knowledge · Page 256

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Rothsay

Village · 美国 · 明尼苏达州 · Rothsay

Rothsay là một làng ở Minnesota, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 485 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Provo

Thành phố · 美国 · 犹他州 · 普罗沃

Provo là một thành phố thuộc hạt Utah, bang Utah, Hoa Kỳ. Điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 115.162 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Föhr / Wyk

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

弗尔岛/维克位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Alt Wyk。

Địa điểm

Flensburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

弗伦斯堡位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Das Grace。

Địa điểm

Fellbach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

费尔巴赫位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Oettinger's Restaurant。

Địa điểm

Feldberger Seenlandschaft

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

费尔德贝格湖区位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Alte Schule - Klassenzimmer。

Địa điểm

Falkensee

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 勃兰登堡州

法尔肯塞位于德国勃兰登堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Sawito。

Địa điểm

Ettlingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

埃特林根位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Erbprinz。

Địa điểm

Essen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

埃森位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Chefs Atelier。

Địa điểm

Erkelenz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

埃尔克伦茨位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Troyka。

Địa điểm

Endingen am Kaiserstuhl

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

凯撒施图尔地区的恩丁根位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Merkles Restaurant。

Địa điểm

Erfurt

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 图林根州

埃尔福特位于德国图林根州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Clara - Restaurant im Kaisersaal。

Địa điểm

Eltville am Rhein

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

埃尔特维尔莱茵河畔位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Ente Wiesbaden-Pfortenhaus Kloster Eberbach。

Địa điểm

Eggenstein-Leopoldshafen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

埃根施泰因-莱奥波尔德港位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Das garbo zum Löwen。

Địa điểm

Efringen-Kirchen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

埃弗林根-基兴位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Traube。

Địa điểm

Ehningen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

埃宁根位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Landhaus Feckl。

Địa điểm

Eichstätt

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

艾希施泰特位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Staderer。

Địa điểm

Ponikve Airport

Sân bay · 塞尔维亚

Sân bay Ponikve (IATA: UZC; ICAO: LYUZ) nằm tại Stapari, gần Užice, Serbia. Sân bay ở độ cao khoảng 904 m và không có chuyến bay thường lệ.

# Sân bay

Địa điểm

Clackamas County

County · 美国 · 俄勒冈州 · 克拉克默斯县

Hạt Clackamas thuộc bang [[place_us_or|Oregon]], Hoa Kỳ, có trung tâm hành chính tại Oregon City. Điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 421.401 người. Mã FIPS: or005.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Colon

Village · 美国 · 密歇根州 · Colon

Colon là một làng thuộc hạt St. Joseph, bang [[place_us_mi|Michigan]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.159 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Düsseldorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

杜塞尔多夫位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有1876 Daniel Dal-Ben。

Địa điểm

Duisburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

杜伊斯堡位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Mod by Sven Nöthel。

Địa điểm

Duggendorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

杜根多夫位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有DIE GOURMET STUBE im Gasthaus Hummel。

Địa điểm

Geff

hamlet · 美国 · 伊利诺伊州 · Geff

Geff là một cụm dân cư nhỏ thuộc [[place_us_il_wayne_county|quận Wayne]], bang [[place_us_il|Illinois]], Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 310 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dresden

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨克森州

德累斯顿位于德国萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有elements。

Địa điểm

Dortmund

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

多特蒙德位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有SchwarzGold。

Địa điểm

Dorsten

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

多尔斯滕位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Goldener Anker。

Địa điểm

Bad Doberan

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

巴特多伯兰位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Friedrich Franz。

Địa điểm

Dierhagen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

迪尔哈根位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Ostseelounge。

Địa điểm

Detmold

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

代特莫尔德位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Porte Neuf。

Địa điểm

Dermbach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 图林根州

德恩巴赫位于德国图林根州;2026年《米其林指南德国版》在此列有BjörnsOx。

Địa điểm

Deggendorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

德根多夫位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有edl.eins。

Địa điểm

Darscheid

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

达尔沙伊德位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Kucher's Gourmet。

Địa điểm

Darmstadt

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

达姆施塔特位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有OX。

Địa điểm

Sân bay khu vực Lowcountry

Sân bay · 美国

Sân bay khu vực Lowcountry (IATA: RBW; ICAO: KRBW) là sân bay nhỏ, cách trung tâm Walterboro, South Carolina, Hoa Kỳ khoảng 4 km về phía đông bắc. Sân bay cao khoảng 31 m so với mực nước biển và không có chuyến bay thương mại thường lệ. Tọa độ: 32,9210° Bắc, 80,6406° Tây[^enwiki][^ourairports].

