Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 288
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 白俄罗斯
格罗德诺机场是位于白俄罗斯(Hrodna)的中型机场,IATA 代码 GNA,ICAO 代码 UMMG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
格勒诺布尔机场是位于法国(Grenoble)的中型机场,IATA 代码 GNB,ICAO 代码 LFLS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Gooding Municipal Airport是位于美国(Gooding)的小型机场,IATA 代码 GNG,ICAO 代码 KGNG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国
绿岛机场是位于中华民国(Lüdao)的小型机场,IATA 代码 GNI,ICAO 代码 RCGI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Belgium
Ghent/Industry Zone Heliport是位于Belgium(Gent)的直升机机场,IATA 代码 GNE,ICAO 代码 EBGT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
瓜南比机场是位于巴西(Guanambi)的小型机场,IATA 代码 GNM,ICAO 代码 SNGI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Gansner飞行场是位于美国(Quincy)的小型机场,IATA 代码 GNF,ICAO 代码 K2O1。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Grants-Milan Municipal Airport是位于美国(Grants)的小型机场,IATA 代码 GNT,ICAO 代码 KGNT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Arturo Umberto Illia博士机场是位于阿根廷(General Roca)的小型机场,IATA 代码 GNR,ICAO 代码 SAHR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿塞拜疆
占贾国际机场是位于阿塞拜疆(Ganja)的大型机场,IATA 代码 GNJ,ICAO 代码 UBBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
吉尼尔机场是位于埃塞俄比亚(Ghinnir)的小型机场,IATA 代码 GNN,ICAO 代码 HAGH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
古德纽斯机场是位于美国(Goodnews)的小型机场,IATA 代码 GNU,ICAO 代码 GNU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Binaka机场是位于印度尼西亚(Gunungsitoli)的中型机场,IATA 代码 GNS,ICAO 代码 WIMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
盖恩斯维尔区域机场是位于美国(Gainesville)的中型机场,IATA 代码 GNV,ICAO 代码 KGNV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Gora Airstrip是位于巴布亚新几内亚(Gora)的小型机场,IATA 代码 GOC,ICAO 代码 AYGX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
尚勒乌尔法GAP机场是位于土耳其(Şanlıurfa)的大型机场,IATA 代码 GNY,ICAO 代码 LTCS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
Robe机场是位于埃塞俄比亚(Goba)的小型机场,IATA 代码 GOB,ICAO 代码 HAGB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳
杭济机场是位于博茨瓦纳(Ghanzi)的小型机场,IATA 代码 GNZ,ICAO 代码 FBGZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
热那亚-克里斯托弗·哥伦布机场是位于意大利(Genova (GE))的大型机场,IATA 代码 GOA,ICAO 代码 LIMJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
斯特里吉诺机场是位于俄罗斯(Nizhny Novgorod)的大型机场,IATA 代码 GOJ,ICAO 代码 UWGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Gonaili Airport是位于巴布亚新几内亚(Gonaili)的小型机场,IATA 代码 GOE,ICAO 代码 AYGL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
果阿国际机场是位于印度(Vasco da Gama)的大型机场,IATA 代码 GOI,ICAO 代码 VOGO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
戈马国际机场是位于刚果民主共和国(Goma)的大型机场,IATA 代码 GOM,ICAO 代码 FZNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
加斯里-爱德蒙支线机场是位于美国(Guthrie)的小型机场,IATA 代码 GOK,ICAO 代码 KGOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
黄金海滩市立机场是位于美国(Gold Beach)的小型机场,IATA 代码 GOL,ICAO 代码 K4S1。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
格罗顿-新伦敦机场是位于美国(Groton)的中型机场,IATA 代码 GON,ICAO 代码 KGON。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
努克机场是位于格陵兰(Nuuk)的大型机场,IATA 代码 GOH,ICAO 代码 BGGH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
戈勒克布尔机场是位于印度(Gorakhpur)的中型机场,IATA 代码 GOP,ICAO 代码 VEGK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
戈雷机场是位于埃塞俄比亚(Gore)的小型机场,IATA 代码 GOR,ICAO 代码 HAGR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
贡迪温迪机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 GOO,ICAO 代码 YGDI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
哥德堡-兰德维特机场是位于瑞典(Göteborg)的大型机场,IATA 代码 GOT,ICAO 代码 ESGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
格尔木机场是位于中华人民共和国(Golmud)的中型机场,IATA 代码 GOQ,ICAO 代码 ZLGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆
加鲁阿国际机场是位于喀麦隆(Garoua)的大型机场,IATA 代码 GOU,ICAO 代码 FKKR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Somersby Airstrip是位于Australia(Gosford)的小型机场,IATA 代码 GOS,ICAO 代码 YSMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
