Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 268
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
科罗拉多酒吧机场是位于哥斯达黎加(Pococi)的中型机场,IATA 代码 BCL,ICAO 代码 MRBC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Novo Campo Airport是位于巴西(Boca do Acre)的小型机场,IATA 代码 BCR,ICAO 代码 SWNK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Bambu Airport是位于Papua New Guinea(Bambu)的小型机场,IATA 代码 BCP,ICAO 代码 AYBC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚
Brak Airport是位于利比亚(Brak)的中型机场,IATA 代码 BCQ,ICAO 代码 LY-BCQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
金卡机场是位于埃塞俄比亚(Jinka)的中型机场,IATA 代码 BCO,ICAO 代码 HABC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
巴塞罗那机场是位于西班牙(Barcelona)的大型机场,IATA 代码 BCN,ICAO 代码 LEBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
本盖鲁阿岛机场是位于莫桑比克(Benguera Island)的中型机场,IATA 代码 BCW,ICAO 代码 BCW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
Hector Silva Airstrip是位于伯利兹(Belmopan)的小型机场,IATA 代码 BCV,ICAO 代码 MZBP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
博卡拉顿机场是位于美国(Boca Raton)的中型机场,IATA 代码 BCT,ICAO 代码 KBCT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
南方水上机场是位于美国(Belle Chasse)的小型机场,IATA 代码 BCS,ICAO 代码 65LA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia
Beloretsk Airport是位于Russia(Beloretsk)的小型机场,IATA 代码 BCX,ICAO 代码 UWUB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Milyakburra Airport是位于Australia(Bickerton Island)的小型机场,IATA 代码 BCZ,ICAO 代码 BCZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Barra do Corda Airport是位于巴西(Barra do Corda)的小型机场,IATA 代码 BDC,ICAO 代码 SNBC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
Sir Abubakar Tafawa Balewa Bauchi State International Airport是位于尼日利亚(Bauchi)的大型机场,IATA 代码 BCU,ICAO 代码 DNBC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
巴都岛机场是位于澳大利亚(Badu Island)的小型机场,IATA 代码 BDD,ICAO 代码 YBAU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布兰丁市机场是位于美国(Blanding)的小型机场,IATA 代码 BDG,ICAO 代码 KBDG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
百慕达国际机场是位于英国(Hamilton)的大型机场,IATA 代码 BDA,ICAO 代码 TXKF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
包地特国际机场是位于美国(Baudette)的中型机场,IATA 代码 BDE,ICAO 代码 KBDE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Rinkenberger Restricted Landing Area是位于United States(Bradford)的小型机场,IATA 代码 BDF,ICAO 代码 3IS8。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞舌尔
伯德岛机场是位于塞舌尔(Bird Island)的小型机场,IATA 代码 BDI,ICAO 代码 FSSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
伦格港机场是位于伊朗(Bandar Lengeh)的中型机场,IATA 代码 BDH,ICAO 代码 OIBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
索科机场是位于科特迪瓦(Bondoukou)的小型机场,IATA 代码 BDK,ICAO 代码 DIBU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
沙姆斯丁·努尔国际机场是位于印度尼西亚(Banjarbaru)的大型机场,IATA 代码 BDJ,ICAO 代码 WAOO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布拉德利国际机场是位于美国(Hartford)的大型机场,IATA 代码 BDL,ICAO 代码 KBDL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Talhar Airport是位于巴基斯坦(Badin)的小型机场,IATA 代码 BDN,ICAO 代码 OPTH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
万隆国际机场是位于印度尼西亚(Bandung)的中型机场,IATA 代码 BDO,ICAO 代码 WICC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
西科尔斯基纪念机场是位于美国(Bridgeport)的中型机场,IATA 代码 BDR,ICAO 代码 KBDR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
巴德拉普尔机场是位于尼泊尔(Bhadrapur)的小型机场,IATA 代码 BDP,ICAO 代码 VNCG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
班德堡机场是位于澳大利亚(Bundaberg)的中型机场,IATA 代码 BDB,ICAO 代码 YBUD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
布林迪西/卡萨莱机场是位于意大利(Brindisi)的大型机场,IATA 代码 BDS,ICAO 代码 LIBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
班德尔马机场是位于土耳其(Bandırma)的中型机场,IATA 代码 BDM,ICAO 代码 LTBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Moba Airport是位于刚果民主共和国(Moba)的小型机场,IATA 代码 BDV,ICAO 代码 FZRB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
