Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 293
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
伊巴丹机场是位于尼日利亚(Ibadan)的中型机场,IATA 代码 IBA,ICAO 代码 DNIB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
General Villamil Airport是位于厄瓜多尔(Puerto Villamil)的小型机场,IATA 代码 IBB,ICAO 代码 SEII。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Iron Bridge Mine Airport是位于澳大利亚(Japal Camp)的小型机场,IATA 代码 IBM,ICAO 代码 YIBO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Perales Airport是位于哥伦比亚(Ibagué)的中型机场,IATA 代码 IBE,ICAO 代码 SKIB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mozambique
Ibo Airport是位于Mozambique(Ibo)的小型机场,IATA 代码 IBO,ICAO 代码 FQIB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Iboki Airport是位于巴布亚新几内亚(Iboki)的小型机场,IATA 代码 IBI,ICAO 代码 IBI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Ikabaru Airport是位于委内瑞拉(Ikabarú)的小型机场,IATA 代码 ICA,ICAO 代码 SVIC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
Iberia Airport是位于秘鲁(Iberia)的中型机场,IATA 代码 IBP,ICAO 代码 SPBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
图诺什纳机场是位于俄罗斯(Tunoshna)的大型机场,IATA 代码 IAR,ICAO 代码 UUDL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南
Nieuw Nickerie - Major Henk Fernandes Airport是位于苏里南(Nieuw Nickerie)的小型机场,IATA 代码 ICK,ICAO 代码 SMNI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
伊比沙机场是位于西班牙(Ibiza (Eivissa))的大型机场,IATA 代码 IBZ,ICAO 代码 LEIB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Andrés Miguel Salazar Marcano Airport是位于委内瑞拉(Isla de Coche)的小型机场,IATA 代码 ICC,ICAO 代码 SVIE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济
Cicia Airport是位于斐济(Cicia)的小型机场,IATA 代码 ICI,ICAO 代码 NFCI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
百里飞行场是位于日本(Omitama)的大型机场,IATA 代码 IBR,ICAO 代码 RJAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
Sicogon Airstrip是位于菲律宾(Carles)的小型机场,IATA 代码 ICO,ICAO 代码 ICO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
怀特·大卫·艾森豪威尔国家机场是位于美国(Wichita)的中型机场,IATA 代码 ICT,ICAO 代码 KICT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Cascade Airport是位于United States(Cascade)的小型机场,IATA 代码 ICS,ICAO 代码 KU70。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
仁川国际机场是位于大韩民国(Seoul)的大型机场,IATA 代码 ICN,ICAO 代码 RKSI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
Idre Airport是位于瑞典(Idre)的小型机场,IATA 代码 IDB,ICAO 代码 ESUE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Schenck Field是位于United States(Clarinda)的小型机场,IATA 代码 ICL,ICAO 代码 KICL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Idiofa Airport是位于刚果民主共和国(Idiofa)的小型机场,IATA 代码 IDF,ICAO 代码 FZCB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Indulkana Airport是位于澳大利亚(Indulkana)的小型机场,IATA 代码 IDK,ICAO 代码 YIDK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Icy Bay Airport是位于美国(Icy Bay)的小型机场,IATA 代码 ICY,ICAO 代码 19AK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Indiana County–Jimmy Stewart Airport是位于美国(Indiana)的小型机场,IATA 代码 IDI,ICAO 代码 KIDI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
爱达荷福尔斯机场是位于美国(Idaho Falls)的中型机场,IATA 代码 IDA,ICAO 代码 KIDA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ida Grove Municipal Airport是位于美国(Ida Grove)的小型机场,IATA 代码 IDG,ICAO 代码 KIDG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Idaho County Airport是位于美国(Grangeville)的小型机场,IATA 代码 IDH,ICAO 代码 KGIC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
伊江岛机场是位于日本(Ie)的中型机场,IATA 代码 IEJ,ICAO 代码 RORE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
霍克尔机场是位于印度(Indore)的大型机场,IATA 代码 IDR,ICAO 代码 VAID。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Indagen Airport是位于Papua New Guinea(Indagen)的小型机场,IATA 代码 IDN,ICAO 代码 AYID。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波兰
吉洛纳格拉-巴比莫斯特机场是位于波兰(Nowe Kramsko)的中型机场,IATA 代码 IEG,ICAO 代码 EPZG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Riesa-Göhlis Airport是位于德国(Riesa)的小型机场,IATA 代码 IES,ICAO 代码 EDAU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Santa Izabel do Morro Airport是位于巴西(Cristalândia)的小型机场,IATA 代码 IDO,ICAO 代码 SWIY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
