knowledge · Page 267

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

阿尔戈纳市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿尔戈纳市立机场是位于美国(Algona)的小型机场,IATA 代码 AXG,ICAO 代码 KAXA。

# Sân bay

Địa điểm

Pantar Kabir Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia

Pantar Kabir Airport是位于Indonesia(Kabir)的小型机场,IATA 代码 AXO,ICAO 代码 WATP。

# Sân bay

Địa điểm

斯普林波因特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马

斯普林波因特机场是位于巴哈马(Spring Point)的中型机场,IATA 代码 AXP,ICAO 代码 MYAP。

# Sân bay

Địa điểm

Chandler Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Chandler Field是位于美国(Alexandria)的中型机场,IATA 代码 AXN,ICAO 代码 KAXN。

# Sân bay

Địa điểm

天草飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

天草飞行场是位于日本(Amakusa)的中型机场,IATA 代码 AXJ,ICAO 代码 RJDA。

# Sân bay

Địa điểm

阿鲁图阿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

阿鲁图阿机场是位于法国的中型机场,IATA 代码 AXR,ICAO 代码 NTGU。

# Sân bay

Địa điểm

阿尔特斯/石英山支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿尔特斯/石英山支线机场是位于美国(Altus)的小型机场,IATA 代码 AXS,ICAO 代码 KAXS。

# Sân bay

Địa điểm

尼尔·阿姆斯特朗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

尼尔·阿姆斯特朗机场是位于美国(Wapakoneta)的小型机场,IATA 代码 AXV,ICAO 代码 KAXV。

# Sân bay

Địa điểm

阿亚佩尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

阿亚佩尔机场是位于哥伦比亚(Ayapel)的小型机场,IATA 代码 AYA,ICAO 代码 SK-198。

# Sân bay

Địa điểm

阿克苏姆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

阿克苏姆机场是位于埃塞俄比亚(Axum)的中型机场,IATA 代码 AXU,ICAO 代码 HAAX。

# Sân bay

Địa điểm

Ayacucho Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Ayacucho Airport是位于Colombia(Ayacucho)的小型机场,IATA 代码 AYC,ICAO 代码 SK-144。

# Sân bay

Địa điểm

Alroy Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Alroy Downs Airport是位于Australia(Alroy Downs)的小型机场,IATA 代码 AYD,ICAO 代码 YALD。

# Sân bay

Địa điểm

天使火机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

天使火机场是位于美国(Angel Fire)的小型机场,IATA 代码 AXX,ICAO 代码 KAXX。

# Sân bay

Địa điểm

阿尔卡雷克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦

阿尔卡雷克机场是位于哈萨克斯坦(Arkalyk)的小型机场,IATA 代码 AYK,ICAO 代码 UAUR。

# Sân bay

Địa điểm

Yaguara Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Yaguara Airport是位于哥伦比亚(San Vicente Del Caguán)的小型机场,IATA 代码 AYG,ICAO 代码 SKYA。

# Sân bay

Địa điểm

Yas Island Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United Arab Emirates

Yas Island Seaplane Base是位于United Arab Emirates(Abu Dhabi)的水上飞机基地,IATA 代码 AYM,ICAO 代码 AYM。

# Sân bay

Địa điểm

马哈里希瓦尔米基国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

马哈里希瓦尔米基国际机场是位于印度(Faizabad)的中型机场,IATA 代码 AYJ,ICAO 代码 VEAY。

# Sân bay

Địa điểm

Yari Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Yari Airport是位于Colombia(Yari)的小型机场,IATA 代码 AYI,ICAO 代码 SK-047。

# Sân bay

Địa điểm

Juan de Ayolas机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭

Juan de Ayolas机场是位于巴拉圭(Ayolas)的中型机场,IATA 代码 AYO,ICAO 代码 SGAY。

# Sân bay

Địa điểm

Anthony Lagoon Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Anthony Lagoon Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AYL,ICAO 代码 YANL。

# Sân bay

Địa điểm

安阳殷都机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

安阳殷都机场是位于中华人民共和国(Anyang)的小型机场,IATA 代码 AYN,ICAO 代码 ZHAY。

# Sân bay

Địa điểm

艾尔斯岩机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

艾尔斯岩机场是位于澳大利亚(Yulara)的中型机场,IATA 代码 AYQ,ICAO 代码 YAYE。

# Sân bay

Địa điểm

Ayr Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Ayr Airport是位于澳大利亚(Ayr)的小型机场,IATA 代码 AYR,ICAO 代码 YAYR。

