knowledge · Page 306

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

阿尔泰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国

阿尔泰机场是位于蒙古国(Altai)的中型机场,IATA 代码 LTI,ICAO 代码 ZMAT。

# Sân bay

Địa điểm

Lastourville Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬

Lastourville Airport是位于加蓬(Lastourville)的小型机场,IATA 代码 LTL,ICAO 代码 FOOR。

# Sân bay

Địa điểm

Lethem Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那

Lethem Airport是位于圭亚那(Lethem)的中型机场,IATA 代码 LTM,ICAO 代码 SYLT。

# Sân bay

Địa điểm

伦敦卢顿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

伦敦卢顿机场是位于英国(Luton, Luton)的大型机场,IATA 代码 LTN,ICAO 代码 EGGW。

# Sân bay

Địa điểm

洛雷托机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

洛雷托机场是位于墨西哥(Loreto)的大型机场,IATA 代码 LTO,ICAO 代码 MMLT。

# Sân bay

Địa điểm

Le Touquet-Côte d'Opale Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Le Touquet-Côte d'Opale Airport是位于法国(Le Touquet-Paris-Plage)的中型机场,IATA 代码 LTQ,ICAO 代码 LFAT。

# Sân bay

Địa điểm

Lyndhurst Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Lyndhurst Airport是位于Australia(Lyndhurst)的小型机场,IATA 代码 LTP,ICAO 代码 YLHS。

# Sân bay

Địa điểm

Murod Kond Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Murod Kond Airport是位于印度(Latur)的中型机场,IATA 代码 LTU,ICAO 代码 VALT。

# Sân bay

Địa điểm

St. Mary's County Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

St. Mary's County Regional Airport是位于美国(California)的小型机场,IATA 代码 LTW,ICAO 代码 K2W6。

# Sân bay

Địa điểm

丹增希拉里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

丹增希拉里机场是位于尼泊尔(Lukla)的中型机场,IATA 代码 LUA,ICAO 代码 VNLK。

# Sân bay

Địa điểm

阿尔图斯空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿尔图斯空军基地是位于美国(Altus)的中型机场,IATA 代码 LTS,ICAO 代码 KLTS。

# Sân bay

Địa điểm

卢米德帕机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那

卢米德帕机场是位于圭亚那(Lumid Pau)的小型机场,IATA 代码 LUB,ICAO 代码 SYLP。

# Sân bay

Địa điểm

圣特罗佩湾-拉莫勒机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

圣特罗佩湾-拉莫勒机场是位于法国(Saint-Tropez)的小型机场,IATA 代码 LTT,ICAO 代码 LFTZ。

# Sân bay

Địa điểm

Lotus Vale Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Lotus Vale Airport是位于Australia(Lotus Vale)的小型机场,IATA 代码 LTV,ICAO 代码 YLOV。

# Sân bay

Địa điểm

Laucala Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济

Laucala Island Airport是位于斐济(Laucala Island)的小型机场,IATA 代码 LUC,ICAO 代码 NFNH。

# Sân bay

Địa điểm

Luderitz Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚

Luderitz Airport是位于纳米比亚(Luderitz)的中型机场,IATA 代码 LUD,ICAO 代码 FYLZ。

# Sân bay

Địa điểm

路克空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

路克空军基地是位于美国(Glendale)的中型机场,IATA 代码 LUF,ICAO 代码 KLUF。

# Sân bay

Địa điểm

科托帕希国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔

科托帕希国际机场是位于厄瓜多尔(Latacunga)的中型机场,IATA 代码 LTX,ICAO 代码 SELT。

# Sân bay

Địa điểm

Lučenec Airfield

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯洛伐克

Lučenec Airfield是位于斯洛伐克(Lučenec)的小型机场,IATA 代码 LUE,ICAO 代码 LZLU。

# Sân bay

Địa điểm

卢加诺机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞士

卢加诺机场是位于瑞士(Agno)的中型机场,IATA 代码 LUG,ICAO 代码 LSZA。

# Sân bay

Địa điểm

Carta Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

Carta Airport是位于洪都拉斯(La Unión)的小型机场,IATA 代码 LUI,ICAO 代码 MHCR。

# Sân bay

Địa điểm

Ludhiana Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Ludhiana Airport是位于印度的中型机场,IATA 代码 LUH,ICAO 代码 VILD。

