚州 · Tamalpais-Homestead Valley

Tamalpais-Homestead Valley 是美国加利福尼亚州马林县的人口普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stanley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 路易斯安那州 · Stanley

Stanley 是美国路易斯安那州艾伦堂区的一个村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitehall

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Whitehall

Whitehall 是美国俄亥俄州富兰克林县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bartlett

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 田纳西州 · Bartlett

Bartlett 是美国田纳西州谢尔比县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rialto

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

Rialto 是位于迪拜 Jumeirah Marsa Al Arab 酒店内的意大利餐厅,入选 2026 年《米其林指南迪拜版》。

# Cẩm nang MICHELIN

Tổ chức

北京优派克包装印刷有限公司

Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构

北京优派克包装印刷有限公司被列入北京市政府2008年北京奥运会、残奥会供应商名单。

Tác phẩm

沙河粉

Bản gốc tiếng Trung

沙河粉是广州传统米制食品;广州市非遗名录收录“米粉制作技艺(沙河粉传统制作工艺)”,级别为国家级,申报地区或单位为市属。

Địa điểm

Darling

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密西西比州 · Darling

Darling 是美国密西西比州奎特曼县的一个村落。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

齐白石

Bản gốc tiếng Trung · 1864年1月1日 – 1957年9月16日 · 历史人物

齐白石是中国近现代画家、书法家、篆刻家和诗人,以花鸟、草虫及篆刻作品著称。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

柏乡县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·邢台市·柏乡县

柏乡县是河北省邢台市下辖的县,行政区划代码为130524。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

College Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佐治亚州 · College Park

College Park 是美国佐治亚州富尔顿县内的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

潞城站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·常州市·武进区

潞城站是常州地铁2号线位于常州市武进区的地铁车站,于2021年6月28日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Stuckey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南卡罗来纳州 · Stuckey

Stuckey 是美国南卡罗来纳州威廉斯堡县内的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cool

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Cool

Cool 是美国得克萨斯州帕克县内的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mullica Hill

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 新泽西州 · 格洛斯特县

Mullica Hill 是美国新泽西州格洛斯特县的人口普查指定地区(CDP)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

劳勒尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 劳勒尔

劳勒尔是美国艾奥瓦州马歇尔县内的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Portimão Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙

Portimão Airport 是位于葡萄牙波尔蒂芒的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Sara Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

Sara Airport 是瓦努阿图彭特科斯特岛上的机场。

# Sân bay

Địa điểm

伍德本

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 伍德本

伍德本是美国艾奥瓦州克拉克县内的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克莱县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密西西比州 · 克莱县

克莱县是美国密西西比州下辖的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kiln

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密西西比州 · Kiln

Kiln 是美国密西西比州汉考克县内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

诺阿塔克

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 阿拉斯加州 · 西北-北极自治市镇

诺阿塔克(Noatak)是美国阿拉斯加州西北-北极自治市镇的人口普查指定地区(CDP)。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

邓忠

Bản gốc tiếng Trung · 230年 – 264年 · 历史人物

邓忠是曹魏将领、邓艾之子,曾参与灭蜀之战。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Noatak Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国 · 阿拉斯加州 · 诺阿塔克

Noatak Airport 是服务美国阿拉斯加州诺阿塔克社区的小型机场,IATA 代码为 WTK、ICAO 代码为 PAWN,并提供定期航班服务。

# Sân bay

Địa điểm

Clayton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · Clayton

Clayton 是美国密苏里州圣路易斯县内的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Finger

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 田纳西州 · Finger

Finger 是美国田纳西州麦克奈里县内的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Franklin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Franklin

Franklin 是美国伊利诺伊州摩根县内的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

博乐阿拉山口机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国 · 新疆维吾尔自治区 · 博尔塔拉蒙古自治州 · 博乐市

博乐阿拉山口机场位于新疆维吾尔自治区博尔塔拉蒙古自治州博乐市。

# Sân bay

Địa điểm

North Granby

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 康涅狄格州 · North Granby

North Granby 是美国康涅狄格州的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东昌区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·吉林省·通化市·东昌区