# Sân bay

Địa điểm

韦克罗斯-韦尔县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

韦克罗斯-韦尔县机场是位于美国(Waycross)的小型机场,IATA 代码 AYS,ICAO 代码 KAYS。

# Sân bay

Địa điểm

安塔利亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

安塔利亚机场是位于土耳其(Antalya)的大型机场,IATA 代码 AYT,ICAO 代码 LTAI。

# Sân bay

Địa điểm

Aiyura机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Aiyura机场是位于巴布亚新几内亚(Aiyura Valley)的小型机场,IATA 代码 AYU,ICAO 代码 AYAY。

# Sân bay

Địa điểm

Ayawasi机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Ayawasi机场是位于印度尼西亚(Ayawasi)的小型机场,IATA 代码 AYW,ICAO 代码 WASA。

# Sân bay

Địa điểm

凤凰城-梅萨关口机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

凤凰城-梅萨关口机场是位于美国(Mesa)的中型机场,IATA 代码 AZA,ICAO 代码 KIWA。

# Sân bay

Địa điểm

Arugam Bay SPB

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka

Arugam Bay SPB是位于Sri Lanka(Pottuvil)的水上飞机基地,IATA 代码 AYY,ICAO 代码 AYY。

# Sân bay

Địa điểm

Amazon Bay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Amazon Bay Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 AZB,ICAO 代码 AZB。

# Sân bay

Địa điểm

Al Bateen行政机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国

Al Bateen行政机场是位于阿拉伯联合酋长国(Abu Dhabi)的大型机场,IATA 代码 AZI,ICAO 代码 OMAD。

# Sân bay

Địa điểm

Apatzingán - Pablo L. Sidar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Apatzingán - Pablo L. Sidar Airport是位于墨西哥(Apatzingán)的小型机场,IATA 代码 AZG,ICAO 代码 MMAG。

# Sân bay

Địa điểm

Azamgarh Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Azamgarh Airport是位于印度(Azamgarh)的小型机场,IATA 代码 AZH,ICAO 代码 VEAH。

# Sân bay

Địa điểm

什伊德斯道格伊机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

什伊德斯道格伊机场是位于伊朗(Yazd)的中型机场,IATA 代码 AZD,ICAO 代码 OIYY。

# Sân bay

Địa điểm

Fazenda Tucunaré Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Fazenda Tucunaré Airport是位于巴西(Sapezal)的小型机场,IATA 代码 AZL,ICAO 代码 SWTU。

# Sân bay

Địa điểm

安集延机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦

安集延机场是位于乌兹别克斯坦(Andijan)的中型机场,IATA 代码 AZN,ICAO 代码 UZFA。

# Sân bay

Địa điểm

山美纳国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 多米尼加

山美纳国际机场是位于多米尼加(Samana)的中型机场,IATA 代码 AZS,ICAO 代码 MDCY。

# Sân bay

Địa điểm

Zapatoca Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Zapatoca Airport是位于Colombia(Zapatoca)的小型机场,IATA 代码 AZT,ICAO 代码 SK-392。

# Sân bay

Địa điểm

Jorge Jiménez Cantú National Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Jorge Jiménez Cantú National Airport是位于墨西哥(Atizapán de Zaragoza)的小型机场,IATA 代码 AZP,ICAO 代码 MMJC。

# Sân bay

Địa điểm

Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir机场是位于阿尔及利亚(Adrar)的中型机场,IATA 代码 AZR,ICAO 代码 DAUA。

# Sân bay

Địa điểm

Beale空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Beale空军基地是位于美国(Beale Air Force Base)的中型机场,IATA 代码 BAB,ICAO 代码 KBAB。

# Sân bay

Địa điểm

Bialla Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Bialla Airport是位于巴布亚新几内亚(Bialla, Matalilu, Ewase)的小型机场,IATA 代码 BAA,ICAO 代码 AYBL。

# Sân bay

Địa điểm

韦斯特菲尔德-Barnes支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

韦斯特菲尔德-Barnes支线机场是位于美国(Westfield)的中型机场,IATA 代码 BAF,ICAO 代码 KBAF。

# Sân bay

Địa điểm

Barranca De Upia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Barranca De Upia Airport是位于Colombia(Barranca De Upia)的小型机场,IATA 代码 BAC,ICAO 代码 SK-272。

# Sân bay

Địa điểm

巴克斯代尔空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

巴克斯代尔空军基地是位于美国(Bossier City)的中型机场,IATA 代码 BAD,ICAO 代码 KBAD。

# Sân bay

Địa điểm

安布里什机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

安布里什机场是位于安哥拉(Ambriz)的小型机场,IATA 代码 AZZ,ICAO 代码 FNAM。

# Sân bay

Địa điểm

Bali Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Bali Airport是位于巴布亚新几内亚(Unea Island)的小型机场,IATA 代码 BAJ,ICAO 代码 BAJ。