# Sân bay

Địa điểm

Hesler Noble Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Hesler Noble Field是位于美国(Laurel)的小型机场,IATA 代码 LUL,ICAO 代码 KLUL。

# Sân bay

Địa điểm

德宏芒市机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

德宏芒市机场是位于中华人民共和国(Dehong (Mangshi))的中型机场,IATA 代码 LUM,ICAO 代码 ZPMS。

# Sân bay

Địa điểm

Luena Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

Luena Airport是位于安哥拉(Luena)的中型机场,IATA 代码 LUO,ICAO 代码 FNUE。

# Sân bay

Địa điểm

肯尼思·卡翁达国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚

肯尼思·卡翁达国际机场是位于赞比亚(Lusaka)的大型机场,IATA 代码 LUN,ICAO 代码 FLKK。

# Sân bay

Địa điểm

Marsa al Brega Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚

Marsa al Brega Airport是位于利比亚(Marsa al Brega)的中型机场,IATA 代码 LMQ,ICAO 代码 HLMB。

# Sân bay

Địa điểm

Kalaupapa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Kalaupapa Airport是位于美国(Kalaupapa)的小型机场,IATA 代码 LUP,ICAO 代码 PHLU。

# Sân bay

Địa điểm

New Laura Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

New Laura Airport是位于澳大利亚(Laura Station)的小型机场,IATA 代码 LUT,ICAO 代码 YLRS。

# Sân bay

Địa điểm

舒库兰·阿米努丁·阿米尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

舒库兰·阿米努丁·阿米尔机场是位于印度尼西亚(Luwok)的中型机场,IATA 代码 LUW,ICAO 代码 WAFW。

# Sân bay

Địa điểm

Cape Lisburne LRRS Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Cape Lisburne LRRS Airport是位于美国(Cape Lisburne)的中型机场,IATA 代码 LUR,ICAO 代码 PALU。

# Sân bay

Địa điểm

Laura Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Laura Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 LUU,ICAO 代码 YLRA。

# Sân bay

Địa điểm

卢森堡-芬德尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 卢森堡

卢森堡-芬德尔国际机场是位于卢森堡(Luxembourg)的大型机场,IATA 代码 LUX,ICAO 代码 ELLX。

# Sân bay

Địa điểm

卡雷尔·萨德斯维图本机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

卡雷尔·萨德斯维图本机场是位于印度尼西亚(Langgur)的中型机场,IATA 代码 LUV,ICAO 代码 WAPF。

# Sân bay

Địa điểm

卢布林机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波兰

卢布林机场是位于波兰(Lublin)的大型机场,IATA 代码 LUZ,ICAO 代码 EPLB。

# Sân bay

Địa điểm

利文斯通机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚

利文斯通机场是位于赞比亚(Livingstone)的大型机场,IATA 代码 LVI,ICAO 代码 FLHN。

# Sân bay

Địa điểm

Livermore Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Livermore Municipal Airport是位于美国(Livermore)的小型机场,IATA 代码 LVK,ICAO 代码 KLVK。

# Sân bay

Địa điểm

Municipal Bom Futuro Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Municipal Bom Futuro Airport是位于巴西(Lucas do Rio Verde)的小型机场,IATA 代码 LVR,ICAO 代码 SILC。

# Sân bay

Địa điểm

Lime Village Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Lime Village Airport是位于United States(Lime Village)的小型机场,IATA 代码 LVD,ICAO 代码 2AK。

