Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 264
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ashland Municipal Airport Sumner Parker Field是位于美国(Ashland)的小型机场,IATA 代码 AHM,ICAO 代码 KS03。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
雅典本·埃普斯机场是位于美国(Athens)的中型机场,IATA 代码 AHN,ICAO 代码 KAHN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
谢里夫·伊德里斯西机场是位于摩洛哥(Al Hoceima)的中型机场,IATA 代码 AHU,ICAO 代码 GMTA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃默里市立机场是位于美国(Amery)的小型机场,IATA 代码 AHH,ICAO 代码 KAHH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
阿尔盖罗机场是位于意大利(Alghero)的中型机场,IATA 代码 AHO,ICAO 代码 LIEA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Ambatolhy Airport是位于马达加斯加(Ambatolahy)的小型机场,IATA 代码 AHY,ICAO 代码 AHY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
Ahuas Airport是位于洪都拉斯(Ahuas)的小型机场,IATA 代码 AHS,ICAO 代码 MHAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
阿尔普迪埃兹机场是位于法国(Huez, Isère)的小型机场,IATA 代码 AHZ,ICAO 代码 LFHU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿莱恩斯市立机场是位于美国(Alliance)的中型机场,IATA 代码 AIA,ICAO 代码 KAIA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
艾奥梅机场是位于巴布亚新几内亚(Aiome)的小型机场,IATA 代码 AIE,ICAO 代码 AYAO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
亚林加机场是位于中非共和国(Yalinga)的小型机场,IATA 代码 AIG,ICAO 代码 FEFY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
艾安姆巴克机场是位于巴布亚新几内亚(Aiambak)的小型机场,IATA 代码 AIH,ICAO 代码 AYAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿西斯机场是位于巴西(Assis)的小型机场,IATA 代码 AIF,ICAO 代码 SNAX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
埃林拉普拉普艾罗克机场是位于马绍尔群岛(Bigatyelang Island)的小型机场,IATA 代码 AIC,ICAO 代码 AIP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
艾卢克机场是位于马绍尔群岛(Ailuk Island)的小型机场,IATA 代码 AIM,ICAO 代码 MH-AIM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 吉布提
阿里萨比赫机场是位于吉布提(Ali-Sabieh)的小型机场,IATA 代码 AII,ICAO 代码 HDAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Adampur Airport是位于印度(Adampur)的小型机场,IATA 代码 AIP,ICAO 代码 VIAX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿里普阿南机场是位于巴西(Aripuanã)的小型机场,IATA 代码 AIR,ICAO 代码 SSOU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
艾肯市立机场是位于美国(Aiken)的小型机场,IATA 代码 AIK,ICAO 代码 KAIK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
大西洋市立机场是位于美国(Atlantic)的小型机场,IATA 代码 AIO,ICAO 代码 KAIO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Aitutaki Airport是位于新西兰(Aitutaki)的小型机场,IATA 代码 AIT,ICAO 代码 NCAI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
阿罗赖岛机场是位于基里巴斯(Arorae Island)的小型机场,IATA 代码 AIS,ICAO 代码 NGTR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
Ailigandí Airport是位于巴拿马(Isla Lorenzo Bello)的小型机场,IATA 代码 AIL,ICAO 代码 MPAI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
乔治·唐纳机场是位于美国(Aliceville)的小型机场,IATA 代码 AIV,ICAO 代码 KAIV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Enua Airport是位于新西兰(Atiu Island)的小型机场,IATA 代码 AIU,ICAO 代码 NCAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
阿克茹特机场是位于毛里塔尼亚(Akjoujt)的小型机场,IATA 代码 AJJ,ICAO 代码 GQNJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
阿勒机场是位于土耳其(Ağrı)的中型机场,IATA 代码 AJI,ICAO 代码 LTCO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
阿雅克肖机场是位于法国(Ajaccio)的中型机场,IATA 代码 AJA,ICAO 代码 LFKJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
焦夫省国内机场是位于沙特阿拉伯(Al-Jawf)的大型机场,IATA 代码 AJF,ICAO 代码 OESK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
阿拉克机场是位于伊朗(Araak)的小型机场,IATA 代码 AJK,ICAO 代码 OIHR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
伦格普伊机场是位于印度(Aizawl (Lengpui))的中型机场,IATA 代码 AJL,ICAO 代码 VELP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
李·C·费因纪念机场是位于美国(Kaiser Lake Ozark)的小型机场,IATA 代码 AIZ,ICAO 代码 KAIZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Punta Abreojos Airport是位于墨西哥(Mulegé)的小型机场,IATA 代码 AJS,ICAO 代码 MX-AJS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科摩罗
