Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 303
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · South Africa
Louis Trichardt Airport是位于South Africa(Louis Trichardt)的小型机场,IATA 代码 LCD,ICAO 代码 FALO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
查尔斯湖区域机场是位于美国(Lake Charles)的中型机场,IATA 代码 LCH,ICAO 代码 KLCH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
Golosa国际机场是位于洪都拉斯(La Ceiba)的中型机场,IATA 代码 LCE,ICAO 代码 MHLC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉
Las Vegas Airport是位于危地马拉(Rio Dulce)的小型机场,IATA 代码 LCF,ICAO 代码 MGRD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Laconia Municipal Airport是位于美国(Laconia / Gilford)的小型机场,IATA 代码 LCI,ICAO 代码 KLCI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
里肯巴克国际机场是位于美国(Columbus)的中型机场,IATA 代码 LCK,ICAO 代码 KLCK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
拉科鲁尼亚机场是位于西班牙(Culleredo)的中型机场,IATA 代码 LCG,ICAO 代码 LECO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波兰
罗兹瓦迪斯瓦夫雷蒙特机场是位于波兰(Łódź)的大型机场,IATA 代码 LCJ,ICAO 代码 EPLL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
拉坎贝利机场是位于阿根廷(La Cumbre)的小型机场,IATA 代码 LCM,ICAO 代码 SACC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lake City Gateway Airport是位于美国(Lake City)的小型机场,IATA 代码 LCQ,ICAO 代码 KLCQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Balcanoona Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 LCN,ICAO 代码 YBLC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
陇川广宋机场是位于中华人民共和国(Dehong (Longchuan))的小型机场,IATA 代码 LCS,ICAO 代码 CN-0384。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Loncopue Airport是位于阿根廷(Loncopue)的小型机场,IATA 代码 LCP,ICAO 代码 LCP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Virgilio Barco Vargas (La Chorrera) Airport是位于哥伦比亚(La Chorrera)的小型机场,IATA 代码 LCR,ICAO 代码 SKHZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
Shijiazhuang Luancheng Airport是位于中华人民共和国(Shijiazhuang)的小型机场,IATA 代码 LCT,ICAO 代码 CN-0177。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
伦敦城市机场是位于英国(London)的中型机场,IATA 代码 LCY,ICAO 代码 EGLC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
豪勋爵岛机场是位于澳大利亚(Lord Howe Island)的小型机场,IATA 代码 LDH,ICAO 代码 YLHI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Malda Airport是位于印度(Malda)的小型机场,IATA 代码 LDA,ICAO 代码 VEMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国
Lague Airport是位于刚果共和国(Lague)的小型机场,IATA 代码 LCO,ICAO 代码 FCBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
隆德里纳机场是位于巴西(Londrina)的中型机场,IATA 代码 LDB,ICAO 代码 SBLO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
塔尔贝斯奥松卢尔德机场是位于法国(Tarbes/Lourdes/Pyrénées)的中型机场,IATA 代码 LDE,ICAO 代码 LFBT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Lindeman Island Airport是位于Australia(Lindeman Island)的小型机场,IATA 代码 LDC,ICAO 代码 YLIN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Leshukonskoye Airport是位于俄罗斯(Leshukonskoye)的小型机场,IATA 代码 LDG,ICAO 代码 ULAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Linden Airport是位于美国(Linden)的小型机场,IATA 代码 LDJ,ICAO 代码 KLDJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mason County Airport是位于美国(Ludington)的小型机场,IATA 代码 LDM,ICAO 代码 KLDM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Lindi Airport是位于坦桑尼亚(Lindi)的小型机场,IATA 代码 LDI,ICAO 代码 HTLI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
利德雪平-霍夫比机场是位于瑞典(Lidköping)的小型机场,IATA 代码 LDK,ICAO 代码 ESGL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
伊春林都机场是位于中华人民共和国(Yichun)的中型机场,IATA 代码 LDS,ICAO 代码 ZYLD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
朗迪维西奥海军航空站是位于法国(Landivisiau)的中型机场,IATA 代码 LDV,ICAO 代码 LFRJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
拿笃机场是位于马来西亚(Lahad Datu)的中型机场,IATA 代码 LDU,ICAO 代码 WBKD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
Lamidanda Airport是位于尼泊尔(Lamidanda)的小型机场,IATA 代码 LDN,ICAO 代码 VNLD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南
Ladouanie Airport是位于苏里南(Aurora)的小型机场,IATA 代码 LDO,ICAO 代码 SMDO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Lansdowne Airport是位于澳大利亚(Lansdowne Station)的小型机场,IATA 代码 LDW,ICAO 代码 LDW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Londolozi Airport是位于南非(Londolozi)的小型机场,IATA 代码 LDZ,ICAO 代码 FALD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
