Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 292
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Horsham Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 HSM,ICAO 代码 YHSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
Hassi R'Mel Airport是位于阿尔及利亚(Hassi R'Mel)的中型机场,IATA 代码 HRM,ICAO 代码 DAFH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
Huesca-Pirineos Airport是位于西班牙(Monflorite/Alcalá del Obispo)的小型机场,IATA 代码 HSK,ICAO 代码 LEHC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Hastings Municipal Airport是位于美国(Hastings)的小型机场,IATA 代码 HSI,ICAO 代码 KHSI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Rajkot International Airport是位于印度(Rajkot)的大型机场,IATA 代码 HSR,ICAO 代码 VAHS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
舟山普陀山机场是位于中华人民共和国(Zhoushan)的大型机场,IATA 代码 HSN,ICAO 代码 ZSZS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Maharaja Agrasen International Airport是位于印度(Hisar)的大型机场,IATA 代码 HSS,ICAO 代码 VIHR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Huslia Airport是位于美国(Huslia)的中型机场,IATA 代码 HSL,ICAO 代码 PAHL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ingalls Field是位于美国(Hot Springs)的小型机场,IATA 代码 HSP,ICAO 代码 KHSP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
霍姆斯泰德空军预备役基地是位于美国(Homestead)的中型机场,IATA 代码 HST,ICAO 代码 KHST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
亨茨维尔国际机场是位于美国(Huntsville)的中型机场,IATA 代码 HSV,ICAO 代码 KHSV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Khatanga Airport是位于俄罗斯(Khatanga)的中型机场,IATA 代码 HTG,ICAO 代码 UOHH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Hamilton Island Airport是位于澳大利亚(Hamilton Island)的中型机场,IATA 代码 HTI,ICAO 代码 YBHM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国
新竹机场是位于中华民国(Hsinchu City)的中型机场,IATA 代码 HSZ,ICAO 代码 RCPO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Roscommon County - Blodgett Memorial Airport是位于美国(Houghton Lake)的小型机场,IATA 代码 HTL,ICAO 代码 KHTL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
赤塔机场是位于俄罗斯(Chita)的大型机场,IATA 代码 HTA,ICAO 代码 UIAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
和田机场是位于中华人民共和国(Hotan)的中型机场,IATA 代码 HTN,ICAO 代码 ZWTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
东汉普顿机场是位于美国(East Hampton)的小型机场,IATA 代码 HTO,ICAO 代码 KJPX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tri-State Airport / Milton J. Ferguson Field是位于美国(Huntington)的中型机场,IATA 代码 HTS,ICAO 代码 KHTS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
哈特嘎勒机场是位于蒙古国(Hatgal)的小型机场,IATA 代码 HTM,ICAO 代码 ZMHG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
海西茫崖机场是位于中华人民共和国(Mengnai)的中型机场,IATA 代码 HTT,ICAO 代码 ZLHX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
波照间机场是位于日本(Taketomi)的小型机场,IATA 代码 HTR,ICAO 代码 RORH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
哈塔伊机场是位于土耳其(Antakya)的中型机场,IATA 代码 HTY,ICAO 代码 LTDA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Huntsville Regional Airport是位于美国(Huntsville)的中型机场,IATA 代码 HTV,ICAO 代码 KUTS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lawrence County Airpark是位于美国(South Point)的小型机场,IATA 代码 HTW,ICAO 代码 KHTW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Humboldt Municipal Airport是位于美国(Humboldt)的小型机场,IATA 代码 HUD,ICAO 代码 K0K7。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Redstone Army Air Field是位于美国(Redstone Arsnl Huntsville)的中型机场,IATA 代码 HUA,ICAO 代码 KHUA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Humbert River Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 HUB,ICAO 代码 YHBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Hato Corozal Airport是位于哥伦比亚(Hato Corozal)的小型机场,IATA 代码 HTZ,ICAO 代码 SKHC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Dr Hermenegildo Ortiz Quinones Airport是位于美国(Humacao)的小型机场,IATA 代码 HUC,ICAO 代码 PR-HUC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
特雷霍特地区机场是位于美国(Terre Haute)的中型机场,IATA 代码 HUF,ICAO 代码 KHUF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Huahine-Fare Airport是位于法国(Fare)的中型机场,IATA 代码 HUH,ICAO 代码 NTTH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南