# Sân bay

Địa điểm

拉弗顿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

拉弗顿机场是位于澳大利亚(Laverton)的小型机场,IATA 代码 LVO,ICAO 代码 YLTN。

# Sân bay

Địa điểm

Mission Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mission Field是位于美国(Livingston)的中型机场,IATA 代码 LVM,ICAO 代码 KLVM。

# Sân bay

Địa điểm

Brunswick Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Brunswick Municipal Airport是位于美国(Lawrenceville)的小型机场,IATA 代码 LVL,ICAO 代码 KLVL。

# Sân bay

Địa điểm

Lavan Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

Lavan Airport是位于伊朗(Lavan Airport)的中型机场,IATA 代码 LVP,ICAO 代码 OIBV。

# Sân bay

Địa điểm

Lebak Rural Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Philippines

Lebak Rural Airport是位于Philippines(Lebak)的小型机场,IATA 代码 LWA,ICAO 代码 LWA。

# Sân bay

Địa điểm

拉瓦勒-昂特拉姆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

拉瓦勒-昂特拉姆机场是位于法国(Laval, Mayenne)的中型机场,IATA 代码 LVA,ICAO 代码 LFOV。

# Sân bay

Địa điểm

Wonopito Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Wonopito Airport是位于印度尼西亚(Lewoleba)的小型机场,IATA 代码 LWE,ICAO 代码 WATW。

# Sân bay

Địa điểm

Las Vegas Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Las Vegas Municipal Airport是位于美国(Las Vegas)的中型机场,IATA 代码 LVS,ICAO 代码 KLVS。

# Sân bay

Địa điểm

格林布赖尔山谷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

格林布赖尔山谷机场是位于美国(Lewisburg)的中型机场,IATA 代码 LWB,ICAO 代码 KLWB。

# Sân bay

Địa điểm

Lawrence Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Lawrence Municipal Airport是位于美国(Lawrence)的小型机场,IATA 代码 LWC,ICAO 代码 KLWC。

# Sân bay

Địa điểm

Lawn Hill Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Lawn Hill Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 LWH,ICAO 代码 YLAH。

# Sân bay

Địa điểm

Wells Municipal Airport/Harriet Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Wells Municipal Airport/Harriet Field是位于美国(Wells)的小型机场,IATA 代码 LWL,ICAO 代码 KLWL。

# Sân bay

Địa điểm

Lerwick / Tingwall Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Lerwick / Tingwall Airport是位于英国(Lerwick, Shetland Islands)的小型机场,IATA 代码 LWK,ICAO 代码 EGET。

# Sân bay

Địa điểm

Lowai Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Lowai Airport是位于Papua New Guinea(Lowai)的小型机场,IATA 代码 LWI,ICAO 代码 AYLO。

# Sân bay

Địa điểm

希拉克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 亚美尼亚

希拉克机场是位于亚美尼亚(Gyumri)的大型机场,IATA 代码 LWN,ICAO 代码 UDSG。

# Sân bay

Địa điểm

利沃夫基利茨基国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰

利沃夫基利茨基国际机场是位于乌克兰(Lviv)的大型机场,IATA 代码 LWO,ICAO 代码 UKLL。

# Sân bay

Địa điểm

吕伐登空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 荷兰

吕伐登空军基地是位于荷兰(Leeuwarden)的中型机场,IATA 代码 LWR,ICAO 代码 EHLW。

# Sân bay

Địa điểm

Lawrence Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Lawrence Municipal Airport是位于美国(Lawrence)的中型机场,IATA 代码 LWM,ICAO 代码 KLWM。