# Sân bay

Địa điểm

巴瑟洛内特-圣蓬斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

巴瑟洛内特-圣蓬斯机场是位于法国(Saint-Pons, Alpes-de-Haute-Provence)的小型机场,IATA 代码 BAE,ICAO 代码 LFMR。

# Sân bay

Địa điểm

巴林国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴林

巴林国际机场是位于巴林(Manama)的大型机场,IATA 代码 BAH,ICAO 代码 OBBI。

# Sân bay

Địa điểm

Buenos Aires Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加

Buenos Aires Airport是位于哥斯达黎加(Punta Arenas)的中型机场,IATA 代码 BAI,ICAO 代码 MRBA。

# Sân bay

Địa điểm

巴特尔芒廷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

巴特尔芒廷机场是位于美国(Battle Mountain)的小型机场,IATA 代码 BAM,ICAO 代码 KBAM。

# Sân bay

Địa điểm

巴兰几亚国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

巴兰几亚国际机场是位于哥伦比亚(Barranquilla)的大型机场,IATA 代码 BAQ,ICAO 代码 SKBQ。

# Sân bay

Địa điểm

Loakan机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

Loakan机场是位于菲律宾(Baguio)的中型机场,IATA 代码 BAG,ICAO 代码 RPUB。

# Sân bay

Địa điểm

巴特曼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

巴特曼机场是位于土耳其(Batman)的中型机场,IATA 代码 BAL,ICAO 代码 LTCJ。

# Sân bay

Địa điểm

巴雷图斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

巴雷图斯机场是位于巴西(Barretos)的中型机场,IATA 代码 BAT,ICAO 代码 SNBA。

# Sân bay

Địa điểm

巴松戈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

巴松戈机场是位于刚果民主共和国(Basongo)的小型机场,IATA 代码 BAN,ICAO 代码 FZVR。

# Sân bay

Địa điểm

琼海博鳌机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

琼海博鳌机场是位于中华人民共和国(Qionghai (Basuo))的中型机场,IATA 代码 BAR,ICAO 代码 ZJQH。

# Sân bay

Địa điểm

包头东河机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

包头东河机场是位于中华人民共和国(Baotou)的大型机场,IATA 代码 BAV,ICAO 代码 ZBOW。

# Sân bay

Địa điểm

巴拉莱机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

巴拉莱机场是位于所罗门群岛(Ballalae)的小型机场,IATA 代码 BAS,ICAO 代码 AGGE。

# Sân bay

Địa điểm

巴尔瑙尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

巴尔瑙尔机场是位于俄罗斯(Barnaul)的大型机场,IATA 代码 BAX,ICAO 代码 UNBB。

# Sân bay

Địa điểm

巴塞洛斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

巴塞洛斯机场是位于巴西(Barcelos)的小型机场,IATA 代码 BAZ,ICAO 代码 SWBC。

# Sân bay

Địa điểm

本森市机场 (明尼苏达州)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

本森市机场 (明尼苏达州)是位于美国(Benson)的小型机场,IATA 代码 BBB,ICAO 代码 KBBB。

# Sân bay

Địa điểm

巴尔马塞达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

巴尔马塞达机场是位于智利(Balmaceda)的中型机场,IATA 代码 BBA,ICAO 代码 SCBA。

# Sân bay

Địa điểm

马拉穆列什国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚

马拉穆列什国际机场是位于罗马尼亚(Tăuții-Măgherăuș)的中型机场,IATA 代码 BAY,ICAO 代码 LRBM。

# Sân bay

Địa điểm

Curtis飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Curtis飞行场是位于美国(Brady)的中型机场,IATA 代码 BBD,ICAO 代码 KBBD。

# Sân bay

Địa điểm

贝城市机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

贝城市机场是位于美国(Bay City)的小型机场,IATA 代码 BBC,ICAO 代码 KBYY。

# Sân bay

Địa điểm

布巴内什瓦尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

布巴内什瓦尔国际机场是位于印度(Bhubaneswar)的大型机场,IATA 代码 BBI,ICAO 代码 VEBS。

# Sân bay

Địa điểm

施特拉尔松德-巴尔特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

施特拉尔松德-巴尔特机场是位于德国(Barth)的小型机场,IATA 代码 BBH,ICAO 代码 EDBH。

# Sân bay

Địa điểm

卡萨内机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳

卡萨内机场是位于博茨瓦纳(Kasane)的大型机场,IATA 代码 BBK,ICAO 代码 FBKE。

# Sân bay

Địa điểm

比特堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

比特堡机场是位于德国(Bitburg)的小型机场,IATA 代码 BBJ,ICAO 代码 EDRB。

# Sân bay

Địa điểm

Ballera机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Ballera机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 BBL,ICAO 代码 YLLE。