东昌区是吉林省通化市下辖的市辖区,行政区划代码为220502。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fernway

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fernway

Fernway 是美国宾夕法尼亚州巴特勒县内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥克兰公园

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 布劳沃德县

奥克兰公园(Oakland Park)是美国佛罗里达州布劳沃德县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bradford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Bradford

Bradford 是美国缅因州佩诺布斯科特县内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monticello

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Monticello

Monticello 是美国密苏里州刘易斯县内的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格伦代尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · 格伦代尔

格伦代尔是美国威斯康星州密尔沃基县内的城市。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

杨颙

Bản gốc tiếng Trung · – 234 · 历史人物

杨颙是蜀汉官员,曾任巴郡太守、丞相主簿及东曹属。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Martuba Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚

Martuba Air Base 是利比亚的一座空军基地。

# Sân bay

Địa điểm

Avoca

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Avoca

Avoca 是美国纽约州斯托本县内的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middle Inlet

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · 马里内特县

Middle Inlet 是美国威斯康星州马里内特县的镇(town)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梁河县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·德宏傣族景颇族自治州·梁河县

梁河县是云南省德宏傣族景颇族自治州下辖的县,行政区划代码为533122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reid

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马里兰州 · Reid

Reid 是美国马里兰州华盛顿县内的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

合水县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·甘肃省·庆阳市·合水县

合水县是甘肃省庆阳市下辖的县,行政区划代码为621024。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kailua Town

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 夏威夷州 · Kailua Town

Kailua Town 是美国夏威夷州檀香山市县的人口普查指定地区(2020年)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦迪逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 印第安纳州 · 麦迪逊县

麦迪逊县是美国印第安纳州下辖的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Agata's

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Agata's 是德国Düsseldorf的创意、时令料理餐厅,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Wright

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 佛罗里达州 · Wright

Wright 是美国佛罗里达州奥卡鲁沙县的人口普查指定地区(2020年)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Los Luceros

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 新墨西哥州 · 里奥阿里巴县

Los Luceros 是美国新墨西哥州里奥阿里巴县的人口普查指定地区(CDP)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马塔乌图机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国 · 瓦利斯和富图纳

瓦利斯希希福机场是法国海外集体瓦利斯和富图纳瓦利斯岛上的机场,服务马塔乌图。

# Sân bay

Địa điểm

默瑟县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 伊利诺伊州 · 默瑟县

默瑟县是美国伊利诺伊州下辖的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Somerville

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 俄亥俄州 · 巴特勒县

Somerville 是美国俄亥俄州巴特勒县的人口普查指定地区(CDP)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿利根尼县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 弗吉尼亚州 · 阿利根尼县

阿利根尼县是美国弗吉尼亚州下辖的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jeffries Point

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 马萨诸塞州 · Jeffries Point

Jeffries Point 是美国马萨诸塞州波士顿东波士顿地区的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodstock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Woodstock

Woodstock 是美国明尼苏达州派普斯通县内的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

平潮站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南通市·通州区

平潮站是南通地铁1号线位于南通市通州区的地铁车站,于2022年11月10日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

米南加保国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

米南加保国际机场是印度尼西亚西苏门答腊省的国际机场,服务巴东及周边地区。

# Sân bay

Địa điểm

迈阿密

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 迈阿密

迈阿密是美国佛罗里达州迈阿密-戴德县内的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jenera

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · 汉考克县

Jenera 是美国俄亥俄州汉考克县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northway

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Northway

Northway 是美国阿拉斯加州东南费尔班克斯人口普查区内的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weatherford

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄克拉何马州 · Weatherford

Weatherford 是美国俄克拉何马州卡斯特县内的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泽库县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·黄南藏族自治州·泽库县

泽库县是青海省黄南藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stickney

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · Stickney

Stickney 是美国伊利诺伊州库克县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belmar

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Belmar

Belmar 是美国内布拉斯加州基斯县境内的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bothell West

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 华盛顿州 · 斯诺霍米什县

Bothell West 是美国华盛顿州斯诺霍米什县的人口普查指定地区(CDP)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carthage

