knowledge · Page 219

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

76530 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Brook Park

làng · Hoa Kỳ · Minnesota · quận Pine · Brook Park

Brook Park là một ngôi làng thuộc quận Pine, bang Minnesota, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 136 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Roche Harbor

Sân bay · Hoa Kỳ

Sân bay Roche Harbor (IATA: RCE; mã định danh sân bay: WA09) là một sân bay nhỏ tại Roche Harbor, Hoa Kỳ.

# Sân bay

Địa điểm

Rockford

làng · Hoa Kỳ · Alabama · Rockford

Rockford là một ngôi làng thuộc quận Coosa, bang Alabama, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 449 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Estherwood

Village · Hoa Kỳ · Louisiana · Estherwood

Estherwood là một làng thuộc giáo khu Acadia, bang Louisiana, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 959 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belmont

Town · Hoa Kỳ · Mississippi · Belmont

Belmont là một thị trấn thuộc hạt Wayne, bang Mississippi, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.941 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Shangdu

huyện · Trung Quốc · Nội Mông · Ulanqab · Shangdu

Shangdu là một huyện thuộc địa cấp thị Ulanqab, Nội Mông, Trung Quốc. Mã đơn vị hành chính là 150923.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ga Leqiao

Ga tàu điện ngầm · Trung Quốc · Giang Tô · Tô Châu · quận Gusu

Ga Leqiao là ga tàu điện ngầm ở Tô Châu, khai trương ngày 28 tháng 4 năm 2012 và nằm tại quận Gusu, Tô Châu, Giang Tô.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Withamsville

Town · Hoa Kỳ · Ohio · Withamsville

Withamsville là một thị trấn thuộc quận Clermont, bang Ohio, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 7.021 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wiseman

Village · Hoa Kỳ · Alaska · Wiseman

Wiseman là một ngôi làng thuộc Khu vực Điều tra Dân số Yukon-Koyukuk, Alaska, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 14 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wells

Village · Hoa Kỳ · Vermont · Wells

Wells là một làng thuộc hạt Rutland, bang Vermont, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 397 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ga Qianyu

Ga tàu điện ngầm · Trung Quốc · Phúc Kiến · Phúc Châu · quận Jin'an

Ga Qianyu là ga tàu điện ngầm ở Phúc Châu, khai trương ngày 26 tháng 4 năm 2019 và nằm tại quận Jin'an, Phúc Châu, Phúc Kiến.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Sân bay Indigo Bay Lodge

Sân bay · Mozambique · đảo Bazaruto

Sân bay Indigo Bay Lodge là sân bay cỡ trung trên đảo Bazaruto, Mozambique. Mã IATA và ICAO đều là IBL.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay nội địa Gurayat

sân bay · Ả Rập Xê Út

Sân bay nội địa Gurayat (IATA: URY; ICAO: OEGT) là sân bay cỡ trung tại Gurayat, Ả Rập Xê Út.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay khu vực Golden Triangle

Sân bay · Hoa Kỳ

Sân bay khu vực Golden Triangle là sân bay cỡ trung tại Hoa Kỳ (Columbus/W Point/Starkville), có mã IATA GTR và mã ICAO KGTR.

# Sân bay

Địa điểm

Trevose

thị trấn · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Trevose

Trevose là một thị trấn thuộc quận Bucks, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 3.550 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Russell

Village · Hoa Kỳ · Iowa · Russell

Russell là một làng thuộc hạt Lucas, bang Iowa, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 537 người.

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

美团

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2010

中国互联网企业,2010年由王兴创办,2015年与大众点评合并,2018年在香港联合交易所上市;发布年度黑珍珠餐厅指南。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

台北

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 台湾·台北市

台湾北部的城市,面积约271.8平方公里,辖12个区。

Địa điểm

北京首都国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 北京市顺义区

北京首都国际机场位于北京市,IATA 代码 PEK,ICAO 代码 ZBAA,是中国最繁忙的机场之一。

# Sân bay

Địa điểm

阿纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

阿纳机场是位于法国(Anaa)的中型机场,IATA 代码 AAA,ICAO 代码 NTGA。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉贝里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿拉贝里机场是位于澳大利亚(Tanbar)的小型机场,IATA 代码 AAB,ICAO 代码 YARY。

# Sân bay

Địa điểm

上海浦东国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 上海市浦东新区

上海浦东国际机场位于上海市浦东新区,IATA 代码 PVG,ICAO 代码 ZSPD。

# Sân bay

Địa điểm

阿里什国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

阿里什国际机场是位于埃及(El Arish)的大型机场,IATA 代码 AAC,ICAO 代码 HEAR。

# Sân bay

Địa điểm

阿巴拉契科拉支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿巴拉契科拉支线机场是位于美国(Apalachicola)的小型机场,IATA 代码 AAF,ICAO 代码 KAAF。