马罗尼河畔圣洛朗机场是位于法国(Saint-Laurent-du-Maroni)的中型机场,IATA 代码 LDX,ICAO 代码 SOOM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
德里机场是位于英国(Derry, Derry and Strabane)的中型机场,IATA 代码 LDY,ICAO 代码 EGAE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
Liancheng Guanzhishan Airport是位于中华人民共和国(Longyan (Liancheng))的中型机场,IATA 代码 LCX,ICAO 代码 ZSLO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lebanon Municipal Airport是位于美国(Lebanon)的中型机场,IATA 代码 LEB,ICAO 代码 KLEB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Coronel Horácio de Mattos Airport是位于巴西(Lençóis)的小型机场,IATA 代码 LEC,ICAO 代码 SBLE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Leesburg International Airport是位于美国(Leesburg)的中型机场,IATA 代码 LEE,ICAO 代码 KLEE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
勒阿弗尔-奥克特维尔机场是位于法国(Le Havre)的中型机场,IATA 代码 LEH,ICAO 代码 LFOH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 几内亚
Tata Airport是位于几内亚(Labé)的小型机场,IATA 代码 LEK,ICAO 代码 GULB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
莱比锡/哈雷机场是位于德国(Schkeuditz)的大型机场,IATA 代码 LEJ,ICAO 代码 EDDP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Learmonth Airport是位于澳大利亚(Exmouth)的中型机场,IATA 代码 LEA,ICAO 代码 YPLM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托
Lebakeng Airport是位于莱索托(Lebakeng)的小型机场,IATA 代码 LEF,ICAO 代码 FXLK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
普尔科沃机场是位于俄罗斯(St. Petersburg)的大型机场,IATA 代码 LED,ICAO 代码 ULLI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
阿尔梅里亚机场是位于西班牙(Almería)的中型机场,IATA 代码 LEI,ICAO 代码 LEAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lemmon Municipal Airport是位于美国(Lemmon)的小型机场,IATA 代码 LEM,ICAO 代码 KLEM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Leopoldina Airport是位于巴西(Leopoldina)的小型机场,IATA 代码 LEP,ICAO 代码 BR-2171。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Lake Evella Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 LEL,ICAO 代码 YLEV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
莱昂机场是位于西班牙(La Virgen del Camino)的中型机场,IATA 代码 LEN,ICAO 代码 LELN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托
Lesobeng Airport是位于莱索托(Lesobeng)的小型机场,IATA 代码 LES,ICAO 代码 FXLS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Leinster Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 LER,ICAO 代码 YLST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Gabon
Lekoni Airport是位于Gabon(Lekoni)的小型机场,IATA 代码 LEO,ICAO 代码 LEO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥本/刘易斯顿市立机场是位于美国(Auburn/Lewiston)的小型机场,IATA 代码 LEW,ICAO 代码 KLEW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Land's End Airport是位于英国(Land's End, Cornwall)的小型机场,IATA 代码 LEQ,ICAO 代码 EGHC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
Pirineus - la Seu d'Urgel Airport是位于西班牙(La Seu d'Urgell Pyrenees and Andorra)的中型机场,IATA 代码 LEU,ICAO 代码 LESU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济
Levuka Airfield是位于斐济(Bureta)的小型机场,IATA 代码 LEV,ICAO 代码 NFNB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Alfredo Vásquez Cobo International Airport是位于哥伦比亚(Leticia)的中型机场,IATA 代码 LET,ICAO 代码 SKLT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 荷兰
莱利斯塔德机场是位于荷兰(Lelystad)的中型机场,IATA 代码 LEY,ICAO 代码 EHLE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
La Esperanza Airport是位于洪都拉斯(La Esperanza)的小型机场,IATA 代码 LEZ,ICAO 代码 MHLE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
Lumbo Airport是位于莫桑比克(Lumbo)的小型机场,IATA 代码 LFB,ICAO 代码 FQLU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Lamerd Airport是位于伊朗(Lamerd)的中型机场,IATA 代码 LFM,ICAO 代码 OISR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Angelina County Airport是位于美国(Lufkin)的中型机场,IATA 代码 LFK,ICAO 代码 KLFK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
蓝草机场是位于美国(Lexington)的中型机场,IATA 代码 LEX,ICAO 代码 KLEX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
兰利空军基地是位于美国(Hampton)的中型机场,IATA 代码 LFI,ICAO 代码 KLFI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
