knowledge · Page 201

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

75503 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Sự kiện

团九二期工程

Bản gốc tiếng Trung

连接团城湖调节池与第九水厂供水系统的北京市南水北调配套工程。

Địa điểm

微山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·微山县

微山县是山东省济宁市下辖的县,位于山东省南部偏西,南四湖大部在境内,煤炭与稀土资源丰富,县人民政府驻夏镇街道。

# Đơn vị hành chính

Sự kiện

景区购票服务平台二期建设项目采购意向说明会

Bản gốc tiếng Trung · 2026-09-14 · 线上(腾讯会议)

北京市文化和旅游局科技教育处面向潜在供应商召开的线上会议,解读景区购票服务平台二期建设项目的采购需求与招标要求。

Địa điểm

Regensburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Regensburg位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Aska、Ontra's Gourmetstube与Storstad。

Địa điểm

Rheda-Wiedenbrück

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Rheda-Wiedenbrück位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Reuter。

Địa điểm

Ravensburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Ravensburg位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Kaisersaal。

Địa điểm

济宁市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·山东省·济宁市

济宁市是山东省西南部的地级市,京杭运河纵贯市境,辖2个市辖区、2个县级市和7个县,市人民政府驻任城区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梁山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·梁山县

梁山县是山东省济宁市下辖的县,位于山东省西南部、东平湖以西、黄河南岸,为水浒故事中梁山泊所在地,县人民政府驻水泊街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Tứ Thủy

huyện · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa · Sơn Đông · Tế Ninh · Huyện Tứ Thủy

Huyện Tứ Thủy trực thuộc thành phố Tế Ninh, tỉnh Sơn Đông; mã đơn vị hành chính là 370831.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汶上县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·汶上县

汶上县是山东省济宁市下辖的县,位于鲁西南,古称中都,孔子曾任中都宰,境内有宝相寺、南旺分水龙王庙等古迹。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

嘉祥县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·嘉祥县

嘉祥县是山东省济宁市下辖的县,位于济宁市西部,因鲁哀公西狩获麟而得名,是曾子故里,境内有武氏墓群石刻、曾庙等文物古迹。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金乡县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·金乡县

金乡县是山东省济宁市下辖的县,位于山东省西南部,古称东缗,以大蒜产业闻名,县人民政府驻金乡街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakwood Hills

làng · 美国 · 伊利诺伊州 · 奥克伍德希尔斯

Oakwood Hills là một ngôi làng thuộc hạt McHenry, bang Illinois, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gatesville

thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 盖茨维尔

Gatesville là một thành phố thuộc hạt Coryell, bang Texas, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鱼台县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·鱼台县

鱼台县是山东省济宁市下辖的县,位于鲁西南、鲁苏交界处、微山湖西岸,因鲁隐公观鱼处得名,素有“鱼米之乡”之称。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兖州区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·兖州区

兖州区是山东省济宁市下辖的市辖区,位于济宁市东北部,京沪、新兖、兖石三条铁路在此交汇,区人民政府驻龙桥街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

任城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·任城区

任城区是山东省济宁市下辖的市辖区,位于鲁西南平原、南四湖北端,是济宁市的政治、经济与文化中心。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Radebeul

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨克森州

Radebeul位于德国萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Atelier Sanssouci。

Địa điểm

Prien am Chiemsee

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Prien am Chiemsee位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Wachter Foodbar。

Địa điểm

Pulheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Pulheim位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Gut Lärchenhof。

Địa điểm

曲阜市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·曲阜市

曲阜市是山东省济宁市代管的县级市,位于山东省南部,为周代鲁国都城所在地、孔子故里,1982年列为国家历史文化名城,“三孔”1994年列入世界文化遗产。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pleiskirchen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Pleiskirchen位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Restaurant Alexander Huber。

Địa điểm

Pirmasens

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Pirmasens位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Die Brasserie。

