Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 299
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
克罗皮夫尼茨基机场是位于乌克兰(Kirovograd)的小型机场,IATA 代码 KGO,ICAO 代码 UKKG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Kulgera Airport是位于Australia(Ghan)的小型机场,IATA 代码 KGR,ICAO 代码 AU-KGR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
科斯岛国际机场是位于希腊(Kos Island)的大型机场,IATA 代码 KGS,ICAO 代码 LGKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
科加雷姆国际机场是位于俄罗斯(Kogalym)的中型机场,IATA 代码 KGP,ICAO 代码 USRK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Kangersuatsiaq Heliport是位于格陵兰(Kangersuatsiaq)的直升机机场,IATA 代码 KGQ,ICAO 代码 BGKS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Kasongo-Lunda Airport是位于刚果民主共和国(Kasongo-Lunda)的小型机场,IATA 代码 KGN,ICAO 代码 CD-0037。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
根地咬机场是位于马来西亚(Keningau)的小型机场,IATA 代码 KGU,ICAO 代码 WBKG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Khaneh Airport是位于伊朗(Khaneh)的小型机场,IATA 代码 KHA,ICAO 代码 OITH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Kingaroy Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 KGY,ICAO 代码 YKRY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Grayling Airport是位于美国(Grayling)的小型机场,IATA 代码 KGX,ICAO 代码 PAGX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Glacier Creek Airport是位于United States(Glacier Creek)的小型机场,IATA 代码 KGZ,ICAO 代码 KGZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
赫尔松国际机场是位于乌克兰(Kherson)的中型机场,IATA 代码 KHE,ICAO 代码 UKOH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
霍拉马巴德机场是位于伊朗的中型机场,IATA 代码 KHD,ICAO 代码 OICK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
喀什徕宁国际机场是位于中华人民共和国(Kashgar)的大型机场,IATA 代码 KHG,ICAO 代码 ZWSH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
刻赤机场是位于乌克兰(Kerch)的小型机场,IATA 代码 KHC,ICAO 代码 UKFK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
甘孜康定机场是位于中华人民共和国(Garzê (Kangding))的中型机场,IATA 代码 KGT,ICAO 代码 ZUKD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰
考哈约基机场是位于芬兰(Kauhajoki)的中型机场,IATA 代码 KHJ,ICAO 代码 EFKJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国
高雄国际机场是位于中华民国(Kaohsiung (Xiaogang))的大型机场,IATA 代码 KHH,ICAO 代码 RCKH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
南昌昌北国际机场是位于中华人民共和国(Nanchang)的大型机场,IATA 代码 KHN,ICAO 代码 ZSCN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
坎迪机场是位于缅甸(Kanti)的小型机场,IATA 代码 KHM,ICAO 代码 VYKI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Khark Airport是位于伊朗(Khark)的中型机场,IATA 代码 KHK,ICAO 代码 OIBQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
真纳国际机场是位于巴基斯坦(Karachi)的大型机场,IATA 代码 KHI,ICAO 代码 OPKC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Khoka Moya Airport是位于南非(Khoka Moya)的小型机场,IATA 代码 KHO,ICAO 代码 ZA-0095。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Kullorsuaq Heliport是位于格陵兰(Kullorsuaq)的直升机机场,IATA 代码 KHQ,ICAO 代码 BGKQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
哈尔和林机场是位于蒙古国的小型机场,IATA 代码 KHR,ICAO 代码 ZMHH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳
Khwai River Lodge Airport是位于博茨瓦纳(Khwai River Lodge)的小型机场,IATA 代码 KHW,ICAO 代码 FBKR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼
海塞卜机场是位于阿曼(Khasab)的中型机场,IATA 代码 KHS,ICAO 代码 OOKB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
霍斯特机场是位于阿富汗(Khost)的中型机场,IATA 代码 KHT,ICAO 代码 OAKS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌干达
Savannah Airstrip是位于乌干达(Kihihi)的中型机场,IATA 代码 KHX,ICAO 代码 UG-0002。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
Kakhnovka Airfield是位于乌克兰(Kremenchuk)的小型机场,IATA 代码 KHU,ICAO 代码 UKHK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Khoy Airport是位于伊朗(Khoy)的小型机场,IATA 代码 KHY,ICAO 代码 OITK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Kauehi Airport是位于法国(Kauehi)的小型机场,IATA 代码 KHZ,ICAO 代码 NTKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mesa Del Rey Airport是位于美国(King City)的小型机场,IATA 代码 KIC,ICAO 代码 KKIC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
哈巴罗夫斯克机场是位于俄罗斯(Khabarovsk)的中型机场,IATA 代码 KHV,ICAO 代码 UHHH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Aropa Airport是位于巴布亚新几内亚(Kieta)的小型机场,IATA 代码 KIE,ICAO 代码 AYIQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Koingnaas Airport是位于南非(Koingnaas)的小型机场,IATA 代码 KIG,ICAO 代码 ZA-KIG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
新潟机场是位于日本(Niigata)的大型机场,IATA 代码 KIJ,ICAO 代码 RJSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
克里斯蒂安斯塔德机场是位于瑞典(Kristianstad)的中型机场,IATA 代码 KID,ICAO 代码 ESMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Kingfisher Lake Airport是位于加拿大(Kingfisher Lake)的小型机场,IATA 代码 KIF,ICAO 代码 CNM5。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊拉克
Ivanof Bay Seaplane Base是位于伊拉克(Ivanof Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 KIB,ICAO 代码 KIB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
基什国际机场是位于伊朗(Kish Island)的大型机场,IATA 代码 KIH,ICAO 代码 OIBK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊拉克
基尔库克国际机场是位于伊拉克(Kirkuk)的大型机场,IATA 代码 KIK,ICAO 代码 ORKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
金伯利机场是位于南非(Kimberley)的大型机场,IATA 代码 KIM,ICAO 代码 FAKM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Kibuli Airstrip是位于Papua New Guinea(Kibuli)的小型机场,IATA 代码 KII,ICAO 代码 AYLI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
Kili Airport是位于马绍尔群岛(Kili Island)的小型机场,IATA 代码 KIO,ICAO 代码 C51。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Kilwa Airport是位于刚果民主共和国(Kilwa)的小型机场,IATA 代码 KIL,ICAO 代码 KIL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Kira Airport是位于巴布亚新几内亚(Kira)的小型机场,IATA 代码 KIQ,ICAO 代码 AYRA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kickapoo Downtown Airport是位于美国(Wichita Falls)的小型机场,IATA 代码 KIP,ICAO 代码 KCWC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
Kisumu International Airport是位于肯尼亚(Kisumu)的大型机场,IATA 代码 KIS,ICAO 代码 HKKI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰
凯里机场是位于爱尔兰(Farranfore)的中型机场,IATA 代码 KIR,ICAO 代码 EIKY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
Kiunga Airport是位于肯尼亚(Kiunga)的小型机场,IATA 代码 KIU,ICAO 代码 HKIU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 牙买加
金斯敦机场是位于牙买加(Kingston)的大型机场,IATA 代码 KIN,ICAO 代码 MKJP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
叶梅利亚诺夫国际机场是位于俄罗斯(Krasnoyarsk)的大型机场,IATA 代码 KJA,ICAO 代码 UNKL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
Kithira Airport是位于希腊(Kithira Island)的小型机场,IATA 代码 KIT,ICAO 代码 LGKC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
凯里黄平机场是位于中华人民共和国(Kaili (Huangping))的中型机场,IATA 代码 KJH,ICAO 代码 ZUKJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Kilwa Airport是位于坦桑尼亚(Kilwa Masoko)的小型机场,IATA 代码 KIY,ICAO 代码 HTKI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Uganda
Kajjansi Airfield是位于Uganda(Kampala)的小型机场,IATA 代码 KJJ,ICAO 代码 HUKJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
布尔津喀纳斯机场是位于中华人民共和国(Burqin)的中型机场,IATA 代码 KJI,ICAO 代码 ZWKN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
布朗皮迪机场是位于印度尼西亚(Blangpidie)的小型机场,IATA 代码 KJX,ICAO 代码 WITO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Kurnool Airport是位于印度(Orvakal)的中型机场,IATA 代码 KJB,ICAO 代码 VOKU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
庆良间机场是位于日本(Zamami)的小型机场,IATA 代码 KJP,ICAO 代码 ROKR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
戈达查帝国际机场是位于印度尼西亚(Kertajati)的中型机场,IATA 代码 KJT,ICAO 代码 WICA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 比利时
Kortrijk-Wevelgem International Airport是位于比利时(Wevelgem)的中型机场,IATA 代码 KJK,ICAO 代码 EBKT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Koyuk Alfred Adams Airport是位于美国(Koyuk)的小型机场,IATA 代码 KKA,ICAO 代码 PAKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kitoi Bay Seaplane Base是位于美国(Kitoi Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 KKB,ICAO 代码 KKB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
可可达机场是位于巴布亚新几内亚(Kokoda)的小型机场,IATA 代码 KKD,ICAO 代码 AYKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Kerikeri Airport是位于新西兰(Kerikeri)的中型机场,IATA 代码 KKE,ICAO 代码 NZKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
