Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 306
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Vietnam
Long Thanh International Airport (Under Construction)是位于Vietnam(Ho Chi Minh City (Long Thanh))的大型机场,IATA 代码 LTH,ICAO 代码 VVLT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
阿尔泰机场是位于蒙古国(Altai)的中型机场,IATA 代码 LTI,ICAO 代码 ZMAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
Lastourville Airport是位于加蓬(Lastourville)的小型机场,IATA 代码 LTL,ICAO 代码 FOOR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
Lethem Airport是位于圭亚那(Lethem)的中型机场,IATA 代码 LTM,ICAO 代码 SYLT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
伦敦卢顿机场是位于英国(Luton, Luton)的大型机场,IATA 代码 LTN,ICAO 代码 EGGW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
洛雷托机场是位于墨西哥(Loreto)的大型机场,IATA 代码 LTO,ICAO 代码 MMLT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Le Touquet-Côte d'Opale Airport是位于法国(Le Touquet-Paris-Plage)的中型机场,IATA 代码 LTQ,ICAO 代码 LFAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Lyndhurst Airport是位于Australia(Lyndhurst)的小型机场,IATA 代码 LTP,ICAO 代码 YLHS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Murod Kond Airport是位于印度(Latur)的中型机场,IATA 代码 LTU,ICAO 代码 VALT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
St. Mary's County Regional Airport是位于美国(California)的小型机场,IATA 代码 LTW,ICAO 代码 K2W6。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
丹增希拉里机场是位于尼泊尔(Lukla)的中型机场,IATA 代码 LUA,ICAO 代码 VNLK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿尔图斯空军基地是位于美国(Altus)的中型机场,IATA 代码 LTS,ICAO 代码 KLTS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
卢米德帕机场是位于圭亚那(Lumid Pau)的小型机场,IATA 代码 LUB,ICAO 代码 SYLP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
圣特罗佩湾-拉莫勒机场是位于法国(Saint-Tropez)的小型机场,IATA 代码 LTT,ICAO 代码 LFTZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Lotus Vale Airport是位于Australia(Lotus Vale)的小型机场,IATA 代码 LTV,ICAO 代码 YLOV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济
Laucala Island Airport是位于斐济(Laucala Island)的小型机场,IATA 代码 LUC,ICAO 代码 NFNH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚
Luderitz Airport是位于纳米比亚(Luderitz)的中型机场,IATA 代码 LUD,ICAO 代码 FYLZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
路克空军基地是位于美国(Glendale)的中型机场,IATA 代码 LUF,ICAO 代码 KLUF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
科托帕希国际机场是位于厄瓜多尔(Latacunga)的中型机场,IATA 代码 LTX,ICAO 代码 SELT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯洛伐克
Lučenec Airfield是位于斯洛伐克(Lučenec)的小型机场,IATA 代码 LUE,ICAO 代码 LZLU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞士
卢加诺机场是位于瑞士(Agno)的中型机场,IATA 代码 LUG,ICAO 代码 LSZA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
Carta Airport是位于洪都拉斯(La Unión)的小型机场,IATA 代码 LUI,ICAO 代码 MHCR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Cincinnati Municipal Airport Lunken Field是位于美国(Cincinnati)的中型机场,IATA 代码 LUK,ICAO 代码 KLUK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Ludhiana Airport是位于印度的中型机场,IATA 代码 LUH,ICAO 代码 VILD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Hesler Noble Field是位于美国(Laurel)的小型机场,IATA 代码 LUL,ICAO 代码 KLUL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
德宏芒市机场是位于中华人民共和国(Dehong (Mangshi))的中型机场,IATA 代码 LUM,ICAO 代码 ZPMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Luena Airport是位于安哥拉(Luena)的中型机场,IATA 代码 LUO,ICAO 代码 FNUE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚
肯尼思·卡翁达国际机场是位于赞比亚(Lusaka)的大型机场,IATA 代码 LUN,ICAO 代码 FLKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚
Marsa al Brega Airport是位于利比亚(Marsa al Brega)的中型机场,IATA 代码 LMQ,ICAO 代码 HLMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kalaupapa Airport是位于美国(Kalaupapa)的小型机场,IATA 代码 LUP,ICAO 代码 PHLU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
New Laura Airport是位于澳大利亚(Laura Station)的小型机场,IATA 代码 LUT,ICAO 代码 YLRS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
舒库兰·阿米努丁·阿米尔机场是位于印度尼西亚(Luwok)的中型机场,IATA 代码 LUW,ICAO 代码 WAFW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Cape Lisburne LRRS Airport是位于美国(Cape Lisburne)的中型机场,IATA 代码 LUR,ICAO 代码 PALU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Laura Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 LUU,ICAO 代码 YLRA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 卢森堡
