Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 287
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
葛瑞菲斯机场是位于澳大利亚(Griffith)的中型机场,IATA 代码 GFF,ICAO 代码 YGTH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Grenfell Airport是位于Australia(Grenfell)的小型机场,IATA 代码 GFE,ICAO 代码 YGNF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
大福克斯国际机场是位于美国(Grand Forks)的中型机场,IATA 代码 GFK,ICAO 代码 KGFK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
隆巴拉机场是位于安哥拉(Lumbala N'guimbo)的小型机场,IATA 代码 GGC,ICAO 代码 FNBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚
赫鲁特方丹空军基地是位于纳米比亚(Grootfontein)的中型机场,IATA 代码 GFY,ICAO 代码 FYGF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Frederico Carlos Müller Airport是位于巴西(Água Boa)的小型机场,IATA 代码 GGB,ICAO 代码 SWHP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
格朗维尔-蒙圣米歇尔飞行场是位于法国(Bréville-sur-Mer, Manche)的中型机场,IATA 代码 GFR,ICAO 代码 LFRF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
克拉伦斯机场是位于澳大利亚(Grafton)的中型机场,IATA 代码 GFN,ICAO 代码 YGFN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Floyd Bennett纪念机场是位于美国(Glens Falls)的中型机场,IATA 代码 GFL,ICAO 代码 KGFL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
Bartica A Airport是位于圭亚那(Bartica)的小型机场,IATA 代码 GFO,ICAO 代码 SYBT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Guaíra Airport是位于Brazil(Guaíra)的小型机场,IATA 代码 GGJ,ICAO 代码 SSGY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿尔梅林机场是位于巴西(Almeirim)的小型机场,IATA 代码 GGF,ICAO 代码 SNYA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
卡卡梅加机场是位于肯尼亚(Kakamega)的小型机场,IATA 代码 GGM,ICAO 代码 HKKG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
乔治敦县机场是位于美国(Georgetown)的小型机场,IATA 代码 GGE,ICAO 代码 KGGE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
东德克萨斯支线机场是位于美国(Longview)的中型机场,IATA 代码 GGG,ICAO 代码 KGGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里
加罗韦机场是位于索马里(Garowe)的小型机场,IATA 代码 GGR,ICAO 代码 HCGR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
吉格洛机场是位于科特迪瓦(Guiglo)的小型机场,IATA 代码 GGO,ICAO 代码 DIGL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Engenheiro Gastão de Mesquita Filho Airport是位于巴西(Cianorte)的小型机场,IATA 代码 GGH,ICAO 代码 SSCT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
加拉奇内机场是位于巴拿马(Garachiné)的小型机场,IATA 代码 GHE,ICAO 代码 GHE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
格拉斯哥机场 (美国)是位于美国(Glasgow)的中型机场,IATA 代码 GGW,ICAO 代码 KGGW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
格雷戈雷斯省长镇机场是位于阿根廷(Gobernador Gregores)的小型机场,IATA 代码 GGS,ICAO 代码 SAWR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
加尼奥阿机场是位于科特迪瓦(Gagnoa)的小型机场,IATA 代码 GGN,ICAO 代码 DIGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
大哈伯岛机场是位于巴哈马(Bullocks Harbour)的中型机场,IATA 代码 GHC,ICAO 代码 MYBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
Noumérat默福迪·扎卡里亚机场是位于阿尔及利亚(El Atteuf)的中型机场,IATA 代码 GHA,ICAO 代码 DAUG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Canada
Gahcho Kue是位于Canada(Kennedy Lake)的小型机场,IATA 代码 GHK,ICAO 代码 CGK2。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
加弗纳港机场是位于巴哈马(Governor's Harbour)的中型机场,IATA 代码 GHB,ICAO 代码 MYEM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
吉伯尔施塔特机场是位于德国(Giebelstadt)的小型机场,IATA 代码 GHF,ICAO 代码 EDQG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
Guanghan Airport是位于中华人民共和国(Deyang (Guanghan))的中型机场,IATA 代码 GHN,ICAO 代码 ZUGH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
埃克苏马国际机场是位于巴哈马(Moss Town)的中型机场,IATA 代码 GGT,ICAO 代码 MYEF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚
加特机场是位于利比亚(Ghat)的中型机场,IATA 代码 GHT,ICAO 代码 HLGT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
梅拉朗机场是位于印度尼西亚(Melak-Borneo Island)的小型机场,IATA 代码 GHS,ICAO 代码 WALE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
直布罗陀机场是位于英国(Gibraltar)的大型机场,IATA 代码 GIB,ICAO 代码 LXGB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
