Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 263
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
纳姆迪·阿齐基韦国际机场是位于尼日利亚(Abuja)的大型机场,IATA 代码 ABV,ICAO 代码 DNAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
奥尔伯里机场是位于澳大利亚(East Albury)的中型机场,IATA 代码 ABX,ICAO 代码 YMAY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
阿伯丁机场是位于英国(Aberdeen)的大型机场,IATA 代码 ABZ,ICAO 代码 EGPD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加纳
科托卡国际机场是位于加纳(Accra)的大型机场,IATA 代码 ACC,ICAO 代码 DGAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
阿卡普尔科国际机场是位于墨西哥(Acapulco)的大型机场,IATA 代码 ACA,ICAO 代码 MMAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安特里姆县机场是位于美国(Bellaire)的小型机场,IATA 代码 ACB,ICAO 代码 KACB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
阿拉尔塔里木机场是位于中华人民共和国(Aral)的小型机场,IATA 代码 ACF,ICAO 代码 ZWAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿伯丁支线机场是位于美国(Aberdeen)的中型机场,IATA 代码 ABR,ICAO 代码 KABR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
阿尔西德斯·费尔南德斯机场是位于哥伦比亚(Acandí)的小型机场,IATA 代码 ACD,ICAO 代码 SKAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞士
圣加伦-阿尔滕海恩机场是位于瑞士(St. Gallen)的中型机场,IATA 代码 ACH,ICAO 代码 LSZR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
兰萨罗特塞萨尔·曼里克机场是位于西班牙(San Bartolomé)的大型机场,IATA 代码 ACE,ICAO 代码 GCRR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
南塔克特纪念机场是位于美国(Nantucket)的中型机场,IATA 代码 ACK,ICAO 代码 KACK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 根西
奥尔德尼机场是位于根西(Saint Anne)的中型机场,IATA 代码 ACI,ICAO 代码 EGJA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡
阿努拉德普勒机场是位于斯里兰卡(Anuradhapura)的中型机场,IATA 代码 ACJ,ICAO 代码 VCCA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
什恩德机场是位于伊朗(Maragheh)的小型机场,IATA 代码 ACP,ICAO 代码 OITM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
阿库尼亚国际机场是位于墨西哥(Ciudad Acuña)的中型机场,IATA 代码 ACN,ICAO 代码 MMCC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
Cóbano Airport是位于哥斯达黎加(Cóbano)的小型机场,IATA 代码 ACO,ICAO 代码 MRAF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
阿拉拉夸拉机场是位于哥伦比亚(Araracuara)的小型机场,IATA 代码 ACR,ICAO 代码 SKAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Arica Airport是位于哥伦比亚(Arica)的小型机场,IATA 代码 ACM,ICAO 代码 ACM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
兴义机场是位于中华人民共和国(Xingyi)的中型机场,IATA 代码 ACX,ICAO 代码 ZUYI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏联
阿钦斯克机场是位于苏联(Achinsk)的中型机场,IATA 代码 ACS,ICAO 代码 UNKS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
韦科支线机场是位于美国(Waco)的中型机场,IATA 代码 ACT,ICAO 代码 KACT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
阿速图波机场是位于巴拿马(Mamitupu)的小型机场,IATA 代码 ACU,ICAO 代码 MPAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
扎博勒机场是位于伊朗(Zabol)的中型机场,IATA 代码 ACZ,ICAO 代码 OIZB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
阿德亚曼机场是位于土耳其(Adıyaman)的中型机场,IATA 代码 ADF,ICAO 代码 LTCP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
安达坎贝机场是位于巴布亚新几内亚(Andekombe)的小型机场,IATA 代码 ADC,ICAO 代码 AYAN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
大西洋城国际机场是位于美国(Atlantic City)的中型机场,IATA 代码 ACY,ICAO 代码 KACY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门
亚丁国际机场是位于也门(Aden)的大型机场,IATA 代码 ADE,ICAO 代码 OYAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
博莱国际机场是位于埃塞俄比亚(Addis Ababa)的大型机场,IATA 代码 ADD,ICAO 代码 HAAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
莱纳维县机场是位于美国(Adrian)的小型机场,IATA 代码 ADG,ICAO 代码 KADG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 约旦
马尔卡国际机场是位于约旦(Amman)的大型机场,IATA 代码 ADJ,ICAO 代码 OJAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿德摩尔市立机场是位于美国(Ardmore)的小型机场,IATA 代码 ADM,ICAO 代码 KADM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
阿尔丹机场是位于俄罗斯(Aldan)的小型机场,IATA 代码 ADH,ICAO 代码 UEEA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚
阿兰迪斯机场是位于纳米比亚(Arandis)的中型机场,IATA 代码 ADI,ICAO 代码 FYAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
艾迪逊机场是位于美国(Dallas)的小型机场,IATA 代码 ADS,ICAO 代码 KADS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
安达穆卡机场是位于澳大利亚(Andamooka)的小型机场,IATA 代码 ADO,ICAO 代码 YAMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
科迪亚克机场是位于美国(Kodiak)的中型机场,IATA 代码 ADQ,ICAO 代码 PADQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃达克机场是位于美国(Adak)的中型机场,IATA 代码 ADK,ICAO 代码 PADK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
阿尔达比勒机场是位于伊朗(Ardabil)的中型机场,IATA 代码 ADU,ICAO 代码 OITL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹
杜艾因机场是位于苏丹(El Daein)的小型机场,IATA 代码 ADV,ICAO 代码 ADV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡
安帕赖机场是位于斯里兰卡(Ampara)的中型机场,IATA 代码 ADP,ICAO 代码 VCCG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
奥尔代斯机场是位于南非(Alldays)的小型机场,IATA 代码 ADY,ICAO 代码 FAAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安德鲁斯市立机场是位于美国(Andrews)的小型机场,IATA 代码 ADR,ICAO 代码 KPHH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃达市立机场是位于美国(Ada)的中型机场,IATA 代码 ADT,ICAO 代码 KADH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
卢赫斯皇家空军基地是位于英国(Leuchars, Fife)的中型机场,IATA 代码 ADX,ICAO 代码 EGQL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
阿贝马马机场是位于基里巴斯(Abemama)的小型机场,IATA 代码 AEA,ICAO 代码 NGTB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
古斯塔沃·罗哈斯·皮尼利亚国际机场是位于哥伦比亚(San Andrés)的大型机场,IATA 代码 ADZ,ICAO 代码 SKSP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安德鲁斯空军基地是位于美国(Camp Springs)的中型机场,IATA 代码 ADW,ICAO 代码 KADW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
阿贝歇机场是位于乍得(Abeche)的中型机场,IATA 代码 AEH,ICAO 代码 FTTC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Aek Godang机场是位于印度尼西亚(Padang Sidempuan)的中型机场,IATA 代码 AEG,ICAO 代码 WIME。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Aseki Airport是位于巴布亚新几内亚(Aseki)的小型机场,IATA 代码 AEK,ICAO 代码 AYAX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
百色巴马机场是位于中华人民共和国(Baise (Tianyang))的中型机场,IATA 代码 AEB,ICAO 代码 ZGBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
乔治·纽伯里机场是位于阿根廷(Buenos Aires)的大型机场,IATA 代码 AEP,ICAO 代码 SABE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
阿尤恩阿特鲁斯机场是位于毛里塔尼亚(Aioun El Atrouss)的小型机场,IATA 代码 AEO,ICAO 代码 GQNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
艾伯特利市立机场是位于美国(Albert Lea)的小型机场,IATA 代码 AEL,ICAO 代码 KAEL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Amgu Airport是位于俄罗斯(Amgu)的小型机场,IATA 代码 AEM,ICAO 代码 UHTG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
艾尔弗雷德港机场是位于南非(Port Alfred)的小型机场,IATA 代码 AFD,ICAO 代码 FAPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
索契国际机场是位于俄罗斯(Sochi)的大型机场,IATA 代码 AER,ICAO 代码 URSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿拉卡基特机场是位于美国(Allakaket)的小型机场,IATA 代码 AET,ICAO 代码 PFAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Abu Musa Island Airport是位于伊朗(Abu Musa)的中型机场,IATA 代码 AEU,ICAO 代码 OIBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛
阿克雷里机场是位于冰岛(Akureyri)的大型机场,IATA 代码 AEY,ICAO 代码 BIAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Amalfi Airport是位于哥伦比亚(Amalfi)的小型机场,IATA 代码 AFI,ICAO 代码 SKAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
亚历山德里亚国际机场 (路易斯安那州)是位于美国(Alexandria)的中型机场,IATA 代码 AEX,ICAO 代码 KAEX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
杰弗里机场-银牧场是位于美国(Jaffrey)的小型机场,IATA 代码 AFN,ICAO 代码 KAFN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Afore Airstrip是位于巴布亚新几内亚(Afore)的小型机场,IATA 代码 AFR,ICAO 代码 AYAF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
雅富顿市立机场是位于美国(Afton)的小型机场,IATA 代码 AFO,ICAO 代码 KAFO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
