knowledge · Page 182

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

75050 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Country Kitchen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京瑰丽酒店内的京菜餐厅,栗子喂养烤鸭为招牌,2022《米其林指南北京版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

青岚

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 浙江省杭州市西湖区

杭州曲院风荷景区内的法餐融合菜餐厅,2017年10月开业,2025黑珍珠餐厅指南一钻,2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

好酒好蔡

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 广东省广州市天河区

广州珠江新城柏悦府二楼的精细中餐餐厅,美食家蔡昊创立,以粤菜为底带潮州菜风格;2025、2026黑珍珠餐厅指南均为二钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

成都宴(桐梓林店)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 四川省成都市武侯区

成都宴(桐梓林店)是位于成都武侯区人民南路四段上善国际二楼的餐厅,追逐天下食材、融合川菜传统,2025、2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Neighborhood

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

香港餐厅,由香港主厨兼店主Lai创办,藏于巷内,供应约20款定期更换的tapas式菜品,2023年晋升米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nagamoto

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

香港日本料理餐厅,由主厨长本照彦主理,只设吧台座位,2023年新晋米其林一星,供应单一omakase会席菜单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

In Love (Gongti East Road)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京工人体育场东路的湘菜餐厅,融合粤川元素,2022《米其林指南北京版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ling Long

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 北京市朝阳区

北京三里屯兆龙饭店内由主厨Jason Liu(刘禾森)主理的创意中餐餐厅,以法式技法演绎中式风味,2025黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Kappo Rin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

香港日式割烹餐厅,由来自仙台的日本主厨主理多道式omakase菜单;《米其林指南香港与澳门版2023》晋升一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sushi Wadatsumi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Sushi Wadatsumi前身为Ginza Iwa,由原厨房团队经营,出品一贯稳定,使用每日从日本空运的鲜鱼;获米其林指南2022版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

甬府

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港湾仔区

香港湾仔洛克道20-24号金星大厦的宁波菜餐厅,上海甬府品牌首家香港分店,以东海海鲜与酒醉膏蟹闻名;2025、2026年黑珍珠指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

CICADA 宋·湘

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 广东省广州市天河区

广州天河区的现代湘菜餐厅,以「蝉」为意象的未来感设计,2025年入选米其林指南广州版;2025黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

卅二公馆

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港中西区

香港中环渣打银行大厦地库的中餐餐厅,汇聚粤、沪、京等地菜式,招牌42天苹果木烤北京片皮鸭;2025、2026年黑珍珠一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

柴门荟(中海店)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 四川省成都市武侯区

柴门荟(中海店)是位于成都武侯区交子大道中海环宇荟2楼的创意川菜餐厅,选用全球顶级时令食材,2025、2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Il Ristorante - Niko Romito

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京宝格丽酒店内的意大利餐厅,由米兰主厨 Niko Romito 主理,2022《米其林指南北京版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

志JEE

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港中西区

香港中环摆花街8号2楼的创新菜餐厅,由粤菜老师傅与西餐背景本地厨师双主厨掌舵;2026年黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Ying Jee Club

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港

香港中环干诺道中41号盈置大厦的粤菜餐厅,米其林官方2025版列为二星;以酥盐鸡和龙虾海螺等精致粤菜著称。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Mosu 香港

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港油尖旺区

香港尖沙咀西九文化区博物馆道38号 M+ 大楼3楼的创新菜餐厅,坐拥维港全景;2026年黑珍珠一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

102 House

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·上海市

上海的粤菜餐厅,品牌始于广东佛山,2023年《米其林指南上海》新晋二星,招牌咕咾肉常年供应。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Shanghai Cuisine

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京工体北路的本帮菜餐厅,2022《米其林指南北京版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Huaiyang Fu

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京东城区安定门外大街的淮扬菜餐厅,坐落老宅之中,《米其林指南》北京一星(2022)。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

云上·别苑

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 江苏省南通市

南通以“高端海鲜融合本土家常菜”为核心的餐厅,2026黑珍珠餐厅指南一钻,为南通首批黑珍珠餐厅。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

I M Teppanyaki & Wine

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

香港铁板烧餐厅,迁址后空间更宽敞,食材每日从北海道及法国空运;《米其林指南香港/澳门版2022》获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

曼殊怀石料理

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 浙江省杭州市西湖区

杭州罗莱夏朵·紫萱度假村内的日本料理餐厅,提供怀石料理和板前寿司,连续八年上榜黑珍珠,2025、2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

永

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港中西区

香港中环威灵顿街 The Wellington 29楼的创新菜餐厅,主厨 Vicky Cheng 继 VEA 之后的第二间店,以现代中菜品尝菜单闻名;2025、2026年黑珍珠指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

