Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 281
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
多特蒙德机场是位于德国(Dortmund)的大型机场,IATA 代码 DTM,ICAO 代码 EDLW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
熔炉溪机场是位于美国(Death Valley)的小型机场,IATA 代码 DTH,ICAO 代码 KL06。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
Daet Airport是位于菲律宾(Daet)的中型机场,IATA 代码 DTE,ICAO 代码 RPUD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
底特律湖机场是位于美国(Detroit Lakes)的小型机场,IATA 代码 DTL,ICAO 代码 KDTL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
底特律都会韦恩县机场是位于美国(Detroit)的大型机场,IATA 代码 DTW,ICAO 代码 KDTW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
五大连池德都机场是位于中华人民共和国(Heihe)的中型机场,IATA 代码 DTU,ICAO 代码 ZYDU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Decatur Shores Airport是位于United States(Decatur)的小型机场,IATA 代码 DTR,ICAO 代码 WN07。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Halliburton飞行场是位于美国(Duncan)的小型机场,IATA 代码 DUC,ICAO 代码 KDUC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
McKinney National Airport是位于United States(Dallas)的小型机场,IATA 代码 DTX,ICAO 代码 KTKI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
什里夫波特下城机场是位于美国(Shreveport)的小型机场,IATA 代码 DTN,ICAO 代码 KDTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
杜兰特支线机场-Eaker飞行场是位于美国(Durant)的中型机场,IATA 代码 DUA,ICAO 代码 KDUA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
迪亚曼蒂纳机场是位于巴西(Diamantina)的小型机场,IATA 代码 DTI,ICAO 代码 SNDT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰
都柏林机场是位于爱尔兰(Dublin)的大型机场,IATA 代码 DUB,ICAO 代码 EIDW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
达尼丁国际机场是位于新西兰(Dunedin)的中型机场,IATA 代码 DUD,ICAO 代码 NZDN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Mubatuba Airport是位于南非(Mubatuba)的小型机场,IATA 代码 DUK,ICAO 代码 FADK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
派恩岛机场是位于美国(Corolla)的小型机场,IATA 代码 DUF,ICAO 代码 7NC2。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
杜波伊斯支线机场是位于美国(Dubois)的中型机场,IATA 代码 DUJ,ICAO 代码 KDUJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
比斯比-道格拉斯国际机场是位于美国(Douglas Bisbee)的中型机场,IATA 代码 DUG,ICAO 代码 KDUG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
乌纳拉斯卡机场是位于美国(Unalaska)的中型机场,IATA 代码 DUT,ICAO 代码 PADU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
沙卡国王国际机场是位于南非(Durban)的大型机场,IATA 代码 DUR,ICAO 代码 FALE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
槟榔·甘派机场是位于印度尼西亚(Dumai)的中型机场,IATA 代码 DUM,ICAO 代码 WIBD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
杜塞尔多夫国际机场是位于德国(Düsseldorf)的大型机场,IATA 代码 DUS,ICAO 代码 EDDL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Davenport Municipal Airport是位于美国(Davenport)的小型机场,IATA 代码 DVN,ICAO 代码 KDVN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
邓肯机场是位于加拿大(Duncan)的小型机场,IATA 代码 DUQ,ICAO 代码 CAM3。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
栋多机场是位于安哥拉(Chitato)的中型机场,IATA 代码 DUE,ICAO 代码 FNDU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Diavik机场是位于加拿大(Diavik)的小型机场,IATA 代码 DVK,ICAO 代码 CDK2。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
安达瓦杜阿卡机场是位于马达加斯加(Andavadoaka)的小型机场,IATA 代码 DVD,ICAO 代码 DVD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
魔鬼湖支线机场是位于美国(Devils Lake)的中型机场,IATA 代码 DVL,ICAO 代码 KDVL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
达沃国际机场是位于菲律宾(Davao)的大型机场,IATA 代码 DVO,ICAO 代码 RPMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
凤凰城鹿谷机场是位于美国(Phoenix)的小型机场,IATA 代码 DVT,ICAO 代码 KDVT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Davenport Downs Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 DVP,ICAO 代码 YDPD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
杜瓦达米本地机场是位于沙特阿拉伯(Dawadmi)的中型机场,IATA 代码 DWD,ICAO 代码 OEDM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Daly River Airport是位于Australia(Nauiyu)的小型机场,IATA 代码 DVR,ICAO 代码 YDMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马拉维