# Sân bay

Địa điểm

亚琛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

亚琛机场是位于德国(Aachen)的小型机场,IATA 代码 AAH,ICAO 代码 EDKA。

# Sân bay

Địa điểm

拉巴赫·比塔特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

拉巴赫·比塔特机场是位于阿尔及利亚(Annaba)的大型机场,IATA 代码 AAE,ICAO 代码 DABB。

# Sân bay

Địa điểm

凯安纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

凯安纳机场是位于苏里南(Awaradam)的小型机场,IATA 代码 AAJ,ICAO 代码 SMCA。

# Sân bay

Địa điểm

艾因国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国

艾因国际机场是位于阿拉伯联合酋长国(Al Ain)的大型机场,IATA 代码 AAN,ICAO 代码 OMAL。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉亚斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

阿拉亚斯机场是位于巴西(Arraias)的小型机场,IATA 代码 AAI,ICAO 代码 BR-2149。

# Sân bay

Địa điểm

奥尔堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦

奥尔堡机场是位于丹麦(Aalborg)的大型机场,IATA 代码 AAL,ICAO 代码 EKYT。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉鲁卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

阿拉鲁卡机场是位于基里巴斯(Buariki)的小型机场,IATA 代码 AAK,ICAO 代码 NGUK。

# Sân bay

Địa điểm

马拉马拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

马拉马拉机场是位于南非(Malamala)的中型机场,IATA 代码 AAM,ICAO 代码 FAMD。

# Sân bay

Địa điểm

奥胡斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦

奥胡斯机场是位于丹麦(Aarhus)的大型机场,IATA 代码 AAR,ICAO 代码 EKAH。

# Sân bay

Địa điểm

阿帕拉普希里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

阿帕拉普希里机场是位于印度尼西亚(Apalapsili)的小型机场,IATA 代码 AAS,ICAO 代码 WAVR。

# Sân bay

Địa điểm

阿纳帕机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

阿纳帕机场是位于俄罗斯(Krasnyi Kurgan)的中型机场,IATA 代码 AAQ,ICAO 代码 URKA。

# Sân bay

Địa điểm

阿纳科机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

阿纳科机场是位于委内瑞拉(Anaco)的中型机场,IATA 代码 AAO,ICAO 代码 SVAN。

# Sân bay

Địa điểm

阿绍机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 萨摩亚

阿绍机场是位于萨摩亚(Asau)的小型机场,IATA 代码 AAU,ICAO 代码 NSAU。

# Sân bay

Địa điểm

阿勒泰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

阿勒泰机场是位于中华人民共和国(Altay)的中型机场,IATA 代码 AAT,ICAO 代码 ZWAT。

# Sân bay

Địa điểm

克萨尔特南戈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉

克萨尔特南戈机场是位于危地马拉(Quezaltenango)的小型机场,IATA 代码 AAZ,ICAO 代码 MGQZ。

# Sân bay

Địa điểm

阿巴坎国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

阿巴坎国际机场是位于俄罗斯(Abakan)的大型机场,IATA 代码 ABA,ICAO 代码 UNAA。

# Sân bay

Địa điểm

盖达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门

盖达机场是位于也门(Al Ghaydah)的中型机场,IATA 代码 AAY,ICAO 代码 OYGD。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉山谷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

阿拉山谷机场是位于菲律宾(Surallah)的中型机场,IATA 代码 AAV,ICAO 代码 RPMA。

# Sân bay

Địa điểm

理海谷国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

理海谷国际机场是位于美国(Allentown/Bethlehem)的中型机场,IATA 代码 ABE,ICAO 代码 KABE。

# Sân bay

Địa điểm

阿宾登机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿宾登机场是位于澳大利亚(Abingdon Downs)的小型机场,IATA 代码 ABG,ICAO 代码 YABI。

# Sân bay

Địa điểm

阿巴丹机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

阿巴丹机场是位于伊朗(Abadan)的大型机场,IATA 代码 ABD,ICAO 代码 OIAA。

# Sân bay

Địa điểm

阿拜昂机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

阿拜昂机场是位于基里巴斯(Abaiang)的小型机场,IATA 代码 ABF,ICAO 代码 NGAB。

# Sân bay

Địa điểm

阿尔法机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿尔法机场是位于澳大利亚(Alpha)的小型机场,IATA 代码 ABH,ICAO 代码 YAPH。