基辅国际机场是位于乌克兰(Kyiv)的中型机场,IATA 代码 IEV,ICAO 代码 UKKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Île d'Yeu Airport是位于法国(Île d'Yeu)的小型机场,IATA 代码 IDY,ICAO 代码 LFEY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Laughlin Bullhead International Airport是位于美国(Bullhead City)的中型机场,IATA 代码 IFP,ICAO 代码 KIFP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Iffley Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 IFF,ICAO 代码 YIFY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Iowa Falls Municipal Airport是位于美国(Iowa Falls)的小型机场,IATA 代码 IFA,ICAO 代码 KIFA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
伊万诺-弗兰科夫斯克机场是位于乌克兰(Ivano-Frankivsk)的中型机场,IATA 代码 IFO,ICAO 代码 UKLI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
伊斯法罕国际机场是位于伊朗(Isfahan)的大型机场,IATA 代码 IFN,ICAO 代码 OIFM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛
Ísafjörður Airport是位于冰岛(Ísafjörður)的中型机场,IATA 代码 IFJ,ICAO 代码 BIIS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
马修镇机场是位于巴哈马(Matthew Town)的中型机场,IATA 代码 IGA,ICAO 代码 MYIG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马尔代夫
Ifuru Airport是位于马尔代夫(Ifuru Island)的小型机场,IATA 代码 IFU,ICAO 代码 VREI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
Tchongorove Airport是位于加蓬(Iguela)的小型机场,IATA 代码 IGE,ICAO 代码 FOOI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Hesa Airport是位于伊朗(Hesa)的小型机场,IATA 代码 IFH,ICAO 代码 OIFE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
亚科巴奇工程师机场是位于阿根廷(Ingeniero Jacobacci)的小型机场,IATA 代码 IGB,ICAO 代码 SAVJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Igiugig Airport是位于美国(Igiugig)的小型机场,IATA 代码 IGG,ICAO 代码 PAIG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
金曼机场是位于美国(Kingman)的中型机场,IATA 代码 IGM,ICAO 代码 KIGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
Maria Cristina (Iligan) Airport是位于菲律宾(Balo-i)的小型机场,IATA 代码 IGN,ICAO 代码 RPMI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
厄德尔机场是位于土耳其(Iğdır)的中型机场,IATA 代码 IGD,ICAO 代码 LTCT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Jaime Ortiz Betancourt Airport是位于哥伦比亚(Chigorodó)的小型机场,IATA 代码 IGO,ICAO 代码 SKIG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Ingham Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 IGH,ICAO 代码 YIGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
Çiğli Airbase是位于土耳其(Çiğli)的中型机场,IATA 代码 IGL,ICAO 代码 LTBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
英戈尔施塔特/曼兴空军基地是位于德国(Manching)的中型机场,IATA 代码 IGS,ICAO 代码 ETSI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Cataratas International Airport是位于巴西(Foz do Iguaçu)的大型机场,IATA 代码 IGU,ICAO 代码 SBFI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
马加斯机场是位于俄罗斯(Sunzha)的中型机场,IATA 代码 IGT,ICAO 代码 URMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
伊瓜苏瀑布国际机场是位于阿根廷(Puerto Iguazu)的中型机场,IATA 代码 IGR,ICAO 代码 SARI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Ihosy Airport是位于马达加斯加(Ihosy)的小型机场,IATA 代码 IHO,ICAO 代码 FMSI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Ihu Airport是位于巴布亚新几内亚(Ihu)的小型机场,IATA 代码 IHU,ICAO 代码 AYIH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
伊拉姆机场是位于伊朗(Ilam)的中型机场,IATA 代码 IIL,ICAO 代码 OICI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰
Inishmaan Aerodrome是位于爱尔兰(Inis Meáin)的小型机场,IATA 代码 IIA,ICAO 代码 EIMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
João Batista Bos Filho Airport是位于巴西(Ijuí)的小型机场,IATA 代码 IJU,ICAO 代码 SSIJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Iranshahr Airport是位于伊朗(Iranshahr)的中型机场,IATA 代码 IHR,ICAO 代码 OIZI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
伊热夫斯克机场是位于俄罗斯(Izhevsk)的中型机场,IATA 代码 IJK,ICAO 代码 USII。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Nissan Island Airport是位于巴布亚新几内亚(Nissan Island)的小型机场,IATA 代码 IIS,ICAO 代码 AYIA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
Inhaca Airport是位于莫桑比克(Inhaca)的小型机场,IATA 代码 IHC,ICAO 代码 FQIA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
