Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 269
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
大湖机场是位于美国(Big Lake)的小型机场,IATA 代码 BGQ,ICAO 代码 PAGQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
班加苏机场是位于中非共和国(Bangassou)的小型机场,IATA 代码 BGU,ICAO 代码 FEFG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
班戈国际机场是位于美国(Bangor)的中型机场,IATA 代码 BGR,ICAO 代码 KBGR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
巴格达机场是位于美国(Bagdad)的小型机场,IATA 代码 BGT,ICAO 代码 KE51。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊拉克
巴格达国际机场是位于伊拉克(Baghdad)的大型机场,IATA 代码 BGW,ICAO 代码 ORBI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Aeroclube de Bento Gonçalves Airport是位于巴西(Bento Gonçalves)的小型机场,IATA 代码 BGV,ICAO 代码 SSBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
奥廖阿尔塞廖国际机场是位于意大利(Orio al Serio (BG))的大型机场,IATA 代码 BGY,ICAO 代码 LIME。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
布伦亨机场是位于新西兰(Blenheim)的中型机场,IATA 代码 BHE,ICAO 代码 NZWB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Comandante Gustavo Kraemer机场是位于巴西(Bagé)的中型机场,IATA 代码 BGX,ICAO 代码 SBBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
汉考克县-巴港机场是位于美国(Bar Harbor)的中型机场,IATA 代码 BHB,ICAO 代码 KBHB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
Los Perales Airport是位于厄瓜多尔(Bahía de Caraquez)的小型机场,IATA 代码 BHA,ICAO 代码 SESV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
乔治·贝斯特贝尔法斯特城市机场是位于英国(Belfast)的中型机场,IATA 代码 BHD,ICAO 代码 EGAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Pakistan
Bhurban Heliport是位于Pakistan(Bhurban)的小型机场,IATA 代码 BHC,ICAO 代码 PK-BHC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
Brus Laguna Airport是位于洪都拉斯(Brus Laguna)的小型机场,IATA 代码 BHG,ICAO 代码 MHBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
比沙堡本地机场是位于沙特阿拉伯(Bisha)的中型机场,IATA 代码 BHH,ICAO 代码 OEBH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
天使湾机场是位于墨西哥(Ensenada)的小型机场,IATA 代码 BHL,ICAO 代码 BHL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
普杰机场是位于印度(Bhuj)的中型机场,IATA 代码 BHJ,ICAO 代码 VABJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦
布哈拉国际机场是位于乌兹别克斯坦(Bukhara)的大型机场,IATA 代码 BHK,ICAO 代码 UZSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Cupica Airport是位于哥伦比亚(Bahía Solano)的小型机场,IATA 代码 BHF,ICAO 代码 SKCP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
布罗肯希尔机场是位于澳大利亚(Broken Hill)的中型机场,IATA 代码 BHQ,ICAO 代码 YBHI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Comandante Espora机场是位于阿根廷(Bahía Blanca)的中型机场,IATA 代码 BHI,ICAO 代码 SAZB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
拉贾博杰机场是位于印度(Bhopal)的大型机场,IATA 代码 BHO,ICAO 代码 VABP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伯明翰-沙特尔斯沃思国际机场是位于美国(Birmingham)的大型机场,IATA 代码 BHM,ICAO 代码 KBHM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门
Beihan机场是位于也门(Beihan)的小型机场,IATA 代码 BHN,ICAO 代码 OYBN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
婆罗多布尔机场是位于尼泊尔(Bharatpur)的小型机场,IATA 代码 BHR,ICAO 代码 VNBP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
伯明翰机场是位于英国(Birmingham, West Midlands)的大型机场,IATA 代码 BHX,ICAO 代码 EGBB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Brighton Downs Airport是位于Australia(Brighton Downs)的小型机场,IATA 代码 BHT,ICAO 代码 YBTD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
博杰布尔机场是位于尼泊尔(Bhojpur)的小型机场,IATA 代码 BHP,ICAO 代码 VNBJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
巴瑟斯特机场 (新南威尔士州)是位于澳大利亚(Bathurst)的中型机场,IATA 代码 BHS,ICAO 代码 YBTH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
巴夫那加尔机场是位于印度(Bhavnagar)的中型机场,IATA 代码 BHU,ICAO 代码 VABV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
巴哈瓦尔布尔机场是位于巴基斯坦(Bahawalpur)的中型机场,IATA 代码 BHV,ICAO 代码 OPBW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Bhagatanwala Airport是位于巴基斯坦(Bhagatanwala)的小型机场,IATA 代码 BHW,ICAO 代码 OPBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