# Sân bay

Địa điểm

Cuxhaven

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

库克斯港位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Sterneck。

Địa điểm

Bonn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

波恩位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有halbedel's Gasthaus。

Địa điểm

Blieskastel

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨尔州

布利斯卡斯特尔位于德国萨尔州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Hämmerle's Restaurant。

Địa điểm

Blankenhain

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 图林根州

布兰肯海因位于德国图林根州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Masters。

Địa điểm

Bischofswiesen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

比肖夫斯维森位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Solo Du。

Địa điểm

Bietigheim-Bissingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

比蒂希海姆-比辛根位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Maerz - Das Restaurant。

Địa điểm

Bernried

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

伯恩里德位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Schwingshackl ESSKULTUR。

Địa điểm

Baden-Baden

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

巴登-巴登位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Le Jardin de France im Stahlbad。

Địa điểm

Auerbach in der Oberpfalz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

奥贝法尔茨地区的奥尔巴赫位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有SoulFood。

Địa điểm

Hinckley

Town · 美国 · 犹他州 · Hinckley

Hinckley là một thị trấn thuộc [[place_us_ut_millard_county|quận Millard]], bang [[place_us_ut|Utah]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 695 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

O'Fallon

Thành phố · 美国 · 密苏里州 · O'Fallon

O'Fallon là một thành phố thuộc [[place_us_mo_st_charles_county|quận St. Charles]], bang [[place_us_mo|Missouri]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 85.040 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aue - Bad Schlema

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · Sachsen

奥厄-巴特施莱马位于德国Sachsen州;2026年《米其林指南德国版》在此列有St. Andreas。

Địa điểm

Asperg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · Baden-Württemberg

阿斯佩格位于德国Baden-Württemberg州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Schwabenstube。

Địa điểm

Andernach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · Rheinland-Pfalz

安德纳赫位于德国Rheinland-Pfalz州;2026年《米其林指南德国版》在此列有PURS NEW NORDIC JAPANESE CUISINE。

Địa điểm

Aschau im Chiemgau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · Bayern

阿绍因基姆高位于德国Bayern州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Epicures。

Địa điểm

Columbus

Village · 美国 · 新墨西哥州 · 哥伦布

Columbus là một làng thuộc [[place_us_nm_luna_county|quận Luna]], bang [[place_us_nm|New Mexico]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.625 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aachen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Germany · Nordrhein-Westfalen

亚琛位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有La Bécasse。

Địa điểm

Zweiflingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Germany · Baden-Württemberg

茨魏夫林根位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Le Cerf。

Địa điểm

Wachenheim an der Weinstraße

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Germany · Rheinland-Pfalz

温斯特拉瑟河畔瓦亨海姆位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Intense。

Địa điểm

Wirsberg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Germany · Bayern

维尔斯贝格位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有AURA by Alexander Herrmann & Tobias Bätz。

Địa điểm

中国

Bản gốc tiếng Trung · Country

中国位于东亚。

Địa điểm

德国(德意志联邦共和国)

Bản gốc tiếng Trung · Country · 欧洲

德国位于欧洲中部,是由16个联邦州组成的联邦共和国,首都是柏林。

Địa điểm

韩国

Bản gốc tiếng Trung · Country

大韩民国位于朝鲜半岛南部,首都是首尔,实行总统制共和国。

Địa điểm

釜山广域市

Bản gốc tiếng Trung · 广域市 · 韩国 · 釜山广域市

釜山广域市位于韩国东南沿海,是韩国第二大城市和主要港口城市,下辖15个区和1个郡。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

首尔

Bản gốc tiếng Trung · 특별시 · 韩国 · 首尔特别市

首尔特别市是大韩民国首都,位于汉江流域,由25个自治区域组成。汉江穿过城市,首尔与周边京畿道、仁川广域市共同构成更大的首都圈;首尔市界和首都圈不是同一范围。历史上这里曾以汉城、汉阳等名称出现。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harwood

Neighborhood · 美国 · 马里兰州 · Harwood

Harwood là một khu phố ở khu vực trung tâm [[place_us_md_baltimore|Baltimore]], bang [[place_us_md|Maryland]], Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡塔尔

Bản gốc tiếng Trung · Country

卡塔尔位于阿拉伯半岛东北部,首都多哈;2026版《米其林指南多哈版》官方完整名单收录44家餐厅。

Địa điểm

多哈

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 卡塔尔

多哈是卡塔尔首都;2026版《米其林指南多哈版》第二版完整名单收录44家餐厅。

Địa điểm

加利福尼亚州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 加利福尼亚州

加利福尼亚州(California)是美国的一个州,FIPS 州代码为06,首府为萨克拉门托。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