威尔克斯机场是位于美国(North Wilkesboro)的小型机场,IATA 代码 IKB,ICAO 代码 KUKF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Ikerasak Heliport是位于格陵兰(Ikerasak)的直升机机场,IATA 代码 IKE,ICAO 代码 BGIA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
伊玛目霍梅尼国际机场是位于伊朗(Tehran)的大型机场,IATA 代码 IKA,ICAO 代码 OIIE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Ikela Airport是位于刚果民主共和国(Ikela)的小型机场,IATA 代码 IKL,ICAO 代码 FZGV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Nikolski Air Station是位于美国(Nikolski)的小型机场,IATA 代码 IKO,ICAO 代码 PAKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
季克西机场是位于俄罗斯(Tiksi)的中型机场,IATA 代码 IKS,ICAO 代码 UEST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Kyrgyzstan
Karakol International Airport是位于Kyrgyzstan(Karakol)的中型机场,IATA 代码 IKG,ICAO 代码 UCFK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Greater Kankakee Airport是位于美国(Kankakee)的中型机场,IATA 代码 IKK,ICAO 代码 KIKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Inkerman Airport是位于澳大利亚(Inkerman)的小型机场,IATA 代码 IKP,ICAO 代码 YIKM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Skylark Field是位于美国(Killeen)的小型机场,IATA 代码 ILE,ICAO 代码 KILE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
莱里达-阿尔瓜伊雷机场是位于西班牙(Lleida)的中型机场,IATA 代码 ILD,ICAO 代码 LEDA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
New Castle机场是位于美国(Wilmington)的中型机场,IATA 代码 ILG,ICAO 代码 KILG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Ilaga Airport是位于印度尼西亚(Ilaga)的小型机场,IATA 代码 ILA,ICAO 代码 WAYL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 吉尔吉斯斯坦
伊塞克湖国际机场是位于吉尔吉斯斯坦(Tamchy)的大型机场,IATA 代码 IKU,ICAO 代码 UCFL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Atsinanana Airport是位于马达加斯加(Ilaka)的小型机场,IATA 代码 ILK,ICAO 代码 FMMQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Illesheim Army Heliport是位于德国(Illesheim)的直升机机场,IATA 代码 ILH,ICAO 代码 ETIK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
伊尔库茨克国际机场是位于俄罗斯(Irkutsk)的大型机场,IATA 代码 IKT,ICAO 代码 UIII。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Iliamna Airport是位于美国(Iliamna)的中型机场,IATA 代码 ILI,ICAO 代码 PAIL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
威明顿国际机场是位于美国(Wilmington)的中型机场,IATA 代码 ILM,ICAO 代码 KILM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
威尔明顿机场是位于美国(Wilmington)的中型机场,IATA 代码 ILN,ICAO 代码 KILN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 萨尔瓦多
圣萨尔瓦多-伊洛潘戈机场是位于萨尔瓦多(San Salvador)的中型机场,IATA 代码 ILS,ICAO 代码 MSSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Willmar Municipal Airport John L Rice Field (2006)是位于美国(Willmar)的小型机场,IATA 代码 ILL,ICAO 代码 KBDH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
伊洛林国际机场是位于尼日利亚(Ilorin/Ogbomosho)的大型机场,IATA 代码 ILR,ICAO 代码 DNIL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
伊洛伊洛国际机场是位于菲律宾(Cabatuan)的大型机场,IATA 代码 ILO,ICAO 代码 RPVI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
General Jorge Fernandez Maldon Airport是位于秘鲁(Ilo)的中型机场,IATA 代码 ILQ,ICAO 代码 SPLO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯洛伐克
Žilina-Dolný Hričov Airport是位于斯洛伐克(Dolný Hričov)的中型机场,IATA 代码 ILZ,ICAO 代码 LZZI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Imonda Airport是位于Papua New Guinea(Imonda)的小型机场,IATA 代码 IMD,ICAO 代码 AYIO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
内赫布里底群岛艾拉(ILY)机场是位于英国(Isle of Islay, Argyll and Bute)的中型机场,IATA 代码 ILY,ICAO 代码 EGPI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
Kilaguni Airport是位于肯尼亚(Kilaguni)的小型机场,IATA 代码 ILU,ICAO 代码 HKKL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
Imbaimadai Airport是位于圭亚那(Imbaimadai)的小型机场,IATA 代码 IMB,ICAO 代码 SYIB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mozambique
Inhaminga Airport是位于Mozambique(Inhaminga)的小型机场,IATA 代码 IMG,ICAO 代码 IMG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Iamalele Airport是位于巴布亚新几内亚(Iamalele, Fergusson Island)的小型机场,IATA 代码 IMA,ICAO 代码 IMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
锡米科特机场是位于尼泊尔(Simikot)的小型机场,IATA 代码 IMK,ICAO 代码 VNST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Imane Airport是位于巴布亚新几内亚(Imane)的小型机场,IATA 代码 IMN,ICAO 代码 AYII。