Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 210
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
75609 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 4444 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 493 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·浙江省·绍兴市
绍兴市是浙江省下辖的地级市,行政区划代码为330600;位于浙江的城市,是鲁迅的出生地。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 北京市顺义区
北京首都国际机场位于北京市,IATA 代码 PEK,ICAO 代码 ZBAA,是中国最繁忙的机场之一。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
阿纳机场是位于法国(Anaa)的中型机场,IATA 代码 AAA,ICAO 代码 NTGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
阿拉贝里机场是位于澳大利亚(Tanbar)的小型机场,IATA 代码 AAB,ICAO 代码 YARY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 上海市浦东新区
上海浦东国际机场位于上海市浦东新区,IATA 代码 PVG,ICAO 代码 ZSPD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
阿里什国际机场是位于埃及(El Arish)的大型机场,IATA 代码 AAC,ICAO 代码 HEAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿巴拉契科拉支线机场是位于美国(Apalachicola)的小型机场,IATA 代码 AAF,ICAO 代码 KAAF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
亚琛机场是位于德国(Aachen)的小型机场,IATA 代码 AAH,ICAO 代码 EDKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
拉巴赫·比塔特机场是位于阿尔及利亚(Annaba)的大型机场,IATA 代码 AAE,ICAO 代码 DABB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南
凯安纳机场是位于苏里南(Awaradam)的小型机场,IATA 代码 AAJ,ICAO 代码 SMCA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国
艾因国际机场是位于阿拉伯联合酋长国(Al Ain)的大型机场,IATA 代码 AAN,ICAO 代码 OMAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿拉亚斯机场是位于巴西(Arraias)的小型机场,IATA 代码 AAI,ICAO 代码 BR-2149。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦
奥尔堡机场是位于丹麦(Aalborg)的大型机场,IATA 代码 AAL,ICAO 代码 EKYT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
阿拉鲁卡机场是位于基里巴斯(Buariki)的小型机场,IATA 代码 AAK,ICAO 代码 NGUK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
马拉马拉机场是位于南非(Malamala)的中型机场,IATA 代码 AAM,ICAO 代码 FAMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
阿吉王爵天猛公普拉诺托国际机场是位于印度尼西亚(Samarinda)的中型机场,IATA 代码 AAP,ICAO 代码 WALS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦
奥胡斯机场是位于丹麦(Aarhus)的大型机场,IATA 代码 AAR,ICAO 代码 EKAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
阿帕拉普希里机场是位于印度尼西亚(Apalapsili)的小型机场,IATA 代码 AAS,ICAO 代码 WAVR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
阿纳帕机场是位于俄罗斯(Krasnyi Kurgan)的中型机场,IATA 代码 AAQ,ICAO 代码 URKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
阿纳科机场是位于委内瑞拉(Anaco)的中型机场,IATA 代码 AAO,ICAO 代码 SVAN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 萨摩亚
阿绍机场是位于萨摩亚(Asau)的小型机场,IATA 代码 AAU,ICAO 代码 NSAU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
阿勒泰机场是位于中华人民共和国(Altay)的中型机场,IATA 代码 AAT,ICAO 代码 ZWAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉
克萨尔特南戈机场是位于危地马拉(Quezaltenango)的小型机场,IATA 代码 AAZ,ICAO 代码 MGQZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
阿巴坎国际机场是位于俄罗斯(Abakan)的大型机场,IATA 代码 ABA,ICAO 代码 UNAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门
盖达机场是位于也门(Al Ghaydah)的中型机场,IATA 代码 AAY,ICAO 代码 OYGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
阿拉山谷机场是位于菲律宾(Surallah)的中型机场,IATA 代码 AAV,ICAO 代码 RPMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
理海谷国际机场是位于美国(Allentown/Bethlehem)的中型机场,IATA 代码 ABE,ICAO 代码 KABE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
阿宾登机场是位于澳大利亚(Abingdon Downs)的小型机场,IATA 代码 ABG,ICAO 代码 YABI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
阿巴丹机场是位于伊朗(Abadan)的大型机场,IATA 代码 ABD,ICAO 代码 OIAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
阿拜昂机场是位于基里巴斯(Abaiang)的小型机场,IATA 代码 ABF,ICAO 代码 NGAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
阿尔法机场是位于澳大利亚(Alpha)的小型机场,IATA 代码 ABH,ICAO 代码 YAPH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安布勒机场是位于美国(Ambler)的中型机场,IATA 代码 ABL,ICAO 代码 PAFM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