Địa điểm

Huyện Thiên Đẳng

huyện · 中华人民共和国·广西壮族自治区·崇左市·天等县

Thiên Đẳng là một huyện thuộc địa cấp thị Sùng Tả, Quảng Tây, Trung Quốc; mã hành chính là 451425.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schubert

khu dân cư · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Schubert

Schubert là một khu dân cư thuộc hạt Berks, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với khoảng 249 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kaiser

khu dân cư · 美国 · 密苏里州 · Kaiser

Kaiser là một khu dân cư thuộc hạt Miller, bang Missouri, Hoa Kỳ, với khoảng 456 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paderborn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Paderborn位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Balthasar。

Địa điểm

Passau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Passau位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Marcel von Winckelmann。

Địa điểm

Pfronten

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Pfronten位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有PAVO。

Địa điểm

Huyện Tam Tuệ

huyện · 中华人民共和国·贵州省·黔东南苗族侗族自治州·三穗县

Tam Tuệ là một huyện thuộc châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam, Quý Châu; mã hành chính là 522624.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mai Hà Khẩu

thành phố cấp huyện · 中华人民共和国·吉林省·通化市·梅河口市

Mai Hà Khẩu là thành phố cấp huyện thuộc địa cấp thị Thông Hóa, tỉnh Cát Lâm; mã đơn vị hành chính là 220581.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Osnabrück

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

Osnabrück位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有IKO。

Địa điểm

Öhningen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Öhningen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Falconera。

Địa điểm

Ofterschwang

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Ofterschwang位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Silberdistel。

Địa điểm

Odenthal

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Odenthal位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Zur Post。

Địa điểm

Oberstdorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Oberstdorf位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有ESS ATELIER STRAUSS。

Địa điểm

Hạt Bremer

hạt · 美国 · 艾奥瓦州 · 布雷默县

Hạt Bremer là một hạt thuộc bang Iowa, Hoa Kỳ. Mã FIPS là ia017 và dân số khoảng 24.988 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邹城市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·邹城市

邹城市是山东省济宁市代管的县级市,位于山东省南部,为国家历史文化名城、孟子故里,市政府驻千泉街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Starrucca

Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Starrucca

Starrucca là một borough thuộc hạt Wayne, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Newton

Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Newton

West Newton là một borough thuộc hạt Westmoreland, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nördlingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Nördlingen位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Wirtshaus Meyers Keller。

Địa điểm

Niederwinkling

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Niederwinkling位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Buchner Welchenberg 1658。

Địa điểm

Norderney (Insel)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

Norderney (Insel)位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Seesteg。

Địa điểm

Neu-Ulm

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Neu-Ulm位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Stephans Stuben by Marco Langer。

Địa điểm

Huyện Xinhe

County · 中华人民共和国·河北省·邢台市·新河县

Huyện Xinhe thuộc Xingtai, Hà Bắc; mã 130530, diện tích 359,18 km² và dân số năm 2020 là 134.095 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Princeton

Thành phố · 美国 · 肯塔基州 · 普林斯顿

Princeton là thành phố và trung tâm hành chính hạt Caldwell, Kentucky; dân số năm 2020 là 6.270 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ghent

Village · 美国 · 纽约州 · Ghent

Ghent là một làng thuộc hạt Columbia, New York, với khoảng 564 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Niokolo-Koba

Sân bay · 塞内加尔

Sân bay Niokolo-Koba phục vụ vườn quốc gia cùng tên ở Senegal. Đây là đường băng nhỏ (IATA NIK, ICAO GOTN), cao khoảng 87 m và không có chuyến bay thường lệ.

