knowledge · Page 255

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Schubert

khu dân cư · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Schubert

Schubert là một khu dân cư thuộc hạt Berks, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với khoảng 249 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kaiser

khu dân cư · 美国 · 密苏里州 · Kaiser

Kaiser là một khu dân cư thuộc hạt Miller, bang Missouri, Hoa Kỳ, với khoảng 456 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paderborn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Paderborn位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Balthasar。

Địa điểm

Passau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Passau位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Marcel von Winckelmann。

Địa điểm

Pfronten

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Pfronten位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有PAVO。

Địa điểm

Huyện Tam Tuệ

huyện · 中华人民共和国·贵州省·黔东南苗族侗族自治州·三穗县

Tam Tuệ là một huyện thuộc châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam, Quý Châu; mã hành chính là 522624.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mai Hà Khẩu

thành phố cấp huyện · 中华人民共和国·吉林省·通化市·梅河口市

Mai Hà Khẩu là thành phố cấp huyện thuộc địa cấp thị Thông Hóa, tỉnh Cát Lâm; mã đơn vị hành chính là 220581.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Osnabrück

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

Osnabrück位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有IKO。

Địa điểm

Öhningen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Öhningen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Falconera。

Địa điểm

Ofterschwang

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Ofterschwang位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Silberdistel。

Địa điểm

Odenthal

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Odenthal位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Zur Post。

Địa điểm

Oberstdorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Oberstdorf位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有ESS ATELIER STRAUSS。

Địa điểm

Hạt Bremer

hạt · 美国 · 艾奥瓦州 · 布雷默县

Hạt Bremer là một hạt thuộc bang Iowa, Hoa Kỳ. Mã FIPS là ia017 và dân số khoảng 24.988 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邹城市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·邹城市

邹城市是山东省济宁市代管的县级市,位于山东省南部,为国家历史文化名城、孟子故里,市政府驻千泉街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Starrucca

Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Starrucca

Starrucca là một borough thuộc hạt Wayne, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Newton

Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Newton

West Newton là một borough thuộc hạt Westmoreland, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nördlingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Nördlingen位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Wirtshaus Meyers Keller。

Địa điểm

Niederwinkling

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Niederwinkling位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Buchner Welchenberg 1658。

Địa điểm

Norderney (Insel)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

Norderney (Insel)位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Seesteg。

Địa điểm

Neu-Ulm

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Neu-Ulm位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Stephans Stuben by Marco Langer。

Địa điểm

Huyện Xinhe

County · 中华人民共和国·河北省·邢台市·新河县

Huyện Xinhe thuộc Xingtai, Hà Bắc; mã 130530, diện tích 359,18 km² và dân số năm 2020 là 134.095 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Princeton

Thành phố · 美国 · 肯塔基州 · 普林斯顿

Princeton là thành phố và trung tâm hành chính hạt Caldwell, Kentucky; dân số năm 2020 là 6.270 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ghent

Village · 美国 · 纽约州 · Ghent

Ghent là một làng thuộc hạt Columbia, New York, với khoảng 564 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Niokolo-Koba

Sân bay · 塞内加尔

Sân bay Niokolo-Koba phục vụ vườn quốc gia cùng tên ở Senegal. Đây là đường băng nhỏ (IATA NIK, ICAO GOTN), cao khoảng 87 m và không có chuyến bay thường lệ.

# Sân bay

Địa điểm

Neuhütten

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Neuhütten位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Le temple。

Địa điểm

Naurath/Wald

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Naurath/Wald位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Rüssel's Landhaus。

Địa điểm

Neuhausen (Enzkreis)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Neuhausen (Enzkreis)位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Alte Baiz。

Địa điểm

Mittenwald

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Mittenwald位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Das Marktrestaurant。

Địa điểm

Maßweiler

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Maßweiler位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Borst。

Địa điểm

Meisenheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Meisenheim位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Meisenheimer Hof。

Địa điểm

Putnam County

County · 美国 · 田纳西州 · 普特南县

Putnam County là một hạt ở Tennessee (FIPS tn141), với khoảng 79.854 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Markt Indersdorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Markt Indersdorf位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有MIND。

Địa điểm

Mainz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Mainz位于德国莱茵兰-普法尔茨州首府;2026年《米其林指南德国版》在此列有FAVORITE restaurant与Steins Traube。

Địa điểm

Assaria

Village · 美国 · 堪萨斯州 · 阿瑟瑞尔

Assaria là một làng ở hạt Saline, Kansas, với khoảng 411 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garden City

Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 花园城

Garden City là một làng ở hạt Hardin, Iowa, với khoảng 89 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middletown

Village · 美国 · 艾奥瓦州 · Middletown

Middletown là một làng ở hạt Des Moines, Iowa, với khoảng 338 dân.

