knowledge · Page 280

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

狄龙县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

狄龙县机场是位于美国(Dillon)的小型机场,IATA 代码 DLL,ICAO 代码 KDLC。

# Sân bay

Địa điểm

Dulkaninna Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Dulkaninna Airport是位于Australia(Dulkaninna)的小型机场,IATA 代码 DLK,ICAO 代码 YDLK。

# Sân bay

Địa điểm

达拉曼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

达拉曼机场是位于土耳其(Dalaman)的大型机场,IATA 代码 DLM,ICAO 代码 LTBS。

# Sân bay

Địa điểm

莲姜机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南

莲姜机场是位于越南(Da Lat)的中型机场,IATA 代码 DLI,ICAO 代码 VVDL。

# Sân bay

Địa điểm

Laughlin空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Laughlin空军基地是位于美国(Del Rio)的中型机场,IATA 代码 DLF,ICAO 代码 KDLF。

# Sân bay

Địa điểm

Dalnerechensk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Dalnerechensk Airport是位于俄罗斯(Dalnerechensk)的小型机场,IATA 代码 DLR,ICAO 代码 UHHD。

# Sân bay

Địa điểm

迪龙机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

迪龙机场是位于美国(Dillon)的小型机场,IATA 代码 DLN,ICAO 代码 KDLN。

# Sân bay

Địa điểm

狄龙湾机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

狄龙湾机场是位于瓦努阿图(Dillon's Bay)的小型机场,IATA 代码 DLY,ICAO 代码 NVVD。

# Sân bay

Địa điểm

大理凤仪机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

大理凤仪机场是位于中华人民共和国(Dali (Xiaguan))的中型机场,IATA 代码 DLU,ICAO 代码 ZPDL。

# Sân bay

Địa điểm

戴维斯-蒙森空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

戴维斯-蒙森空军基地是位于美国(Tucson)的中型机场,IATA 代码 DMA,ICAO 代码 KDMA。

# Sân bay

Địa điểm

Delissaville Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Delissaville Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 DLV,ICAO 代码 YDLV。

# Sân bay

Địa điểm

Columbia Gorge Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Columbia Gorge Regional Airport是位于美国(Dallesport / The Dalles)的中型机场,IATA 代码 DLS,ICAO 代码 KDLS。

# Sân bay

Địa điểm

塔拉兹机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦

塔拉兹机场是位于哈萨克斯坦(Taraz)的大型机场,IATA 代码 DMB,ICAO 代码 UADD。

# Sân bay

Địa điểm

廊曼国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国

廊曼国际机场是位于泰国(Bangkok)的大型机场,IATA 代码 DMK,ICAO 代码 VTBD。

# Sân bay

Địa điểm

锡代利亚支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

锡代利亚支线机场是位于美国(Sedalia)的小型机场,IATA 代码 DMO,ICAO 代码 KDMO。

# Sân bay

Địa điểm

法赫德国王国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯

法赫德国王国际机场是位于沙特阿拉伯(Ad Dammam)的大型机场,IATA 代码 DMM,ICAO 代码 OEDF。

# Sân bay

Địa điểm

Doomadgee机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Doomadgee机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 DMD,ICAO 代码 YDMG。

# Sân bay

Địa điểm

德明市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

德明市立机场是位于美国(Deming)的中型机场,IATA 代码 DMN,ICAO 代码 KDMN。

# Sân bay

Địa điểm

多莫杰多沃国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

多莫杰多沃国际机场是位于俄罗斯(Moscow)的大型机场,IATA 代码 DME,ICAO 代码 UUDD。

# Sân bay

Địa điểm

迪马普尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

迪马普尔机场是位于印度(Dimapur)的中型机场,IATA 代码 DMU,ICAO 代码 VEMR。

# Sân bay

Địa điểm

嘉手纳空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

嘉手纳空军基地是位于日本(Okinawa)的大型机场,IATA 代码 DNA,ICAO 代码 RODN。

# Sân bay

Địa điểm

Diamantino Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Diamantino Airport是位于巴西(Diamantino)的小型机场,IATA 代码 DMT,ICAO 代码 SWDM。

# Sân bay

Địa điểm

敦煌机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

敦煌机场是位于中华人民共和国(Dunhuang)的大型机场,IATA 代码 DNH,ICAO 代码 ZLDH。

# Sân bay

Địa điểm

邓迪机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

邓迪机场是位于英国(Dundee)的中型机场,IATA 代码 DND,ICAO 代码 EGPN。

# Sân bay

Địa điểm

Doongan Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Doongan Airport是位于澳大利亚(Drysdale River)的小型机场,IATA 代码 DNG,ICAO 代码 YDGN。