阿菲永机场是位于土耳其(Afyonkarahisar)的中型机场,IATA 代码 AFY,ICAO 代码 LTAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Sabzevar National Airport是位于伊朗(Sabzevar)的中型机场,IATA 代码 AFZ,ICAO 代码 OIMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
阿富塔拉机场是位于所罗门群岛(Bila)的小型机场,IATA 代码 AFT,ICAO 代码 AGAF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦
札拉夫尚机场是位于乌兹别克斯坦(Zarafshan)的小型机场,IATA 代码 AFS,ICAO 代码 UZSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
奥格斯堡机场是位于德国(Augsburg)的中型机场,IATA 代码 AGB,ICAO 代码 EDMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
阿加迪尔机场是位于摩洛哥(Agadir (Temsia))的大型机场,IATA 代码 AGA,ICAO 代码 GMAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Angoram Airport是位于巴布亚新几内亚(Angoram)的小型机场,IATA 代码 AGG,ICAO 代码 AGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
旺格奥格机场是位于德国(Wangerooge)的小型机场,IATA 代码 AGE,ICAO 代码 EDWG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿利根尼县机场是位于美国(Pittsburgh)的中型机场,IATA 代码 AGC,ICAO 代码 KAGC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
安基机场是位于印度尼西亚(Anggi-Papua Island)的小型机场,IATA 代码 AGD,ICAO 代码 WAUA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
阿让-拉加雷讷机场是位于法国(Agen)的中型机场,IATA 代码 AGF,ICAO 代码 LFBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
恩厄尔霍尔姆-赫尔辛堡机场是位于瑞典(Ängelholm)的中型机场,IATA 代码 AGH,ICAO 代码 ESTA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南
瓦赫宁恩机场是位于苏里南(Wageningen)的小型机场,IATA 代码 AGI,ICAO 代码 SMWA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Kagua Airport是位于巴布亚新几内亚(Kagua)的小型机场,IATA 代码 AGK,ICAO 代码 AGK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
塔西拉克直升机场是位于格陵兰(Tasiilaq)的直升机机场,IATA 代码 AGM,ICAO 代码 BGAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
瓦尼盖拉机场是位于巴布亚新几内亚(Wanigela)的小型机场,IATA 代码 AGL,ICAO 代码 AYWG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
粟国机场是位于日本(Aguni)的小型机场,IATA 代码 AGJ,ICAO 代码 RORA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
木兰市立机场是位于美国(Magnolia)的小型机场,IATA 代码 AGO,ICAO 代码 KAGO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安贡水上飞机基地是位于美国(Angoon)的水上飞机基地,IATA 代码 AGN,ICAO 代码 PAGN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭
瓜拉尼国际机场是位于巴拉圭(Ciudad del Este)的大型机场,IATA 代码 AGT,ICAO 代码 SGES。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
奥斯瓦尔多Guevara Mujica机场是位于委内瑞拉(Acarigua)的中型机场,IATA 代码 AGV,ICAO 代码 SVAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
赫苏斯·特兰·佩雷多国际机场是位于墨西哥(Aguascalientes)的大型机场,IATA 代码 AGU,ICAO 代码 MMAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
阿格纽机场是位于澳大利亚(Agnew)的小型机场,IATA 代码 AGW,ICAO 代码 YAGN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿梅迪陆军飞行场是位于美国(Herlong)的小型机场,IATA 代码 AHC,ICAO 代码 KAHC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
阿格蒂机场是位于印度(Agatti)的中型机场,IATA 代码 AGX,ICAO 代码 VOAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
艾卜哈地区机场是位于沙特阿拉伯(Abha)的大型机场,IATA 代码 AHB,ICAO 代码 OEAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿德摩尔市中心行政机场是位于美国(Ardmore)的小型机场,IATA 代码 AHD,ICAO 代码 K1F0。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
阿格内斯机场是位于南非(Aggeneys)的中型机场,IATA 代码 AGZ,ICAO 代码 FAAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿拉珀霍市立机场是位于美国(Arapahoe)的小型机场,IATA 代码 AHF,ICAO 代码 K37V。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
阿坝红原机场是位于中华人民共和国(Ngawa (Hongyuan))的中型机场,IATA 代码 AHJ,ICAO 代码 ZUHY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
阿亥机场是位于法国(Ahe Atoll)的中型机场,IATA 代码 AHE,ICAO 代码 NTHE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
阿马哈伊机场是位于印度尼西亚(Amahai)的小型机场,IATA 代码 AHI,ICAO 代码 WAPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥古斯塔区域机场是位于美国(Augusta)的中型机场,IATA 代码 AGS,ICAO 代码 KAGS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
Aishalton Airport是位于圭亚那(Aishalton)的小型机场,IATA 代码 AHL,ICAO 代码 SYAH。