巴斯蒂亚机场是位于法国(Bastia)的大型机场,IATA 代码 BIA,ICAO 代码 LFKB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
北海福成机场是位于中华人民共和国(Beihai)的中型机场,IATA 代码 BHY,ICAO 代码 ZGBH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布洛克岛州立机场是位于美国(Block Island)的小型机场,IATA 代码 BID,ICAO 代码 KBID。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Aérodrome de Belle Île是位于法国(Bangor)的小型机场,IATA 代码 BIC,ICAO 代码 LFEA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Biggs陆军飞行场是位于美国(Fort Bliss/El Paso)的中型机场,IATA 代码 BIF,ICAO 代码 KBIF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里
拜多亚机场是位于索马里(Baidoa)的小型机场,IATA 代码 BIB,ICAO 代码 HCMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
比阿特丽斯市立机场是位于美国(Beatrice)的小型机场,IATA 代码 BIE,ICAO 代码 KBIE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Frans Kaisiepo机场是位于印度尼西亚(Biak)的中型机场,IATA 代码 BIK,ICAO 代码 WABB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Allen陆军飞行场是位于美国(Delta Junction Ft Greely)的中型机场,IATA 代码 BIG,ICAO 代码 PABI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Biliau Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 BIJ,ICAO 代码 PG-0108。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
东山支线机场是位于美国(Bishop)的中型机场,IATA 代码 BIH,ICAO 代码 KBIH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
比灵斯机场是位于美国(Billings)的中型机场,IATA 代码 BIL,ICAO 代码 KBIL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
俾斯麦市立机场是位于美国(Bismarck)的中型机场,IATA 代码 BIS,ICAO 代码 KBIS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Bulimba Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 BIP,ICAO 代码 YBWM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
南比米尼机场是位于巴哈马(South Bimini)的中型机场,IATA 代码 BIM,ICAO 代码 MYBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
比亚里茨-昂格莱-巴约讷机场是位于法国(Biarritz)的中型机场,IATA 代码 BIQ,ICAO 代码 LFBZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
巴米扬机场是位于阿富汗(Bamyan)的小型机场,IATA 代码 BIN,ICAO 代码 OABN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
毕尔巴鄂机场是位于西班牙(Bilbao)的大型机场,IATA 代码 BIO,ICAO 代码 LEBB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
比基尼环礁机场是位于马绍尔群岛(Bikini Atoll)的小型机场,IATA 代码 BII,ICAO 代码 MH-BII。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
比拉德讷格尔机场是位于尼泊尔(Biratnagar)的中型机场,IATA 代码 BIR,ICAO 代码 VNVT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛
比尔德达勒机场是位于冰岛(Bildudalur)的中型机场,IATA 代码 BIU,ICAO 代码 BIBD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Billiluna Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 BIW,ICAO 代码 YBIL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
凯斯勒空军基地是位于美国(Biloxi)的中型机场,IATA 代码 BIX,ICAO 代码 KBIX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
Baitadi Airport是位于尼泊尔(Baitadi)的小型机场,IATA 代码 BIT,ICAO 代码 VNBT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
洛基山脉大都会机场是位于美国(Denver)的中型机场,IATA 代码 BJC,ICAO 代码 KBJC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Bimin Airport是位于Papua New Guinea(Bimin)的小型机场,IATA 代码 BIZ,ICAO 代码 PG-0115。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
布里亚机场是位于中非共和国(Bria)的小型机场,IATA 代码 BIV,ICAO 代码 FEFR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Bisho Airport是位于南非(Bisho)的中型机场,IATA 代码 BIY,ICAO 代码 FABE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
博季努尔德机场是位于伊朗(Bojnord)的中型机场,IATA 代码 BJB,ICAO 代码 OIMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sudan
Baleela Airport是位于Sudan(Baleela Base Camp)的小型机场,IATA 代码 BJE,ICAO 代码 BJE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
博茨菲尤尔机场是位于挪威(Båtsfjord)的中型机场,IATA 代码 BJF,ICAO 代码 ENBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伯米吉支线机场是位于美国(Bemidji)的中型机场,IATA 代码 BJI,ICAO 代码 KBJI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
Soummam – Abane Ramdane机场是位于阿尔及利亚(Béjaïa)的大型机场,IATA 代码 BJA,ICAO 代码 DAAE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
巴章机场是位于尼泊尔(Bajhang)的小型机场,IATA 代码 BJH,ICAO 代码 VNBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