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

孟子

Bản gốc tiếng Trung · 公元前372年 – 公元前289年 · 历史人物

孟子,名轲,战国时期邹(今山东省邹城市)人,儒家代表人物,后世尊为“亚圣”,与孔子并称“孔孟”,著有《孟子》七篇。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Perryville

Thành phố · 美国 · 肯塔基州 · 佩里维尔

Perryville là thành phố thuộc hạt Boyle, Kentucky; dân số năm 2020 là 782 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albemarle

Thành phố · 美国 · 北卡罗来纳州 · Albemarle

Albemarle là thành phố và trung tâm hành chính hạt Stanly, North Carolina; dân số năm 2020 là 16.432 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hartsburg

Village · 美国 · 密苏里州 · Hartsburg

Hartsburg là một làng ở hạt Boone, Missouri; điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 133 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lindau im Bodensee

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Lindau im Bodensee位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有KARRisma与VILLINO。

Địa điểm

Lübeck

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

Lübeck位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Wullenwever。

Địa điểm

Limburg an der Lahn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Limburg an der Lahn位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有360°。

Địa điểm

Sân bay Westchester County

Sân bay · 美国

Sân bay Westchester County (HPN/KHPN) nằm ở New York, cách trung tâm White Plains khoảng 5,6 km về phía đông bắc; khu vực sân bay trải trên North Castle, Harrison và Rye Brook. Cao khoảng 134 m và có chuyến bay thường lệ.

# Sân bay

Địa điểm

Bristol

Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 布里斯托尔

Bristol là thành phố và trung tâm hành chính của hạt Liberty, Florida; dân số năm 2020 là 918 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Duyun

county-level city · 中华人民共和国·贵州省·黔南布依族苗族自治州·都匀市

Duyun là thành phố cấp huyện thuộc Châu tự trị Qiannan, Quý Châu; mã 522701, diện tích 2.285,3 km² và dân số năm 2020 là 529.688 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Westport

Census-designated place · 美国 · 马萨诸塞州 · 北韦斯特波特

North Westport là địa điểm được chỉ định theo điều tra dân số (CDP) trong thị trấn Westport, Massachusetts; dân số năm 2020 là 4.720 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Langenzenn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Langenzenn位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Keidenzeller Hof。

Địa điểm

Leipzig

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨克森州

Leipzig位于德国萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Frieda与Kuultivo。

Địa điểm

Landsberg am Lech

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Landsberg am Lech位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有LECH-LINE。

Địa điểm

Langenau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Langenau位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有HOCHZWEI。

Địa điểm

Bad Krozingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Bad Krozingen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Storchen。

Địa điểm

Lahr

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Lahr位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Adler。

Địa điểm

Krakow am See

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Krakow am See位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Ich weiß ein Haus am See。

Địa điểm

Kreuzwertheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Kreuzwertheim位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有La Boucherie。

Địa điểm

Bad Kötzting

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Bad Kötzting位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Leos by Stephan Brandl。

Địa điểm

Königsbronn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Königsbronn位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有餐厅Ursprung。

Địa điểm

Narrows

Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · Narrows

Narrows là một thị trấn ở Virginia, với khoảng 2.171 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Fangcheng

County · 中华人民共和国·河南省·南阳市·方城县

Huyện Fangcheng thuộc Nanyang, Hà Nam; mã hành chính 411322, diện tích 2.543,18 km² và dân số năm 2020 là 873.731 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dillingham

Thành phố · 美国 · 阿拉斯加州 · 迪林厄姆

Dillingham là thành phố ở Alaska; điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 2.249 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sebec