玻古岛机场是位于澳大利亚(Boigu Island)的小型机场,IATA 代码 GIC,ICAO 代码 YBOI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
瓜莱瓜伊丘机场是位于阿根廷(Gualeguaychu)的中型机场,IATA 代码 GHU,ICAO 代码 SAAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
温特黑文吉尔伯特机场是位于美国(Winter Haven)的小型机场,IATA 代码 GIF,ICAO 代码 KGIF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚
布拉索夫-金巴夫国际机场是位于罗马尼亚(Brașov (Ghimbav))的大型机场,IATA 代码 GHV,ICAO 代码 LRBV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布隆迪
基特加机场是位于布隆迪(Gitega)的中型机场,IATA 代码 GID,ICAO 代码 HBBE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Gabon
Miele Mimbale Airport是位于Gabon(Miele Mimbale)的小型机场,IATA 代码 GIM,ICAO 代码 GA-0006。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 几内亚
锡吉里机场是位于几内亚(Siguiri)的小型机场,IATA 代码 GII,ICAO 代码 GUSI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
里约热内卢/加利昂-安东尼奥·卡洛斯·若宾国际机场是位于巴西(Rio De Janeiro)的大型机场,IATA 代码 GIG,ICAO 代码 SBGL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
吉斯伯恩机场是位于新西兰(Gisborne)的中型机场,IATA 代码 GIS,ICAO 代码 NZGS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Mchauru Airport是位于坦桑尼亚(Geita)的小型机场,IATA 代码 GIT,ICAO 代码 HTRU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡
锡吉里耶机场是位于斯里兰卡(Sigiriya)的小型机场,IATA 代码 GIU,ICAO 代码 VCCS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
圣地牙哥Vila机场是位于哥伦比亚(Girardot)的中型机场,IATA 代码 GIR,ICAO 代码 SKGI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
吉尔吉特机场是位于巴基斯坦(Gilgit)的中型机场,IATA 代码 GIL,ICAO 代码 OPGT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
吉杰勒费尔哈特·阿巴斯机场是位于阿尔及利亚(Tahir)的大型机场,IATA 代码 GJL,ICAO 代码 DAAV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
吉赞支线机场是位于沙特阿拉伯(Jizan)的中型机场,IATA 代码 GIZ,ICAO 代码 OEGN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
瓜纳哈机场是位于洪都拉斯(Guanaja)的中型机场,IATA 代码 GJA,ICAO 代码 MHNJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Giyani Airport是位于南非(Giyani)的小型机场,IATA 代码 GIY,ICAO 代码 FAGI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
格克切机场是位于土耳其(Gökçeada)的小型机场,IATA 代码 GKD,ICAO 代码 LTFK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Guajará-Mirim Airport是位于巴西(Guajará-Mirim)的中型机场,IATA 代码 GJM,ICAO 代码 SBGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
Palungtar Airport是位于尼泊尔(Gorkha)的小型机场,IATA 代码 GKH,ICAO 代码 VNGK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
盖伦基兴北约空军基地是位于德国(Geilenkirchen)的中型机场,IATA 代码 GKE,ICAO 代码 ETNG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛
Gjögur机场是位于冰岛(Gjögur)的小型机场,IATA 代码 GJR,ICAO 代码 BIGJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马尔代夫
Kooddoo机场是位于马尔代夫(Huvadhu Atoll)的小型机场,IATA 代码 GKK,ICAO 代码 VRMO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
格尔卡纳机场是位于美国(Gulkana)的中型机场,IATA 代码 GKN,ICAO 代码 PAGK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
格拉斯哥国际机场是位于英国(Glasgow)的大型机场,IATA 代码 GLA,ICAO 代码 EGPF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
戈罗卡机场是位于巴布亚新几内亚(Goronka)的中型机场,IATA 代码 GKA,ICAO 代码 AYGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
加特林堡-鸽子谷机场是位于美国(Sevierville)的小型机场,IATA 代码 GKT,ICAO 代码 KGKT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣卡洛斯Apache机场是位于美国(Globe)的小型机场,IATA 代码 GLB,ICAO 代码 KP13。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
古德兰市立机场是位于美国(Goodland)的中型机场,IATA 代码 GLD,ICAO 代码 KGLD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
大章克申支线机场是位于美国(Grand Junction)的中型机场,IATA 代码 GJT,ICAO 代码 KGJT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Great Keppel Is Airport是位于澳大利亚(Great Keppel Island)的小型机场,IATA 代码 GKL,ICAO 代码 YGKL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
盖恩斯维尔市立机场是位于美国(Gainesville)的小型机场,IATA 代码 GLE,ICAO 代码 KGLE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Glengyle Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 GLG,ICAO 代码 YGLE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
戈尔菲托机场是位于哥斯达黎加(Golfito)的中型机场,IATA 代码 GLF,ICAO 代码 MRGF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