巴罗达机场是位于印度(Vadodara)的大型机场,IATA 代码 BDQ,ICAO 代码 VABO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
班登州立机场是位于美国(Bandon)的小型机场,IATA 代码 BDY,ICAO 代码 S05。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
戈巴多莱机场是位于刚果民主共和国(Gbadolite)的中型机场,IATA 代码 BDT,ICAO 代码 FZFD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Bedford Downs Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 BDW,ICAO 代码 YBDF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Baindoung Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 BDZ,ICAO 代码 AYBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
外赫布里底群岛本贝丘拉(BEB)机场是位于英国(Balivanich)的中型机场,IATA 代码 BEB,ICAO 代码 EGPL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
Bardufoss机场是位于挪威(Målselv)的中型机场,IATA 代码 BDU,ICAO 代码 ENDU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Beech工厂机场是位于美国(Wichita)的小型机场,IATA 代码 BEC,ICAO 代码 KBEC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
汉斯科姆菲尔德机场是位于美国(Bedford)的中型机场,IATA 代码 BED,ICAO 代码 KBED。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Beagle Bay Airport是位于Australia(Dampier Peninsula)的小型机场,IATA 代码 BEE,ICAO 代码 YBGB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼加拉瓜
布卢菲尔兹机场是位于尼加拉瓜(Bluefields)的中型机场,IATA 代码 BEF,ICAO 代码 MNBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布罗德斯机场是位于美国(Broadus)的小型机场,IATA 代码 BDX,ICAO 代码 K00F。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
西南密歇根支线机场是位于美国(Benton Harbor)的小型机场,IATA 代码 BEH,ICAO 代码 KBEH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Kalimarau机场是位于印度尼西亚(Tanjung Redeb - Borneo Island)的中型机场,IATA 代码 BEJ,ICAO 代码 WAQT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
贝卡机场是位于埃塞俄比亚(Beica)的小型机场,IATA 代码 BEI,ICAO 代码 HABE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞尔维亚
贝尔格莱德尼古拉·特斯拉机场是位于塞尔维亚(Belgrade)的大型机场,IATA 代码 BEG,ICAO 代码 LYBE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
瓦尔代坎国际机场是位于巴西(Belém)的大型机场,IATA 代码 BEL,ICAO 代码 SBBE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
巴雷利机场是位于印度(Bareilly)的中型机场,IATA 代码 BEK,ICAO 代码 VIBY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
贝尼迈拉勒机场是位于摩洛哥(Oulad Yaich)的大型机场,IATA 代码 BEM,ICAO 代码 GMMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
贝尔蒙特机场是位于澳大利亚(City of Lake Macquarie)的小型机场,IATA 代码 BEO,ICAO 代码 YLMQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
RAF Honington是位于英国(Bury Saint Edmunds, Suffolk)的中型机场,IATA 代码 BEQ,ICAO 代码 EGXH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伯特利机场是位于美国(Bethel)的中型机场,IATA 代码 BET,ICAO 代码 PABE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
布雷斯特-布列塔尼机场是位于法国(Brest)的大型机场,IATA 代码 BES,ICAO 代码 LFRB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚
贝尼纳国际机场是位于利比亚(Benina)的大型机场,IATA 代码 BEN,ICAO 代码 HLLB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 以色列
贝尔谢巴机场是位于以色列(Beersheba)的小型机场,IATA 代码 BEV,ICAO 代码 LLBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
贝鲁岛机场是位于基里巴斯(Beru)的小型机场,IATA 代码 BEZ,ICAO 代码 NGBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
贝拉里机场是位于印度(Bellary)的中型机场,IATA 代码 BEP,ICAO 代码 VOBI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
柏林勃兰登堡机场是位于德国(Berlin)的大型机场,IATA 代码 BER,ICAO 代码 EDDB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
贝杜里机场是位于澳大利亚(Bedourie)的中型机场,IATA 代码 BEU,ICAO 代码 YBIE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Western Neb. Rgnl/William B. Heilig Airport是位于美国(Scottsbluff)的中型机场,IATA 代码 BFF,ICAO 代码 KBFF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
贝拉机场是位于莫桑比克(Beira)的大型机场,IATA 代码 BEW,ICAO 代码 FQBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 黎巴嫩
贝鲁特-拉菲克·哈里里国际机场是位于黎巴嫩(Beirut)的大型机场,IATA 代码 BEY,ICAO 代码 OLBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
本森皇家空军基地是位于英国(Wallingford, Oxfordshire)的中型机场,IATA 代码 BEX,ICAO 代码 EGUB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布拉德福德支线机场是位于美国(Bradford)的中型机场,IATA 代码 BFD,ICAO 代码 KBFD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Paraguay