北半岛机场是位于澳大利亚(Bamaga)的小型机场,IATA 代码 ABM,ICAO 代码 YNPE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿比林地区机场是位于美国(Abilene)的中型机场,IATA 代码 ABI,ICAO 代码 KABI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南
阿尔比纳机场是位于苏里南(Albina)的小型机场,IATA 代码 ABN,ICAO 代码 SMBN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
阿塔坎巴机场是位于巴布亚新几内亚(Atkamba Mission)的小型机场,IATA 代码 ABP,ICAO 代码 ABP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
巴哈国内机场是位于沙特阿拉伯(Al-Baha)的中型机场,IATA 代码 ABT,ICAO 代码 OEBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
阿博伊索机场是位于科特迪瓦(Aboisso)的小型机场,IATA 代码 ABO,ICAO 代码 DIAO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
哈里温机场是位于印度尼西亚(Atambua)的小型机场,IATA 代码 ABU,ICAO 代码 WATA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
阿布辛贝机场是位于埃及(Abu Simbel)的中型机场,IATA 代码 ABS,ICAO 代码 HEBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
纳姆迪·阿齐基韦国际机场是位于尼日利亚(Abuja)的大型机场,IATA 代码 ABV,ICAO 代码 DNAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
奥尔伯里机场是位于澳大利亚(East Albury)的中型机场,IATA 代码 ABX,ICAO 代码 YMAY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
阿伯丁机场是位于英国(Aberdeen)的大型机场,IATA 代码 ABZ,ICAO 代码 EGPD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加纳
科托卡国际机场是位于加纳(Accra)的大型机场,IATA 代码 ACC,ICAO 代码 DGAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
阿卡普尔科国际机场是位于墨西哥(Acapulco)的大型机场,IATA 代码 ACA,ICAO 代码 MMAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安特里姆县机场是位于美国(Bellaire)的小型机场,IATA 代码 ACB,ICAO 代码 KACB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
阿拉尔塔里木机场是位于中华人民共和国(Aral)的小型机场,IATA 代码 ACF,ICAO 代码 ZWAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿伯丁支线机场是位于美国(Aberdeen)的中型机场,IATA 代码 ABR,ICAO 代码 KABR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
阿尔西德斯·费尔南德斯机场是位于哥伦比亚(Acandí)的小型机场,IATA 代码 ACD,ICAO 代码 SKAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞士
圣加伦-阿尔滕海恩机场是位于瑞士(St. Gallen)的中型机场,IATA 代码 ACH,ICAO 代码 LSZR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
兰萨罗特塞萨尔·曼里克机场是位于西班牙(San Bartolomé)的大型机场,IATA 代码 ACE,ICAO 代码 GCRR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
南塔克特纪念机场是位于美国(Nantucket)的中型机场,IATA 代码 ACK,ICAO 代码 KACK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 根西
奥尔德尼机场是位于根西(Saint Anne)的中型机场,IATA 代码 ACI,ICAO 代码 EGJA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡
阿努拉德普勒机场是位于斯里兰卡(Anuradhapura)的中型机场,IATA 代码 ACJ,ICAO 代码 VCCA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
什恩德机场是位于伊朗(Maragheh)的小型机场,IATA 代码 ACP,ICAO 代码 OITM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
阿库尼亚国际机场是位于墨西哥(Ciudad Acuña)的中型机场,IATA 代码 ACN,ICAO 代码 MMCC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
Cóbano Airport是位于哥斯达黎加(Cóbano)的小型机场,IATA 代码 ACO,ICAO 代码 MRAF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
阿拉拉夸拉机场是位于哥伦比亚(Araracuara)的小型机场,IATA 代码 ACR,ICAO 代码 SKAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Arica Airport是位于哥伦比亚(Arica)的小型机场,IATA 代码 ACM,ICAO 代码 ACM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
兴义机场是位于中华人民共和国(Xingyi)的中型机场,IATA 代码 ACX,ICAO 代码 ZUYI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏联
阿钦斯克机场是位于苏联(Achinsk)的中型机场,IATA 代码 ACS,ICAO 代码 UNKS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
韦科支线机场是位于美国(Waco)的中型机场,IATA 代码 ACT,ICAO 代码 KACT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
阿速图波机场是位于巴拿马(Mamitupu)的小型机场,IATA 代码 ACU,ICAO 代码 MPAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
扎博勒机场是位于伊朗(Zabol)的中型机场,IATA 代码 ACZ,ICAO 代码 OIZB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
阿德亚曼机场是位于土耳其(Adıyaman)的中型机场,IATA 代码 ADF,ICAO 代码 LTCP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
安达坎贝机场是位于巴布亚新几内亚(Andekombe)的小型机场,IATA 代码 ADC,ICAO 代码 AYAN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
