Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 294
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
因佩拉特里斯机场是位于巴西(Imperatriz)的中型机场,IATA 代码 IMP,ICAO 代码 SBIZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Immokalee Regional Airport是位于美国(Immokalee)的小型机场,IATA 代码 IMM,ICAO 代码 KIMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
因帕尔国际机场是位于印度(Imphal)的大型机场,IATA 代码 IMF,ICAO 代码 VEIM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
Zemio Airport是位于中非共和国(Zemio)的小型机场,IATA 代码 IMO,ICAO 代码 FEFZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ford Airport是位于美国(Kingsford)的中型机场,IATA 代码 IMT,ICAO 代码 KIMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Maku National Airport是位于伊朗(Showt)的中型机场,IATA 代码 IMQ,ICAO 代码 OITU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Imperial Municipal Airport是位于美国(Imperial)的小型机场,IATA 代码 IML,ICAO 代码 KIML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia
Akimuga Airstrip是位于Indonesia(Akimuga, Mimika)的小型机场,IATA 代码 IMU,ICAO 代码 WAYG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
印第安纳波利斯国际机场是位于美国(Indianapolis)的大型机场,IATA 代码 IND,ICAO 代码 KIND。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
银川河东机场是位于中华人民共和国(Yinchuan)的大型机场,IATA 代码 INC,ICAO 代码 ZLIC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞尔维亚
尼什机场是位于塞尔维亚(Niš)的大型机场,IATA 代码 INI,ICAO 代码 LYNI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
Inhambane Airport是位于莫桑比克(Inhambane)的中型机场,IATA 代码 INH,ICAO 代码 FQIN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Injune Airport是位于澳大利亚(Injune)的小型机场,IATA 代码 INJ,ICAO 代码 YINJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
Independence Airport是位于伯利兹(Independence)的小型机场,IATA 代码 INB,ICAO 代码 MZSV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Winkler County Airport是位于美国(Wink)的中型机场,IATA 代码 INK,ICAO 代码 KINK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 奥地利
因斯布鲁克机场是位于奥地利(Innsbruck)的大型机场,IATA 代码 INN,ICAO 代码 LOWI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Inongo Airport是位于刚果民主共和国(Inongo)的小型机场,IATA 代码 INO,ICAO 代码 FZBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
In Guezzam Airport是位于阿尔及利亚(In Guezzam)的小型机场,IATA 代码 INF,ICAO 代码 DATG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Falls International Airport是位于美国(International Falls)的中型机场,IATA 代码 INL,ICAO 代码 KINL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰
Inisheer Aerodrome是位于爱尔兰(Inis Oírr)的小型机场,IATA 代码 INQ,ICAO 代码 EIIR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
克里奇空军基地是位于美国(Indian Springs)的小型机场,IATA 代码 INS,ICAO 代码 KINS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Innamincka Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 INM,ICAO 代码 YINN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑙鲁
诺鲁国际机场是位于瑙鲁(Yaren)的中型机场,IATA 代码 INU,ICAO 代码 ANYN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
印威内斯机场是位于英国(Inverness, Highland)的中型机场,IATA 代码 INV,ICAO 代码 EGPE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Smith Reynolds Airport是位于美国(Winston Salem)的中型机场,IATA 代码 INT,ICAO 代码 KINT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
温斯洛-林德伯格地区机场是位于美国(Winslow)的中型机场,IATA 代码 INW,ICAO 代码 KINW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · South Africa
Inyati Airport是位于South Africa(Inyati)的小型机场,IATA 代码 INY,ICAO 代码 ZA-0097。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
In Salah Airport是位于阿尔及利亚(In Salah)的中型机场,IATA 代码 INZ,ICAO 代码 DAUI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Inanwatan Airport是位于印度尼西亚(Inanwatan)的小型机场,IATA 代码 INX,ICAO 代码 WASI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Isortoq Heliport是位于格陵兰(Isortoq)的直升机机场,IATA 代码 IOQ,ICAO 代码 BGIS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国
Impfondo Airport是位于刚果共和国(Impfondo)的小型机场,IATA 代码 ION,ICAO 代码 FCOI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Ioma Airport是位于Papua New Guinea(Ioma)的小型机场,IATA 代码 IOP,ICAO 代码 IOP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马恩岛