卢森堡-芬德尔国际机场是位于卢森堡(Luxembourg)的大型机场,IATA 代码 LUX,ICAO 代码 ELLX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
卡雷尔·萨德斯维图本机场是位于印度尼西亚(Langgur)的中型机场,IATA 代码 LUV,ICAO 代码 WAPF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波兰
卢布林机场是位于波兰(Lublin)的大型机场,IATA 代码 LUZ,ICAO 代码 EPLB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚
利文斯通机场是位于赞比亚(Livingstone)的大型机场,IATA 代码 LVI,ICAO 代码 FLHN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Livermore Municipal Airport是位于美国(Livermore)的小型机场,IATA 代码 LVK,ICAO 代码 KLVK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Municipal Bom Futuro Airport是位于巴西(Lucas do Rio Verde)的小型机场,IATA 代码 LVR,ICAO 代码 SILC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Lime Village Airport是位于United States(Lime Village)的小型机场,IATA 代码 LVD,ICAO 代码 2AK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
拉弗顿机场是位于澳大利亚(Laverton)的小型机场,IATA 代码 LVO,ICAO 代码 YLTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mission Field是位于美国(Livingston)的中型机场,IATA 代码 LVM,ICAO 代码 KLVM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Brunswick Municipal Airport是位于美国(Lawrenceville)的小型机场,IATA 代码 LVL,ICAO 代码 KLVL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Lavan Airport是位于伊朗(Lavan Airport)的中型机场,IATA 代码 LVP,ICAO 代码 OIBV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Philippines
Lebak Rural Airport是位于Philippines(Lebak)的小型机场,IATA 代码 LWA,ICAO 代码 LWA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
拉瓦勒-昂特拉姆机场是位于法国(Laval, Mayenne)的中型机场,IATA 代码 LVA,ICAO 代码 LFOV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Wonopito Airport是位于印度尼西亚(Lewoleba)的小型机场,IATA 代码 LWE,ICAO 代码 WATW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Las Vegas Municipal Airport是位于美国(Las Vegas)的中型机场,IATA 代码 LVS,ICAO 代码 KLVS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
格林布赖尔山谷机场是位于美国(Lewisburg)的中型机场,IATA 代码 LWB,ICAO 代码 KLWB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lawrence Municipal Airport是位于美国(Lawrence)的小型机场,IATA 代码 LWC,ICAO 代码 KLWC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Lawn Hill Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 LWH,ICAO 代码 YLAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Wells Municipal Airport/Harriet Field是位于美国(Wells)的小型机场,IATA 代码 LWL,ICAO 代码 KLWL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Lerwick / Tingwall Airport是位于英国(Lerwick, Shetland Islands)的小型机场,IATA 代码 LWK,ICAO 代码 EGET。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Lowai Airport是位于Papua New Guinea(Lowai)的小型机场,IATA 代码 LWI,ICAO 代码 AYLO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 亚美尼亚
希拉克机场是位于亚美尼亚(Gyumri)的大型机场,IATA 代码 LWN,ICAO 代码 UDSG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
利沃夫基利茨基国际机场是位于乌克兰(Lviv)的大型机场,IATA 代码 LWO,ICAO 代码 UKLL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 荷兰
吕伐登空军基地是位于荷兰(Leeuwarden)的中型机场,IATA 代码 LWR,ICAO 代码 EHLW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lawrence Municipal Airport是位于美国(Lawrence)的中型机场,IATA 代码 LWM,ICAO 代码 KLWM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
刘易斯顿-内兹珀斯县机场是位于美国(Lewiston)的中型机场,IATA 代码 LWS,ICAO 代码 KLWS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
老越机场是位于马来西亚(Lawas)的小型机场,IATA 代码 LWY,ICAO 代码 WBGW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lawrenceville Vincennes International Airport是位于美国(Lawrenceville)的小型机场,IATA 代码 LWV,ICAO 代码 KLWV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
拉萨贡嘎国际机场是位于中华人民共和国(Shannan (Gonggar))的大型机场,IATA 代码 LXA,ICAO 代码 ZULS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
卢克索国际机场是位于埃及(Luxor)的大型机场,IATA 代码 LXR,ICAO 代码 HELX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
洛阳北郊机场是位于中华人民共和国(Luoyang (Laocheng))的大型机场,IATA 代码 LYA,ICAO 代码 ZHLY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lewistown Municipal Airport是位于美国(Lewistown)的中型机场,IATA 代码 LWT,ICAO 代码 KLWT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
