Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 298
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
鲍里斯皮尔国际机场是位于乌克兰(Boryspil)的大型机场,IATA 代码 KBP,ICAO 代码 UKBB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
Kaben Airport是位于马绍尔群岛(Kaben)的小型机场,IATA 代码 KBT,ICAO 代码 KBT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Kahama Airstrip是位于坦桑尼亚(Kahama)的小型机场,IATA 代码 KBH,ICAO 代码 KBH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞拉利昂
Bo Airport是位于塞拉利昂(Bo)的中型机场,IATA 代码 KBS,ICAO 代码 GFBO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
斯特里基贝机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 KBY,ICAO 代码 YKBY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马拉维
Kasungu Airport是位于马拉维(Kasungu)的小型机场,IATA 代码 KBQ,ICAO 代码 FWKG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
卡姆巴亚机场是位于印度尼西亚(Kambuaya-Papua Island)的小型机场,IATA 代码 KBX,ICAO 代码 WASU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Chignik Bay Seaplane Base是位于美国(Chignik)的水上飞机基地,IATA 代码 KBW,ICAO 代码 Z78。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南
Tepoe Airstrip是位于苏里南(Kasikasima)的小型机场,IATA 代码 KCB,ICAO 代码 SMTP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Kaikoura Airport是位于新西兰的小型机场,IATA 代码 KBZ,ICAO 代码 NZKI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
哥打巴鲁机场是位于印度尼西亚(Stagen)的小型机场,IATA 代码 KBU,ICAO 代码 WAOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
甲米机场是位于泰国(Krabi)的大型机场,IATA 代码 KBV,ICAO 代码 VTSG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Thar Airport是位于巴基斯坦(Kandanwari)的小型机场,IATA 代码 KCF,ICAO 代码 OPKW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Coffman Cove Seaplane Base是位于美国(Coffman Cove)的水上飞机基地,IATA 代码 KCC,ICAO 代码 PAKC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
古晋国际机场是位于马来西亚(Kuching)的大型机场,IATA 代码 KCH,ICAO 代码 WBGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Collinsville Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 KCE,ICAO 代码 YCSV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia
Kamur Airport是位于Indonesia(Kamur)的小型机场,IATA 代码 KCD,ICAO 代码 WAKM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Chignik Airport是位于美国(Chignik)的小型机场,IATA 代码 KCG,ICAO 代码 PAJC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Koolan Central Airport是位于Australia(Koolan Island)的小型机场,IATA 代码 KCI,ICAO 代码 YKLC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Ukraine
Kam'yanets'-Podil's'kyi Airfield是位于Ukraine(Kamyan'ka)的小型机场,IATA 代码 KCP,ICAO 代码 UKLK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Komaio Airport是位于Papua New Guinea(Komaio)的小型机场,IATA 代码 KCJ,ICAO 代码 AYOQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Chignik Lagoon Airport是位于美国(Chignik Flats)的小型机场,IATA 代码 KCL,ICAO 代码 KCL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
卡赫拉曼马拉什机场是位于土耳其(Kahramanmaraş)的中型机场,IATA 代码 KCM,ICAO 代码 LTCN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Kirensk Airport是位于俄罗斯(Kirensk)的小型机场,IATA 代码 KCK,ICAO 代码 UIKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Colorado Creek Airport是位于United States(Colorado Creek)的小型机场,IATA 代码 KCR,ICAO 代码 KCR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Chernofski Harbor Seaplane Base是位于United States(Chernofski Harbor)的水上飞机基地,IATA 代码 KCN,ICAO 代码 KCN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
Cengiz Topel Airport是位于土耳其(Kartepe)的中型机场,IATA 代码 KCO,ICAO 代码 LTBQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡
Koggala Airport是位于斯里兰卡(Galle)的中型机场,IATA 代码 KCT,ICAO 代码 VCCK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌干达
Masindi Airport是位于乌干达(Masindi)的小型机场,IATA 代码 KCU,ICAO 代码 HUMI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia
Krasnoyarsk Cheremshanka Airport是位于Russia(Krasnoyarsk)的中型机场,IATA 代码 KCY,ICAO 代码 UNKM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Kings Creek Airport是位于Australia(Petermann)的小型机场,IATA 代码 KCS,ICAO 代码 YKCS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