马恩岛(IOM)机场是位于马恩岛(Castletown, Rushen)的大型机场,IATA 代码 IOM,ICAO 代码 EGNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Iokea Airport是位于Papua New Guinea(Iokea)的小型机场,IATA 代码 IOK,ICAO 代码 IOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Illorsuit Heliport是位于格陵兰(Illorsuit)的直升机机场,IATA 代码 IOT,ICAO 代码 BGLL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Iowa City Municipal Airport是位于美国(Iowa City)的小型机场,IATA 代码 IOW,ICAO 代码 KIOW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图
伊波塔机场是位于瓦努阿图(Ipota)的小型机场,IATA 代码 IPA,ICAO 代码 NVVI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
马塔维里国际机场是位于智利(Isla De Pascua)的大型机场,IATA 代码 IPC,ICAO 代码 SCIP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Ipiranga Airport是位于巴西(Santo Antônio do Içá)的小型机场,IATA 代码 IPG,ICAO 代码 SWII。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
怡保苏丹阿斯兰沙国际机场是位于马来西亚(Ipoh)的大型机场,IATA 代码 IPH,ICAO 代码 WMKI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰
Inishmore Aerodrome是位于爱尔兰(Inis Mór)的小型机场,IATA 代码 IOR,ICAO 代码 EIIM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
Ipil Airport是位于菲律宾(Ipil)的小型机场,IATA 代码 IPE,ICAO 代码 RPMV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
伊列乌斯·豪尔赫·阿马多机场是位于巴西(Ilhéus)的中型机场,IATA 代码 IOS,ICAO 代码 SBIL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Usiminas Airport是位于巴西(Ipatinga)的中型机场,IATA 代码 IPN,ICAO 代码 SBIP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
圣路易斯机场是位于哥伦比亚(Ipiales)的中型机场,IATA 代码 IPI,ICAO 代码 SKIP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
威廉斯波特区域机场是位于美国(Williamsport)的中型机场,IATA 代码 IPT,ICAO 代码 KIPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Imperial County Airport是位于美国(Imperial)的中型机场,IATA 代码 IPL,ICAO 代码 KIPL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
San Isidro del General Airport是位于哥斯达黎加(Pérez Zeledón)的小型机场,IATA 代码 IPZ,ICAO 代码 MRSI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Ipiaú Airport是位于巴西(Ipiaú)的小型机场,IATA 代码 IPU,ICAO 代码 SNIU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
且末玉都机场是位于中华人民共和国(Qiemo)的中型机场,IATA 代码 IQM,ICAO 代码 ZWCM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊拉克
阿萨德空军基地是位于伊拉克(Hīt)的中型机场,IATA 代码 IQA,ICAO 代码 ORAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
庆阳机场是位于中华人民共和国(Qingyang (Xifeng))的中型机场,IATA 代码 IQN,ICAO 代码 ZLQY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Iraan Municipal Airport是位于United States(Iraan)的小型机场,IATA 代码 IRB,ICAO 代码 K2F0。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
伊基托斯国际机场是位于秘鲁(Iquitos)的大型机场,IATA 代码 IQT,ICAO 代码 SPQT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 孟加拉国
Ishurdi Airport是位于孟加拉国(Ishurdi)的中型机场,IATA 代码 IRD,ICAO 代码 VGIS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
Ngorangora Airport是位于所罗门群岛(Kirakira)的小型机场,IATA 代码 IRA,ICAO 代码 AGGK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Irecê Airport是位于巴西(Irecê)的小型机场,IATA 代码 IRE,ICAO 代码 SNIC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
柯克斯维尔地区机场是位于美国(Kirksville)的中型机场,IATA 代码 IRK,ICAO 代码 KIRK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Circle City (New) Airport是位于美国(Circle)的小型机场,IATA 代码 IRC,ICAO 代码 PACR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Lockhart River Airport是位于澳大利亚(Lockhart River)的中型机场,IATA 代码 IRG,ICAO 代码 YLHR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Iringa Airport是位于坦桑尼亚(Nduli)的中型机场,IATA 代码 IRI,ICAO 代码 HTIR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
拉利奥哈-维森特·阿尔曼多斯上尉机场是位于阿根廷(La Rioja)的中型机场,IATA 代码 IRJ,ICAO 代码 SANL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka
Iranamadu Seaplane Base是位于Sri Lanka(Iranamadu)的水上飞机基地,IATA 代码 IRU,ICAO 代码 IRU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Matari Airport是位于刚果民主共和国(Isiro)的中型机场,IATA 代码 IRP,ICAO 代码 FZJH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
Iriona Airport是位于洪都拉斯(Iriona)的小型机场,IATA 代码 IRN,ICAO 代码 MHIR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Igrim Airport是位于俄罗斯的小型机场,IATA 代码 IRM,ICAO 代码 USHI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kirsch Municipal Airport是位于美国(Sturgis)的小型机场,IATA 代码 IRS,ICAO 代码 KIRS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
