knowledge · Page 202

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

75503 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Huyện Fangcheng

County · 中华人民共和国·河南省·南阳市·方城县

Huyện Fangcheng thuộc Nanyang, Hà Nam; mã hành chính 411322, diện tích 2.543,18 km² và dân số năm 2020 là 873.731 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dillingham

Thành phố · 美国 · 阿拉斯加州 · 迪林厄姆

Dillingham là thành phố ở Alaska; điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 2.249 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sebec

Village · 美国 · 缅因州 · Sebec

Sebec là một làng ở Maine, Hoa Kỳ, với khoảng 636 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bad Kissingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Bad Kissingen位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Laudensacks Gourmet Restaurant。

Địa điểm

Knittelsheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Knittelsheim位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有irori。

Địa điểm

Hengzhou

county-level city · 中华人民共和国·广西壮族自治区·南宁市·横州市

Hengzhou là thành phố cấp huyện dưới Nam Ninh, Quảng Tây; mã 450181, 3.448,06 km², 909.400 dân năm 2022.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Summerfield

Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · New Summerfield

New Summerfield là thành phố thuộc hạt Cherokee, Texas, có 843 dân năm 2020.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deering

Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Deering

Deering là thị trấn ở New Hampshire, có 1.904 dân năm 2020.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kirchheim an der Weinstraße

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Kirchheim an der Weinstraße位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Schwarz Gourmet。

Địa điểm

Kiel

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

Kiel位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Ahlmanns。

Địa điểm

Kirchdorf (Kreis Mühldorf am Inn)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Kirchdorf (Kreis Mühldorf am Inn)位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Christian's Restaurant - Gasthof Grainer。

Địa điểm

Kernen im Remstal

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Kernen im Remstal位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Malathounis。

Địa điểm

Illschwang

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Illschwang位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Cheval Blanc。

Địa điểm

Hohnhorst

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

Hohnhorst位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Restaurant Mohn。

Địa điểm

Bad Hersfeld

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Bad Hersfeld位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有L'étable。

Địa điểm

Herleshausen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Herleshausen位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有La Vallée Verte。

Địa điểm

Heidelberg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Heidelberg位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Oben。

Địa điểm

Hayingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Hayingen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Restaurant 1950。

Địa điểm

Alto Bonito Colonia

Census-designated place · 美国 · 得克萨斯州 · Alto Bonito Colonia

Alto Bonito Colonia là địa điểm điều tra dân số (CDP) thuộc hạt Starr, bang Texas, với khoảng 624 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Culver City

Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡尔弗城

Culver City là thành phố thuộc hạt Los Angeles, bang California. Điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 40.779 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rosewood Heights

Census-designated place · 美国 · 伊利诺伊州 · Rosewood Heights

Rosewood Heights là địa điểm được chỉ định theo điều tra dân số (CDP) thuộc hạt Madison, bang Illinois. Năm 2020 có 3.971 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clemmons

Village · 美国 · 北卡罗来纳州 · Clemmons

Clemmons là một làng thuộc hạt Forsyth, bang North Carolina. Dân số năm 2020 là 21.177 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shawano

Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · Shawano

Shawano là một thành phố ở bang Wisconsin, Hoa Kỳ, với khoảng 9.128 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gummersbach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Gummersbach位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Mühlenhelle。

Địa điểm

Gernsbach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Gernsbach位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Werners Restaurant。

Địa điểm

Grenzach-Wyhlen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Grenzach-Wyhlen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Eckert | Fine Dining。

Địa điểm

Fulda

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Fulda位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Christian & Friends, Tastekitchen。

Địa điểm

Freiburg im Breisgau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Freiburg im Breisgau位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有多家星级餐厅。

Địa điểm

Huyện Zheng'an

County · 中华人民共和国·贵州省·遵义市·正安县

Huyện Zheng'an thuộc thành phố Zunyi, tỉnh Quý Châu; mã hành chính là 520324. Diện tích 2.589,77 km², dân số năm 2020 là 396.159 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hạt Montgomery

County · 美国 · 田纳西州 · 蒙哥马利县

Hạt Montgomery thuộc bang Tennessee, Hoa Kỳ. Điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 220.069 người; mã FIPS là tn125.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wareham Center

Census-designated place · 美国 · 马萨诸塞州 · Wareham Center

Wareham Center là địa điểm được chỉ định theo điều tra dân số (CDP) nằm trong thị trấn Wareham, hạt Plymouth, bang Massachusetts. Dân số năm 2020 là 2.972 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Frasdorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Frasdorf位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Michaels Leitenberg。