Bahía Negra Airport是位于Paraguay(Bahía Negra)的小型机场,IATA 代码 BFA,ICAO 代码 SGBN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
波音飞行场是位于美国(Seattle)的中型机场,IATA 代码 BFI,ICAO 代码 KBFI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
库里奇巴机场是位于巴西(Curitiba)的中型机场,IATA 代码 BFH,ICAO 代码 SBBI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Bielefeld Airport是位于德国(Bielefeld)的中型机场,IATA 代码 BFE,ICAO 代码 EDLI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
贝克斯菲尔德机场是位于美国(Bakersfield)的中型机场,IATA 代码 BFL,ICAO 代码 KBFL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
莫比尔市区机场是位于美国(Mobile)的中型机场,IATA 代码 BFM,ICAO 代码 KBFM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Bullfrog盆地机场是位于美国(Bullfrog)的小型机场,IATA 代码 BFG,ICAO 代码 KU07。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
柏克莱空军基地是位于美国(Aurora)的中型机场,IATA 代码 BFK,ICAO 代码 KBKF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
维吉尔·葛利森市立机场是位于美国(Bedford)的小型机场,IATA 代码 BFR,ICAO 代码 KBFR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
毕节飞雄机场是位于中华人民共和国(Bijie)的中型机场,IATA 代码 BFJ,ICAO 代码 ZUBJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 津巴布韦
水牛岭机场是位于津巴布韦(Chiredzi)的中型机场,IATA 代码 BFO,ICAO 代码 FVCZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
布隆方丹机场是位于南非(Bloemfontein)的大型机场,IATA 代码 BFN,ICAO 代码 FABL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
皮尼亚港机场是位于巴拿马(Puerto Piña)的小型机场,IATA 代码 BFQ,ICAO 代码 MPPI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
武里南机场是位于泰国(Buriram)的中型机场,IATA 代码 BFV,ICAO 代码 VTUO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
西迪贝勒阿巴斯机场是位于阿尔及利亚(Sidi Bel Abbès)的小型机场,IATA 代码 BFW,ICAO 代码 DAOS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
蚌埠仁和集机场是位于中华人民共和国(Bengbu)的中型机场,IATA 代码 BFU,ICAO 代码 ZSBB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
比佛县机场是位于美国(Beaver Falls)的中型机场,IATA 代码 BFP,ICAO 代码 KBVI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙
布拉干萨机场是位于葡萄牙(Bragança)的中型机场,IATA 代码 BGC,ICAO 代码 LPBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
Booue Airport是位于加蓬(Booue)的小型机场,IATA 代码 BGB,ICAO 代码 FOGB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
帕洛内格罗国际机场是位于哥伦比亚(Bucaramanga)的中型机场,IATA 代码 BGA,ICAO 代码 SKBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
蚌埠滕湖机场是位于中华人民共和国(Bengbu)的中型机场,IATA 代码 BFY,ICAO 代码 ZSBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
博福特县机场是位于美国(Beaufort)的小型机场,IATA 代码 BFT,ICAO 代码 KARW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆
巴富萨姆机场是位于喀麦隆(Bafoussam)的中型机场,IATA 代码 BFX,ICAO 代码 FKKU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
班吉-姆波科国际机场是位于中非共和国(Bangui)的大型机场,IATA 代码 BGF,ICAO 代码 FEFF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
哈钦森县机场是位于美国(Borger)的小型机场,IATA 代码 BGD,ICAO 代码 KBGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
Abbaye机场是位于毛里塔尼亚(Boghe)的小型机场,IATA 代码 BGH,ICAO 代码 GQNE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
Big Creek Airport是位于伯利兹(Big Creek)的小型机场,IATA 代码 BGK,ICAO 代码 MZBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛
Borgarfjörður eystri Airport是位于冰岛(Borgarfjörður eystri)的小型机场,IATA 代码 BGJ,ICAO 代码 BIBF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
宾汉姆顿机场是位于美国(Binghamton)的中型机场,IATA 代码 BGM,ICAO 代码 KBGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
白戈拉机场是位于俄罗斯(Belaya Gora)的中型机场,IATA 代码 BGN,ICAO 代码 UESG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
Baglung Airport是位于尼泊尔(Baglung)的小型机场,IATA 代码 BGL,ICAO 代码 VNBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia
Boguchany Airport是位于Russia(Boguchany)的小型机场,IATA 代码 BGS,ICAO 代码 UNKB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
宾格尔机场是位于土耳其(Bingöl)的中型机场,IATA 代码 BGG,ICAO 代码 LTCU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
卑尔根机场是位于挪威(Bergen)的大型机场,IATA 代码 BGO,ICAO 代码 ENBR。