高知机场是位于日本(Nankoku)的大型机场,IATA 代码 KCZ,ICAO 代码 RJOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Kambalda Airport是位于澳大利亚(Kambalda West)的小型机场,IATA 代码 KDB,ICAO 代码 YKBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 贝宁
Kandi Airport是位于贝宁(Kandi)的小型机场,IATA 代码 KDC,ICAO 代码 DBBK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞内加尔
Kolda Airport是位于塞内加尔(Kolda)的小型机场,IATA 代码 KDA,ICAO 代码 GODK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Khuzdar Airport是位于巴基斯坦(Khuzdar)的小型机场,IATA 代码 KDD,ICAO 代码 OPKH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
哈罗柳机场是位于印度尼西亚(Kendari)的小型机场,IATA 代码 KDI,ICAO 代码 WAWW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
坎大哈国际机场是位于阿富汗(Kandahar)的大型机场,IATA 代码 KDH,ICAO 代码 OAKN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kodiak Municipal Airport是位于美国(Kodiak)的小型机场,IATA 代码 KDK,ICAO 代码 PAKD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马尔代夫
Kaadedhdhoo机场是位于马尔代夫(Huvadhu Atoll)的中型机场,IATA 代码 KDM,ICAO 代码 VRMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Kamberatoro Airport是位于巴布亚新几内亚(Kamberatoro Mission)的小型机场,IATA 代码 KDQ,ICAO 代码 AYTO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱沙尼亚
凯尔德拉机场是位于爱沙尼亚(Kärdla)的中型机场,IATA 代码 KDL,ICAO 代码 EEKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Kandep Airport是位于巴布亚新几内亚(Kandep)的小型机场,IATA 代码 KDP,ICAO 代码 AYNN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马尔代夫
Kadhdhoo机场是位于马尔代夫(Kadhdhoo)的中型机场,IATA 代码 KDO,ICAO 代码 VRMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
Ndende Airport是位于加蓬(Ndende)的小型机场,IATA 代码 KDN,ICAO 代码 FOGE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Kamaran Downs Airport是位于澳大利亚(Kamaran Downs)的小型机场,IATA 代码 KDS,ICAO 代码 KDS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
Kamphaeng Saen Airport是位于泰国(Nakhon Pathom)的中型机场,IATA 代码 KDT,ICAO 代码 VTBK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Kandrian Airport是位于巴布亚新几内亚(Kandrian)的小型机场,IATA 代码 KDR,ICAO 代码 AYKC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Typliy Klyuch Airport是位于俄罗斯(Khandyga)的小型机场,IATA 代码 KDY,ICAO 代码 UEMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka
Victoria Reservoir Seaplane Base是位于Sri Lanka(Kandy)的水上飞机基地,IATA 代码 KDW,ICAO 代码 KDW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济
坎达武机场是位于斐济(Vunisea)的小型机场,IATA 代码 KDV,ICAO 代码 NFKD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹
Kadugli Airport是位于苏丹(Kadugli)的小型机场,IATA 代码 KDX,ICAO 代码 HSLI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
Ville Airport是位于加蓬(N'Djolé)的小型机场,IATA 代码 KDJ,ICAO 代码 FOGJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土库曼斯坦
Kerki Airport是位于土库曼斯坦(Kerki)的小型机场,IATA 代码 KEA,ICAO 代码 UTAE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
斯卡杜机场是位于巴基斯坦(Skardu)的大型机场,IATA 代码 KDU,ICAO 代码 OPSD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Nanwalek Airport是位于美国(Nanwalek)的小型机场,IATA 代码 KEB,ICAO 代码 KEB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka
Polgolla Reservoir Seaplane Base是位于Sri Lanka(Kandy)的水上飞机基地,IATA 代码 KDZ,ICAO 代码 KDZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛
凯夫拉维克国际机场是位于冰岛(Reykjavík)的大型机场,IATA 代码 KEF,ICAO 代码 BIKF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Kepi Airport是位于印度尼西亚(Kepi)的小型机场,IATA 代码 KEI,ICAO 代码 WAKP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Kasenga Airport是位于刚果民主共和国(Kasenga)的小型机场,IATA 代码 KEC,ICAO 代码 FZQG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kenmore Air Harbor LLC Seaplane Base是位于美国(Kenmore)的水上飞机基地,IATA 代码 KEH,ICAO 代码 S60。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国
Kelle Airport是位于刚果共和国(Kelle)的小型机场,IATA 代码 KEE,ICAO 代码 FCOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ekwok Airport是位于美国(Ekwok)的小型机场,IATA 代码 KEK,ICAO 代码 KEK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Keglsugl Airport是位于巴布亚新几内亚(Denglagu Mission)的小型机场,IATA 代码 KEG,ICAO 代码 AYLG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞拉利昂
Kenema Airport是位于塞拉利昂(Kenema)的中型机场,IATA 代码 KEN,ICAO 代码 GFKE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
