knowledge · Page 204

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

75503 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Chez Noir

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·卡梅尔海滨

卡梅尔海滨当代菜餐厅。主厨 Jonny Black 与负责服务团队的 Monique Black 共同经营这家餐厅。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Citrin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·圣莫尼卡

圣莫尼卡加州菜餐厅。餐厅与 Mélisse 位于同一建筑,但提供更多点菜选择,不限于品尝菜单。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Caruso's

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·蒙特西托

蒙特西托加州菜餐厅。餐厅位于玫瑰木米拉马海滩酒店,餐室面向太平洋。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Camphor

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·洛杉矶

洛杉矶法国菜餐厅。主厨 Max Boonthanakit 带领团队在开放式厨房供应法式料理。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Auberge du Soleil

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·卢瑟福

卢瑟福加州菜餐厅。主厨 Robert Curry 延续餐厅在纳帕谷的料理传统。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Auro

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·卡利斯托加

卡利斯托加当代菜餐厅。餐厅位于纳帕谷四季酒店内,以现代方式呈现葡萄酒乡精致料理。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

715

Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·洛杉矶

715 là nhà hàng Nhật Bản ở Los Angeles. Đầu bếp Seigo Tamura điều hành quầy sushi tám chỗ có phát nhạc, tạo không khí khác với sự yên tĩnh thường thấy ở nhà hàng omakase. Nhà hàng có tên trong danh sách một sao của MICHELIN Guide California 2025.

Địa điểm

Angler SF

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·旧金山

旧金山当代菜餐厅。餐厅临旧金山滨海区,室内以北欧风格呈现猎人小屋意象,厨房使用明火烹饪。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Saison

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·旧金山

旧金山加州菜餐厅。餐厅将质朴仓库空间与现代用餐氛围结合,菜单兼具轻松感与严谨度。获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lazy Bear

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·旧金山

旧金山当代菜餐厅。餐厅设在双层仓库空间,室内装饰仿照狩猎旅馆,每晚供应品尝菜单。获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Mélisse

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·圣莫尼卡

圣莫尼卡现代法餐餐厅。主厨 Josiah Citrin 的旗舰餐厅自1999年起在圣莫尼卡经营,持续呈现精致法餐体验。获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Harbor House

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·埃尔克

埃尔克加州菜餐厅。餐厅位于门多西诺县海岸的偏远地带,所在旅馆建筑最初建于1916年。获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hayato

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·洛杉矶

洛杉矶日本菜餐厅。餐厅每晚只安排一轮用餐,席位有限,以完整的料理体验为特色。获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Commis

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·奥克兰

奥克兰当代菜餐厅。主厨兼业主 James Syhabout 的餐厅位于皮埃蒙特大道,空间简洁安静,提供品尝菜单。获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Enclos

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·索诺玛

索诺玛当代料理餐厅,由主厨 Brian Limoges 主理;品尝菜单使用当地农产品,并融入新英格兰风味,获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Birdsong

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·旧金山

旧金山当代菜餐厅。餐厅以明火料理为核心,主厨 Christopher Bleidorn 将火烤风味用于肉类料理。获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Californios

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·旧金山

旧金山墨西哥菜餐厅。主厨 Val M. Cantú 将墨西哥饮食传统、创意构想与料理技法结合。获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Acquerello

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·旧金山

旧金山意大利菜餐厅。餐厅的A字形屋顶和温暖装饰构成其空间特色;主厨 Suzette Gresham 自1989年起在此掌厨。获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

SingleThread

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·希尔兹堡

希尔兹堡当代菜餐厅。餐厅将索诺玛葡萄酒乡的地域风土,与主厨 Kyle Connaughton 和农场主 Katina Connaughton 的个人理念结合。获《米其林指南加州版2025》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

The French Laundry

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·扬特维尔

扬特维尔当代菜餐厅。Thomas Keller 主理的餐厅以精密规划的厨房和用餐体验著称。获《米其林指南加州版2025》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Quince