Dwangwa Airport是位于马拉维(Dwangwa)的中型机场,IATA 代码 DWA,ICAO 代码 FWDW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国
Al Maktoum International Airport是位于阿拉伯联合酋长国(Dubai(Jebel Ali))的大型机场,IATA 代码 DWC,ICAO 代码 OMDW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Morin Dawa Banner Airport是位于美国(Hulunbuir)的小型机场,IATA 代码 DWS,ICAO 代码 CN-0157。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
David Wayne Hooks纪念机场是位于美国(Houston)的小型机场,IATA 代码 DWH,ICAO 代码 KDWH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
苏阿拉拉机场是位于马达加斯加(Soalala)的小型机场,IATA 代码 DWB,ICAO 代码 FMNO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Dixie Airport是位于Australia(New Dixie)的小型机场,IATA 代码 DXD,ICAO 代码 YDIX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国
迪拜国际机场是位于阿拉伯联合酋长国(Dubai)的大型机场,IATA 代码 DXB,ICAO 代码 OMDB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
诺伊达国际机场是位于印度(Gautam Buddha Nagar)的大型机场,IATA 代码 DXN,ICAO 代码 VIND。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
湘西边城机场是位于中华人民共和国(Xiangxi)的小型机场,IATA 代码 DXJ,ICAO 代码 ZGXX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
张家界荷花国际机场是位于中华人民共和国(Zhangjiajie (Yongding))的大型机场,IATA 代码 DYG,ICAO 代码 ZGDY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
Dwyer机场是位于阿富汗(Reg)的小型机场,IATA 代码 DWR,ICAO 代码 OADY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
丹伯里市立机场是位于美国(Danbury)的中型机场,IATA 代码 DXR,ICAO 代码 KDXR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布鲁斯·坎贝尔飞行场是位于美国(Madison)的小型机场,IATA 代码 DXE,ICAO 代码 KMBO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
多伊尔斯敦机场是位于美国(Doylestown)的小型机场,IATA 代码 DYL,ICAO 代码 KDYL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Dysart机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 DYA,ICAO 代码 YDYS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Las Flores Airport是位于哥伦比亚(Codazzi)的小型机场,IATA 代码 DZI,ICAO 代码 SK-174。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Dyess空军基地是位于美国(Abilene)的中型机场,IATA 代码 DYS,ICAO 代码 KDYS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
乌戈尔尼机场是位于俄罗斯(Anadyr)的中型机场,IATA 代码 DYR,ICAO 代码 UHMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Daly Waters Airport是位于Australia(Daly Waters)的小型机场,IATA 代码 DYW,ICAO 代码 YDLW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
钻石湖机场是位于澳大利亚(Diamantina Lakes)的小型机场,IATA 代码 DYM,ICAO 代码 AU-DYM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
达州金垭机场是位于中华人民共和国(Dazhou (Dachuan))的中型机场,IATA 代码 DZH,ICAO 代码 ZUDA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭
圣Bernardina国际机场是位于乌拉圭(Durazno)的中型机场,IATA 代码 DZO,ICAO 代码 SUDU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
杰兹卡兹甘机场是位于哈萨克斯坦(Zhezkazgan)的大型机场,IATA 代码 DZN,ICAO 代码 UAKD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
藻德济-帕芒济国际机场是位于法国(Dzaoudzi)的大型机场,IATA 代码 DZA,ICAO 代码 FMCZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
奈季兰国内机场是位于沙特阿拉伯(Najran)的中型机场,IATA 代码 EAM,ICAO 代码 OENG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图
Siwo机场是位于瓦努阿图(Emae Island)的小型机场,IATA 代码 EAE,ICAO 代码 NVSE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
Elenak机场是位于马绍尔群岛(Mejato Island)的小型机场,IATA 代码 EAL,ICAO 代码 EAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门
Abbs机场是位于也门(Abs)的小型机场,IATA 代码 EAB,ICAO 代码 OYBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
Dazu Air Base是位于中华人民共和国(Dazu)的小型机场,IATA 代码 DZU,ICAO 代码 ZUDZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伊格尔机场是位于美国(Eagle)的小型机场,IATA 代码 EAA,ICAO 代码 PAEG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
圣塞瓦斯蒂安机场是位于西班牙(Hondarribia)的中型机场,IATA 代码 EAS,ICAO 代码 LESO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pangborn纪念机场是位于美国(Wenatchee)的中型机场,IATA 代码 EAT,ICAO 代码 KEAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Phifer Airfield是位于United States(Wheatland)的小型机场,IATA 代码 EAN,ICAO 代码 KEAN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
卡尼支线机场是位于美国(Kearney)的中型机场,IATA 代码 EAR,ICAO 代码 KEAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