# Sân bay

Địa điểm

第聂伯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰

第聂伯国际机场是位于乌克兰(Dnipro)的中型机场,IATA 代码 DNK,ICAO 代码 UKDD。

# Sân bay

Địa điểm

丹尼尔飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

丹尼尔飞行场是位于美国(Augusta)的中型机场,IATA 代码 DNL,ICAO 代码 KDNL。

# Sân bay

Địa điểm

Dianópolis Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Dianópolis Airport是位于巴西(Dianópolis)的小型机场,IATA 代码 DNO,ICAO 代码 SWDN。

# Sân bay

Địa điểm

多尔顿市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

多尔顿市立机场是位于美国(Dalton)的小型机场,IATA 代码 DNN,ICAO 代码 KDNN。

# Sân bay

Địa điểm

Denison Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Denison Municipal Airport是位于美国(Denison)的小型机场,IATA 代码 DNS,ICAO 代码 KDNS。

# Sân bay

Địa điểm

Dinangat Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Dinangat Airport是位于巴布亚新几内亚(Dinangat)的小型机场,IATA 代码 DNU,ICAO 代码 AYDN。

# Sân bay

Địa điểm

德尼利昆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

德尼利昆机场是位于澳大利亚(Deniliquin)的中型机场,IATA 代码 DNQ,ICAO 代码 YDLQ。

# Sân bay

Địa điểm

多波机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

多波机场是位于印度尼西亚(Dobo-Warmar Island)的小型机场,IATA 代码 DOB,ICAO 代码 WAPD。

# Sân bay

Địa điểm

弗米利恩县支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

弗米利恩县支线机场是位于美国(Danville)的小型机场,IATA 代码 DNV,ICAO 代码 KDNV。

# Sân bay

Địa điểm

代尼兹利恰尔达克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

代尼兹利恰尔达克机场是位于土耳其(Denizli)的中型机场,IATA 代码 DNZ,ICAO 代码 LTAY。

# Sân bay

Địa điểm

Galegu机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹

Galegu机场是位于苏丹(Dinder)的小型机场,IATA 代码 DNX,ICAO 代码 HSGG。

# Sân bay

Địa điểm

Doany Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Madagascar

Doany Airport是位于Madagascar(Doany)的小型机场,IATA 代码 DOA,ICAO 代码 MG-DOA。

# Sân bay

Địa điểm

Doini Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Doini Airport是位于巴布亚新几内亚(Castori Islets)的小型机场,IATA 代码 DOI,ICAO 代码 AYDO。

# Sân bay

Địa điểm

Djumu-Djomoe Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

Djumu-Djomoe Airport是位于苏里南(Djumu-Djomoe)的小型机场,IATA 代码 DOE,ICAO 代码 SMDJ。

# Sân bay

Địa điểm

栋古拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹

栋古拉机场是位于苏丹(Dongola)的中型机场,IATA 代码 DOG,ICAO 代码 HSDN。

# Sân bay

Địa điểm

多维尔-圣加蒂安机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

多维尔-圣加蒂安机场是位于法国(Deauville)的中型机场,IATA 代码 DOL,ICAO 代码 LFRG。

# Sân bay

Địa điểm

哈马德国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 卡塔尔

哈马德国际机场是位于卡塔尔(Doha)的大型机场,IATA 代码 DOH,ICAO 代码 OTHH。

# Sân bay

Địa điểm

德尔帕机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

德尔帕机场是位于尼泊尔(Dolpa)的小型机场,IATA 代码 DOP,ICAO 代码 VNDP。

# Sân bay

Địa điểm

道格拉斯-查尔斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 多米尼克

道格拉斯-查尔斯机场是位于多米尼克(Marigot)的中型机场,IATA 代码 DOM,ICAO 代码 TDPD。

# Sân bay

Địa điểm

Dorobisoro Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Dorobisoro Airport是位于巴布亚新几内亚(Dorobisoro)的小型机场,IATA 代码 DOO,ICAO 代码 AYDR。

# Sân bay

Địa điểm

Dos Lagunas Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉

Dos Lagunas Airport是位于危地马拉(Dos Lagunas)的小型机场,IATA 代码 DON,ICAO 代码 MGDL。

# Sân bay

Địa điểm

多拉杜斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

多拉杜斯机场是位于巴西(Dourados)的小型机场,IATA 代码 DOU,ICAO 代码 SBDO。

# Sân bay

Địa điểm

Dongara Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Dongara Airport是位于澳大利亚(Port Denison)的小型机场,IATA 代码 DOX,ICAO 代码 YDRA。