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·旧金山

旧金山当代菜餐厅。餐厅于开业20周年之际翻新空间;主厨 Michael Tusk 与 Lindsay Tusk 持续围绕时令食材设计菜单。获《米其林指南加州版2025》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Somni

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·西好莱坞

西好莱坞当代料理餐厅,由主厨 Aitor Zabala 主理;菜品融入西班牙风味,以精细小份料理构成品尝体验,获《米其林指南加州版2025》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Atelier Crenn

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·旧金山

旧金山当代菜餐厅。主厨 Dominique Crenn 将布列塔尼成长经历与当下创作结合,形成其个人料理风格。获《米其林指南加州版2025》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Benu

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·旧金山

旧金山亚洲菜餐厅。餐食从一系列技术精细的小食开始,体现厨房持续追求精度的做法。获《米其林指南加州版2025》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Providence

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·好莱坞

好莱坞海鲜餐厅,由主厨 Michael Cimarusti 主理;品尝菜单以可持续海鲜、全球灵感与经典技法见长,获《米其林指南加州版2025》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Addison

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·圣迭戈

圣迭戈当代菜餐厅。全球灵感与加州风土情怀构成主厨 William Bradley 的料理特色。获《米其林指南加州版2025》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

泰斯纳赫

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

泰斯纳赫位于德国巴伐利亚州。米其林指南德国版2026在此列出Oswald's Gourmetstube。

Địa điểm

兰图姆

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

兰图姆位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州。米其林指南德国版2026在此列出Söl'ring Hof。

Địa điểm

苏尔茨堡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

苏尔茨堡位于德国巴登-符腾堡州。米其林指南德国版2026在此列出Hirschen。

Địa điểm

施卢赫湖

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

施卢赫湖位于德国巴登-符腾堡州。米其林指南德国版2026在此列出Mühle。

Địa điểm

萨尔路易

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨尔州

萨尔路易位于德国萨尔州。米其林指南德国版2026在此列出LOUIS restaurant。

Địa điểm

萨尔布吕肯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨尔州

萨尔布吕肯位于德国萨尔州。米其林指南德国版2026在此列出ESPLANADE、GästeHaus Klaus Erfort。

Địa điểm

鲁斯特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

鲁斯特位于德国巴登-符腾堡州。米其林指南德国版2026在此列出Ammolite - House of Light。

Địa điểm

Bradley

census-designated place · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Bradley

Bradley là địa điểm được chỉ định theo điều tra dân số (CDP) thuộc [[place_us_wv_raleigh_county|quận Raleigh]], bang [[place_us_wv|West Virginia]], Hoa Kỳ. Dân số khoảng 2.040 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Gilead

Village · 美国 · 俄亥俄州 · Mount Gilead

Mount Gilead là một làng thuộc [[place_us_oh_morrow_county|quận Morrow]], bang [[place_us_oh|Ohio]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 3.653 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goshen

Town · 美国 · 犹他州 · Goshen

Goshen là một thị trấn thuộc [[place_us_ut_utah_county|quận Utah]], bang [[place_us_ut|Utah]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 944 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Moyobamba

Sân bay · 秘鲁

Sân bay Moyobamba (IATA: MBP; ICAO: SPBB) phục vụ thành phố Moyobamba thuộc vùng San Martín, Peru. Đây là sân bay nhỏ, ở độ cao khoảng 838 m so với mực nước biển và không có chuyến bay thường lệ. Tọa độ: 6,0189° Nam, 76,9883° Tây[^ourairports].

# Sân bay

Địa điểm

Washington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 弗吉尼亚州 · Washington

Washington is a village in Virginia, United States.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗吉尼亚州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 弗吉尼亚州

Virginia is a state of the United States with FIPS code 51 and capital Richmond.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芝加哥

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 伊利诺伊州 · 芝加哥

Chicago is a city in Illinois, United States.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊利诺伊州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 伊利诺伊州

Illinois is a state of the United States with FIPS code 17 and capital Springfield.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗塔赫-埃格恩