# Sân bay

Địa điểm

Neuhütten

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Neuhütten位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Le temple。

Địa điểm

Naurath/Wald

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Naurath/Wald位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Rüssel's Landhaus。

Địa điểm

Neuhausen (Enzkreis)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Neuhausen (Enzkreis)位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Alte Baiz。

Địa điểm

Mittenwald

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Mittenwald位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Das Marktrestaurant。

Địa điểm

Maßweiler

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Maßweiler位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Borst。

Địa điểm

Meisenheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Meisenheim位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Meisenheimer Hof。

Địa điểm

Putnam County

County · 美国 · 田纳西州 · 普特南县

Putnam County là một hạt ở Tennessee (FIPS tn141), với khoảng 79.854 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Markt Indersdorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Markt Indersdorf位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有MIND。

Địa điểm

Mainz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Mainz位于德国莱茵兰-普法尔茨州首府;2026年《米其林指南德国版》在此列有FAVORITE restaurant与Steins Traube。

Địa điểm

Assaria

Village · 美国 · 堪萨斯州 · 阿瑟瑞尔

Assaria là một làng ở hạt Saline, Kansas, với khoảng 411 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garden City

Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 花园城

Garden City là một làng ở hạt Hardin, Iowa, với khoảng 89 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middletown

Village · 美国 · 艾奥瓦州 · Middletown

Middletown là một làng ở hạt Des Moines, Iowa, với khoảng 338 dân.

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

孟子

Bản gốc tiếng Trung · 公元前372年 – 公元前289年 · 历史人物

孟子,名轲,战国时期邹(今山东省邹城市)人,儒家代表人物,后世尊为“亚圣”,与孔子并称“孔孟”,著有《孟子》七篇。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Perryville

Thành phố · 美国 · 肯塔基州 · 佩里维尔

Perryville là thành phố thuộc hạt Boyle, Kentucky; dân số năm 2020 là 782 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albemarle

Thành phố · 美国 · 北卡罗来纳州 · Albemarle

Albemarle là thành phố và trung tâm hành chính hạt Stanly, North Carolina; dân số năm 2020 là 16.432 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hartsburg

Village · 美国 · 密苏里州 · Hartsburg

Hartsburg là một làng ở hạt Boone, Missouri; điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 133 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lindau im Bodensee

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Lindau im Bodensee位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有KARRisma与VILLINO。

Địa điểm

Lübeck

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

Lübeck位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Wullenwever。

Địa điểm

Limburg an der Lahn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Limburg an der Lahn位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有360°。

Địa điểm

Sân bay Westchester County

Sân bay · 美国

Sân bay Westchester County (HPN/KHPN) nằm ở New York, cách trung tâm White Plains khoảng 5,6 km về phía đông bắc; khu vực sân bay trải trên North Castle, Harrison và Rye Brook. Cao khoảng 134 m và có chuyến bay thường lệ.

# Sân bay

Địa điểm

Bristol

Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 布里斯托尔

Bristol là thành phố và trung tâm hành chính của hạt Liberty, Florida; dân số năm 2020 là 918 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Duyun

county-level city · 中华人民共和国·贵州省·黔南布依族苗族自治州·都匀市

Duyun là thành phố cấp huyện thuộc Châu tự trị Qiannan, Quý Châu; mã 522701, diện tích 2.285,3 km² và dân số năm 2020 là 529.688 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Westport

Census-designated place · 美国 · 马萨诸塞州 · 北韦斯特波特

North Westport là địa điểm được chỉ định theo điều tra dân số (CDP) trong thị trấn Westport, Massachusetts; dân số năm 2020 là 4.720 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Langenzenn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Langenzenn位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Keidenzeller Hof。

Địa điểm

Leipzig

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨克森州

Leipzig位于德国萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Frieda与Kuultivo。

Địa điểm

Landsberg am Lech

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Landsberg am Lech位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有LECH-LINE。

Địa điểm

Langenau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Langenau位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有HOCHZWEI。

Địa điểm

Bad Krozingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Bad Krozingen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Storchen。

Địa điểm

Lahr

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Lahr位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Adler。

Địa điểm

Krakow am See

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Krakow am See位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Ich weiß ein Haus am See。

Địa điểm

Kreuzwertheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Kreuzwertheim位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有La Boucherie。

Địa điểm

Bad Kötzting

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Bad Kötzting位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Leos by Stephan Brandl。

Địa điểm

Königsbronn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Königsbronn位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有餐厅Ursprung。

Địa điểm

Narrows

Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · Narrows

Narrows là một thị trấn ở Virginia, với khoảng 2.171 dân.

# Đơn vị hành chính