# Sân bay

Địa điểm

刘易斯顿-内兹珀斯县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

刘易斯顿-内兹珀斯县机场是位于美国(Lewiston)的中型机场,IATA 代码 LWS,ICAO 代码 KLWS。

# Sân bay

Địa điểm

老越机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

老越机场是位于马来西亚(Lawas)的小型机场,IATA 代码 LWY,ICAO 代码 WBGW。

# Sân bay

Địa điểm

拉萨贡嘎国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

拉萨贡嘎国际机场是位于中华人民共和国(Shannan (Gonggar))的大型机场,IATA 代码 LXA,ICAO 代码 ZULS。

# Sân bay

Địa điểm

卢克索国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

卢克索国际机场是位于埃及(Luxor)的大型机场,IATA 代码 LXR,ICAO 代码 HELX。

# Sân bay

Địa điểm

洛阳北郊机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

洛阳北郊机场是位于中华人民共和国(Luoyang (Laocheng))的大型机场,IATA 代码 LYA,ICAO 代码 ZHLY。

# Sân bay

Địa điểm

Lewistown Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Lewistown Municipal Airport是位于美国(Lewistown)的中型机场,IATA 代码 LWT,ICAO 代码 KLWT。

# Sân bay

Địa điểm

Limnos Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊

Limnos Airport是位于希腊(Limnos Island)的小型机场,IATA 代码 LXS,ICAO 代码 LGLM。

# Sân bay

Địa điểm

吕克瑟勒机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

吕克瑟勒机场是位于瑞典(Lycksele)的中型机场,IATA 代码 LYC,ICAO 代码 ESNL。

# Sân bay

Địa điểm

Edward Bodden Little Cayman Airfield

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Edward Bodden Little Cayman Airfield是位于英国(Blossom Village)的中型机场,IATA 代码 LYB,ICAO 代码 MWCL。

# Sân bay

Địa điểm

Lukulu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚

Lukulu Airport是位于赞比亚(Lukulu)的小型机场,IATA 代码 LXU,ICAO 代码 FLLK。

# Sân bay

Địa điểm

林奇堡地域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

林奇堡地域机场是位于美国(Lynchburg)的中型机场,IATA 代码 LYH,ICAO 代码 KLYH。

# Sân bay

Địa điểm

Jim Kelly Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Jim Kelly Field是位于美国(Lexington)的小型机场,IATA 代码 LXN,ICAO 代码 KLXN。

# Sân bay

Địa điểm

连云港白塔埠机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

连云港白塔埠机场是位于中华人民共和国(Lianyungang)的大型机场,IATA 代码 LYG,ICAO 代码 ZSLG。

# Sân bay

Địa điểm

Luang Namtha Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝

Luang Namtha Airport是位于老挝(Luang Namtha)的小型机场,IATA 代码 LXG,ICAO 代码 VLLN。

# Sân bay

Địa điểm

Lyons-Rice County Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Lyons-Rice County Municipal Airport是位于美国(Lyons)的小型机场,IATA 代码 LYO,ICAO 代码 KLYO。

# Sân bay

Địa điểm

Lake County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Lake County Airport是位于美国(Leadville)的小型机场,IATA 代码 LXV,ICAO 代码 KLXV。

# Sân bay

Địa điểm

里昂-布龙机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

里昂-布龙机场是位于法国(Chassieu, Lyon)的中型机场,IATA 代码 LYN,ICAO 代码 LFLY。

# Sân bay

Địa điểm

费萨拉巴德国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

费萨拉巴德国际机场是位于巴基斯坦(Faisalabad)的大型机场,IATA 代码 LYP,ICAO 代码 OPFA。

# Sân bay

Địa điểm

斯瓦尔巴朗伊尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

斯瓦尔巴朗伊尔机场是位于挪威(Longyearbyen)的中型机场,IATA 代码 LYR,ICAO 代码 ENSB。

# Sân bay

Địa điểm

Lady Elliot Island Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Lady Elliot Island Airstrip是位于Australia(Lady Elliot Island)的小型机场,IATA 代码 LYT,ICAO 代码 YLTT。

# Sân bay

Địa điểm

Ely Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Ely Municipal Airport是位于美国(Ely)的中型机场,IATA 代码 LYU,ICAO 代码 KELO。