墨西哥城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 墨西哥城

墨西哥城是墨西哥首都和联邦实体;米其林指南所列地点是该市行政范围内的部分餐厅。

Địa điểm

墨西哥

Bản gốc tiếng Trung · Country

墨西哥是北美洲联邦国家;所审阅的米其林星级名单涵盖墨西哥城及部分州内地点,并非全国完整覆盖。

Địa điểm

尤卡坦州

Bản gốc tiếng Trung · State

2026年墨西哥版星级名单在尤卡坦州列出3家餐厅:Huniik、Ixi'im 与 La Barra de Huniik。

Địa điểm

董屿·福建师大站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·福州市·闽侯县·上街镇

董屿·福建师大站是福州市闽侯县的地铁车站,位于旗山大道与科技东路交叉口,2019年4月26日随福州地铁2号线开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

曼谷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 泰王国

泰国首都,泰国唯一的府级直辖市,市长由直选产生。

Địa điểm

澳门

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 中华人民共和国澳门特别行政区

中华人民共和国的特别行政区,位于珠江三角洲西岸,由澳门半岛、氹仔、路环和路氹填海区等组成,官方语文为中文和葡文。

Địa điểm

瓦哈卡州

Bản gốc tiếng Trung · State · 墨西哥 · 瓦哈卡州

瓦哈卡州位于墨西哥南部;米其林指南将 Los Danzantes Oaxaca 与 Levadura de Olla 标注在瓦哈卡德华雷斯。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金塔纳罗奥州

Bản gốc tiếng Trung · State · 墨西哥 · 金塔纳罗奥州

金塔纳罗奥州位于墨西哥东南部;米其林指南将本资料收录餐厅标注在普拉亚德尔卡曼和普埃尔托莫雷洛斯。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新莱昂州

Bản gốc tiếng Trung · State · 墨西哥 · 新莱昂州

新莱昂州位于墨西哥东北部;米其林指南将本资料收录的 KOLI 与 Pangea 分别标注在蒙特雷和圣佩德罗加尔萨加西亚。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

下加利福尼亚州

Bản gốc tiếng Trung · State · 墨西哥 · 下加利福尼亚州

下加利福尼亚州位于墨西哥西北部。米其林指南将本资料所收录餐厅标注在瓜达卢佩谷、埃尔波韦尼尔和恩塞纳达。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南下加利福尼亚州

Bản gốc tiếng Trung · State · 墨西哥 · 南下加利福尼亚州

南下加利福尼亚州位于墨西哥下加利福尼亚半岛南部;米其林指南将 Cocina de Autor Los Cabos 标注在卡波圣卢卡斯。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泰国

Bản gốc tiếng Trung · Country

泰国位于东南亚中南半岛,首都是曼谷。

Địa điểm

Campbell

Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 坎贝尔

Campbell là một thành phố thuộc [[place_us_ca_santa_clara_county|quận Santa Clara]], bang [[place_us_ca|California]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 41.117 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

香港

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 香港

香港是中华人民共和国的特别行政区,依据《基本法》实行高度自治,中文和英文为官方语文。香港位于珠江口东侧,与广东省深圳市相邻;地方范围包括香港岛、九龙、新界及离岛,不能简单等同于一座普通地级市。

# Tàu điện ngầm

Địa điểm

Sân bay quốc tế María Montez

Sân bay · 多米尼加

Sân bay quốc tế María Montez (IATA: BRX; ICAO: MDBH) phục vụ thành phố Barahona ở Cộng hòa Dominica. Đây là sân bay cỡ trung, cao khoảng 3 m so với mực nước biển và có các chuyến bay thường lệ. Tọa độ: 18,2515° Bắc, 71,1204° Tây[^ourairports].

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay đảo Maron

Sân bay · 巴布亚新几内亚

Sân bay đảo Maron (IATA: MNP) là sân bay nhỏ phục vụ quần đảo Hermit thuộc Papua New Guinea. Sân bay cao khoảng 1 m so với mực nước biển và không có chuyến bay thường lệ. Tọa độ: 1,5504° Nam, 145,0175° Đông[^ourairports].

# Sân bay

Địa điểm

南澳大利亚州

Bản gốc tiếng Trung · State · 澳大利亚

南澳大利亚州是澳大利亚的州。《米其林指南澳大利亚版》官方目录在2026-10-30访问时列出南澳星级餐厅11家:二星1家、一星10家;个人档案标注2027版。

Địa điểm

沙特阿拉伯

Bản gốc tiếng Trung · Country

沙特阿拉伯是《米其林指南沙特阿拉伯版》2026首版的国家范围。2026-10-30官方目录快照含49个唯一餐厅URL(10家Bib Gourmand、39家Selected),不同于首发公告统计的51家。

Địa điểm

澳大利亚

Bản gốc tiếng Trung · Country

澳大利亚是《米其林指南澳大利亚版》的国家级目的地。2026-10-30访问的南澳大利亚官方目录快照列出11家星级餐厅,但该数仅覆盖南澳州页面;餐厅档案当前标注2027版。