鮨.齋藤

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港中西区

香港中环金融街8号香港四季酒店45楼的日本寿司餐厅,设16个座位,提供江户前寿司;2025年黑珍珠一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Mora

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

香港米其林指南入选餐厅,2023年新晋米其林绿星;菜单以大豆为核心,选用本地及可持续食材。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Son Tak Kong

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Son Tak Kong是位于澳门 Camp Street 的顺德菜餐厅,自1979年营业,以绵滑鱼汤见长;2024年获《香港澳门米其林指南》必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sushi Aki 鮨秋·丹青

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 江苏省常州市

Sushi Aki 鮨秋·丹青是位于常州红梅公园东门旁的日式料理与高端创意融合菜餐厅,据大众点评人均消费近千元,2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Andō

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港中西区

Andō 位于香港中环威灵顿街,是主厨 Agustin Balbi 主理的创新菜餐厅,融合阿根廷 roots 与日式影响;2025、2026黑珍珠一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

好酒好蔡

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港中西区

蔡昊在香港中环创立的潮州菜餐厅,2015年开业、2026年5月30日结业,曾连续九年获黑珍珠餐厅指南三钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

广舟(千禧店)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 上海市长宁区

广舟(千禧店)是上海延安西路2588号千禧海鸥大酒店内的粤菜餐厅,以溏心两头鲍见长,2025黑珍珠餐厅指南一钻,2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Seventh Son

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京朝阳区的粤菜餐厅,香港品牌2024年重开北京店,2022《米其林指南北京版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lei Garden (Jinbao Tower)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京金宝大厦内的粤菜餐厅,利苑酒家北京首店,2022《米其林指南北京版》一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

THE BRIDGE 廊桥

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 四川省成都市锦江区

成都锦江区安顺廊桥上的川菜餐厅,主厨André Chiang在中国大陆的首家餐厅,2025、2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Mono

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

香港餐厅,由主厨Ricardo Chaneton创办,以拉丁美洲食材呈现风味大胆多彩的品尝菜单;2022年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Whey

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

香港中环 The Wellington 的当代亚洲料理餐厅,新加坡主厨 Barry Quek 主理,米其林一星(2022年版);招牌包括娘惹香味料理与猫山王榴莲冰淇淋。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

松筠小筑

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 江苏省常州市天宁区

松筠小筑是位于常州天宁区延陵西路53号1933年洋楼内的江苏菜餐厅,菜式融合江浙与粤菜精髓,2025、2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

宮鳩

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 上海市长宁区

宮鳩是上海市长宁区华山路1358号的日式烧鸽子料理餐厅,2025黑珍珠餐厅指南一钻,2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

紫金山院

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 江苏省南京市

南京钟山风景区博爱西路的淮扬菜餐厅,民国红公馆旗下高端品牌,2025黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Sichuan Moon

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Sichuan Moon是澳门米其林二星餐厅,其烹饪理念源自名厨江振诚(André Chiang);2023年,餐厅员工 Kit Li 获米其林指南服务奖。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

杭州酒家

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港湾仔区

香港湾仔庄士敦道华懋庄士敦广场的开业逾二十年老牌杭帮菜名店,招牌菜为东坡肉;2025年与2026年黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Ăn Chơi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Ăn Chơi 是香港的越南菜餐厅,由一对中越籍伴侣经营,以越南街头摊档风格呈现料理;2024年获米其林必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Chao Shang Chao

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京正大中心的潮州菜餐厅,2022《米其林指南北京版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

岁集院子

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 广东省广州市番禺区

位于广州番禺区迎宾路的潮州菜餐厅,米其林一星,菜单按食材与客人预算定制;2025、2026黑珍珠餐厅指南均为一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

松云泽

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 四川省成都市锦江区

成都锦江区琉璃路的高端川菜馆,只设包间、复原民国川菜名菜,主理人张元富,2025黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

VEA Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港中西区

香港中环威灵顿街的创新菜餐厅,主厨 Vicky Cheng 以「中×法」八道式品尝菜单闻名,并配有创意鸡尾酒佐餐;2025、2026年黑珍珠指南二钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

元景宴

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 江苏省南京市玄武区

南京玄武区十朝文化园的江浙菜餐厅,2025黑珍珠餐厅指南一钻,2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

新长福(世嘉店)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 湖南省长沙市芙蓉区

新长福(世嘉店)是位于长沙芙蓉区人民东路世嘉国际华城的高端湘菜餐厅,品牌创始于1999年,传承组庵菜,2025、2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

嘉麟楼

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港油尖旺区

香港尖沙咀梳士巴利道22号香港半岛酒店1楼的粤菜餐厅;2025年黑珍珠一钻,2026年黑珍珠一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen