Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 304
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
William T. Piper Memorial Airport是位于美国(Lock Haven)的小型机场,IATA 代码 LHV,ICAO 代码 KLHV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
希思罗机场是位于英国(London)的大型机场,IATA 代码 LHR,ICAO 代码 EGLL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Limon Municipal Airport是位于美国(Limon)的小型机场,IATA 代码 LIC,ICAO 代码 KLIC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
科洛尼亚拉斯赫拉斯机场是位于阿根廷(Las Heras)的中型机场,IATA 代码 LHS,ICAO 代码 SAVH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚
Lianshulu Lodge Airstrip是位于纳米比亚(Muneambuanas)的小型机场,IATA 代码 LHU,ICAO 代码 FYLS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Limbunya Airport是位于Australia(Limbunya)的小型机场,IATA 代码 LIB,ICAO 代码 YLIM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
兰州中川机场是位于中华人民共和国(Lanzhou (Yongdeng))的大型机场,IATA 代码 LHW,ICAO 代码 ZLLL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
重庆梁平机场是位于中华人民共和国(Liangping)的小型机场,IATA 代码 LIA,ICAO 代码 ZULP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Mulia Airport是位于印度尼西亚(Mulia-Papua Island)的小型机场,IATA 代码 LII,ICAO 代码 WAVA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
丽水机场是位于中华人民共和国(Lishui (Liandu))的小型机场,IATA 代码 LIJ,ICAO 代码 ZSLI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Libenge Airport是位于刚果民主共和国(Libenge)的小型机场,IATA 代码 LIE,ICAO 代码 FZFA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Lifou Airport是位于法国(Lifou)的中型机场,IATA 代码 LIF,ICAO 代码 NWWL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
利摩日机场是位于法国(Limoges/Bellegarde)的中型机场,IATA 代码 LIG,ICAO 代码 LFBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
Likiep Airport是位于马绍尔群岛(Likiep Island)的小型机场,IATA 代码 LIK,ICAO 代码 MH-LIK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
连尼治机场是位于意大利(Segrate (MI))的大型机场,IATA 代码 LIN,ICAO 代码 LIML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
利胡埃机场是位于美国(Lihue, Kauai)的大型机场,IATA 代码 LIH,ICAO 代码 PHLI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
豪尔赫·查韦斯国际机场是位于秘鲁(Lima)的大型机场,IATA 代码 LIM,ICAO 代码 SPJC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Lins Airport是位于巴西(Lins)的中型机场,IATA 代码 LIP,ICAO 代码 SWXQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Lisala Airport是位于刚果民主共和国(Lisala)的中型机场,IATA 代码 LIQ,ICAO 代码 FZGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙
里斯本机场是位于葡萄牙(Lisbon)的大型机场,IATA 代码 LIS,ICAO 代码 LPPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
利蒙国际机场是位于哥斯达黎加(Limón)的中型机场,IATA 代码 LIO,ICAO 代码 MRLM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
里尔机场是位于法国(Lesquin)的大型机场,IATA 代码 LIL,ICAO 代码 LFQQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Livengood Camp Airport是位于United States(Livengood)的小型机场,IATA 代码 LIV,ICAO 代码 4AK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
MidCoast Regional Airport at Wright Army Airfield是位于美国(Hinesville)的小型机场,IATA 代码 LIY,ICAO 代码 KLHW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马拉维
利科马岛机场是位于马拉维(Likoma Island)的小型机场,IATA 代码 LIX,ICAO 代码 FWLK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
垒固机场是位于缅甸(Loikaw)的中型机场,IATA 代码 LIW,ICAO 代码 VYLK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Loring International Airport是位于美国(Limestone)的小型机场,IATA 代码 LIZ,ICAO 代码 ME16。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Lodja Airport是位于刚果民主共和国(Lodja)的小型机场,IATA 代码 LJA,ICAO 代码 FZVA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
克林顿国家机场是位于美国(Little Rock)的中型机场,IATA 代码 LIT,ICAO 代码 KLIT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Texas Gulf Coast Regional Airport是位于美国(Angleton)的中型机场,IATA 代码 LJN,ICAO 代码 KLBX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
丽江三义机场是位于中华人民共和国(Lijiang)的大型机场,IATA 代码 LJG,ICAO 代码 ZPLJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济
Lakeba Island Airport是位于斐济(Lakeba Island)的小型机场,IATA 代码 LKB,ICAO 代码 NFNK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
基哇因他那机场是位于印度尼西亚(Tiwatobi)的小型机场,IATA 代码 LKA,ICAO 代码 WATL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
丹尼尔·奎罗斯奥杜维尔国际机场是位于哥斯达黎加(Liberia)的大型机场,IATA 代码 LIR,ICAO 代码 MRLB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
Long Akah机场是位于马来西亚(Long Akah)的小型机场,IATA 代码 LKH,ICAO 代码 WBGL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯洛文尼亚
卢布尔雅那机场是位于斯洛文尼亚(Zgornji Brnik)的大型机场,IATA 代码 LJU,ICAO 代码 LJLJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
Lokichogio Airport是位于肯尼亚(Lokichogio)的中型机场,IATA 代码 LKG,ICAO 代码 HKLK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Republic of the Congo
Lekana Airport是位于Republic of the Congo(Lekana)的小型机场,IATA 代码 LKC,ICAO 代码 LKC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Lakeland Airport是位于Australia(Lakeland Downs)的小型机场,IATA 代码 LKD,ICAO 代码 YLND。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kulik Lake Airport是位于美国(Kulik Lake)的小型机场,IATA 代码 LKK,ICAO 代码 PAKL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
拉西金机场是位于印度尼西亚(Lubang)的小型机场,IATA 代码 LKI,ICAO 代码 WIML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Bolaang Mongondow Airport是位于印度尼西亚(Lolak)的小型机场,IATA 代码 LKM,ICAO 代码 WAMI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
联合湖水上飞机场是位于美国(Seattle)的水上飞机基地,IATA 代码 LKE,ICAO 代码 W55。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
拉克塞尔夫机场是位于挪威(Lakselv)的中型机场,IATA 代码 LKL,ICAO 代码 ENNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
乔杜里查兰·辛格国际机场是位于印度(Lucknow)的大型机场,IATA 代码 LKO,ICAO 代码 VILK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Somalia
Las Khorey Airport是位于Somalia(Las Khorey)的小型机场,IATA 代码 LKR,ICAO 代码 SO-0008。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼
Lekhwair Airport是位于阿曼(Lekhwair)的小型机场,IATA 代码 LKW,ICAO 代码 OOLK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
马尼亚拉湖机场是位于坦桑尼亚(Lake Manyara National Park)的中型机场,IATA 代码 LKY,ICAO 代码 HTLM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lake County Airport是位于美国(Lakeview)的小型机场,IATA 代码 LKV,ICAO 代码 KLKV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
雷肯希斯皇家空军基地是位于英国(Brandon, Suffolk)的中型机场,IATA 代码 LKZ,ICAO 代码 EGUL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
荔波机场是位于中华人民共和国(Qiannan (Libo))的小型机场,IATA 代码 LLB,ICAO 代码 ZULB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
吕勒奥机场是位于瑞典(Luleå)的大型机场,IATA 代码 LLA,ICAO 代码 ESPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
永州零陵机场是位于中华人民共和国(Yongzhou)的中型机场,IATA 代码 LLF,ICAO 代码 ZGLG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Chillagoe Airport是位于澳大利亚(Chillagoe)的小型机场,IATA 代码 LLG,ICAO 代码 YCGO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿塞拜疆
连科兰国际机场是位于阿塞拜疆(Lankaran)的小型机场,IATA 代码 LLK,ICAO 代码 UBBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Malelane Airport是位于南非(Malelane)的小型机场,IATA 代码 LLE,ICAO 代码 FAMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
卡加延机场是位于菲律宾(Lal-lo)的中型机场,IATA 代码 LLC,ICAO 代码 RPLH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
Lalibela Airport是位于埃塞俄比亚(Girany Amba)的小型机场,IATA 代码 LLI,ICAO 代码 HALL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lake Placid Airport是位于美国(Lake Placid)的小型机场,IATA 代码 LKP,ICAO 代码 KLKP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Lissadell Airport是位于Australia(Lissadell Station)的小型机场,IATA 代码 LLL,ICAO 代码 LLL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia
Kelila Airport是位于Indonesia(Kelila)的小型机场,IATA 代码 LLN,ICAO 代码 WAVL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
La Lima - Reginaldo Hammer Airport是位于洪都拉斯(La Lima)的小型机场,IATA 代码 LLH,ICAO 代码 LLH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
Lomlom Airport是位于所罗门群岛(Lomlom)的小型机场,IATA 代码 LLM,ICAO 代码 AGLM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
布阿机场是位于印度尼西亚(Palopo)的小型机场,IATA 代码 LLO,ICAO 代码 WAFD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Alferez Armando Rodriguez Airport是位于阿根廷(Las Lomitas)的小型机场,IATA 代码 LLS,ICAO 代码 SATK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马拉维
利隆圭国际机场是位于马拉维(Lumbadzi)的大型机场,IATA 代码 LLW,ICAO 代码 FWKI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
吕梁机场是位于中华人民共和国(Lüliang)的中型机场,IATA 代码 LLV,ICAO 代码 ZBLL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Lobito Airport是位于安哥拉(Lobito)的小型机场,IATA 代码 LLT,ICAO 代码 FNLB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Caledonia County Airport是位于美国(Lyndonville)的小型机场,IATA 代码 LLX,ICAO 代码 KCDA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
South Jersey Regional Airport是位于美国(Lumberton)的小型机场,IATA 代码 LLY,ICAO 代码 KVAY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
亚雷特苏贝·帕亚直升机场是位于格陵兰(Alluitsup Paa)的直升机机场,IATA 代码 LLU,ICAO 代码 BGAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马拉维
Salima Airport是位于马拉维(Salima)的小型机场,IATA 代码 LMB,ICAO 代码 FWSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
La Macarena Airport是位于哥伦比亚(La Macarena)的小型机场,IATA 代码 LMC,ICAO 代码 SKNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Los Menucos Airport是位于阿根廷(Los Menucos)的小型机场,IATA 代码 LMD,ICAO 代码 AR-0011。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
勒芒-阿尔纳日机场是位于法国(Le Mans, Sarthe)的中型机场,IATA 代码 LME,ICAO 代码 LFRM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Minchumina Airport是位于美国(Minchumina)的小型机场,IATA 代码 LMA,ICAO 代码 PAMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Valle del Fuerte International Airport是位于墨西哥(Los Mochis)的中型机场,IATA 代码 LMM,ICAO 代码 MMLM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
拉埃机场是位于马绍尔群岛(Lae Island)的小型机场,IATA 代码 LML,ICAO 代码 MH-LML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Lumi Airport是位于巴布亚新几内亚(Lumi)的小型机场,IATA 代码 LMI,ICAO 代码 AYLU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
洛西茅夫皇家空军基地是位于英国(Lossiemouth, Moray)的中型机场,IATA 代码 LMO,ICAO 代码 EGQS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
Limon Airport是位于洪都拉斯(Limón)的小型机场,IATA 代码 LMH,ICAO 代码 MHLN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
林梦机场是位于马来西亚(Limbang)的中型机场,IATA 代码 LMN,ICAO 代码 WBGJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Louisville Winston County Airport是位于美国(Louisville)的小型机场,IATA 代码 LMS,ICAO 代码 KLMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
勒通机场是位于印度尼西亚(Bukit Padi)的小型机场,IATA 代码 LMU,ICAO 代码 WIDL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Lime Acres Finsch Mine Airport是位于南非(Lime Acres)的中型机场,IATA 代码 LMR,ICAO 代码 FALC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
兰佩杜萨岛机场是位于意大利(Lampedusa)的中型机场,IATA 代码 LMP,ICAO 代码 LICD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马尔代夫
Madivaru Airport是位于马尔代夫(Naifaru)的小型机场,IATA 代码 LMV,ICAO 代码 VRGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Crater Lake-Klamath Regional Airport是位于美国(Klamath Falls)的中型机场,IATA 代码 LMT,ICAO 代码 KLMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Palm Beach County Park Airport是位于美国(West Palm Beach)的小型机场,IATA 代码 LNA,ICAO 代码 KLNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lengbati Airport是位于美国的小型机场,IATA 代码 LNC,ICAO 代码 AYLT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mozambique
Palma Airport是位于Mozambique(Palma)的小型机场,IATA 代码 LMZ,ICAO 代码 LMZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Lopez de Micay Airport是位于Colombia(Micay)的小型机场,IATA 代码 LMX,ICAO 代码 SK-140。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Lake Murray Airport是位于巴布亚新几内亚(Lake Murray)的小型机场,IATA 代码 LMY,ICAO 代码 AYLM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图
Lamen Bay Airport是位于瓦努阿图(Lamen Bay)的小型机场,IATA 代码 LNB,ICAO 代码 NVSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Hunt Field是位于美国(Lander)的中型机场,IATA 代码 LND,ICAO 代码 KLND。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Lese Airport是位于巴布亚新几内亚(Lese)的小型机场,IATA 代码 LNG,ICAO 代码 AYLS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图
Lonorore Airport是位于瓦努阿图(Lonorore)的小型机场,IATA 代码 LNE,ICAO 代码 NVSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Munbil Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 LNF,ICAO 代码 AYYM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Point Lonely Short Range Radar Site Airfield是位于美国(Point Lonely)的小型机场,IATA 代码 LNI,ICAO 代码 PALN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Lake Nash Airport是位于Australia(Alpurrurulam)的小型机场,IATA 代码 LNH,ICAO 代码 YLKN。