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

罗塔赫-埃格恩位于德国巴伐利亚州。米其林指南德国版2026在此列出Gourmetrestaurant Dichter。

Địa điểm

Bad Peterstal-Griesbach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Bad Peterstal-Griesbach位于德国巴登-符腾堡州。米其林指南德国版2026在此列出Le Pavillon。

Địa điểm

纽伦堡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

纽伦堡位于德国巴伐利亚州。米其林指南德国版2026在此列出Essigbrätlein、etz。

Địa điểm

森林前诺伊堡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

森林前诺伊堡位于德国巴伐利亚州。米其林指南德国版2026在此列出Obendorfers Eisvogel。

Địa điểm

巴特诺因阿尔-阿尔韦勒

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

巴特诺因阿尔-阿尔韦勒位于德国莱茵兰-普法尔茨州。米其林指南德国版2026在此列出Steinheuers Restaurant。

Địa điểm

明斯特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

明斯特位于德国北莱茵-威斯特法伦州。米其林指南德国版2026在此列出Coeur D'Artichaut。

Địa điểm

曼海姆

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

曼海姆位于德国巴登-符腾堡州。米其林指南德国版2026在此列出OPUS V。

Địa điểm

克吕恩

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

克吕恩位于德国巴伐利亚州。米其林指南德国版2026在此列出IKIGAI。

Địa điểm

康斯坦茨

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

康斯坦茨位于德国巴登-符腾堡州。米其林指南德国版2026在此列出Ophelia。

Địa điểm

Yorkville

Thành phố · 美国 · 伊利诺伊州 · Yorkville

Yorkville là một thành phố thuộc [[place_us_il_kendall_county|quận Kendall]], bang [[place_us_il|Illinois]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 18.451 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科隆

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

科隆位于德国北莱茵-威斯特法伦州。米其林指南德国版2026在此列出Ox & Klee。

Địa điểm

科布伦茨

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

科布伦茨位于德国莱茵兰-普法尔茨州。米其林指南德国版2026在此列出Gotthardt's by Yannick Noack。

Địa điểm

卡尔斯鲁厄

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

卡尔斯鲁厄位于德国巴登-符腾堡州。米其林指南德国版2026在此列出sein。

Địa điểm

格吕克斯堡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

格吕克斯堡位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州。米其林指南德国版2026在此列出Meierei Dirk Luther。

Địa điểm

美因河畔法兰克福

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

美因河畔法兰克福位于德国黑森州。米其林指南德国版2026在此列出Lafleur、RAUSCH、the dune。

Địa điểm

多瑙艾辛根

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

多瑙艾辛根位于德国巴登-符腾堡州。米其林指南德国版2026在此列出Ösch Noir。

Địa điểm

Preston City

Village · 美国 · 康涅狄格州 · Preston City

Preston City là một cộng đồng lịch sử thuộc thị trấn Preston, bang [[place_us_ct|Connecticut]], Hoa Kỳ. Nơi đây nằm trong vùng quy hoạch [[place_us_ct_southeastern_connecticut_county|Southeastern Connecticut]] và có dân số khoảng 5.000 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ontario

Bản gốc tiếng Trung · province

Ontario is a province of Canada and includes Toronto, the center of the MICHELIN Guide's Toronto & Region selection.

Địa điểm

Toronto

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố

Toronto is a city in Ontario, Canada, and the anchor city for the MICHELIN Guide Toronto & Region selection.

Địa điểm

Bernard

Thành phố · 美国 · 艾奥瓦州 · 伯纳德

Bernard là một cộng đồng thuộc [[place_us_ia_dubuque_county|quận Dubuque]], bang [[place_us_ia|Iowa]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 109 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canada

Bản gốc tiếng Trung · Country

Canada is a country in North America; the MICHELIN Guide Toronto & Region covers selected restaurants in Ontario, not Canada as a whole.

Địa điểm

Sân bay Rangiroa

Sân bay · Polynésie thuộc Pháp

Sân bay Rangiroa (IATA: RGI; ICAO: NTTG) là sân bay cỡ trung ở Polynésie thuộc Pháp, một cộng đồng hải ngoại của Pháp. Sân bay nằm cao khoảng 3 m so với mực nước biển và có các chuyến bay thường lệ. Tọa độ là 14,9543° Nam, 147,6610° Tây[^ourairports].

