knowledge · Page 209

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

75568 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

瓜达卢佩谷

Bản gốc tiếng Trung · locality

下加利福尼亚州瓜达卢佩谷,米其林指南餐厅页面将 Animalón、Conchas de Piedra、Damiana 标注于此。

Địa điểm

Ga Tianmenshanlu

Ga tàu điện ngầm · Trung Quốc · An Huy · Vu Hồ · Kính Hồ

Ga Tianmenshanlu thuộc hệ thống đường sắt đô thị Vu Hồ, khai trương ngày 3 tháng 11 năm 2021. Ga nằm ở quận Kính Hồ và thuộc tuyến số 1.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Quận Pike

County · 美国 · 俄亥俄州 · 派克县

Quận Pike thuộc bang Ohio, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 27.088 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Tarapoto

Sân bay · Peru

Sân bay Cadete FAP Guillermo Del Castillo Paredes là sân bay cỡ trung tại Peru (Tarapoto), có mã IATA TPP và mã ICAO SPST.

# Sân bay

Địa điểm

哥本哈根

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 丹麦首都大区

哥本哈根是丹麦首都,位于西兰岛东岸及阿迈厄岛一带,面向厄勒海峡。它是丹麦的国家政治中心,也是连接丹麦与瑞典南部的重要城市;哥本哈根市、首都大区和跨厄勒海峡都市区的范围并不相同。

Địa điểm

摩德纳

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 意大利艾米利亚-罗马涅大区

摩德纳位于意大利北部艾米利亚-罗马涅大区,地处波河平原南缘,是摩德纳省首府。城市以罗马式大教堂、历史中心和艾米利亚地区饮食传统闻名;城市本身与摩德纳省及更大的博洛尼亚—摩德纳城市带应区分。

Địa điểm

伦敦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 英国英格兰

伦敦是英国首都,位于英格兰东南部泰晤士河畔。大伦敦由伦敦市(City of London)和32个伦敦自治市组成;日常所称伦敦也常指更广的通勤与都市区域,因此餐厅的实际行政地址应以门店所在自治市或城市为准。

Địa điểm

Thành phố Thụy An

thành phố cấp huyện · Trung Quốc · Chiết Giang · Ôn Châu · Thụy An

Thụy An là thành phố cấp huyện trực thuộc Ôn Châu, Chiết Giang, Trung Quốc. Mã đơn vị hành chính là 330381.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Romeu Zema

Sân bay · Brasil

Sân bay Romeu Zema, còn gọi là sân bay Araxá, là sân bay cỡ trung tại Brasil (Araxá), có mã IATA AAX và mã ICAO SBAX.

# Sân bay

Địa điểm

Quận Ector

County · 美国 · 得克萨斯州 · 厄克托县

Quận Ector là một quận thuộc bang Texas, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 165.171 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clyde

làng · Hoa Kỳ · New Jersey · Clyde

Clyde là một ngôi làng thuộc [[place_us_nj_somerset_county|quận Somerset]], bang [[place_us_nj|New Jersey]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 213 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

日本

Bản gốc tiếng Trung · 国 · 日本

位于东亚的岛国,由47个都道府县组成,拥有以新干线为代表的发达铁路网。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stuarts Draft

thị trấn · Hoa Kỳ · Virginia · Stuarts Draft

Stuarts Draft là một thị trấn thuộc quận Augusta, bang Virginia, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 9.235 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quận Zhanyi

quận đô thị · 中华人民共和国·云南省·曲靖市·沾益区

Quận Zhanyi là một quận đô thị thuộc thành phố Qujing, tỉnh Vân Nam; mã đơn vị hành chính là 530303.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Urengoy

Sân bay · Nga

Sân bay Urengoy là một sân bay nhỏ tại Nga (Urengoy), có mã IATA UEN và mã ICAO USDU.