# Sân bay

Địa điểm

东营胜利机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

东营胜利机场是位于中华人民共和国(Dongying (Kenli))的中型机场,IATA 代码 DOY,ICAO 代码 ZSDY。

# Sân bay

Địa điểm

多佛空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

多佛空军基地是位于美国(Dover)的中型机场,IATA 代码 DOV,ICAO 代码 KDOV。

# Sân bay

Địa điểm

杜佩奇机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

杜佩奇机场是位于美国(Chicago/West Chicago)的中型机场,IATA 代码 DPA,ICAO 代码 KDPA。

# Sân bay

Địa điểm

多里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

多里机场是位于布基纳法索(Dori)的小型机场,IATA 代码 DOR,ICAO 代码 DFEE。

# Sân bay

Địa điểm

第波罗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

第波罗机场是位于菲律宾(Dipolog)的中型机场,IATA 代码 DPL,ICAO 代码 RPMG。

# Sân bay

Địa điểm

Pampa Guanaco Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

Pampa Guanaco Airport是位于智利(Bahia Inutil)的小型机场,IATA 代码 DPB,ICAO 代码 SCBI。

# Sân bay

Địa điểm

迪耶普-圣欧班飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

迪耶普-圣欧班飞行场是位于法国(Saint-Aubin-sur-Scie)的小型机场,IATA 代码 DPE,ICAO 代码 LFAB。

# Sân bay

Địa điểm

Datia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Datia Airport是位于印度(Datia)的小型机场,IATA 代码 DPP,ICAO 代码 VIDT。

# Sân bay

Địa điểm

德文港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

德文港机场是位于澳大利亚(Devonport)的中型机场,IATA 代码 DPO,ICAO 代码 YDPO。

# Sân bay

Địa điểm

伍拉·赖国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

伍拉·赖国际机场是位于印度尼西亚(Kuta, Badung)的大型机场,IATA 代码 DPS,ICAO 代码 WADD。

# Sân bay

Địa điểm

大庆萨尔图机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

大庆萨尔图机场是位于中华人民共和国(Daqing)的小型机场,IATA 代码 DQA,ICAO 代码 ZYDQ。

# Sân bay

Địa điểm

杜古姆扎阿鲁尼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼

杜古姆扎阿鲁尼机场是位于阿曼(Duqm)的大型机场,IATA 代码 DQM,ICAO 代码 OODQ。

# Sân bay

Địa điểm

Dirico机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

Dirico机场是位于安哥拉(Dirico)的小型机场,IATA 代码 DRC,ICAO 代码 AO-DRC。

# Sân bay

Địa điểm

Dorunda Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Dorunda Airport是位于澳大利亚(Dorunda Outstation)的小型机场,IATA 代码 DRD,ICAO 代码 YDOR。

# Sân bay

Địa điểm

沙漠石机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

沙漠石机场是位于美国(Mercury)的中型机场,IATA 代码 DRA,ICAO 代码 KDRA。

# Sân bay

Địa điểm

杰普塔茨基机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

杰普塔茨基机场是位于俄罗斯(Deputatskiy)的小型机场,IATA 代码 DPT,ICAO 代码 UEBD。

# Sân bay

Địa điểm

德比机场 (澳洲)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

德比机场 (澳洲)是位于澳大利亚(Derby)的中型机场,IATA 代码 DRB,ICAO 代码 YDBY。

# Sân bay

Địa điểm

Drift River Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Drift River Airport是位于United States(Kenai)的小型机场,IATA 代码 DRF,ICAO 代码 3AK5。

# Sân bay

Địa điểm

迪灵机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

迪灵机场是位于美国(Deering)的中型机场,IATA 代码 DRG,ICAO 代码 PADE。

# Sân bay

Địa điểm

德拉蒙德岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

德拉蒙德岛机场是位于美国(Drummond Island)的小型机场,IATA 代码 DRE,ICAO 代码 KDRM。

# Sân bay

Địa điểm

Dabra机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Dabra机场是位于印度尼西亚(Dabra)的小型机场,IATA 代码 DRH,ICAO 代码 WAJC。

# Sân bay

Địa điểm

波尔格支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

波尔格支线机场是位于美国(DeRidder)的中型机场,IATA 代码 DRI,ICAO 代码 KDRI。

# Sân bay

Địa điểm

迪兰班代机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

迪兰班代机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 DRN,ICAO 代码 YDBI。

# Sân bay

Địa điểm

Durrie Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Durrie Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 DRR,ICAO 代码 YDRI。

# Sân bay

Địa điểm

Drake湾机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加

Drake湾机场是位于哥斯达黎加(Puntarenas)的小型机场,IATA 代码 DRK,ICAO 代码 MRDK。

# Sân bay

Địa điểm

比科尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

比科尔国际机场是位于菲律宾(Legazpi)的大型机场,IATA 代码 DRP,ICAO 代码 RPLK。

# Sân bay

Địa điểm

杜兰戈·拉普拉塔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

杜兰戈·拉普拉塔机场是位于美国(Durango)的中型机场,IATA 代码 DRO,ICAO 代码 KDRO。

# Sân bay

Địa điểm

德里塔贝切机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

德里塔贝切机场是位于苏里南(Drietabbetje)的小型机场,IATA 代码 DRJ,ICAO 代码 SMDA。

# Sân bay

Địa điểm

Drummond Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Drummond Airport是位于美国(Drummond)的小型机场,IATA 代码 DRU,ICAO 代码 M26。