Địa điểm

Frankenberg (Eder)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Frankenberg (Eder)位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Philipp Soldan。

Địa điểm

Rothsay

Village · 美国 · 明尼苏达州 · Rothsay

Rothsay là một làng ở Minnesota, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 485 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Provo

Thành phố · 美国 · 犹他州 · 普罗沃

Provo là một thành phố thuộc hạt Utah, bang Utah, Hoa Kỳ. Điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 115.162 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Föhr / Wyk

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

弗尔岛/维克位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Alt Wyk。

Địa điểm

Flensburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

弗伦斯堡位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Das Grace。

Địa điểm

Fellbach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

费尔巴赫位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Oettinger's Restaurant。

Địa điểm

Feldberger Seenlandschaft

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

费尔德贝格湖区位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Alte Schule - Klassenzimmer。

Địa điểm

Falkensee

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 勃兰登堡州

法尔肯塞位于德国勃兰登堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Sawito。

Địa điểm

Ettlingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

埃特林根位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Erbprinz。

Địa điểm

Essen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

埃森位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Chefs Atelier。

Địa điểm

Erkelenz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

埃尔克伦茨位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Troyka。

Địa điểm

Endingen am Kaiserstuhl

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

凯撒施图尔地区的恩丁根位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Merkles Restaurant。

Địa điểm

Erfurt

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 图林根州

埃尔福特位于德国图林根州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Clara - Restaurant im Kaisersaal。

Địa điểm

Eltville am Rhein

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

埃尔特维尔莱茵河畔位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Ente Wiesbaden-Pfortenhaus Kloster Eberbach。

Địa điểm

Eggenstein-Leopoldshafen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

埃根施泰因-莱奥波尔德港位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Das garbo zum Löwen。

Địa điểm

Efringen-Kirchen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

埃弗林根-基兴位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Traube。

Địa điểm

Ehningen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

埃宁根位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Landhaus Feckl。

Địa điểm

Eichstätt

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

艾希施泰特位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Staderer。

Địa điểm

Ponikve Airport

Sân bay · 塞尔维亚

Sân bay Ponikve (IATA: UZC; ICAO: LYUZ) nằm tại Stapari, gần Užice, Serbia. Sân bay ở độ cao khoảng 904 m và không có chuyến bay thường lệ.

# Sân bay

Địa điểm

Clackamas County

County · 美国 · 俄勒冈州 · 克拉克默斯县

Hạt Clackamas thuộc bang [[place_us_or|Oregon]], Hoa Kỳ, có trung tâm hành chính tại Oregon City. Điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 421.401 người. Mã FIPS: or005.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Colon

Village · 美国 · 密歇根州 · Colon

Colon là một làng thuộc hạt St. Joseph, bang [[place_us_mi|Michigan]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.159 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Düsseldorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

杜塞尔多夫位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有1876 Daniel Dal-Ben。

Địa điểm

Duisburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

杜伊斯堡位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Mod by Sven Nöthel。

Địa điểm

Duggendorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

杜根多夫位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有DIE GOURMET STUBE im Gasthaus Hummel。

Địa điểm

Geff

hamlet · 美国 · 伊利诺伊州 · Geff

Geff là một cụm dân cư nhỏ thuộc [[place_us_il_wayne_county|quận Wayne]], bang [[place_us_il|Illinois]], Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 310 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dresden

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨克森州

德累斯顿位于德国萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有elements。

Địa điểm

Dortmund

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

多特蒙德位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有SchwarzGold。

Địa điểm

Dorsten

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

多尔斯滕位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Goldener Anker。

Địa điểm

Bad Doberan

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

巴特多伯兰位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Friedrich Franz。

Địa điểm

Dierhagen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

迪尔哈根位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Ostseelounge。

Địa điểm

Detmold

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

代特莫尔德位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Porte Neuf。

Địa điểm

Dermbach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 图林根州

德恩巴赫位于德国图林根州;2026年《米其林指南德国版》在此列有BjörnsOx。

Địa điểm

Deggendorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

德根多夫位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有edl.eins。

Địa điểm

Darscheid

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

达尔沙伊德位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Kucher's Gourmet。

Địa điểm

Darmstadt

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

达姆施塔特位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有OX。

Địa điểm

Sân bay khu vực Lowcountry

Sân bay · 美国

Sân bay khu vực Lowcountry (IATA: RBW; ICAO: KRBW) là sân bay nhỏ, cách trung tâm Walterboro, South Carolina, Hoa Kỳ khoảng 4 km về phía đông bắc. Sân bay cao khoảng 31 m so với mực nước biển và không có chuyến bay thương mại thường lệ. Tọa độ: 32,9210° Bắc, 80,6406° Tây[^enwiki][^ourairports].