Marina di Campo机场是位于意大利(Campo nell'Elba (LI))的中型机场,IATA 代码 EBA,ICAO 代码 LIRJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塔吉克斯坦
杜尚别机场是位于塔吉克斯坦(Dushanbe)的大型机场,IATA 代码 DYU,ICAO 代码 UTDD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
欧克莱尔机场是位于美国(Eau Claire)的中型机场,IATA 代码 EAU,ICAO 代码 KEAU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南
Eduard Alexander Gummels Airport是位于苏里南(Kwatta)的小型机场,IATA 代码 EAX,ICAO 代码 SMEG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊拉克
埃尔比勒国际机场是位于伊拉克(Arbil)的大型机场,IATA 代码 EBL,ICAO 代码 ORER。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦
埃斯比约机场是位于丹麦(Esbjerg)的中型机场,IATA 代码 EBJ,ICAO 代码 EKEB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹
欧拜伊德机场是位于苏丹(El-Obeid)的中型机场,IATA 代码 EBD,ICAO 代码 HSOB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌干达
恩德培国际机场是位于乌干达(Entebbe)的大型机场,IATA 代码 EBB,ICAO 代码 HUEN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
埃尔巴格莱机场是位于哥伦比亚(El Bagre)的中型机场,IATA 代码 EBG,ICAO 代码 SKEB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
巴亚兹机场是位于阿尔及利亚(El Bayadh)的小型机场,IATA 代码 EBH,ICAO 代码 DAOY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 突尼斯
博尔马机场是位于突尼斯(El Borma)的中型机场,IATA 代码 EBM,ICAO 代码 DTTR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
韦伯斯特城市立机场是位于美国(Webster City)的小型机场,IATA 代码 EBS,ICAO 代码 KEBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
圣艾蒂安卢瓦尔机场是位于法国(Andrézieux-Bouthéon, Loire)的中型机场,IATA 代码 EBU,ICAO 代码 LFMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
Ebadon Airport是位于马绍尔群岛(Ebadon Island)的小型机场,IATA 代码 EBN,ICAO 代码 MH-EBN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆
埃博洛瓦机场是位于喀麦隆(Ebolowa)的小型机场,IATA 代码 EBW,ICAO 代码 FKKW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
伊利莎伯城支线机场是位于美国(Elizabeth City)的中型机场,IATA 代码 ECG,ICAO 代码 KECG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
艾瑟卡机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 ECH,ICAO 代码 YECH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
埃崩机场是位于马绍尔群岛(Ebon Atoll)的小型机场,IATA 代码 EBO,ICAO 代码 EBO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
El Encanto Airport是位于Colombia(El Encanto)的小型机场,IATA 代码 ECO,ICAO 代码 SK-002。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Iosco County Airport是位于United States(East Tawas)的小型机场,IATA 代码 ECA,ICAO 代码 K6D9。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼加拉瓜
Costa Esmeralda Airport是位于尼加拉瓜(Tola)的小型机场,IATA 代码 ECI,ICAO 代码 MNCE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Erldunda Airport是位于Australia(Ghan)的小型机场,IATA 代码 EDD,ICAO 代码 YERL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 北塞浦路斯土耳其共和国
埃尔詹国际机场是位于北塞浦路斯土耳其共和国(Tymbou (Kirklar))的大型机场,IATA 代码 ECN,ICAO 代码 LCEN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mondell Field是位于美国(Newcastle)的小型机场,IATA 代码 ECS,ICAO 代码 KECS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹
El Debba机场是位于苏丹(Al Dabbah)的小型机场,IATA 代码 EDB,ICAO 代码 HSDB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Edna Bay Seaplane Base是位于United States(Edna Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 EDA,ICAO 代码 EDA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
西北佛罗里达海滩国际机场是位于美国(Panama City Beach)的中型机场,IATA 代码 ECP,ICAO 代码 KECP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃尔门多夫空军基地是位于美国(Anchorage)的中型机场,IATA 代码 EDF,ICAO 代码 PAED。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
爱丁堡机场是位于英国(Ingliston, Edinburgh)的大型机场,IATA 代码 EDI,ICAO 代码 EGPH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
杰克·汤姆斯队长/埃尔多拉多机场是位于美国(El Dorado)的小型机场,IATA 代码 EDK,ICAO 代码 KEQA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia
Yedinka Airport是位于Russia(Yedinka)的小型机场,IATA 代码 EDN,ICAO 代码 UHWE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
巴勒克埃西尔Koca Seyit机场是位于土耳其(Edremit)的大型机场,IATA 代码 EDO,ICAO 代码 LTFD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
东北支线机场是位于美国(Edenton)的小型机场,IATA 代码 EDE,ICAO 代码 KEDE。