坤敬机场是位于泰国(Khon Kaen)的中型机场,IATA 代码 KKC,ICAO 代码 VTUK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
北九州机场是位于日本(Kitakyushu)的大型机场,IATA 代码 KKJ,ICAO 代码 RJFR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Kalakaket Creek AS Airport是位于United States(Kalakaket Creek)的小型机场,IATA 代码 KKK,ICAO 代码 1KC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kongiganak Airport是位于美国(Kongiganak)的小型机场,IATA 代码 KKH,ICAO 代码 PADY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Karluk Lake Seaplane Base是位于美国(Karluk Lake)的水上飞机基地,IATA 代码 KKL,ICAO 代码 KKL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Krasnoselkup Airport是位于俄罗斯(Krasnoselkup)的小型机场,IATA 代码 KKQ,ICAO 代码 USDP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Akiachak Airport是位于美国(Akiachak)的小型机场,IATA 代码 KKI,ICAO 代码 PFZK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Guyana
Konawaruk Airport是位于Guyana(Konawaruk)的小型机场,IATA 代码 KKG,ICAO 代码 SYKZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
Kirkenes Airport, Høybuktmoen是位于挪威(Kirkenes)的中型机场,IATA 代码 KKN,ICAO 代码 ENKR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
Khok Kathiam Airport是位于泰国(Lop Buri)的中型机场,IATA 代码 KKM,ICAO 代码 VTBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Kaikohe Airport是位于新西兰(Kaikohe)的小型机场,IATA 代码 KKO,ICAO 代码 NZKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kentland Municipal Airport是位于美国(Kentland)的小型机场,IATA 代码 KKT,ICAO 代码 K50I。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Koolburra Airport是位于澳大利亚(Koolburra)的小型机场,IATA 代码 KKP,ICAO 代码 YKLB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Kikwit Airport是位于刚果民主共和国(Kikwit)的中型机场,IATA 代码 KKW,ICAO 代码 FZCA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ekuk Airport是位于美国(Ekuk)的小型机场,IATA 代码 KKU,ICAO 代码 KKU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Kashan Airport是位于伊朗(Kashan)的中型机场,IATA 代码 KKS,ICAO 代码 OIFK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 柬埔寨
戈公机场是位于柬埔寨(Krong Khemara Phoumin)的小型机场,IATA 代码 KKZ,ICAO 代码 VDKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Kaukura Airport是位于法国(Raitahiti)的中型机场,IATA 代码 KKR,ICAO 代码 NTGK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰
Kilkenny Airport是位于爱尔兰(Kilkenny)的小型机场,IATA 代码 KKY,ICAO 代码 EIKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞内加尔
Kaolack Airport是位于塞内加尔(Kaolack)的中型机场,IATA 代码 KLC,ICAO 代码 GOOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏联
Migalovo Air Base是位于苏联(Tver)的中型机场,IATA 代码 KLD,ICAO 代码 UUEM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚
Kalabo Airport是位于赞比亚(Kalabo)的小型机场,IATA 代码 KLB,ICAO 代码 FLKL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Kotakoli Airbase是位于刚果民主共和国(Kotakoli)的小型机场,IATA 代码 KLI,ICAO 代码 FZFP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆
Kaélé Airport是位于喀麦隆(Kaélé)的小型机场,IATA 代码 KLE,ICAO 代码 FKKH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
戈尔哈布尔机场是位于印度(Kolhapur)的中型机场,IATA 代码 KLH,ICAO 代码 VAKP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
Kalokol Airport是位于肯尼亚(Kalokol)的小型机场,IATA 代码 KLK,ICAO 代码 HKFG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kalskag Airport是位于美国(Kalskag)的小型机场,IATA 代码 KLG,ICAO 代码 PALG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
格拉普塞沃机场是位于俄罗斯(Kaluga)的中型机场,IATA 代码 KLF,ICAO 代码 UUBC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Kalaleh Airport是位于伊朗(Kalaleh)的小型机场,IATA 代码 KLM,ICAO 代码 OINE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Levelock Airport是位于美国(Levelock)的小型机场,IATA 代码 KLL,ICAO 代码 9Z8。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Larsen Bay Airport是位于美国(Larsen Bay)的小型机场,IATA 代码 KLN,ICAO 代码 PALB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
卡利博国际机场是位于菲律宾(Kalibo)的大型机场,IATA 代码 KLO,ICAO 代码 RPVK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Seruyan Kuala Pembuang Airport是位于印度尼西亚(Seruyan)的小型机场,IATA 代码 KLP,ICAO 代码 WAGF。