Limnos Airport是位于希腊(Limnos Island)的小型机场,IATA 代码 LXS,ICAO 代码 LGLM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
吕克瑟勒机场是位于瑞典(Lycksele)的中型机场,IATA 代码 LYC,ICAO 代码 ESNL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Edward Bodden Little Cayman Airfield是位于英国(Blossom Village)的中型机场,IATA 代码 LYB,ICAO 代码 MWCL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚
Lukulu Airport是位于赞比亚(Lukulu)的小型机场,IATA 代码 LXU,ICAO 代码 FLLK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
林奇堡地域机场是位于美国(Lynchburg)的中型机场,IATA 代码 LYH,ICAO 代码 KLYH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Jim Kelly Field是位于美国(Lexington)的小型机场,IATA 代码 LXN,ICAO 代码 KLXN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
连云港白塔埠机场是位于中华人民共和国(Lianyungang)的大型机场,IATA 代码 LYG,ICAO 代码 ZSLG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝
Luang Namtha Airport是位于老挝(Luang Namtha)的小型机场,IATA 代码 LXG,ICAO 代码 VLLN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lyons-Rice County Municipal Airport是位于美国(Lyons)的小型机场,IATA 代码 LYO,ICAO 代码 KLYO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lake County Airport是位于美国(Leadville)的小型机场,IATA 代码 LXV,ICAO 代码 KLXV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
里昂-布龙机场是位于法国(Chassieu, Lyon)的中型机场,IATA 代码 LYN,ICAO 代码 LFLY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
费萨拉巴德国际机场是位于巴基斯坦(Faisalabad)的大型机场,IATA 代码 LYP,ICAO 代码 OPFA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
斯瓦尔巴朗伊尔机场是位于挪威(Longyearbyen)的中型机场,IATA 代码 LYR,ICAO 代码 ENSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Lady Elliot Island Airstrip是位于Australia(Lady Elliot Island)的小型机场,IATA 代码 LYT,ICAO 代码 YLTT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ely Municipal Airport是位于美国(Ely)的中型机场,IATA 代码 LYU,ICAO 代码 KELO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Luozi Airport是位于刚果民主共和国(Luozi)的小型机场,IATA 代码 LZI,ICAO 代码 FZAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
里昂圣埃克絮佩里机场是位于法国(Colombier-Saugnieu, Rhône)的大型机场,IATA 代码 LYS,ICAO 代码 LFLL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
临沂启阳国际机场是位于中华人民共和国(Linyi (Hedong))的中型机场,IATA 代码 LYI,ICAO 代码 ZSLY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Luiza Airport是位于刚果民主共和国(Luiza)的小型机场,IATA 代码 LZA,ICAO 代码 FZUG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Luzamba Airport是位于安哥拉(Luzamba)的小型机场,IATA 代码 LZM,ICAO 代码 FNLZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
拉萨罗卡德纳斯机场是位于墨西哥(Lázaro Cárdenas)的中型机场,IATA 代码 LZC,ICAO 代码 MMLC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Lydd London Ashford Airport是位于英国(Romney Marsh, Kent)的中型机场,IATA 代码 LYX,ICAO 代码 EGMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国
马祖南竿机场是位于中华民国(Matsu (Nangan))的中型机场,IATA 代码 LZN,ICAO 代码 RCFG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
阆中古城机场是位于中华人民共和国(Nanchong (Langzhong))的中型机场,IATA 代码 LZG,ICAO 代码 ZULA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
林芝米林机场是位于中华人民共和国(Nyingchi (Mainling))的中型机场,IATA 代码 LZY,ICAO 代码 ZUNZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
柳州白莲机场是位于中华人民共和国(Liuzhou (Liujiang))的中型机场,IATA 代码 LZH,ICAO 代码 ZGZH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Gwinnett County Briscoe Field是位于美国(Lawrenceville)的小型机场,IATA 代码 LZU,ICAO 代码 KLZU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
泸州云龙机场是位于中华人民共和国(Luzhou (Yunlong))的中型机场,IATA 代码 LZO,ICAO 代码 ZULZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Lizard Island Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 LZR,ICAO 代码 YLZI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Madera Municipal Airport是位于美国(Madera)的小型机场,IATA 代码 MAE,ICAO 代码 KMAE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
马拉巴机场是位于巴西(Marabá)的中型机场,IATA 代码 MAB,ICAO 代码 SBMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Macon Downtown Airport是位于美国(Macon)的小型机场,IATA 代码 MAC,ICAO 代码 KMAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
马德里-巴拉哈斯机场是位于西班牙(Madrid)的大型机场,IATA 代码 MAD,ICAO 代码 LEMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
米德兰国际机场是位于美国(Midland)的中型机场,IATA 代码 MAF,ICAO 代码 KMAF。