# Sân bay

Địa điểm

Luozi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

Luozi Airport是位于刚果民主共和国(Luozi)的小型机场,IATA 代码 LZI,ICAO 代码 FZAL。

# Sân bay

Địa điểm

里昂圣埃克絮佩里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

里昂圣埃克絮佩里机场是位于法国(Colombier-Saugnieu, Rhône)的大型机场,IATA 代码 LYS,ICAO 代码 LFLL。

# Sân bay

Địa điểm

临沂启阳国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

临沂启阳国际机场是位于中华人民共和国(Linyi (Hedong))的中型机场,IATA 代码 LYI,ICAO 代码 ZSLY。

# Sân bay

Địa điểm

Luiza Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

Luiza Airport是位于刚果民主共和国(Luiza)的小型机场,IATA 代码 LZA,ICAO 代码 FZUG。

# Sân bay

Địa điểm

Luzamba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

Luzamba Airport是位于安哥拉(Luzamba)的小型机场,IATA 代码 LZM,ICAO 代码 FNLZ。

# Sân bay

Địa điểm

拉萨罗卡德纳斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

拉萨罗卡德纳斯机场是位于墨西哥(Lázaro Cárdenas)的中型机场,IATA 代码 LZC,ICAO 代码 MMLC。

# Sân bay

Địa điểm

Lydd London Ashford Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Lydd London Ashford Airport是位于英国(Romney Marsh, Kent)的中型机场,IATA 代码 LYX,ICAO 代码 EGMD。

# Sân bay

Địa điểm

马祖南竿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国

马祖南竿机场是位于中华民国(Matsu (Nangan))的中型机场,IATA 代码 LZN,ICAO 代码 RCFG。

# Sân bay

Địa điểm

阆中古城机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

阆中古城机场是位于中华人民共和国(Nanchong (Langzhong))的中型机场,IATA 代码 LZG,ICAO 代码 ZULA。

# Sân bay

Địa điểm

林芝米林机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

林芝米林机场是位于中华人民共和国(Nyingchi (Mainling))的中型机场,IATA 代码 LZY,ICAO 代码 ZUNZ。

# Sân bay

Địa điểm

柳州白莲机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

柳州白莲机场是位于中华人民共和国(Liuzhou (Liujiang))的中型机场,IATA 代码 LZH,ICAO 代码 ZGZH。

# Sân bay

Địa điểm

Gwinnett County Briscoe Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Gwinnett County Briscoe Field是位于美国(Lawrenceville)的小型机场,IATA 代码 LZU,ICAO 代码 KLZU。

# Sân bay

Địa điểm

泸州云龙机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

泸州云龙机场是位于中华人民共和国(Luzhou (Yunlong))的中型机场,IATA 代码 LZO,ICAO 代码 ZULZ。

# Sân bay

Địa điểm

Lizard Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Lizard Island Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 LZR,ICAO 代码 YLZI。

# Sân bay

Địa điểm

Madera Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Madera Municipal Airport是位于美国(Madera)的小型机场,IATA 代码 MAE,ICAO 代码 KMAE。

# Sân bay

Địa điểm

马拉巴机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

马拉巴机场是位于巴西(Marabá)的中型机场,IATA 代码 MAB,ICAO 代码 SBMA。

# Sân bay

Địa điểm

Macon Downtown Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Macon Downtown Airport是位于美国(Macon)的小型机场,IATA 代码 MAC,ICAO 代码 KMAC。

# Sân bay

Địa điểm

马德里-巴拉哈斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

马德里-巴拉哈斯机场是位于西班牙(Madrid)的大型机场,IATA 代码 MAD,ICAO 代码 LEMD。

# Sân bay

Địa điểm

米德兰国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

米德兰国际机场是位于美国(Midland)的中型机场,IATA 代码 MAF,ICAO 代码 KMAF。

# Sân bay