# Sân bay

Địa điểm

Berchtesgaden

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Berchtesgaden位于德国巴伐利亚州。米其林指南德国版2026在该地列出餐厅PUR。

Địa điểm

Augsburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Augsburg位于德国巴伐利亚州。米其林指南德国版2026在该地列出餐厅AUGUST。

Địa điểm

Piesport

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Piesport位于德国莱茵兰-普法尔茨州。米其林指南德国版2026在该地列出餐厅schanz. restaurant.。

Địa điểm

Perl

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨尔州

Perl位于德国萨尔州。米其林指南德国版2026在该地列出餐厅Victor's Fine Dining by christian bau。

Địa điểm

Grassau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Grassau位于德国巴伐利亚州。米其林指南德国版2026在该地列出餐厅es:senz。

Địa điểm

Dreis

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Dreis位于德国莱茵兰-普法尔茨州。米其林指南德国版2026在该地列出餐厅Waldhotel Sonnora。

Địa điểm

Deidesheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Deidesheim位于德国莱茵兰-普法尔茨州。米其林指南德国版2026在该地列出餐厅L.A. Jordan。

Địa điểm

Port Washington North

Village · 美国 · 纽约州 · Port Washington North

Port Washington North là một làng thuộc [[place_us_ny_nassau_county|quận Nassau]], bang [[place_us_ny|New York]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 3.207 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Baiersbronn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Germany · Baden-Württemberg

Baiersbronn位于德国巴登-符腾堡州。米其林指南德国版2026在该地列出Restaurant Bareiss与Schwarzwaldstube。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Annapolis

Thành phố · 美国 · 马里兰州 · 安纳波利斯

Annapolis là thủ phủ bang [[place_us_md|Maryland]] và là nơi đặt trụ sở chính quyền của quận Anne Arundel, Hoa Kỳ. Điều tra dân số năm 2020 ghi nhận thành phố có 40.812 cư dân[^zhwiki].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plainville

Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Plainville

Plainville là một làng thuộc [[place_us_il_adams_county|quận Adams]], bang [[place_us_il|Illinois]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 264 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴西

Bản gốc tiếng Trung · Country

巴西是《米其林指南里约热内卢/圣保罗版》的国家范围。2026-04-13官方发布稿统计2家三星、3家二星、19家一星;10-30两个地区目录快照分别列16家与8家星级餐厅。

Địa điểm

里约热内卢

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 巴西里约热内卢州

里约热内卢是巴西东南部里约热内卢州首府,位于大西洋沿岸。官方2026指南地区页名为“Rio de Janeiro e arredores”;2026-10-30快照中页面含43家目录餐厅,8家星级餐厅(2家二星、6家一星)。

Địa điểm

圣保罗

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 巴西圣保罗州

圣保罗是巴西东南部圣保罗州首府。官方2026指南地区页名为“São Paulo e arredores”;2026-10-30快照中页面含102家目录餐厅,16家星级餐厅(2家三星、1家二星、13家一星)。

Địa điểm

Quận Clinton

County · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 克林顿县

Quận Clinton là một quận thuộc bang [[place_us_pa|Pennsylvania]], Hoa Kỳ. Mã FIPS của quận là pa035 và dân số khoảng 39.238 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴黎

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 法国法兰西岛大区

巴黎是法国首都,位于法兰西岛大区塞纳河畔。巴黎市由20个区(arrondissements)组成,是国家级公共机构、文化机构和交通网络集中的城市。常说的“大巴黎”或巴黎都会区范围超出巴黎市行政边界,引用餐厅地址时应区分巴黎市与周边市镇。

Địa điểm

马德里

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Comunidad de Madrid, Spain

马德里是西班牙首都,位于伊比利亚半岛中部,也是马德里自治区首府。按官方名单城市字段筛选,2022、2024、2025、2026版分别列21、26、28、31家星级餐厅;2025年全国名单的二星分类摘要与逐店行相差1家。