富牌国际机场是位于越南(Huế)的大型机场,IATA 代码 HUI,ICAO 代码 VVPB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉
Huehuetenango Airport是位于危地马拉(Huehuetenango)的小型机场,IATA 代码 HUG,ICAO 代码 MGHT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
Humera Airport是位于埃塞俄比亚(Akwi)的小型机场,IATA 代码 HUE,ICAO 代码 HAHU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Hopetoun Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 HTU,ICAO 代码 YHPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Stan Stamper Municipal Airport是位于美国(Hugo)的小型机场,IATA 代码 HUJ,ICAO 代码 KHHW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Houma Terrebonne Airport是位于美国(Houma)的小型机场,IATA 代码 HUM,ICAO 代码 KHUM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国
花莲机场是位于中华民国(Hualien City)的大型机场,IATA 代码 HUN,ICAO 代码 RCYU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Houlton International Airport是位于美国(Houlton)的中型机场,IATA 代码 HUL,ICAO 代码 KHUL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚
Hon Airport是位于利比亚的小型机场,IATA 代码 HUQ,ICAO 代码 HLON。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳
Hukuntsi Airport是位于博茨瓦纳(Hukuntsi)的小型机场,IATA 代码 HUK,ICAO 代码 FBHK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
霍林郭勒霍林河机场是位于中华人民共和国(Holingol)的中型机场,IATA 代码 HUO,ICAO 代码 ZBHZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
哈钦森市立机场 (堪萨斯州)是位于美国(Hutchinson)的中型机场,IATA 代码 HUT,ICAO 代码 KHUT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
瓦努科机场是位于秘鲁(Huánuco)的中型机场,IATA 代码 HUU,ICAO 代码 SPNC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
Hudiksvall Airport是位于瑞典(Hudiksvall)的小型机场,IATA 代码 HUV,ICAO 代码 ESNH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Hughes Airport是位于美国(Hughes)的小型机场,IATA 代码 HUS,ICAO 代码 PAHU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Humaitá Airport是位于巴西(Humaitá)的小型机场,IATA 代码 HUW,ICAO 代码 SWHT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
亨伯赛德机场是位于英国(Grimsby, Lincolnshire)的中型机场,IATA 代码 HUY,ICAO 代码 EGNJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
惠州平潭机场是位于中华人民共和国(Huizhou (Pingtan))的中型机场,IATA 代码 HUZ,ICAO 代码 ZGHZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Hanksville Airport是位于美国(Hanksville)的小型机场,IATA 代码 HVE,ICAO 代码 KHVE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
赫维湾机场是位于澳大利亚(Hervey Bay)的中型机场,IATA 代码 HVB,ICAO 代码 YHBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
华渡口国际机场是位于墨西哥(Huatulco)的大型机场,IATA 代码 HUX,ICAO 代码 MMBT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
科布多城机场是位于蒙古国(Khovd)的中型机场,IATA 代码 HVD,ICAO 代码 ZMKD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
哈佛县机场是位于美国(Havre)的中型机场,IATA 代码 HVR,ICAO 代码 KHVR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
洪宁斯沃格瓦兰机场是位于挪威(Honningsvåg)的中型机场,IATA 代码 HVG,ICAO 代码 ENHV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛
Hólmavík Airport是位于冰岛(Hólmavík)的小型机场,IATA 代码 HVK,ICAO 代码 BIHK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
北佩里机场是位于美国(Hollywood)的中型机场,IATA 代码 HWO,ICAO 代码 KHWO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Analalava Airport是位于马达加斯加(Analalava)的中型机场,IATA 代码 HVA,ICAO 代码 FMNL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Hartsville Regional Airport是位于美国(Hartsville)的小型机场,IATA 代码 HVS,ICAO 代码 KHVS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Wilpena Pound Airport是位于Australia(Hawker)的小型机场,IATA 代码 HWK,ICAO 代码 YHAW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Hayward Executive Airport是位于美国(Hayward)的小型机场,IATA 代码 HWD,ICAO 代码 KHWD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
特威德纽哈芬机场是位于美国(New Haven)的中型机场,IATA 代码 HVN,ICAO 代码 KHVN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Hawk Inlet Seaplane Base是位于United States(Hawk Inlet)的水上飞机基地,IATA 代码 HWI,ICAO 代码 HWI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Hay Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 HXX,ICAO 代码 YHAY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Hawabango Airport是位于巴布亚新几内亚(Hawabango)的小型机场,IATA 代码 HWA,ICAO 代码 AYHU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