古尔机场是位于挪威(Klanten flyplass)的小型机场,IATA 代码 GLL,ICAO 代码 ENKL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里
阿卜杜拉希·优素福机场是位于索马里(Galcaio)的小型机场,IATA 代码 GLK,ICAO 代码 HCMR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
格伦因尼斯机场是位于澳大利亚(Glen Innes)的中型机场,IATA 代码 GLI,ICAO 代码 YGLI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
盖勒敏机场是位于摩洛哥(Guelmim)的小型机场,IATA 代码 GLN,ICAO 代码 GMAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
中三角洲支线机场是位于美国(Greenville)的中型机场,IATA 代码 GLH,ICAO 代码 KGLH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
加尔维斯敦的Scholes国际机场是位于美国(Galveston)的中型机场,IATA 代码 GLS,ICAO 代码 KGLS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Glenormiston Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 GLM,ICAO 代码 YGLO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Gulgubip Airport是位于巴布亚新几内亚(Gulgubip)的小型机场,IATA 代码 GLP,ICAO 代码 AYUP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
盖洛德支线机场是位于美国(Gaylord)的小型机场,IATA 代码 GLR,ICAO 代码 KGLR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 荷兰
Gilze Rijen Air Base是位于荷兰(Rijen)的中型机场,IATA 代码 GLZ,ICAO 代码 EHGR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
格拉德斯通机场是位于澳大利亚(Gladstone)的中型机场,IATA 代码 GLT,ICAO 代码 YGLA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
格洛斯特郡机场是位于英国(Staverton, Gloucestershire)的中型机场,IATA 代码 GLO,ICAO 代码 EGBJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 不丹
Gelephu机场是位于不丹(Gelephu)的中型机场,IATA 代码 GLU,ICAO 代码 VQGP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
加马马拉莫机场是位于印度尼西亚(Galela)的小型机场,IATA 代码 GLX,ICAO 代码 WAEG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
格拉斯哥市立机场是位于美国(Glasgow)的小型机场,IATA 代码 GLW,ICAO 代码 KGLW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
戈洛文机场是位于美国(Golovin)的小型机场,IATA 代码 GLV,ICAO 代码 PAGL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Guerima Airport是位于哥伦比亚(Puerto Carreño)的小型机场,IATA 代码 GMC,ICAO 代码 SKUV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
甘贝拉机场是位于埃塞俄比亚(Gambela)的中型机场,IATA 代码 GMB,ICAO 代码 HAGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
盖梅纳机场是位于刚果民主共和国(Gemena)的中型机场,IATA 代码 GMA,ICAO 代码 FZFK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
本苏莱曼机场是位于摩洛哥(Ben Slimane)的小型机场,IATA 代码 GMD,ICAO 代码 GMMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 白俄罗斯
戈梅利机场是位于白俄罗斯(Gomel)的中型机场,IATA 代码 GME,ICAO 代码 UMGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
加斯马塔机场是位于巴布亚新几内亚(Gasmata Island)的小型机场,IATA 代码 GMI,ICAO 代码 AYGT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国
甘博马机场是位于刚果共和国(Gamboma)的小型机场,IATA 代码 GMM,ICAO 代码 FCOG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
果洛玛沁机场是位于中华人民共和国(Golog (Maqên))的中型机场,IATA 代码 GMQ,ICAO 代码 ZLGL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
贡贝Lawanti国际机场是位于尼日利亚(Gombe)的中型机场,IATA 代码 GMO,ICAO 代码 DNGO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
格雷默斯机场是位于新西兰的小型机场,IATA 代码 GMN,ICAO 代码 NZGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Monument Valley Airport是位于United States(Oljato-Monument Valley)的小型机场,IATA 代码 GMV,ICAO 代码 UT25。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
托泰盖吉耶机场是位于法国的中型机场,IATA 代码 GMR,ICAO 代码 NTGJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
格林维尔下城机场是位于美国(Greenville)的中型机场,IATA 代码 GMU,ICAO 代码 KGMU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Antônio Guerreiro Airport是位于Brazil(Guimarães)的小型机场,IATA 代码 GMS,ICAO 代码 SNYW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
花岗山空中停靠站机场是位于美国(Granite Mountain)的小型机场,IATA 代码 GMT,ICAO 代码 PAGZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
金浦国际机场是位于大韩民国(Seoul)的大型机场,IATA 代码 GMP,ICAO 代码 RKSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
戈梅拉机场是位于西班牙(Alajero, La Gomera Island)的小型机场,IATA 代码 GMZ,ICAO 代码 GCGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格林纳达
弗林特国际机场是位于格林纳达(Saint George's)的大型机场,IATA 代码 GND,ICAO 代码 TGPY。