# Sân bay

Địa điểm

纽约市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 纽约

纽约市(New York City)位于美国纽约州,由布朗克斯、布鲁克林、曼哈顿、皇后区和斯塔滕岛五个市辖区组成;它是纽约州内的一座城市,不能与纽约州混称。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Linn Grove

làng · Hoa Kỳ · Iowa · Linn Grove

Linn Grove là một ngôi làng thuộc quận Buena Vista, bang Iowa, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 154 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ga Huayuan

Ga tàu điện ngầm · Trung Quốc · Thiên Tân · quận Nankai

Ga Huayuan là ga tàu điện ngầm ở Thiên Tân, khai trương ngày 1 tháng 10 năm 2012 và nằm tại quận Nankai.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

北塞勒姆镇

Bản gốc tiếng Trung · Town · New York, United States

北塞勒姆镇(Town of North Salem)位于美国纽约州威彻斯特县,是纽约都会区北部的乡村型城镇。

Địa điểm

Sân bay Akure

Sân bay · Nigeria

Sân bay Akure là sân bay cỡ trung tại Nigeria (Akure), có mã IATA AKR và mã ICAO DNAK.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay El Charco

Sân bay · Colombia

Sân bay El Charco là một sân bay nhỏ tại Colombia (El Charco), có mã IATA ECR và mã ICAO SKEH.

# Sân bay

Địa điểm

Quận Bear Lake

quận · Hoa Kỳ · Idaho · Quận Bear Lake

Quận Bear Lake là một quận thuộc Idaho, Hoa Kỳ; mã FIPS là id007 và dân số khoảng 5.986 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi

huyện tự trị dân tộc Yi · Trung Quốc · Vân Nam · Châu tự trị dân tộc Bai Đại Lý · Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi

Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi trực thuộc Châu tự trị dân tộc Bai Đại Lý, Vân Nam, Trung Quốc; mã hành chính là 532922.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Livengood

Village · Hoa Kỳ · Alaska · Livengood

Livengood là một làng thuộc khu vực điều tra dân số Yukon-Koyukuk, bang Alaska, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 13 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ngô Trung

thành phố cấp địa khu · Trung Quốc · Ninh Hạ · Ngô Trung

Ngô Trung là thành phố cấp địa khu thuộc Khu tự trị dân tộc Hui Ninh Hạ, có mã đơn vị hành chính 640300.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塔里敦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 柏油村

塔里敦(Tarrytown)是美国纽约州威彻斯特县的村,位于哈德逊河东岸。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Yellowstone

sân bay · Hoa Kỳ

Sân bay Yellowstone là sân bay cỡ trung ở West Yellowstone, Hoa Kỳ, có mã IATA WYS và mã ICAO KWYS.

# Sân bay

Địa điểm

Brook Park

làng · Hoa Kỳ · Minnesota · quận Pine · Brook Park

Brook Park là một ngôi làng thuộc quận Pine, bang Minnesota, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 136 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Roche Harbor

Sân bay · Hoa Kỳ

Sân bay Roche Harbor (IATA: RCE; mã định danh sân bay: WA09) là một sân bay nhỏ tại Roche Harbor, Hoa Kỳ.

# Sân bay

Địa điểm

Rockford

làng · Hoa Kỳ · Alabama · Rockford

Rockford là một ngôi làng thuộc quận Coosa, bang Alabama, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 449 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Estherwood

Village · Hoa Kỳ · Louisiana · Estherwood

Estherwood là một làng thuộc giáo khu Acadia, bang Louisiana, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 959 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belmont

Town · Hoa Kỳ · Mississippi · Belmont

Belmont là một thị trấn thuộc hạt Wayne, bang Mississippi, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.941 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Shangdu

huyện · Trung Quốc · Nội Mông · Ulanqab · Shangdu

Shangdu là một huyện thuộc địa cấp thị Ulanqab, Nội Mông, Trung Quốc. Mã đơn vị hành chính là 150923.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ga Leqiao

Ga tàu điện ngầm · Trung Quốc · Giang Tô · Tô Châu · quận Gusu

Ga Leqiao là ga tàu điện ngầm ở Tô Châu, khai trương ngày 28 tháng 4 năm 2012 và nằm tại quận Gusu, Tô Châu, Giang Tô.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Withamsville

Town · Hoa Kỳ · Ohio · Withamsville

Withamsville là một thị trấn thuộc quận Clermont, bang Ohio, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 7.021 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wiseman

Village · Hoa Kỳ · Alaska · Wiseman

Wiseman là một ngôi làng thuộc Khu vực Điều tra Dân số Yukon-Koyukuk, Alaska, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 14 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wells

Village · Hoa Kỳ · Vermont · Wells

Wells là một làng thuộc hạt Rutland, bang Vermont, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 397 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ga Qianyu

Ga tàu điện ngầm · Trung Quốc · Phúc Kiến · Phúc Châu · quận Jin'an

Ga Qianyu là ga tàu điện ngầm ở Phúc Châu, khai trương ngày 26 tháng 4 năm 2019 và nằm tại quận Jin'an, Phúc Châu, Phúc Kiến.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Sân bay Indigo Bay Lodge