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密西西比州 · 利克县

Carthage 是美国密西西比州利克县的一座城市,2020 年人口为 4,901 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ghriss Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚 · 马斯卡拉省 · Ghriss

Ghriss Airport 是位于阿尔及利亚马斯卡拉省的机场,IATA 代码为 MUW,ICAO 代码为 DAOV。

# Sân bay

Địa điểm

Larned

Bản gốc tiếng Trung · 城市 · 美国 · 堪萨斯州 · 波尼县

Larned 是美国堪萨斯州波尼县的城市。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

谢谢你离开我

Bản gốc tiếng Trung · 散文集 · 张小娴

《谢谢你离开我》是一部散文集,张小娴著,出版社为湖南文艺出版社,出版时间为2013,ISBN为978-7-5404-6059-4,主题为散文集。

Tác phẩm

美好百科

Bản gốc tiếng Trung · 散文集 · 王欢欢

《美好百科》是一部散文集,王欢欢著,出版社为中信出版社,出版时间为2014,ISBN为978-7-5086-4570-4,主题为散文集。

Địa điểm

Big Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · 霍尔特县

Big Lake 是美国密苏里州霍尔特县的一个村,2020 年人口为 65 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

秀英区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·海南省·海口市·秀英区

秀英区是海南省海口市下辖的市辖区,行政区划代码为460105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forest Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · 汉密尔顿县

Forest Park 是美国俄亥俄州汉密尔顿县的一座城市,2020 年人口为 20,189 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亚历山德里亚

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 印第安纳州 · 麦迪逊县

亚历山德里亚是美国印第安纳州麦迪逊县的一座城市,2020 年人口为 5,149 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bắc Phiếu

thành phố cấp huyện · Bắc Phiếu, Triều Dương, Liêu Ninh, Trung Quốc

Bắc Phiếu là thành phố cấp huyện trực thuộc địa cấp thị Triều Dương, tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc. Mã đơn vị hành chính là 211381.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡什县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 犹他州 · 卡什县

卡什县是美国犹他州下辖的县,县治为洛根。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Emeril’s

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Louisiana · New Orleans

Emeril’s 是位于新奥尔良的克里奥尔风味美式餐厅,列入 2026 年《米其林指南美国南部》二星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Mount Carmel

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · 富兰克林县

Mount Carmel 是美国印第安纳州富兰克林县的一个镇,2020 年人口为 76 人。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

奥特曼变身道具

Bản gốc tiếng Trung · 玩具(变身道具)

奥特曼变身道具是万代根据《奥特曼》系列角色设定推出的玩具品类,包含 DX 与 ULTRA REPLICA 等系列。

# IP nhân vật# Ultraman

Địa điểm

纳纳瓦勒庄园

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 夏威夷州 · 夏威夷县

纳纳瓦勒庄园是美国夏威夷州夏威夷县的统计指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

园林路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南通市·崇川区

园林路站是南通市的地铁车站,2023年12月27日开通,位于江苏省南通市崇川区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

茅箭区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖北省·十堰市·茅箭区

茅箭区是湖北省十堰市下辖的市辖区,行政区划代码为420302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Diamond Head / Kapahulu / Saint Louis Heights

Bản gốc tiếng Trung · 居民点 · 美国 · 夏威夷州 · 檀香山市县

Diamond Head / Kapahulu / Saint Louis Heights 是位于美国夏威夷州檀香山市县的居民点。

Địa điểm

伊斯特波因特

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 佛罗里达州 · 富兰克林县

伊斯特波因特是美国佛罗里达州富兰克林县的统计指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

建设三路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国 · 浙江省 · 杭州市 · 萧山区

建设三路站是位于浙江省杭州市萧山区的地铁车站,杭州地铁2号线和7号线在此停靠。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

华夏学院站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

华夏学院站是武汉市的一座有轨电车站。

Địa điểm

Kendall

Bản gốc tiếng Trung · 村 · 美国 · 威斯康星州 · 门罗县

Kendall 是美国威斯康星州门罗县的一个村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安泽县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·临汾市·安泽县

安泽县是山西省临汾市下辖的县,行政区划代码为141026。

# Đơn vị hành chính