Địa điểm

巴塞罗那

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 西班牙加泰罗尼亚

巴塞罗那是西班牙加泰罗尼亚自治区首府,位于地中海沿岸。城市行政范围与加泰罗尼亚自治区、巴塞罗那都会区不同。2022、2024、2025、2026版官方城市星级名单分别列19、26、29、29家;2025全国逐店行与官方摘要的二星总数存在一项差异。

Địa điểm

Ryo Gastronomia

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Ryo Gastronomia位于圣保罗;MICHELIN Guide介绍其翻新后保留简约日式风格,建议在吧台观看主厨Edson Yamashita制作Omakase。2025版新获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tuju

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

MICHELIN Guide确认Tuju在2025里约/圣保罗版续获二星,地点为圣保罗。官方发布稿另提及其服务主管及主厨。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

KANOE

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

KANOE位于圣保罗Jardins,是日式餐厅;MICHELIN Guide介绍其九席吧台、主厨Tadashi Shiraishi主持的Omakase菜单及对食材的尊重。2025版新获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

D.O.M.

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

D.O.M.由主厨Alex Atala呈献单一品尝菜单,灵感来自美洲豹与巴西自然区域,运用priprioca根、山药、蚂蚁、jambu与tucupi等少见食材;另有素食版菜单。MICHELIN Guide列其为创意菜,适合关注农场到餐桌食材的食客。2025版续获二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Evvai

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

MICHELIN Guide确认Evvai在2025里约/圣保罗版续获二星,地点为圣保罗。该官方发布稿未提供本店单独的菜品简介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Oro

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Oro主打巴西根源与前沿技法结合的创意菜,由主厨Felipe Bronze与侍酒师Cecilia Aldaz合作呈现;Afetividade与Criatividade两款品尝菜单致敬巴西不同地区。门口仅4席吧台可观看厨房团队使用烤架烹制。2025版续获二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Casa 201

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Casa 201位于里约热内卢植物园区,官方称其氛围如家;主厨João Paulo Frankenfeld曾在里昂Institut Paul Bocuse受训,之后在Le Cordon Bleu工作,再开设自己的餐厅。2025版新获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Oseille

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Oseille位于里约热内卢,主厨Thomas Troisgros来自法国裔名厨家族;餐厅以其祖父Pierre Troisgros创作的一道名菜命名,位于Toto楼上,以16席U形吧台和融合本地食材与法式技法的现代品尝菜单为特色。2025版新获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lasai

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Lasai是一家10席现代创新菜餐厅,主厨Rafa Costa e Silva与客人互动呈现惊喜品尝菜单,蔬菜为核心,主要来自主厨在Itanhangá与Vale das Videiras的菜园。MICHELIN页面标注餐厅于2026年12月迁往Sofitel Ipanema Hotel期间暂时关闭;2025版续获二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tangará Jean-Georges

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Brazil

Tangará Jean-Georges位于圣保罗,MICHELIN Guide将其列为现代菜餐厅;官方档案标注2026版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Oizumi Sushi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Brazil

Oizumi Sushi位于圣保罗,MICHELIN Guide将其列为日本料理餐厅;官方档案标注2026版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Kinoshita

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Brazil

Kinoshita位于圣保罗,MICHELIN Guide将其列为日本料理餐厅;官方档案标注2026版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

欧拉

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 沙特阿拉伯

欧拉(AlUla)是沙特阿拉伯的城市与地区。2026-10-30访问的《米其林指南沙特阿拉伯版》目录快照在此列5家餐厅:2家Bib Gourmand、3家Selected。

Địa điểm

吉达

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 沙特阿拉伯

吉达是沙特阿拉伯的城市。2026-10-30访问的《米其林指南沙特阿拉伯版》目录快照在此列12家餐厅:1家Bib Gourmand、11家Selected。

Địa điểm

利雅得

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 沙特阿拉伯

利雅得是沙特阿拉伯首都。2026-10-30访问的《米其林指南沙特阿拉伯版》目录快照在此列32家餐厅:7家Bib Gourmand、25家Selected。