Sân bay · Mozambique · đảo Bazaruto

Sân bay Indigo Bay Lodge là sân bay cỡ trung trên đảo Bazaruto, Mozambique. Mã IATA và ICAO đều là IBL.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay nội địa Gurayat

sân bay · Ả Rập Xê Út

Sân bay nội địa Gurayat (IATA: URY; ICAO: OEGT) là sân bay cỡ trung tại Gurayat, Ả Rập Xê Út.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay khu vực Golden Triangle

Sân bay · Hoa Kỳ

Sân bay khu vực Golden Triangle là sân bay cỡ trung tại Hoa Kỳ (Columbus/W Point/Starkville), có mã IATA GTR và mã ICAO KGTR.

# Sân bay

Địa điểm

Trevose

thị trấn · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Trevose

Trevose là một thị trấn thuộc quận Bucks, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 3.550 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Russell

Village · Hoa Kỳ · Iowa · Russell

Russell là một làng thuộc hạt Lucas, bang Iowa, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 537 người.

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

美团

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2010

中国互联网企业,2010年由王兴创办,2015年与大众点评合并,2018年在香港联合交易所上市;发布年度黑珍珠餐厅指南。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

台北

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 台湾·台北市

台湾北部的城市,面积约271.8平方公里,辖12个区。

Địa điểm

北京首都国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 北京市顺义区

北京首都国际机场位于北京市,IATA 代码 PEK,ICAO 代码 ZBAA,是中国最繁忙的机场之一。

# Sân bay

Địa điểm

阿纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

阿纳机场是位于法国(Anaa)的中型机场,IATA 代码 AAA,ICAO 代码 NTGA。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉贝里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿拉贝里机场是位于澳大利亚(Tanbar)的小型机场,IATA 代码 AAB,ICAO 代码 YARY。

# Sân bay

Địa điểm

上海浦东国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 上海市浦东新区

上海浦东国际机场位于上海市浦东新区,IATA 代码 PVG,ICAO 代码 ZSPD。

# Sân bay

Địa điểm

阿里什国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

阿里什国际机场是位于埃及(El Arish)的大型机场,IATA 代码 AAC,ICAO 代码 HEAR。

# Sân bay

Địa điểm

阿巴拉契科拉支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿巴拉契科拉支线机场是位于美国(Apalachicola)的小型机场,IATA 代码 AAF,ICAO 代码 KAAF。

# Sân bay

Địa điểm

亚琛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

亚琛机场是位于德国(Aachen)的小型机场,IATA 代码 AAH,ICAO 代码 EDKA。

# Sân bay

Địa điểm

拉巴赫·比塔特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

拉巴赫·比塔特机场是位于阿尔及利亚(Annaba)的大型机场,IATA 代码 AAE,ICAO 代码 DABB。

# Sân bay

Địa điểm

凯安纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

凯安纳机场是位于苏里南(Awaradam)的小型机场,IATA 代码 AAJ,ICAO 代码 SMCA。

# Sân bay

Địa điểm

艾因国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国

艾因国际机场是位于阿拉伯联合酋长国(Al Ain)的大型机场,IATA 代码 AAN,ICAO 代码 OMAL。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉亚斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

阿拉亚斯机场是位于巴西(Arraias)的小型机场,IATA 代码 AAI,ICAO 代码 BR-2149。

# Sân bay

Địa điểm

奥尔堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦

奥尔堡机场是位于丹麦(Aalborg)的大型机场,IATA 代码 AAL,ICAO 代码 EKYT。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉鲁卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

