knowledge · Page 205

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

75503 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

塞佩尔茨菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 南澳大利亚州,澳大利亚

塞佩尔茨菲尔德是澳大利亚南澳大利亚州的目录地点。2026-10-30访问的MICHELIN Guide南澳目录列有Hentley Farm一家一星餐厅,其个人档案标注2027版。

Địa điểm

伍德赛德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 南澳大利亚州,澳大利亚

伍德赛德是澳大利亚南澳大利亚州的目录地点。2026-10-30访问的MICHELIN Guide南澳目录列有LVN Restaurant at Bird in Hand一家一星餐厅,其个人档案标注2027版。

Địa điểm

Kazuo

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Brazil

Kazuo位于圣保罗,MICHELIN Guide将其列为亚洲风味餐厅;官方档案标注2026版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

坎加里拉

Bản gốc tiếng Trung · Town · 南澳大利亚州,澳大利亚

坎加里拉是澳大利亚南澳大利亚州的目录地点。2026-10-30访问的MICHELIN Guide南澳目录列有Anvers Restaurant一家一星餐厅,其个人档案标注2027版。

Địa điểm

七丘

Bản gốc tiếng Trung · Town · 南澳大利亚州,澳大利亚

七丘是澳大利亚南澳大利亚州的目录地点。2026-10-30访问的MICHELIN Guide南澳目录列有Skillogalee Barrel House一家一星餐厅,其个人档案标注2027版。

Địa điểm

斯特灵(南澳大利亚)

Bản gốc tiếng Trung · Town · 南澳大利亚州,澳大利亚

斯特灵是澳大利亚南澳大利亚州的目录地点。2026-10-30访问的MICHELIN Guide南澳目录列有Aptos一家一星餐厅,其个人档案标注2027版。

Địa điểm

Fame Osteria

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Brazil

Fame Osteria位于圣保罗,MICHELIN Guide将其列为现代意大利菜餐厅;官方档案标注2026版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Quận Vị Tân

市辖区 · 中华人民共和国·陕西省·宝鸡市·渭滨区

Quận Vị Tân là một quận nội thành thuộc thành phố Bảo Kê, Thiểm Tây. Mã đơn vị hành chính là 610302.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿德莱德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 南澳大利亚州,澳大利亚

阿德莱德是澳大利亚南澳大利亚州的城市。2026-10-30访问的MICHELIN Guide南澳目录在此列5家星级餐厅:二星1家、一星4家;个人档案当前标注2027版。

Địa điểm

麦克拉伦谷

Bản gốc tiếng Trung · Town · 南澳大利亚州,澳大利亚

麦克拉伦谷是澳大利亚南澳大利亚州的目录地点。2026-10-30访问的MICHELIN Guide南澳目录列有Maxwell Restaurant一家一星餐厅,其个人档案标注2027版。

Địa điểm

Jun Sakamoto

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Brazil

Jun Sakamoto位于圣保罗,MICHELIN Guide将其列为日本料理餐厅;官方档案标注2026版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Kan Suke

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Brazil

Kan Suke位于圣保罗,MICHELIN Guide将其列为日本料理餐厅;官方档案标注2026版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Maní

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Brazil

Maní位于圣保罗,MICHELIN Guide将其列为创意菜餐厅;官方档案标注2026版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Murakami

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Brazil

Murakami位于圣保罗,MICHELIN Guide将其列为现代日式料理餐厅;官方档案标注2026版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Picchi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Brazil

Picchi位于圣保罗,MICHELIN Guide将其列为意大利菜餐厅;官方档案标注2026版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Madame Olympe

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Brazil

Madame Olympe位于里约热内卢,MICHELIN Guide将其列为法式创意菜餐厅;官方档案标注2026版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

San Omakase

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Brazil

San Omakase位于里约热内卢,MICHELIN Guide将其列为日本料理餐厅;官方档案标注2026版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Oteque

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Brazil

Oteque位于里约热内卢,MICHELIN Guide将其列为现代菜餐厅;官方档案标注2026版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Mee

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Brazil

Mee位于里约热内卢,MICHELIN Guide将其列为亚洲风味餐厅;官方档案标注2026版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sân bay Londolovit

Sân bay · 巴布亚新几内亚

Sân bay Londolovit nằm trên đảo Lihir, Papua New Guinea. Mã IATA là LNV và mã ICAO là AYKY.

# Sân bay

Địa điểm

Walbrook

Neighborhood · 美国 · 马里兰州 · Walbrook

Walbrook là một khu phố thuộc thành phố Baltimore, Maryland, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 2.244 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Santa Clara

Village · 美国 · 新墨西哥州 · Santa Clara

Santa Clara là một ngôi làng thuộc hạt Grant, bang New Mexico, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.638 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cape May Court House

Census-designated place · 美国 · 新泽西州 · 开普梅法院

Cape May Court House là địa điểm được điều tra dân số chỉ định và là trung tâm hành chính của hạt Cape May, bang New Jersey, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 5.338 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Welby

Census-designated place · 美国 · 科罗拉多州 · Welby

Welby là địa điểm được điều tra dân số chỉ định thuộc hạt Adams, bang Colorado, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 14.846 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lynxville

Village · 美国 · 威斯康星州 · Lynxville

Lynxville là một ngôi làng thuộc hạt Crawford, bang Wisconsin, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 129 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ô Lan Hạo Đặc

县级市 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·兴安盟·乌兰浩特市

Ô Lan Hạo Đặc là thành phố cấp huyện thuộc minh Hưng An, khu tự trị Nội Mông. Mã đơn vị hành chính là 152201.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ga Lịch Sơn

Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江西省·南昌市·南昌县

Ga Lịch Sơn là ga đường sắt đô thị ở huyện Nam Xương, thành phố Nam Xương. Ga khai trương ngày 26 tháng 12 năm 2020 và thuộc tuyến 3 Metro Nam Xương.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Beverly

Village · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Beverly

Beverly là một ngôi làng thuộc hạt Randolph, bang Tây Virginia, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 685 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Columbia Falls

Town · 美国 · 蒙大拿州 · 哥伦比亚瀑布

Columbia Falls là một thị trấn thuộc hạt Flathead, bang Montana, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 5.093 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boyle Heights

Neighborhood · 美国 · 加利福尼亚州 · 洛杉矶县 · 洛杉矶市 · Boyle Heights

Boyle Heights là một khu phố thuộc thành phố Los Angeles, California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 92.785 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Taleed by Michael Mina

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Villa Mamas

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yokari

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yawmiyat By Dalal

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tofareya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tanjiah

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Thara

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

The Rubi Room at Hōchō

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Takya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tameesa

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

The Globe

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Toki

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

吉达中餐厅;2026年10月30日MICHELIN国家目录卡片显示为Selected。官方单店页介绍其上海装饰风格空间、无酒精鸡尾酒吧与柔和灯光。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ruhi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Robata

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

OVUN Bistro

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Najd Village

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Namu

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

MLLe

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Maiz

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Mirzam

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lusin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Long Chim

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Julien by Daniel Boulud

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Il Baretto

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hōchō

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Fi Glbak

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Em Sherif Café

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Benoit

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Café Boulud

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Aseeb

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yaza

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tamees House

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Niyyali

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Rasoi By Vineet

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Maritime

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Myazū

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Fish Market

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Joontos

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯欧拉的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Somewhere

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯欧拉的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tama

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯欧拉的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tofareya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯欧拉的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Harrat

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯欧拉的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Gagetown

Village · 美国 · 密歇根州 · Gagetown

Gagetown là một khu dân cư thuộc hạt Tuscola, bang Michigan, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 379 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rocky River

Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Rocky River

Rocky River là một thành phố thuộc hạt Cuyahoga, bang Ohio, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 20.376 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waverly

Village · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Waverly

Waverly là một khu dân cư thuộc hạt Wood, bang Tây Virginia, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 395 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

James City

Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · James City

James City là một khu dân cư thuộc hạt Elk, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 287 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Upper Pauoa

Neighborhood · 美国 · 夏威夷州 · 檀香山市县 · Upper Pauoa

Upper Pauoa là một khu vực thuộc vùng dân cư ở Honolulu, Hawaii, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 2.550 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ga Thượng Phần

Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙华区

Ga Thượng Phần là ga đường sắt đô thị ở quận Long Hoa, Thâm Quyến. Ga khai trương ngày 18 tháng 8 năm 2020 và thuộc tuyến 6 của Metro Thâm Quyến.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Rancho Santa Margarita

Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 兰乔圣玛格丽塔

Rancho Santa Margarita là một thành phố thuộc hạt Orange, bang California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 49.324 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hexagon

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Hexagon位于奥克维尔,MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Contemporary。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Cliffside

Village · 美国 · 北卡罗来纳州 · Cliffside

Cliffside là một ngôi làng thuộc hạt Rutherford, bang Bắc Carolina, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 611 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Tampa Padang

Sân bay · 印度尼西亚

Sân bay Tampa Padang nằm ở Mamuju, Tây Sulawesi, Indonesia. Mã IATA là MJU và mã ICAO là WAFJ.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay quốc tế Belfast

Sân bay · 英国

Sân bay quốc tế Belfast phục vụ Belfast ở Bắc Ireland, Vương quốc Anh. Mã IATA là BFS và mã ICAO là EGAA.

# Sân bay

Địa điểm

Grover

Village · 美国 · 怀俄明州 · Grover

Grover là một ngôi làng thuộc hạt Lincoln, bang Wyoming, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 147 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bala Cynwyd

Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 巴拉昆伍德

Bala Cynwyd là một cộng đồng thuộc hạt Montgomery, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 9.299 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Mary's Harbour

Sân bay · Canada

Sân bay Mary's Harbour (IATA: YMH; ICAO: CYMH) là sân bay nhỏ phục vụ Mary's Harbour thuộc Newfoundland và Labrador, Canada.

# Sân bay

Địa điểm

The Pine

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

The Pine位于克里莫尔,MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Chinese, Contemporary。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Restaurant 20 Victoria

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Restaurant 20 Victoria位于多伦多,MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Contemporary, Fish and Seafood。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Shoushin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Shoushin位于多伦多,MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Japanese, Sushi。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sushi Masaki Saito

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Sushi Masaki Saito位于多伦多,MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Japanese。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Osteria Giulia

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Osteria Giulia位于多伦多,MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Italian, Fish and Seafood。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Quetzal

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Quetzal位于多伦多,MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Mexican。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Kappo Sato

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Kappo Sato位于多伦多,MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Japanese, Contemporary。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Enigma Yorkville

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Enigma Yorkville位于多伦多,MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Contemporary。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Alo

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Alo位于多伦多,MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Contemporary, French。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

DaNico

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

DaNico位于多伦多,MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Italian, Contemporary。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Aburi Hana

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Aburi Hana位于多伦多,MICHELIN Guide 2025列其为一星、菜系为Japanese。

# Cẩm nang MICHELIN