昂儒昂机场是位于科摩罗(Ouani)的中型机场,IATA 代码 AJN,ICAO 代码 FMCV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
圣玛利亚机场是位于巴西(Aracaju)的中型机场,IATA 代码 AJU,ICAO 代码 SBAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
阿尔维斯尧尔机场是位于瑞典(Arvidsjaur)的中型机场,IATA 代码 AJR,ICAO 代码 ESNX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
阿科拉机场是位于印度(Akola)的中型机场,IATA 代码 AKD,ICAO 代码 VAAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
安康富强机场是位于中华人民共和国(Ankang (Hanbin))的小型机场,IATA 代码 AKA,ICAO 代码 ZLAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿特卡机场是位于美国(Atka)的小型机场,IATA 代码 AKB,ICAO 代码 PAAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚
库夫拉机场是位于利比亚(Kufra)的中型机场,IATA 代码 AKF,ICAO 代码 HLKF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿克伦-富尔顿国际机场是位于美国(Akron)的中型机场,IATA 代码 AKC,ICAO 代码 KAKR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
阿基埃尼机场是位于加蓬(Akieni)的小型机场,IATA 代码 AKE,ICAO 代码 FOGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日尔
阿加德兹国际机场是位于尼日尔(Agadez)的中型机场,IATA 代码 AJY,ICAO 代码 DRZA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
苏丹王子空军基地是位于沙特阿拉伯(Al Kharj)的中型机场,IATA 代码 AKH,ICAO 代码 OEPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
旭川机场是位于日本(Higashikagura)的中型机场,IATA 代码 AKJ,ICAO 代码 RJEC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Anguganak Airport是位于巴布亚新几内亚(Anguganak)的小型机场,IATA 代码 AKG,ICAO 代码 AYGU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿克希奥克机场是位于美国(Akhiok)的小型机场,IATA 代码 AKK,ICAO 代码 PAKH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿基亚克机场是位于美国(Akiak)的小型机场,IATA 代码 AKI,ICAO 代码 PFAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿纳克图沃克帕斯机场是位于美国(Anaktuvuk Pass)的中型机场,IATA 代码 AKP,ICAO 代码 PAKP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
奥克兰机场是位于新西兰(Auckland)的大型机场,IATA 代码 AKL,ICAO 代码 NZAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
科罗拉多平原支线机场是位于美国(Akron)的小型机场,IATA 代码 AKO,ICAO 代码 KAKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
鲑鱼王机场是位于美国(King Salmon)的中型机场,IATA 代码 AKN,ICAO 代码 PAKN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
阿科罗提利皇家空军基地是位于英国(Akrotiri)的中型机场,IATA 代码 AKT,ICAO 代码 LCRA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Zakuoma Airport是位于印度尼西亚(ZaKouma)的小型机场,IATA 代码 AKM,ICAO 代码 AKM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
奥基机场是位于所罗门群岛(Auki)的小型机场,IATA 代码 AKS,ICAO 代码 AGGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
阿库利维克机场是位于加拿大(Akulivik)的小型机场,IATA 代码 AKV,ICAO 代码 CYKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
阿拉木图国际机场是位于哈萨克斯坦(Almaty)的大型机场,IATA 代码 ALA,ICAO 代码 UAAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
实兑机场是位于缅甸(Sittwe)的中型机场,IATA 代码 AKY,ICAO 代码 VYSW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
阿克托比机场是位于哈萨克斯坦(Aktobe)的大型机场,IATA 代码 AKX,ICAO 代码 UATT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
阿克苏红旗坡机场是位于中华人民共和国(Aksu (Onsu))的中型机场,IATA 代码 AKU,ICAO 代码 ZWAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
阿莱尔塔机场是位于秘鲁(Fortaleza)的小型机场,IATA 代码 ALD,ICAO 代码 SPAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
阿加贾里机场是位于伊朗(Omidiyeh)的中型机场,IATA 代码 AKW,ICAO 代码 OIAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥尔巴尼国际机场是位于美国(Albany)的大型机场,IATA 代码 ALB,ICAO 代码 KALB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
阿尔及尔胡阿里·布迈丁机场是位于阿尔及利亚(Algiers)的大型机场,IATA 代码 ALG,ICAO 代码 DAAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
阿利坎特-埃尔切机场是位于西班牙(Alicante)的大型机场,IATA 代码 ALC,ICAO 代码 LEAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
阿尔塔机场是位于挪威(Alta)的中型机场,IATA 代码 ALF,ICAO 代码 ENAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