阿拉鲁卡机场是位于基里巴斯(Buariki)的小型机场,IATA 代码 AAK,ICAO 代码 NGUK。

# Sân bay

Địa điểm

马拉马拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

马拉马拉机场是位于南非(Malamala)的中型机场,IATA 代码 AAM,ICAO 代码 FAMD。

# Sân bay

Địa điểm

奥胡斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦

奥胡斯机场是位于丹麦(Aarhus)的大型机场,IATA 代码 AAR,ICAO 代码 EKAH。

# Sân bay

Địa điểm

阿帕拉普希里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

阿帕拉普希里机场是位于印度尼西亚(Apalapsili)的小型机场,IATA 代码 AAS,ICAO 代码 WAVR。

# Sân bay

Địa điểm

阿纳帕机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

阿纳帕机场是位于俄罗斯(Krasnyi Kurgan)的中型机场,IATA 代码 AAQ,ICAO 代码 URKA。

# Sân bay

Địa điểm

阿纳科机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

阿纳科机场是位于委内瑞拉(Anaco)的中型机场,IATA 代码 AAO,ICAO 代码 SVAN。

# Sân bay

Địa điểm

阿绍机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 萨摩亚

阿绍机场是位于萨摩亚(Asau)的小型机场,IATA 代码 AAU,ICAO 代码 NSAU。

# Sân bay

Địa điểm

阿勒泰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

阿勒泰机场是位于中华人民共和国(Altay)的中型机场,IATA 代码 AAT,ICAO 代码 ZWAT。

# Sân bay

Địa điểm

克萨尔特南戈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉

克萨尔特南戈机场是位于危地马拉(Quezaltenango)的小型机场,IATA 代码 AAZ,ICAO 代码 MGQZ。

# Sân bay

Địa điểm

阿巴坎国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

阿巴坎国际机场是位于俄罗斯(Abakan)的大型机场,IATA 代码 ABA,ICAO 代码 UNAA。

# Sân bay

Địa điểm

盖达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门

盖达机场是位于也门(Al Ghaydah)的中型机场,IATA 代码 AAY,ICAO 代码 OYGD。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉山谷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

阿拉山谷机场是位于菲律宾(Surallah)的中型机场,IATA 代码 AAV,ICAO 代码 RPMA。

# Sân bay

Địa điểm

理海谷国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

理海谷国际机场是位于美国(Allentown/Bethlehem)的中型机场,IATA 代码 ABE,ICAO 代码 KABE。

# Sân bay

Địa điểm

阿宾登机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿宾登机场是位于澳大利亚(Abingdon Downs)的小型机场,IATA 代码 ABG,ICAO 代码 YABI。

# Sân bay

Địa điểm

阿巴丹机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

阿巴丹机场是位于伊朗(Abadan)的大型机场,IATA 代码 ABD,ICAO 代码 OIAA。

# Sân bay

Địa điểm

阿拜昂机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

阿拜昂机场是位于基里巴斯(Abaiang)的小型机场,IATA 代码 ABF,ICAO 代码 NGAB。

# Sân bay

Địa điểm

阿尔法机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿尔法机场是位于澳大利亚(Alpha)的小型机场,IATA 代码 ABH,ICAO 代码 YAPH。

# Sân bay

Địa điểm

安布勒机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

安布勒机场是位于美国(Ambler)的中型机场,IATA 代码 ABL,ICAO 代码 PAFM。

# Sân bay

Địa điểm

北半岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

北半岛机场是位于澳大利亚(Bamaga)的小型机场,IATA 代码 ABM,ICAO 代码 YNPE。

# Sân bay

Địa điểm

阿比林地区机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿比林地区机场是位于美国(Abilene)的中型机场,IATA 代码 ABI,ICAO 代码 KABI。

# Sân bay

Địa điểm

阿尔比纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

阿尔比纳机场是位于苏里南(Albina)的小型机场,IATA 代码 ABN,ICAO 代码 SMBN。

# Sân bay

Địa điểm

阿塔坎巴机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

阿塔坎巴机场是位于巴布亚新几内亚(Atkamba Mission)的小型机场,IATA 代码 ABP,ICAO 代码 ABP。

# Sân bay

Địa điểm

巴哈国内机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯

巴哈国内机场是位于沙特阿拉伯(Al-Baha)的中型机场,IATA 代码 ABT,ICAO 代码 OEBA。

# Sân bay

Địa điểm

阿博伊索机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦

阿博伊索机场是位于科特迪瓦(Aboisso)的小型机场,IATA 代码 ABO,ICAO 代码 DIAO。

# Sân bay

Địa điểm

哈里温机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

哈里温机场是位于印度尼西亚(Atambua)的小型机场,IATA 代码 ABU,ICAO 代码 WATA。

# Sân bay

Địa điểm

阿布辛贝机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

阿布辛贝机场是位于埃及(Abu Simbel)的中型机场,IATA 代码 ABS,ICAO 代码 HEBL。

# Sân bay

Địa điểm

纳姆迪·阿齐基韦国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚

纳姆迪·阿齐基韦国际机场是位于尼日利亚(Abuja)的大型机场,IATA 代码 ABV,ICAO 代码 DNAA。

# Sân bay