贝尔梅霍机场是位于玻利维亚(Bermejo)的中型机场,IATA 代码 BJO,ICAO 代码 SLBJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冈比亚
班珠尔国际机场是位于冈比亚(Banjul (Yundum))的大型机场,IATA 代码 BJL,ICAO 代码 GBYD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Benjina机场是位于印度尼西亚(Maikoor Island)的小型机场,IATA 代码 BJK,ICAO 代码 WAPK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼
Bahja Airport是位于阿曼(Bahja)的小型机场,IATA 代码 BJQ,ICAO 代码 BJQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
韦恩县机场 (俄亥俄州)是位于美国(Wooster)的小型机场,IATA 代码 BJJ,ICAO 代码 KBJJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
巴赫达尔机场是位于埃塞俄比亚(Bahir Dar)的中型机场,IATA 代码 BJR,ICAO 代码 HABD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡
本托特河机场是位于斯里兰卡(Bentota)的水上飞机基地,IATA 代码 BJT,ICAO 代码 BJT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Estadual Arthur Siqueira Airport是位于巴西(Bragança Paulista)的小型机场,IATA 代码 BJP,ICAO 代码 SBBP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
米拉斯-博德鲁姆机场是位于土耳其(Bodrum)的大型机场,IATA 代码 BJV,ICAO 代码 LTFE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Turelelo Soa机场是位于印度尼西亚(Soa, Ngada)的小型机场,IATA 代码 BJW,ICAO 代码 WATB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布隆迪
布琼布拉国际机场是位于布隆迪(Bujumbura)的大型机场,IATA 代码 BJM,ICAO 代码 HBBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
德尔巴乔国际机场是位于墨西哥(Silao)的大型机场,IATA 代码 BJX,ICAO 代码 MMLO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
巴朱拉机场是位于尼泊尔(Bajura)的小型机场,IATA 代码 BJU,ICAO 代码 VNBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
巴达霍斯机场是位于西班牙(Badajoz)的中型机场,IATA 代码 BJZ,ICAO 代码 LEBZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
巴克兰机场是位于美国(Buckland)的小型机场,IATA 代码 BKC,ICAO 代码 PABL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Stephens County Airport是位于美国(Breckenridge)的小型机场,IATA 代码 BKD,ICAO 代码 KBKD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
哥打基纳巴卢国际机场是位于马来西亚(Kota Kinabalu)的大型机场,IATA 代码 BKI,ICAO 代码 WBKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
比卡内尔机场是位于印度(Bikaner)的中型机场,IATA 代码 BKB,ICAO 代码 VIBK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lake Brooks Seaplane Base是位于美国(Katmai National Park)的水上飞机基地,IATA 代码 BKF,ICAO 代码 5Z9。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
贝克城市立机场是位于美国(Baker City)的中型机场,IATA 代码 BKE,ICAO 代码 KBKE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布兰森机场是位于美国(Branson)的中型机场,IATA 代码 BKG,ICAO 代码 KBBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
彼科沃机场是位于俄罗斯(Baykit)的中型机场,IATA 代码 BKA,ICAO 代码 UNIB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Barking Sands Airport是位于美国(Kekaha)的中型机场,IATA 代码 BKH,ICAO 代码 PHBK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
素万那普机场是位于泰国(Bangkok)的大型机场,IATA 代码 BKK,ICAO 代码 VTBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 几内亚
博凯Baralande机场是位于几内亚(Boké)的小型机场,IATA 代码 BKJ,ICAO 代码 GUOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马里
巴马科国际机场是位于马里(Bamako)的大型机场,IATA 代码 BKO,ICAO 代码 GABS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
峇加拉兰机场是位于马来西亚(Bakalalan)的小型机场,IATA 代码 BKM,ICAO 代码 WBGQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
克里夫兰Burke湖畔机场是位于美国(Cleveland)的中型机场,IATA 代码 BKL,ICAO 代码 KBKL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Barkly Downs Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 BKP,ICAO 代码 YBAW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
布莱克尔机场是位于澳大利亚(Blackall)的中型机场,IATA 代码 BKQ,ICAO 代码 YBCK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
黑石陆军飞行场是位于美国(Blackstone)的小型机场,IATA 代码 BKT,ICAO 代码 KBKT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土库曼斯坦
Balkanabat International Airport是位于土库曼斯坦(Balkanabat)的中型机场,IATA 代码 BKN,ICAO 代码 UTAN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
博科罗机场是位于乍得(Bokoro)的小型机场,IATA 代码 BKR,ICAO 代码 FTTK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China
Bailing Airport是位于China(Bailingmiao)的小型机场,IATA 代码 BKV,ICAO 代码 CN-0414。