瓜拉普阿瓦机场是位于巴西(Guarapuava)的小型机场,IATA 代码 GPB,ICAO 代码 SSGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
莫帕机场是位于印度(Mopa)的大型机场,IATA 代码 GOX,ICAO 代码 VOGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
帕特雷机场是位于希腊(Patras)的中型机场,IATA 代码 GPA,ICAO 代码 LGRX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia
Tura Mountain Airport是位于Russia(Tura)的小型机场,IATA 代码 GOY,ICAO 代码 UNIT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
戈夫机场是位于澳大利亚(Nhulunbuy)的中型机场,IATA 代码 GOV,ICAO 代码 YPGV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 保加利亚
上奥里亚霍维察机场是位于保加利亚(Gorna Oryahovitsa)的中型机场,IATA 代码 GOZ,ICAO 代码 LBGO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
瓜比机场是位于哥伦比亚(Guapi)的中型机场,IATA 代码 GPI,ICAO 代码 SKGP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
瓜皮莱斯机场是位于哥斯达黎加(Pococi)的中型机场,IATA 代码 GPL,ICAO 代码 MRGP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
花园角机场是位于澳大利亚(Pirlangimpi)的中型机场,IATA 代码 GPN,ICAO 代码 YGPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
皮科将军机场是位于阿根廷(General Pico)的中型机场,IATA 代码 GPO,ICAO 代码 SAZG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
哥顿山机场是位于澳大利亚(Mount Gordon Mine)的小型机场,IATA 代码 GPD,ICAO 代码 YGON。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
西摩机场是位于厄瓜多尔(Isla Baltra)的中型机场,IATA 代码 GPS,ICAO 代码 SEGS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Greenwood County Airport是位于美国(Greenwood)的小型机场,IATA 代码 GRD,ICAO 代码 KGRD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
大急流城-伊塔斯加县机场是位于美国(Grand Rapids)的小型机场,IATA 代码 GPZ,ICAO 代码 KGPZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
格雷陆军机场是位于美国(Joint Base Lewis McChord)的中型机场,IATA 代码 GRF,ICAO 代码 KGRF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Greenville Airport是位于美国(Greenville)的小型机场,IATA 代码 GRE,ICAO 代码 KGRE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比里亚
Grand Cess Airport是位于利比里亚(Grand Cess)的小型机场,IATA 代码 GRC,ICAO 代码 GRC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
基林-胡德堡区域机场是位于美国(Fort Cavazos)的中型机场,IATA 代码 GRK,ICAO 代码 KGRK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
Gardez Airport是位于阿富汗(Gardez)的小型机场,IATA 代码 GRG,ICAO 代码 OAGZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
乔治机场是位于南非(George)的大型机场,IATA 代码 GRJ,ICAO 代码 FAGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Central Nebraska Regional Airport是位于美国(Grand Island)的中型机场,IATA 代码 GRI,ICAO 代码 KGRI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
加里安市立机场是位于美国(Galion)的小型机场,IATA 代码 GQQ,ICAO 代码 KGQQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Gurupi Airport是位于巴西(Gurupi)的小型机场,IATA 代码 GRP,ICAO 代码 SWGI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Gamarra Airport是位于Colombia(Puerto Mosquito)的小型机场,IATA 代码 GRA,ICAO 代码 SK-160。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Gordon Municipal Airport是位于美国(Gordon)的小型机场,IATA 代码 GRN,ICAO 代码 KGRN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 荷兰
格罗宁根机场是位于荷兰(Groningen)的大型机场,IATA 代码 GRQ,ICAO 代码 EHGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
赫罗纳-布拉瓦海岸机场是位于西班牙(Girona)的大型机场,IATA 代码 GRO,ICAO 代码 LEGE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
Grosseto Corrado Baccarini Air Base / Grosseto Airport是位于意大利(Grosseto (GR))的中型机场,IATA 代码 GRS,ICAO 代码 LIRS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
杰拉尔德·福特国际机场是位于美国(Grand Rapids)的大型机场,IATA 代码 GRR,ICAO 代码 KGRR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Garasa Airport是位于巴布亚新几内亚(Au)的小型机场,IATA 代码 GRL,ICAO 代码 AYGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Gujrat Airport是位于巴基斯坦(Gujrat)的小型机场,IATA 代码 GRT,ICAO 代码 PK-GRT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
圣保罗/瓜鲁柳斯-安德烈·弗朗哥·蒙托罗州长国际机场是位于巴西(São Paulo)的大型机场,IATA 代码 GRU,ICAO 代码 SBGR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
格罗兹尼机场是位于俄罗斯(Grozny)的大型机场,IATA 代码 GRV,ICAO 代码 URMG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙
格拉西奥萨机场是位于葡萄牙(Santa Cruz da Graciosa)的中型机场,IATA 代码 GRW,ICAO 代码 LPGR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
哥德堡市镇机场是位于瑞典(Göteborg)的中型机场,IATA 代码 GSE,ICAO 代码 ESGP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
费德里科·加西亚·洛尔卡-格拉纳达机场是位于西班牙(Granada)的中型机场,IATA 代码 GRX,ICAO 代码 LEGR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Grand Marais Cook County Airport是位于美国(Grand Marais)的小型机场,IATA 代码 GRM,ICAO 代码 KCKC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
伦巴西亚机场是位于马来西亚(Long Miau)的小型机场,IATA 代码 GSA,ICAO 代码 WBKN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
西摩强森空军基地是位于美国(Goldsboro)的中型机场,IATA 代码 GSB,ICAO 代码 KGSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Gascoyne Junction Airport是位于澳大利亚(Gascoyne Junction)的小型机场,IATA 代码 GSC,ICAO 代码 YGSC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉
San José Airport是位于危地马拉(Puerto San José)的中型机场,IATA 代码 GSJ,ICAO 代码 MGSJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Mount Gunson Airport是位于澳大利亚(Mount Gunson)的小型机场,IATA 代码 GSN,ICAO 代码 YMGN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 奥地利
格拉茨机场是位于奥地利(Feldkirchen bei Graz)的大型机场,IATA 代码 GRZ,ICAO 代码 LOWG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Goshen Municipal Airport是位于美国(Goshen)的小型机场,IATA 代码 GSH,ICAO 代码 KGSH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
皮埃蒙特三子城国际机场是位于美国(Greensboro)的大型机场,IATA 代码 GSO,ICAO 代码 KGSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Sabi Sabi Airport是位于南非(Belfast)的小型机场,IATA 代码 GSS,ICAO 代码 FASE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
格朗桑蒂机场是位于法国(Grand-Santi)的小型机场,IATA 代码 GSI,ICAO 代码 SOGS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Taltheilei Narrows Airport是位于加拿大(Taltheilei Narrows)的小型机场,IATA 代码 GSL,ICAO 代码 CFA7。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
格什姆岛国际机场是位于伊朗(Qeshm(Dayrestan))的大型机场,IATA 代码 GSM,ICAO 代码 OIKQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里
Gardo Airport是位于索马里(Gardo)的小型机场,IATA 代码 GSR,ICAO 代码 HCMG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
格林维尔国际机场是位于美国(Greenville/Greer/Spartanburg)的中型机场,IATA 代码 GSP,ICAO 代码 KGSP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
古斯塔夫机场是位于美国(Gustavus)的中型机场,IATA 代码 GST,ICAO 代码 PAGS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
加加林国际机场是位于俄罗斯(Saratov)的大型机场,IATA 代码 GSV,ICAO 代码 UWSG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
El Owainat East International Airport是位于埃及(Sharq El Owainat)的小型机场,IATA 代码 GSQ,ICAO 代码 HEOW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
大瀑布城国际机场是位于美国(Great Falls)的中型机场,IATA 代码 GTF,ICAO 代码 KGTF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Tanzania
Chato/Geita Airport是位于Tanzania(Chato District)的小型机场,IATA 代码 GTC,ICAO 代码 HTGE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
恩加托卡埃机场是位于所罗门群岛(Gatokae)的小型机场,IATA 代码 GTA,ICAO 代码 AGOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Grantsburg Municipal Airport是位于美国(Grantsburg)的小型机场,IATA 代码 GTG,ICAO 代码 KGTG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Rügen Airport是位于德国(Dreschvitz)的小型机场,IATA 代码 GTI,ICAO 代码 EDCG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Malaysia
Sungai Tekai Airport是位于Malaysia(Sungai Tekai)的小型机场,IATA 代码 GTK,ICAO 代码 MY-GTK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Groote Eylandt Airport是位于澳大利亚(Groote Eylandt)的中型机场,IATA 代码 GTE,ICAO 代码 YGTE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
加拉鲁丁机场是位于印度尼西亚(Gorontalo)的小型机场,IATA 代码 GTO,ICAO 代码 WAMG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Glentanner Airport是位于新西兰(Glentanner Station)的中型机场,IATA 代码 GTN,ICAO 代码 NZGT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Grants Pass Airport是位于美国(Grants Pass)的小型机场,IATA 代码 GTP,ICAO 代码 K3S8。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Kirawira B Aerodrome是位于坦桑尼亚(Grumeti Game Reserve)的小型机场,IATA 代码 GTZ,ICAO 代码 HTGR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Georgetown Airport是位于澳大利亚(Georgetown)的小型机场,IATA 代码 GTT,ICAO 代码 YGTN。