克麦罗沃国际机场是位于俄罗斯(Kemerovo)的大型机场,IATA 代码 KEJ,ICAO 代码 UNEE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
Kaédi Airport是位于毛里塔尼亚(Kaédi)的小型机场,IATA 代码 KED,ICAO 代码 GQNK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Kebar Airport是位于印度尼西亚(Kebar)的小型机场,IATA 代码 KEQ,ICAO 代码 WAUK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
奥迭内机场是位于科特迪瓦(Odienne)的小型机场,IATA 代码 KEO,ICAO 代码 DIOD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
尼泊尔根杰机场是位于尼泊尔(Nepalgunj)的中型机场,IATA 代码 KEP,ICAO 代码 VNNG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
克尔曼机场是位于伊朗(Kerman)的大型机场,IATA 代码 KER,ICAO 代码 OIKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
景栋机场是位于缅甸(Kengtung)的中型机场,IATA 代码 KET,ICAO 代码 VYKG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Kiel-Holtenau Airport是位于德国(Kiel)的中型机场,IATA 代码 KEL,ICAO 代码 EDHK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Kelsey Airport是位于加拿大(Kelsey)的中型机场,IATA 代码 KES,ICAO 代码 CZEE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
Kiffa Airport是位于毛里塔尼亚(Kiffa)的小型机场,IATA 代码 KFA,ICAO 代码 GQNF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
Keekorok Airport是位于肯尼亚(Keekorok)的小型机场,IATA 代码 KEU,ICAO 代码 HKKE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Keewaywin Airport是位于加拿大(Keewaywin)的小型机场,IATA 代码 KEW,ICAO 代码 CPV8。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Kanabea Airport是位于巴布亚新几内亚(Kanabea)的小型机场,IATA 代码 KEX,ICAO 代码 AYNB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡
Kelani-Peliyagoda Seaplane Base是位于斯里兰卡(Colombo)的水上飞机基地,IATA 代码 KEZ,ICAO 代码 KEZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
Kericho Airport是位于肯尼亚(Kericho)的小型机场,IATA 代码 KEY,ICAO 代码 HKKR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰
哈利机场是位于芬兰(Jämsä)的中型机场,IATA 代码 KEV,ICAO 代码 EFHA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Kalkgurung Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 KFG,ICAO 代码 YKKG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Canada
Kirby Lake Airport是位于Canada(Kirby Lake)的小型机场,IATA 代码 KFM,ICAO 代码 CRL4。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
卡斯塔莫努机场是位于土耳其(Kastamonu)的中型机场,IATA 代码 KFS,ICAO 代码 LTAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Fortescue - Dave Forrest Aerodrome是位于澳大利亚(Cloudbreak Village)的小型机场,IATA 代码 KFE,ICAO 代码 YFDF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
False Pass Airport是位于美国(False Pass)的小型机场,IATA 代码 KFP,ICAO 代码 PAKF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Konge Airport是位于巴布亚新几内亚(Konge)的小型机场,IATA 代码 KGB,ICAO 代码 AYOE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔巴尼亚
库克斯国际机场是位于阿尔巴尼亚(Kukës)的中型机场,IATA 代码 KFZ,ICAO 代码 LAKU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
金斯科特机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 KGC,ICAO 代码 YKSC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
卡南加机场是位于刚果民主共和国(Kananga)的中型机场,IATA 代码 KGA,ICAO 代码 FZUA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
加里宁格勒机场是位于俄罗斯(Kaliningrad)的大型机场,IATA 代码 KGD,ICAO 代码 UMKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Yongai Airport是位于巴布亚新几内亚(Yongai)的小型机场,IATA 代码 KGH,ICAO 代码 AYJO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
卡拉干达机场是位于哈萨克斯坦(Karaganda)的大型机场,IATA 代码 KGF,ICAO 代码 UAKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞内加尔
Kédougou Airport是位于塞内加尔(Kédougou)的中型机场,IATA 代码 KGG,ICAO 代码 GOTK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
卡尔古利-博尔德机场是位于澳大利亚(Broadwood)的中型机场,IATA 代码 KGI,ICAO 代码 YPKG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Koliganek Airport是位于美国(Koliganek)的小型机场,IATA 代码 KGK,ICAO 代码 PAJZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Kungim Airport是位于巴布亚新几内亚(Kungim)的小型机场,IATA 代码 KGM,ICAO 代码 AYIM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 卢旺达
基加利国际机场是位于卢旺达(Kigali)的大型机场,IATA 代码 KGL,ICAO 代码 HRYR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
Kaghau Airport是位于所罗门群岛(Kagau Island)的小型机场,IATA 代码 KGE,ICAO 代码 AGKG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马拉维
Karonga Airport是位于马拉维(Karonga)的中型机场,IATA 代码 KGJ,ICAO 代码 FWKA。