# Sân bay

Địa điểm

安布勒机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

安布勒机场是位于美国(Ambler)的中型机场,IATA 代码 ABL,ICAO 代码 PAFM。

# Sân bay

Địa điểm

北半岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

北半岛机场是位于澳大利亚(Bamaga)的小型机场,IATA 代码 ABM,ICAO 代码 YNPE。

# Sân bay

Địa điểm

阿比林地区机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿比林地区机场是位于美国(Abilene)的中型机场,IATA 代码 ABI,ICAO 代码 KABI。

# Sân bay

Địa điểm

阿尔比纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

阿尔比纳机场是位于苏里南(Albina)的小型机场,IATA 代码 ABN,ICAO 代码 SMBN。

# Sân bay

Địa điểm

阿塔坎巴机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

阿塔坎巴机场是位于巴布亚新几内亚(Atkamba Mission)的小型机场,IATA 代码 ABP,ICAO 代码 ABP。

# Sân bay

Địa điểm

巴哈国内机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯

巴哈国内机场是位于沙特阿拉伯(Al-Baha)的中型机场,IATA 代码 ABT,ICAO 代码 OEBA。

# Sân bay

Địa điểm

阿博伊索机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦

阿博伊索机场是位于科特迪瓦(Aboisso)的小型机场,IATA 代码 ABO,ICAO 代码 DIAO。

# Sân bay

Địa điểm

哈里温机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

哈里温机场是位于印度尼西亚(Atambua)的小型机场,IATA 代码 ABU,ICAO 代码 WATA。

# Sân bay

Địa điểm

阿布辛贝机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

阿布辛贝机场是位于埃及(Abu Simbel)的中型机场,IATA 代码 ABS,ICAO 代码 HEBL。

# Sân bay

Địa điểm

纳姆迪·阿齐基韦国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚

纳姆迪·阿齐基韦国际机场是位于尼日利亚(Abuja)的大型机场,IATA 代码 ABV,ICAO 代码 DNAA。

# Sân bay

Địa điểm

奥尔伯里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

奥尔伯里机场是位于澳大利亚(East Albury)的中型机场,IATA 代码 ABX,ICAO 代码 YMAY。

# Sân bay

Địa điểm

阿伯丁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

阿伯丁机场是位于英国(Aberdeen)的大型机场,IATA 代码 ABZ,ICAO 代码 EGPD。

# Sân bay

Địa điểm

科托卡国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加纳

科托卡国际机场是位于加纳(Accra)的大型机场,IATA 代码 ACC,ICAO 代码 DGAA。

# Sân bay

Địa điểm

阿卡普尔科国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

阿卡普尔科国际机场是位于墨西哥(Acapulco)的大型机场,IATA 代码 ACA,ICAO 代码 MMAA。

# Sân bay

Địa điểm

安特里姆县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

安特里姆县机场是位于美国(Bellaire)的小型机场,IATA 代码 ACB,ICAO 代码 KACB。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉尔塔里木机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

阿拉尔塔里木机场是位于中华人民共和国(Aral)的小型机场,IATA 代码 ACF,ICAO 代码 ZWAL。

# Sân bay

Địa điểm

阿伯丁支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿伯丁支线机场是位于美国(Aberdeen)的中型机场,IATA 代码 ABR,ICAO 代码 KABR。

# Sân bay

Địa điểm

阿尔西德斯·费尔南德斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

阿尔西德斯·费尔南德斯机场是位于哥伦比亚(Acandí)的小型机场,IATA 代码 ACD,ICAO 代码 SKAD。

# Sân bay

Địa điểm

圣加伦-阿尔滕海恩机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞士

圣加伦-阿尔滕海恩机场是位于瑞士(St. Gallen)的中型机场,IATA 代码 ACH,ICAO 代码 LSZR。

# Sân bay

Địa điểm

兰萨罗特塞萨尔·曼里克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

兰萨罗特塞萨尔·曼里克机场是位于西班牙(San Bartolomé)的大型机场,IATA 代码 ACE,ICAO 代码 GCRR。

# Sân bay

Địa điểm

南塔克特纪念机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

南塔克特纪念机场是位于美国(Nantucket)的中型机场,IATA 代码 ACK,ICAO 代码 KACK。

# Sân bay

Địa điểm

奥尔德尼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 根西

奥尔德尼机场是位于根西(Saint Anne)的中型机场,IATA 代码 ACI,ICAO 代码 EGJA。

# Sân bay

Địa điểm

阿努拉德普勒机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡

阿努拉德普勒机场是位于斯里兰卡(Anuradhapura)的中型机场,IATA 代码 ACJ,ICAO 代码 VCCA。

# Sân bay

Địa điểm

什恩德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

什恩德机场是位于伊朗(Maragheh)的小型机场,IATA 代码 ACP,ICAO 代码 OITM。

# Sân bay

Địa điểm

阿库尼亚国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

阿库尼亚国际机场是位于墨西哥(Ciudad Acuña)的中型机场,IATA 代码 ACN,ICAO 代码 MMCC。

# Sân bay

Địa điểm

Cóbano Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加

Cóbano Airport是位于哥斯达黎加(Cóbano)的小型机场,IATA 代码 ACO,ICAO 代码 MRAF。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉拉夸拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