拉吉夫·甘地国际机场是位于印度(Hyderabad)的大型机场,IATA 代码 HYD,ICAO 代码 VOHS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · India
Halwara International Airport是位于India(Halwara)的大型机场,IATA 代码 HWR,ICAO 代码 VIHX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 津巴布韦
万基国家公园机场是位于津巴布韦(Gwayi River Farms)的中型机场,IATA 代码 HWN,ICAO 代码 FVWN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
科德角门户机场是位于美国(Hyannis)的中型机场,IATA 代码 HYA,ICAO 代码 KHYA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
德令哈机场是位于中华人民共和国(Delingha)的中型机场,IATA 代码 HXD,ICAO 代码 ZLDL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
海达堡水用机场是位于美国(Hydaburg)的水上飞机基地,IATA 代码 HYG,ICAO 代码 PAHY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Wycombe Air Park是位于英国(Marlow, Buckinghamshire)的小型机场,IATA 代码 HYC,ICAO 代码 EGTB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Hayfields Airport是位于巴布亚新几内亚(Bainyik)的小型机场,IATA 代码 HYF,ICAO 代码 AYHF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Hollis Clark Bay Seaplane Base是位于美国(Hollis)的水上飞机基地,IATA 代码 HYL,ICAO 代码 HYL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
台州路桥机场是位于中华人民共和国(Taizhou (Luqiao))的中型机场,IATA 代码 HYN,ICAO 代码 ZSLQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
海斯地区机场是位于美国(Hays)的中型机场,IATA 代码 HYS,ICAO 代码 KHYS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
梅维尔-卡洛讷机场是位于法国(Merville, Nord)的中型机场,IATA 代码 HZB,ICAO 代码 LFQT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰
许温凯机场是位于芬兰(Hyvinkää)的小型机场,IATA 代码 HYV,ICAO 代码 EFHV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Sawyer County Airport是位于美国(Hayward)的中型机场,IATA 代码 HYR,ICAO 代码 KHYR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
汉中城固机场是位于中华人民共和国(Hanzhong (Chenggu))的中型机场,IATA 代码 HZG,ICAO 代码 ZLHZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
菏泽牡丹机场是位于中华人民共和国(Heze (Dingtao))的中型机场,IATA 代码 HZA,ICAO 代码 ZSHZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
黎平机场是位于中华人民共和国(Liping)的中型机场,IATA 代码 HZH,ICAO 代码 ZUNP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛
胡萨维克机场是位于冰岛(Húsavík)的中型机场,IATA 代码 HZK,ICAO 代码 BIHU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Fort Mackay / Horizon Airport是位于加拿大(Fort Mackay)的小型机场,IATA 代码 HZP,ICAO 代码 CYNR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Hazyview Airport是位于南非(Hazyview)的小型机场,IATA 代码 HZV,ICAO 代码 ZA-0094。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
成都淮州机场是位于中华人民共和国(Chengdu (Jintang))的中型机场,IATA 代码 HZU,ICAO 代码 HZU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
伊加尔卡机场是位于俄罗斯(Igarka)的中型机场,IATA 代码 IAA,ICAO 代码 UOII。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
麦康奈尔空军基地是位于美国(Wichita)的中型机场,IATA 代码 IAB,ICAO 代码 KIAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Hazleton Municipal Airport是位于美国(Hazleton)的小型机场,IATA 代码 HZL,ICAO 代码 KHZL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
华盛顿杜勒斯国际机场是位于美国(Dulles)的大型机场,IATA 代码 IAD,ICAO 代码 KIAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Salinas Municipal Airport是位于Brazil(Salinas)的小型机场,IATA 代码 IAL,ICAO 代码 SNSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
Zarzaitine - In Aménas Airport是位于阿尔及利亚(In Aménas)的中型机场,IATA 代码 IAM,ICAO 代码 DAUZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
乔治·布什洲际机场是位于美国(Houston)的大型机场,IATA 代码 IAH,ICAO 代码 KIAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
Siargao Airport是位于菲律宾(Del Carmen)的小型机场,IATA 代码 IAO,ICAO 代码 RPNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
尼亚加拉瀑布城国际机场是位于美国(Niagara Falls)的中型机场,IATA 代码 IAG,ICAO 代码 KIAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Bob Baker Memorial Airport是位于美国(Kiana)的中型机场,IATA 代码 IAN,ICAO 代码 PAIK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
米昂阿斯机场是位于印度尼西亚(Miangas)的小型机场,IATA 代码 IAX,ICAO 代码 WAMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚
雅西机场是位于罗马尼亚(Iaşi)的大型机场,IATA 代码 IAS,ICAO 代码 LRIA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Bahregan Airport是位于伊朗(Imam Hassan)的小型机场,IATA 代码 IAQ,ICAO 代码 OIBH。