Lanping Fenghua General Airport是位于中华人民共和国(Lanping Bai)的小型机场,IATA 代码 LFH,ICAO 代码 CN-0385。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Triangle North Executive Airport是位于美国(Louisburg)的小型机场,IATA 代码 LFN,ICAO 代码 KLHZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Lakefield Airport是位于Australia(Lakefield)的小型机场,IATA 代码 LFP,ICAO 代码 YLFD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 多哥
纳辛贝·埃亚德马国际机场是位于多哥(Lomé)的大型机场,IATA 代码 LFW,ICAO 代码 DXXX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
拉瓜迪亚机场是位于美国(New York)的大型机场,IATA 代码 LGA,ICAO 代码 KLGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
临汾乔李机场是位于中华人民共和国(Linfen (Yaodu))的中型机场,IATA 代码 LFQ,ICAO 代码 ZBLF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
拉法叶区域机场是位于美国(Lafayette)的中型机场,IATA 代码 LFT,ICAO 代码 KLFT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
LaGrange Callaway Airport是位于美国(LaGrange)的小型机场,IATA 代码 LGC,ICAO 代码 KLGC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
拉弗里亚机场是位于委内瑞拉的中型机场,IATA 代码 LFR,ICAO 代码 SVLF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
La Grande/Union County Airport是位于美国(La Grande)的小型机场,IATA 代码 LGD,ICAO 代码 KLGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
长滩机场是位于美国(Long Beach)的大型机场,IATA 代码 LGB,ICAO 代码 KLGB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
拉古纳机场是位于美国(Yuma Proving Ground(Yuma))的小型机场,IATA 代码 LGF,ICAO 代码 KLGF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Mulan Airport是位于澳大利亚(Lake Gregory)的小型机场,IATA 代码 LGE,ICAO 代码 LGE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 比利时
列日机场是位于比利时(Grâce-Hollogne)的中型机场,IATA 代码 LGG,ICAO 代码 EBLG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Linga Linga Airport是位于巴布亚新几内亚(Linga Linga)的小型机场,IATA 代码 LGN,ICAO 代码 AYLL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
弄礼让机场是位于马来西亚(Long Datih)的小型机场,IATA 代码 LGL,ICAO 代码 WBGF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
亡者礁机场是位于巴哈马(Deadman's Cay)的中型机场,IATA 代码 LGI,ICAO 代码 MYLD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
浮罗交怡国际机场是位于马来西亚(Langkawi)的大型机场,IATA 代码 LGK,ICAO 代码 WMKL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
利河溪机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 LGH,ICAO 代码 YLEC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Cochrane Airport是位于智利(Cochrane)的中型机场,IATA 代码 LGR,ICAO 代码 SCHR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Logan-Cache Airport是位于美国(Logan)的中型机场,IATA 代码 LGU,ICAO 代码 KLGU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
Nueva Loja Airport是位于厄瓜多尔(Lago Agrio)的小型机场,IATA 代码 LGQ,ICAO 代码 SENL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
马拉圭「里卡多·萨洛蒙准将」机场是位于阿根廷(Malargue)的中型机场,IATA 代码 LGS,ICAO 代码 SAMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
La Gaviota Airport是位于哥伦比亚的小型机场,IATA 代码 LGT,ICAO 代码 SKGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Langeoog Airport是位于德国(Langeoog)的小型机场,IATA 代码 LGO,ICAO 代码 EDWL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
盖特威克机场是位于英国(London)的大型机场,IATA 代码 LGW,ICAO 代码 EGKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
山南隆子机场是位于中华人民共和国(Shannan)的小型机场,IATA 代码 LGZ,ICAO 代码 ZUSH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Lahr Airport是位于德国(Lahr/Schwarzwald)的中型机场,IATA 代码 LHA,ICAO 代码 EDTL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Linhares Municipal Airport是位于Brazil(Linhares)的中型机场,IATA 代码 LHN,ICAO 代码 SNLN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
拉合尔阿拉马·伊克巴勒国际机场是位于巴基斯坦(Lahore)的大型机场,IATA 代码 LHE,ICAO 代码 OPLA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Lereh Airport是位于印度尼西亚(Lereh-Papua Island)的小型机场,IATA 代码 LHI,ICAO 代码 WAJL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Lightning Ridge Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 LHG,ICAO 代码 YLRD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China
Guangzhou MR Air Base / Guanghua Airport是位于China(Xiangyang (Laohekou))的中型机场,IATA 代码 LHK,ICAO 代码 ZHGH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿塞拜疆
拉钦国际机场是位于阿塞拜疆(Lachin)的中型机场,IATA 代码 LHL,ICAO 代码 UBLC。