阿拉拉夸拉机场是位于哥伦比亚(Araracuara)的小型机场,IATA 代码 ACR,ICAO 代码 SKAC。

# Sân bay

Địa điểm

Arica Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Arica Airport是位于哥伦比亚(Arica)的小型机场,IATA 代码 ACM,ICAO 代码 ACM。

# Sân bay

Địa điểm

兴义机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

兴义机场是位于中华人民共和国(Xingyi)的中型机场,IATA 代码 ACX,ICAO 代码 ZUYI。

# Sân bay

Địa điểm

阿钦斯克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏联

阿钦斯克机场是位于苏联(Achinsk)的中型机场,IATA 代码 ACS,ICAO 代码 UNKS。

# Sân bay

Địa điểm

韦科支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

韦科支线机场是位于美国(Waco)的中型机场,IATA 代码 ACT,ICAO 代码 KACT。

# Sân bay

Địa điểm

阿速图波机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马

阿速图波机场是位于巴拿马(Mamitupu)的小型机场,IATA 代码 ACU,ICAO 代码 MPAC。

# Sân bay

Địa điểm

扎博勒机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

扎博勒机场是位于伊朗(Zabol)的中型机场,IATA 代码 ACZ,ICAO 代码 OIZB。

# Sân bay

Địa điểm

阿德亚曼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

阿德亚曼机场是位于土耳其(Adıyaman)的中型机场,IATA 代码 ADF,ICAO 代码 LTCP。

# Sân bay

Địa điểm

安达坎贝机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

安达坎贝机场是位于巴布亚新几内亚(Andekombe)的小型机场,IATA 代码 ADC,ICAO 代码 AYAN。

# Sân bay

Địa điểm

大西洋城国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

大西洋城国际机场是位于美国(Atlantic City)的中型机场,IATA 代码 ACY,ICAO 代码 KACY。

# Sân bay

Địa điểm

亚丁国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门

亚丁国际机场是位于也门(Aden)的大型机场,IATA 代码 ADE,ICAO 代码 OYAA。

# Sân bay

Địa điểm

博莱国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

博莱国际机场是位于埃塞俄比亚(Addis Ababa)的大型机场,IATA 代码 ADD,ICAO 代码 HAAB。

# Sân bay

Địa điểm

莱纳维县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

莱纳维县机场是位于美国(Adrian)的小型机场,IATA 代码 ADG,ICAO 代码 KADG。

# Sân bay

Địa điểm

马尔卡国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 约旦

马尔卡国际机场是位于约旦(Amman)的大型机场,IATA 代码 ADJ,ICAO 代码 OJAM。

# Sân bay

Địa điểm

阿德摩尔市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿德摩尔市立机场是位于美国(Ardmore)的小型机场,IATA 代码 ADM,ICAO 代码 KADM。

# Sân bay

Địa điểm

阿尔丹机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

阿尔丹机场是位于俄罗斯(Aldan)的小型机场,IATA 代码 ADH,ICAO 代码 UEEA。

# Sân bay

Địa điểm

阿兰迪斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚

阿兰迪斯机场是位于纳米比亚(Arandis)的中型机场,IATA 代码 ADI,ICAO 代码 FYAR。

# Sân bay

Địa điểm

艾迪逊机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

艾迪逊机场是位于美国(Dallas)的小型机场,IATA 代码 ADS,ICAO 代码 KADS。

# Sân bay

Địa điểm

安达穆卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

安达穆卡机场是位于澳大利亚(Andamooka)的小型机场,IATA 代码 ADO,ICAO 代码 YAMK。

# Sân bay

Địa điểm

科迪亚克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

科迪亚克机场是位于美国(Kodiak)的中型机场,IATA 代码 ADQ,ICAO 代码 PADQ。

# Sân bay

Địa điểm

埃达克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

埃达克机场是位于美国(Adak)的中型机场,IATA 代码 ADK,ICAO 代码 PADK。

# Sân bay

Địa điểm

阿尔达比勒机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

阿尔达比勒机场是位于伊朗(Ardabil)的中型机场,IATA 代码 ADU,ICAO 代码 OITL。

# Sân bay