大西洋城国际机场是位于美国(Atlantic City)的中型机场,IATA 代码 ACY,ICAO 代码 KACY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门
亚丁国际机场是位于也门(Aden)的大型机场,IATA 代码 ADE,ICAO 代码 OYAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
博莱国际机场是位于埃塞俄比亚(Addis Ababa)的大型机场,IATA 代码 ADD,ICAO 代码 HAAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
莱纳维县机场是位于美国(Adrian)的小型机场,IATA 代码 ADG,ICAO 代码 KADG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 约旦
马尔卡国际机场是位于约旦(Amman)的大型机场,IATA 代码 ADJ,ICAO 代码 OJAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿德摩尔市立机场是位于美国(Ardmore)的小型机场,IATA 代码 ADM,ICAO 代码 KADM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
阿尔丹机场是位于俄罗斯(Aldan)的小型机场,IATA 代码 ADH,ICAO 代码 UEEA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚
阿兰迪斯机场是位于纳米比亚(Arandis)的中型机场,IATA 代码 ADI,ICAO 代码 FYAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
艾迪逊机场是位于美国(Dallas)的小型机场,IATA 代码 ADS,ICAO 代码 KADS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
安达穆卡机场是位于澳大利亚(Andamooka)的小型机场,IATA 代码 ADO,ICAO 代码 YAMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
科迪亚克机场是位于美国(Kodiak)的中型机场,IATA 代码 ADQ,ICAO 代码 PADQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃达克机场是位于美国(Adak)的中型机场,IATA 代码 ADK,ICAO 代码 PADK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
阿尔达比勒机场是位于伊朗(Ardabil)的中型机场,IATA 代码 ADU,ICAO 代码 OITL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹
杜艾因机场是位于苏丹(El Daein)的小型机场,IATA 代码 ADV,ICAO 代码 ADV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡
安帕赖机场是位于斯里兰卡(Ampara)的中型机场,IATA 代码 ADP,ICAO 代码 VCCG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
奥尔代斯机场是位于南非(Alldays)的小型机场,IATA 代码 ADY,ICAO 代码 FAAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安德鲁斯市立机场是位于美国(Andrews)的小型机场,IATA 代码 ADR,ICAO 代码 KPHH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃达市立机场是位于美国(Ada)的中型机场,IATA 代码 ADT,ICAO 代码 KADH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
卢赫斯皇家空军基地是位于英国(Leuchars, Fife)的中型机场,IATA 代码 ADX,ICAO 代码 EGQL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
阿贝马马机场是位于基里巴斯(Abemama)的小型机场,IATA 代码 AEA,ICAO 代码 NGTB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
古斯塔沃·罗哈斯·皮尼利亚国际机场是位于哥伦比亚(San Andrés)的大型机场,IATA 代码 ADZ,ICAO 代码 SKSP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安德鲁斯空军基地是位于美国(Camp Springs)的中型机场,IATA 代码 ADW,ICAO 代码 KADW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
阿贝歇机场是位于乍得(Abeche)的中型机场,IATA 代码 AEH,ICAO 代码 FTTC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Aek Godang机场是位于印度尼西亚(Padang Sidempuan)的中型机场,IATA 代码 AEG,ICAO 代码 WIME。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Aseki Airport是位于巴布亚新几内亚(Aseki)的小型机场,IATA 代码 AEK,ICAO 代码 AYAX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
百色巴马机场是位于中华人民共和国(Baise (Tianyang))的中型机场,IATA 代码 AEB,ICAO 代码 ZGBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
乔治·纽伯里机场是位于阿根廷(Buenos Aires)的大型机场,IATA 代码 AEP,ICAO 代码 SABE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
阿尤恩阿特鲁斯机场是位于毛里塔尼亚(Aioun El Atrouss)的小型机场,IATA 代码 AEO,ICAO 代码 GQNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
艾伯特利市立机场是位于美国(Albert Lea)的小型机场,IATA 代码 AEL,ICAO 代码 KAEL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Amgu Airport是位于俄罗斯(Amgu)的小型机场,IATA 代码 AEM,ICAO 代码 UHTG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
艾尔弗雷德港机场是位于南非(Port Alfred)的小型机场,IATA 代码 AFD,ICAO 代码 FAPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
索契国际机场是位于俄罗斯(Sochi)的大型机场,IATA 代码 AER,ICAO 代码 URSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿拉卡基特机场是位于美国(Allakaket)的小型机场,IATA 代码 AET,ICAO 代码 PFAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Abu Musa Island Airport是位于伊朗(Abu Musa)的中型机场,IATA 代码 AEU,ICAO 代码 OIBA。