St. Mary's Airport是位于英国(St. Mary's, Isles of Scilly)的小型机场,IATA 代码 ISC,ICAO 代码 EGHE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Tapuruquara Airport是位于巴西(Santa Isabel do Rio Negro)的小型机场,IATA 代码 IRZ,ICAO 代码 SWTP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
Birao Airport是位于中非共和国(Birao)的小型机场,IATA 代码 IRO,ICAO 代码 FEFI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
伊斯帕尔塔机场是位于土耳其(Isparta)的中型机场,IATA 代码 ISE,ICAO 代码 LTFC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Santa Bárbara Airport是位于哥伦比亚(Iscuandé)的小型机场,IATA 代码 ISD,ICAO 代码 SK-367。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
伊萨山机场是位于澳大利亚(Mount Isa)的中型机场,IATA 代码 ISA,ICAO 代码 YBMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kissimmee Gateway Airport是位于美国(Orlando)的中型机场,IATA 代码 ISM,ICAO 代码 KISM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Nashik International Airport是位于印度(Nashik)的大型机场,IATA 代码 ISK,ICAO 代码 VAOZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
石垣机场是位于日本(Ishigaki)的中型机场,IATA 代码 ISG,ICAO 代码 ROIG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Isisford Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 ISI,ICAO 代码 YISF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
新伊斯兰玛巴德国际机场是位于巴基斯坦(Attock)的大型机场,IATA 代码 ISB,ICAO 代码 OPIS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
阿塔图尔克国际机场是位于土耳其(Istanbul(Bakırköy))的大型机场,IATA 代码 ISL,ICAO 代码 LTBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Wiscasset Airport是位于美国(Wiscasset)的小型机场,IATA 代码 ISS,ICAO 代码 KIWI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
长岛麦克阿瑟机场是位于美国(Islip)的中型机场,IATA 代码 ISP,ICAO 代码 KISP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Isla Mujeres National Airport是位于墨西哥(Isla Mujeres)的小型机场,IATA 代码 ISJ,ICAO 代码 MMIM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
金斯顿机场是位于美国(Kinston)的中型机场,IATA 代码 ISO,ICAO 代码 KISO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Schoolcraft County Airport是位于美国(Manistique)的小型机场,IATA 代码 ISQ,ICAO 代码 KISQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Itaituba Airport是位于巴西(Itaituba)的中型机场,IATA 代码 ITB,ICAO 代码 SBIH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
绮色佳机场是位于美国(Ithaca)的中型机场,IATA 代码 ITH,ICAO 代码 KITH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Ituberá Airport是位于巴西(Ituberá)的小型机场,IATA 代码 ITE,ICAO 代码 SNZW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊拉克
Jalal Talabani International Airport是位于伊拉克(Sulaymaniyah)的中型机场,IATA 代码 ISU,ICAO 代码 ORSJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Fazenda Americana Airport是位于Brazil(Itambacuri)的小型机场,IATA 代码 ITI,ICAO 代码 SWEU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Itacoatiara Airport是位于巴西(Itacoatiara)的中型机场,IATA 代码 ITA,ICAO 代码 SBIC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Alexander Field South Wood County Airport是位于美国(Wisconsin Rapids)的小型机场,IATA 代码 ISW,ICAO 代码 KISW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
伊斯坦布尔机场是位于土耳其(Istanbul)的大型机场,IATA 代码 IST,ICAO 代码 LTFM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Campo Comandantes Airport是位于Brazil(Itajaí)的小型机场,IATA 代码 ITJ,ICAO 代码 SIJY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Itokama Airport是位于巴布亚新几内亚(Itokama)的小型机场,IATA 代码 ITK,ICAO 代码 AYIK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Itaperuna Airport是位于巴西(Itaperuna)的小型机场,IATA 代码 ITP,ICAO 代码 SDUN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Itaqui Airport是位于巴西(Itaqui)的小型机场,IATA 代码 ITQ,ICAO 代码 SSIQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
希洛国际机场是位于美国(Hilo)的中型机场,IATA 代码 ITO,ICAO 代码 PHTO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
伊图鲁普机场是位于俄罗斯(Kurilsk)的小型机场,IATA 代码 ITU,ICAO 代码 UHSI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Tertuliano Guedes de Pinho Airport是位于Brazil(Itabuna)的小型机场,IATA 代码 ITN,ICAO 代码 BR-2152。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Francisco Vilela do Amaral Airport是位于巴西(Itumbiara)的小型机场,IATA 代码 ITR,ICAO 代码 SBIT。