奥尔巴尼机场 (西澳洲)是位于澳大利亚(Albany)的中型机场,IATA 代码 ALH,ICAO 代码 YABA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣路易斯支线机场是位于美国(Alton/St Louis)的中型机场,IATA 代码 ALN,ICAO 代码 KALN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
滑铁卢支线机场是位于美国(Waterloo)的中型机场,IATA 代码 ALO,ICAO 代码 KALO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿尔派恩-卡斯帕利斯市立机场是位于美国(Alpine)的小型机场,IATA 代码 ALE,ICAO 代码 KE38。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿拉莫戈多白沙区域机场是位于美国(Alamogordo)的中型机场,IATA 代码 ALM,ICAO 代码 KALM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 叙利亚
阿勒颇国际机场是位于叙利亚(Aleppo)的大型机场,IATA 代码 ALP,ICAO 代码 OSAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
亚历山大湾机场是位于南非(Alexander Bay)的中型机场,IATA 代码 ALJ,ICAO 代码 FAAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
爱丽斯国际机场是位于美国(Alice)的中型机场,IATA 代码 ALI,ICAO 代码 KALI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣路易斯谷地区机场是位于美国(Alamosa)的中型机场,IATA 代码 ALS,ICAO 代码 KALS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Alegrete Novo Airport是位于巴西(Alegrete)的小型机场,IATA 代码 ALQ,ICAO 代码 SSLT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿伦克尔机场是位于巴西(Alenquer)的小型机场,IATA 代码 ALT,ICAO 代码 SDWQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
亚历山大机场是位于新西兰(Alexandra)的中型机场,IATA 代码 ALR,ICAO 代码 NZLX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
汤马斯·C·罗索尔飞行场是位于美国(Alexander City)的小型机场,IATA 代码 ALX,ICAO 代码 KALX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里
阿卢拉机场是位于索马里(Alula)的小型机场,IATA 代码 ALU,ICAO 代码 HCMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安道尔
Andorra la Vella Heliport是位于安道尔(Escaldes-Engordany)的直升机机场,IATA 代码 ALV,ICAO 代码 AD-ALV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
瓦拉瓦拉支线机场是位于美国(Walla Walla)的中型机场,IATA 代码 ALW,ICAO 代码 KALW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Alitak水上飞机基地是位于美国(Lazy Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 ALZ,ICAO 代码 ALZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
安提曼机场是位于乍得(Am Timan)的小型机场,IATA 代码 AMC,ICAO 代码 FTTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
里克·赫斯本德阿马里洛国际机场是位于美国(Amarillo)的中型机场,IATA 代码 AMA,ICAO 代码 KAMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
萨达尔·瓦拉巴伊·帕特尔国际机场是位于印度(Ahmedabad)的大型机场,IATA 代码 AMD,ICAO 代码 VAAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
安比卢贝机场是位于马达加斯加的小型机场,IATA 代码 AMB,ICAO 代码 FMNE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
格拉希厄特社区机场是位于美国(Alma)的小型机场,IATA 代码 AMN,ICAO 代码 KAMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 约旦
阿勒娅王后国际机场是位于约旦(Amman)的大型机场,IATA 代码 AMM,ICAO 代码 OJAI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Ama Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 AMF,ICAO 代码 AYAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Cirilo Queiróz Airport是位于巴西(Almenara)的小型机场,IATA 代码 AMJ,ICAO 代码 SNAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
Puerto Armuelles Airport是位于巴拿马(Puerto Armuelles)的小型机场,IATA 代码 AML,ICAO 代码 PA-AML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿尼马斯机场是位于美国(Durango)的小型机场,IATA 代码 AMK,ICAO 代码 K00C。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
马奥机场是位于乍得(Mao)的小型机场,IATA 代码 AMO,ICAO 代码 FTTU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Pattimura机场是位于印度尼西亚(Ambon)的大型机场,IATA 代码 AMQ,ICAO 代码 WAPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Amata Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AMT,ICAO 代码 YAMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
安帕尼希机场是位于马达加斯加(Ampanihy)的小型机场,IATA 代码 AMP,ICAO 代码 FMSY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Ammaroo Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AMX,ICAO 代码 YAMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Amanab Airport是位于巴布亚新几内亚(Amanab)的小型机场,IATA 代码 AMU,ICAO 代码 AYAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
阿尔巴门奇机场是位于埃塞俄比亚(Arba Minch)的中型机场,IATA 代码 AMH,ICAO 代码 HAAM。