# Sân bay

Địa điểm

Cuxhaven

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

库克斯港位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Sterneck。

Địa điểm

Bonn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

波恩位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有halbedel's Gasthaus。

Địa điểm

Blieskastel

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨尔州

布利斯卡斯特尔位于德国萨尔州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Hämmerle's Restaurant。

Địa điểm

Blankenhain

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 图林根州

布兰肯海因位于德国图林根州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Masters。

Địa điểm

Bischofswiesen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

比肖夫斯维森位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Solo Du。

Địa điểm

Bietigheim-Bissingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

比蒂希海姆-比辛根位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Maerz - Das Restaurant。

Địa điểm

Bernried

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

伯恩里德位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Schwingshackl ESSKULTUR。

Địa điểm

Baden-Baden

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

巴登-巴登位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Le Jardin de France im Stahlbad。

Địa điểm

Auerbach in der Oberpfalz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

奥贝法尔茨地区的奥尔巴赫位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有SoulFood。

Địa điểm

Hinckley

Town · 美国 · 犹他州 · Hinckley

Hinckley là một thị trấn thuộc [[place_us_ut_millard_county|quận Millard]], bang [[place_us_ut|Utah]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 695 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

O'Fallon

Thành phố · 美国 · 密苏里州 · O'Fallon

O'Fallon là một thành phố thuộc [[place_us_mo_st_charles_county|quận St. Charles]], bang [[place_us_mo|Missouri]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 85.040 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aue - Bad Schlema

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · Sachsen

奥厄-巴特施莱马位于德国Sachsen州;2026年《米其林指南德国版》在此列有St. Andreas。

Địa điểm

Asperg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · Baden-Württemberg

阿斯佩格位于德国Baden-Württemberg州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Schwabenstube。

Địa điểm

Andernach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · Rheinland-Pfalz

安德纳赫位于德国Rheinland-Pfalz州;2026年《米其林指南德国版》在此列有PURS NEW NORDIC JAPANESE CUISINE。

Địa điểm

Aschau im Chiemgau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · Bayern

阿绍因基姆高位于德国Bayern州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Epicures。

Địa điểm

Columbus

Village · 美国 · 新墨西哥州 · 哥伦布

Columbus là một làng thuộc [[place_us_nm_luna_county|quận Luna]], bang [[place_us_nm|New Mexico]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.625 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aachen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Germany · Nordrhein-Westfalen

亚琛位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有La Bécasse。

Địa điểm

Zweiflingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Germany · Baden-Württemberg

茨魏夫林根位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Le Cerf。

Địa điểm

Wachenheim an der Weinstraße

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Germany · Rheinland-Pfalz

温斯特拉瑟河畔瓦亨海姆位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Intense。

Địa điểm

Wirsberg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Germany · Bayern

维尔斯贝格位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有AURA by Alexander Herrmann & Tobias Bätz。

Địa điểm

中国

Bản gốc tiếng Trung · Country

中国位于东亚。

Địa điểm

德国(德意志联邦共和国)

Bản gốc tiếng Trung · Country · 欧洲

德国位于欧洲中部,是由16个联邦州组成的联邦共和国,首都是柏林。

Địa điểm

韩国

Bản gốc tiếng Trung · Country

大韩民国位于朝鲜半岛南部,首都是首尔,实行总统制共和国。

Địa điểm

釜山广域市

Bản gốc tiếng Trung · 广域市 · 韩国 · 釜山广域市

釜山广域市位于韩国东南沿海,是韩国第二大城市和主要港口城市,下辖15个区和1个郡。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

首尔

Bản gốc tiếng Trung · 특별시 · 韩国 · 首尔特别市

首尔特别市是大韩民国首都,位于汉江流域,由25个自治区域组成。汉江穿过城市,首尔与周边京畿道、仁川广域市共同构成更大的首都圈;首尔市界和首都圈不是同一范围。历史上这里曾以汉城、汉阳等名称出现。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harwood

Neighborhood · 美国 · 马里兰州 · Harwood

Harwood là một khu phố ở khu vực trung tâm [[place_us_md_baltimore|Baltimore]], bang [[place_us_md|Maryland]], Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡塔尔

Bản gốc tiếng Trung · Country

卡塔尔位于阿拉伯半岛东北部,首都多哈;2026版《米其林指南多哈版》官方完整名单收录44家餐厅。

Địa điểm

多哈

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 卡塔尔

多哈是卡塔尔首都;2026版《米其林指南多哈版》第二版完整名单收录44家餐厅。