Village · 美国 · 缅因州 · Sebec

Sebec là một làng ở Maine, Hoa Kỳ, với khoảng 636 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bad Kissingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Bad Kissingen位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Laudensacks Gourmet Restaurant。

Địa điểm

Knittelsheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Knittelsheim位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有irori。

Địa điểm

Hengzhou

county-level city · 中华人民共和国·广西壮族自治区·南宁市·横州市

Hengzhou là thành phố cấp huyện dưới Nam Ninh, Quảng Tây; mã 450181, 3.448,06 km², 909.400 dân năm 2022.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Summerfield

Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · New Summerfield

New Summerfield là thành phố thuộc hạt Cherokee, Texas, có 843 dân năm 2020.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deering

Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Deering

Deering là thị trấn ở New Hampshire, có 1.904 dân năm 2020.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kirchheim an der Weinstraße

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Kirchheim an der Weinstraße位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Schwarz Gourmet。

Địa điểm

Kiel

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

Kiel位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Ahlmanns。

Địa điểm

Kirchdorf (Kreis Mühldorf am Inn)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Kirchdorf (Kreis Mühldorf am Inn)位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Christian's Restaurant - Gasthof Grainer。

Địa điểm

Kernen im Remstal

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Kernen im Remstal位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Malathounis。

Địa điểm

Illschwang

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Illschwang位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Cheval Blanc。

Địa điểm

Hohnhorst

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

Hohnhorst位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Restaurant Mohn。

Địa điểm

Bad Hersfeld

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Bad Hersfeld位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有L'étable。

Địa điểm

Herleshausen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Herleshausen位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有La Vallée Verte。

Địa điểm

Heidelberg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Heidelberg位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Oben。

Địa điểm

Hayingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Hayingen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Restaurant 1950。

Địa điểm

Alto Bonito Colonia

Census-designated place · 美国 · 得克萨斯州 · Alto Bonito Colonia

Alto Bonito Colonia là địa điểm điều tra dân số (CDP) thuộc hạt Starr, bang Texas, với khoảng 624 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Culver City

Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡尔弗城

Culver City là thành phố thuộc hạt Los Angeles, bang California. Điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 40.779 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rosewood Heights

Census-designated place · 美国 · 伊利诺伊州 · Rosewood Heights

Rosewood Heights là địa điểm được chỉ định theo điều tra dân số (CDP) thuộc hạt Madison, bang Illinois. Năm 2020 có 3.971 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clemmons

Village · 美国 · 北卡罗来纳州 · Clemmons

Clemmons là một làng thuộc hạt Forsyth, bang North Carolina. Dân số năm 2020 là 21.177 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shawano

Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · Shawano

Shawano là một thành phố ở bang Wisconsin, Hoa Kỳ, với khoảng 9.128 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gummersbach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Gummersbach位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Mühlenhelle。

Địa điểm

Gernsbach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Gernsbach位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Werners Restaurant。

Địa điểm

Grenzach-Wyhlen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Grenzach-Wyhlen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Eckert | Fine Dining。

Địa điểm

Fulda

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Fulda位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Christian & Friends, Tastekitchen。

Địa điểm

Freiburg im Breisgau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Freiburg im Breisgau位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有多家星级餐厅。

Địa điểm

Huyện Zheng'an

County · 中华人民共和国·贵州省·遵义市·正安县

Huyện Zheng'an thuộc thành phố Zunyi, tỉnh Quý Châu; mã hành chính là 520324. Diện tích 2.589,77 km², dân số năm 2020 là 396.159 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hạt Montgomery

County · 美国 · 田纳西州 · 蒙哥马利县

Hạt Montgomery thuộc bang Tennessee, Hoa Kỳ. Điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 220.069 người; mã FIPS là tn125.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wareham Center

Census-designated place · 美国 · 马萨诸塞州 · Wareham Center

Wareham Center là địa điểm được chỉ định theo điều tra dân số (CDP) nằm trong thị trấn Wareham, hạt Plymouth, bang Massachusetts. Dân số năm 2020 là 2.972 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Frasdorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Frasdorf位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Michaels Leitenberg。

Địa điểm

Frankenberg (Eder)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Frankenberg (Eder)位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Philipp Soldan。