Địa điểm

慕尼黑(München)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

慕尼黑是德国巴伐利亚州首府,位于德国南部;市政服务由慕尼黑市负责。

Địa điểm

Ixi'im

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Ixi'im位于Chablé Yucatán度假村内,使用19世纪老庄园空间。行政主厨Luis Ronzón以全球视角诠释玛雅风味与技法,尤其运用传统地下土窑烹调法pib;MICHELIN Guide举例酥脆猪颊肉和柑橘辣椒釉红薯。2026版首次获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

La Barra de Huniik

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

La Barra de Huniik紧邻梅里达的Huniik,以带有尤卡坦风格的omakase呈现。MICHELIN Guide介绍,其品尝菜单围绕玉米展开,由顾客引导或交由厨师安排;菜品包括黄玉米饼、烤香草叶搭配香草与猪皮,以及古老品种番茄与鸭肉。2026版首次获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Huniik

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Huniik由主厨Roberto Solís主理,位于梅里达。MICHELIN Guide介绍其创意品尝菜单颂扬尤卡坦饮食与本地食材,常使用附近生态农场产品并尊重传统做法;空间设计借鉴当地天然井。2026版首次获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

La Once Mil

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

La Once Mil位于墨西哥城Miguel Hidalgo区,主厨César de la Parra以高端厨房训练和曾与星级厨师共事的经验重新诠释当代塔可。MICHELIN Guide介绍,餐厅以自制莎莎、优质肉类、精准技法和细节呈现街头经典。2026版新获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Alcalde

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Alcalde由主厨Paco Ruano主理,位于瓜达拉哈拉Vallarta Norte区。Michelin Guide介绍其多层空间设有开放式厨房,品尝菜单以当代方式演绎墨西哥食材,尤其关注哈利斯科州;菜单包括海鲜、椰子棕榈汁与扇贝等。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Gaba

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Gaba位于墨西哥城Condesa区,由主厨Víctor Toriz主理。MICHELIN Guide介绍,白天以简餐咖啡馆形式营业,晚间转为富有创意的墨西哥菜;适合分享的菜肴尊重时令并结合传统风味。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Xokol

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Xokol由主厨兼店主Óscar Segundo与Xrysw Ruelas Díaz经营,位于瓜达拉哈拉Santa Teresita。MICHELIN Guide介绍,餐厅以共享长桌接待约40位食客,木炉、铁板与comal散发烟香,主打墨西哥料理及本地食材。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Olivea Farm to Table

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 恩塞纳达

Olivea 位于 Casa Olivea 酒店内,季节菜单常变,强调附近可持续有机农场每日供应的农产品。客人可选蔬菜多道菜单、海鲜菜单或单点;指南举例有当日鲜鱼配芹根泥、白 mole 烤章鱼、焦糖李子配紫罗勒雪葩。2025墨西哥版一星。;2026版获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Expendio de Maíz

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 墨西哥城(夸乌特莫克区)

Roma Norte 的街边小店仅四张公共桌、无招牌无菜单,只收现金且不接受预订。以本土玉米在店内 nixtamalize、研磨为基础,现做 tortillas、sopes 和 huaraches,搭配时令食材与多款桌边辣莎莎。2025墨西哥版一星。;2026版获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Masala y Maíz

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 墨西哥城(夸乌特莫克区)

Norma Listman 与 Saqib Keval 主厨在墨西哥城的混凝土墙开放厨房空间融合非洲、印度和墨西哥料理。指南提到 suadero 牛肉或土豆南瓜籽馅 samosa、韦拉克鲁斯虾配香草黄油,以及用 tamal colado 和软壳蟹重构的韦拉克鲁斯 chilpachole 海鲜炖汤。2025墨西哥版一星。;2026版获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Cocina de Autor Riviera Maya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 普拉亚德尔卡曼

位于 Grand Velas 度假酒店内,可观海景。Nahúm Velasco 主厨以创意品尝菜单组合风味和质地;菜例有蜘蛛蟹配菠萝蜜、烟熏培根配吞拿鱼、菊芋泡沫配 huitlacoche 与蘑菇。菜单常变,并提供墨西哥小型酒庄配酒。2025墨西哥版一星。;2026版获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Le Chique

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 普埃尔托莫雷洛斯

Le Chique 位于 Hotel Xcaret Arte 内,空间设计醒目,服务和摆盘带有戏剧性。品尝菜单从墨西哥不同地区取材,以创意和强烈风味见长;指南提及橙子中盛放的水果鹅肝沙拉,以及 huitlacoche 馅甜甜圈配 poblano 辣椒和 epazote 酱。2025墨西哥版一星。;2026版获一星。

# Cẩm nang MICHELIN