# Sân bay

Địa điểm

本布里奇机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

本布里奇机场是位于英国(Bembridge, Isle of Wight)的小型机场,IATA 代码 BBP,ICAO 代码 EGHJ。

# Sân bay

Địa điểm

马德望机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 柬埔寨

马德望机场是位于柬埔寨(Battambang)的中型机场,IATA 代码 BBM,ICAO 代码 VDBG。

# Sân bay

Địa điểm

科德林顿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安提瓜和巴布达

科德林顿机场是位于安提瓜和巴布达(Codrington)的中型机场,IATA 代码 BBQ,ICAO 代码 TAPB。

# Sân bay

Địa điểm

峇里奥机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

峇里奥机场是位于马来西亚(Bario)的中型机场,IATA 代码 BBN,ICAO 代码 WBGZ。

# Sân bay

Địa điểm

贝贝拉蒂机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国

贝贝拉蒂机场是位于中非共和国(Berbérati)的中型机场,IATA 代码 BBT,ICAO 代码 FEFT。

# Sân bay

Địa điểm

黑丛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

黑丛机场是位于英国(Camberley, Surrey)的中型机场,IATA 代码 BBS,ICAO 代码 EGLK。

# Sân bay

Địa điểm

Basse-Terre Baillif Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Basse-Terre Baillif Airport是位于法国(Basse-Terre)的小型机场,IATA 代码 BBR,ICAO 代码 TFFB。

# Sân bay

Địa điểm

柏培拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里兰

柏培拉机场是位于索马里兰(Berbera)的中型机场,IATA 代码 BBO,ICAO 代码 HCMI。

# Sân bay

Địa điểm

赞比西机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚

赞比西机场是位于赞比亚(Zambezi)的小型机场,IATA 代码 BBZ,ICAO 代码 FLZB。

# Sân bay

Địa điểm

翼飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

翼飞行场是位于美国(Philadelphia)的小型机场,IATA 代码 BBX,ICAO 代码 KLOM。

# Sân bay

Địa điểm

布罗肯鲍机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

布罗肯鲍机场是位于美国(Broken Bow)的小型机场,IATA 代码 BBW,ICAO 代码 KBBW。

# Sân bay

Địa điểm

Gustavo Rizo机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴

Gustavo Rizo机场是位于古巴(Baracoa)的中型机场,IATA 代码 BCA,ICAO 代码 MUBA。

# Sân bay

Địa điểm

Nero-Mer Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦

Nero-Mer Airport是位于科特迪瓦(Grand-Béréby)的小型机场,IATA 代码 BBV,ICAO 代码 DIGN。

# Sân bay

Địa điểm

班巴里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国

班巴里机场是位于中非共和国(Bambari)的小型机场,IATA 代码 BBY,ICAO 代码 FEFM。

# Sân bay

Địa điểm

布莱斯峡谷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

布莱斯峡谷机场是位于美国(Bryce Canyon)的中型机场,IATA 代码 BCE,ICAO 代码 KBCE。

# Sân bay

Địa điểm

Bemichi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那

Bemichi Airport是位于圭亚那(Kumaka)的小型机场,IATA 代码 BCG,ICAO 代码 SYBE。

# Sân bay

Địa điểm

描戈律锡莱国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

描戈律锡莱国际机场是位于菲律宾(Bacolod City)的大型机场,IATA 代码 BCD,ICAO 代码 RPVB。

# Sân bay

Địa điểm

布卡机场 (中非共和国)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国

布卡机场 (中非共和国)是位于中非共和国(Bouca)的小型机场,IATA 代码 BCF,ICAO 代码 FEGU。

# Sân bay

Địa điểm

巴卡尔丁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

巴卡尔丁机场是位于澳大利亚(Barcaldine)的中型机场,IATA 代码 BCI,ICAO 代码 YBAR。

# Sân bay

Địa điểm

Beichuan Yongchang Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China

Beichuan Yongchang Airport是位于China(Mianyang)的小型机场,IATA 代码 BCJ,ICAO 代码 ZUBC。

# Sân bay

Địa điểm

熊溪3机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

熊溪3机场是位于美国(Bear Creek)的小型机场,IATA 代码 BCC,ICAO 代码 Z48。

# Sân bay

Địa điểm

Bolwarra Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Bolwarra Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 BCK,ICAO 代码 YBWR。

# Sân bay

Địa điểm

包考机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 东帝汶

包考机场是位于东帝汶(Baucau)的中型机场,IATA 代码 BCH,ICAO 代码 WPEC。

# Sân bay

Địa điểm

巴克乌国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚

巴克乌国际机场是位于罗马尼亚(Bacău)的大型机场,IATA 代码 BCM,ICAO 代码 LRBC。

# Sân bay