# Sân bay

Địa điểm

德累斯顿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

德累斯顿机场是位于德国(Dresden)的大型机场,IATA 代码 DRS,ICAO 代码 EDDC。

# Sân bay

Địa điểm

德尔里奥国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

德尔里奥国际机场是位于美国(Del Rio)的中型机场,IATA 代码 DRT,ICAO 代码 KDRT。

# Sân bay

Địa điểm

姜镇机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆

姜镇机场是位于喀麦隆(Dschang)的小型机场,IATA 代码 DSC,ICAO 代码 FKKS。

# Sân bay

Địa điểm

La Désirade Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

La Désirade Airport是位于法国(Grande Anse)的小型机场,IATA 代码 DSD,ICAO 代码 TFFA。

# Sân bay

Địa điểm

达尔文国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

达尔文国际机场是位于澳大利亚(Darwin)的大型机场,IATA 代码 DRW,ICAO 代码 YPDN。

# Sân bay

Địa điểm

Drysdale River Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Drysdale River Airport是位于Australia(Drysdale River)的小型机场,IATA 代码 DRY,ICAO 代码 YDRD。

# Sân bay

Địa điểm

孔博勒查机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

孔博勒查机场是位于埃塞俄比亚(Dessie)的小型机场,IATA 代码 DSE,ICAO 代码 HADC。

# Sân bay

Địa điểm

德斯坦行政机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

德斯坦行政机场是位于美国(Destin)的中型机场,IATA 代码 DSI,ICAO 代码 KDTS。

# Sân bay

Địa điểm

Dharavandhoo机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马尔代夫

Dharavandhoo机场是位于马尔代夫(Baa Atoll)的小型机场,IATA 代码 DRV,ICAO 代码 VRMD。

# Sân bay

Địa điểm

Dilasag Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Philippines

Dilasag Airport是位于Philippines(Dilasag)的小型机场,IATA 代码 DSG,ICAO 代码 DSG。

# Sân bay

Địa điểm

Dubai Seaplane Terminal

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United Arab Emirates

Dubai Seaplane Terminal是位于United Arab Emirates的水上飞机基地,IATA 代码 DST,ICAO 代码 AE-0237。

# Sân bay

Địa điểm

善德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 朝鲜民主主义人民共和国

善德机场是位于朝鲜民主主义人民共和国(Sŏndŏng-ni)的中型机场,IATA 代码 DSO,ICAO 代码 ZKSD。

# Sân bay

Địa điểm

达喀尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞内加尔

达喀尔机场是位于塞内加尔(Dakar)的大型机场,IATA 代码 DSS,ICAO 代码 GOBD。

# Sân bay

Địa điểm

东沙机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国

东沙机场是位于中华民国(Kaohsiung (Cijin - Pratas Island))的小型机场,IATA 代码 DSX,ICAO 代码 RCLM。

# Sân bay

Địa điểm

德梅因国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

德梅因国际机场是位于美国(Des Moines)的大型机场,IATA 代码 DSM,ICAO 代码 KDSM。

# Sân bay

Địa điểm

丹斯维尔市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

丹斯维尔市立机场是位于美国(Dansville)的小型机场,IATA 代码 DSV,ICAO 代码 KDSV。

# Sân bay

Địa điểm

德尔塔市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

德尔塔市立机场是位于美国(Delta)的小型机场,IATA 代码 DTA,ICAO 代码 KDTA。

# Sân bay

Địa điểm

德拉伊斯梅尔汗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

德拉伊斯梅尔汗机场是位于巴基斯坦(Dera Ismael Khan)的中型机场,IATA 代码 DSK,ICAO 代码 OPDI。

# Sân bay

Địa điểm

西朗宜国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

西朗宜国际机场是位于印度尼西亚(Siborong-Borong)的小型机场,IATA 代码 DTB,ICAO 代码 WIMN。

# Sân bay

Địa điểm

七星海国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 柬埔寨

七星海国际机场是位于柬埔寨(Ta Noun)的大型机场,IATA 代码 DSY,ICAO 代码 VDDS。

# Sân bay

Địa điểm

Datadawai机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Datadawai机场是位于印度尼西亚(Datadawai-Borneo Island)的小型机场,IATA 代码 DTD,ICAO 代码 WALJ。

# Sân bay