Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 307
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
马当机场是位于巴布亚新几内亚(Madang)的中型机场,IATA 代码 MAG,ICAO 代码 AYMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
梅诺卡机场是位于西班牙(Mahón (Maó))的大型机场,IATA 代码 MAH,ICAO 代码 LEMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南苏丹
Malakal International Airport是位于南苏丹(Malakal)的中型机场,IATA 代码 MAK,ICAO 代码 HSSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
马绍尔群岛国际机场是位于马绍尔群岛(Majuro Atoll)的大型机场,IATA 代码 MAJ,ICAO 代码 PKMJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
General Servando Canales International Airport是位于墨西哥(Matamoros)的中型机场,IATA 代码 MAM,ICAO 代码 MMMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
曼彻斯特机场是位于英国(Manchester, Greater Manchester)的大型机场,IATA 代码 MAN,ICAO 代码 EGCC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mangole Airport, Falabisahaya是位于美国(Mangole Island)的小型机场,IATA 代码 MAL,ICAO 代码 WAEO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Mamai Airport是位于巴布亚新几内亚(Mamai)的小型机场,IATA 代码 MAP,ICAO 代码 MAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
马瑙斯-爱德华多·戈梅斯国际机场是位于巴西(Manaus)的大型机场,IATA 代码 MAO,ICAO 代码 SBEG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Tshimpi Airport是位于刚果民主共和国(Matadi)的小型机场,IATA 代码 MAT,ICAO 代码 FZAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
美索机场是位于泰国的中型机场,IATA 代码 MAQ,ICAO 代码 VTPM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Malden Regional Airport是位于美国(Malden)的小型机场,IATA 代码 MAW,ICAO 代码 KMAW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
莫莫特机场是位于巴布亚新几内亚(Manus Island)的中型机场,IATA 代码 MAS,ICAO 代码 AYMO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
Maloelap Island Airport是位于马绍尔群岛(Maloelap Island)的小型机场,IATA 代码 MAV,ICAO 代码 3N1。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
莫皮蒂机场是位于法国的中型机场,IATA 代码 MAU,ICAO 代码 NTTP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞内加尔
Ouro Sogui Airport是位于塞内加尔(Ouro Sogui)的中型机场,IATA 代码 MAX,ICAO 代码 GOSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
La Chinita国际机场是位于委内瑞拉(Maracaibo)的大型机场,IATA 代码 MAR,ICAO 代码 SVMC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
姆比古机场是位于加蓬(M'Bigou)的小型机场,IATA 代码 MBC,ICAO 代码 FOGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Marble Bar Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 MBB,ICAO 代码 YMBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
莫伊国际机场是位于肯尼亚(Mombasa)的大型机场,IATA 代码 MBA,ICAO 代码 HKMO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
马亚圭斯(波多黎各)机场是位于美国(Mayaguez)的中型机场,IATA 代码 MAZ,ICAO 代码 TJMZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
红树林礁机场是位于巴哈马(Mangrove Cay)的中型机场,IATA 代码 MAY,ICAO 代码 MYAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mobridge Municipal Airport是位于美国(Mobridge)的中型机场,IATA 代码 MBG,ICAO 代码 KMBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
纹别机场是位于日本(Monbetsu)的中型机场,IATA 代码 MBE,ICAO 代码 RJEB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
姆马巴托国际机场是位于南非(Mafeking)的中型机场,IATA 代码 MBD,ICAO 代码 FAMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Porepunkah Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 MBF,ICAO 代码 YPOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 牙买加
桑斯特国际机场是位于牙买加(Montego Bay)的大型机场,IATA 代码 MBJ,ICAO 代码 MKJS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Songwe Airport是位于坦桑尼亚(Mbeya)的中型机场,IATA 代码 MBI,ICAO 代码 HTGW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
三城国际机场是位于美国(Freeland)的中型机场,IATA 代码 MBS,ICAO 代码 KMBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Mount Barnett Airport是位于Australia(Wunaamin Miliwundi Ranges)的小型机场,IATA 代码 MBN,ICAO 代码 YBAN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Orlando Villas Boas Regional Airport是位于巴西(Matupá)的小型机场,IATA 代码 MBK,ICAO 代码 SWXM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Manistee County Blacker Airport是位于美国(Manistee)的小型机场,IATA 代码 MBL,ICAO 代码 KMBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
莫伊塞斯·R·埃斯皮诺萨机场是位于菲律宾(Masbate)的中型机场,IATA 代码 MBT,ICAO 代码 RPVJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
Babanakira Airport是位于所罗门群岛(Mbambanakira)的小型机场,IATA 代码 MBU,ICAO 代码 AGGI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Masa Airport是位于Papua New Guinea(Masa)的小型机场,IATA 代码 MBV,ICAO 代码 AYSX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Melbourne Moorabbin Airport是位于澳大利亚(Melbourne)的中型机场,IATA 代码 MBW,ICAO 代码 YMMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌干达
Mbarara Airport是位于乌干达(Mbarara)的小型机场,IATA 代码 MBQ,ICAO 代码 HUMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
Mamburao Airport是位于菲律宾(Mamburao)的中型机场,IATA 代码 MBO,ICAO 代码 RPUM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
McComb-Pike County Airport / John E Lewis Field是位于美国(McComb)的中型机场,IATA 代码 MCB,ICAO 代码 KMCB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯洛文尼亚
马里博尔爱德华·鲁斯扬机场是位于斯洛文尼亚(Maribor)的中型机场,IATA 代码 MBX,ICAO 代码 LJMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
沙加缅度麦克莱伦机场是位于美国(Sacramento)的中型机场,IATA 代码 MCC,ICAO 代码 KMCC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Omar N Bradley Airport是位于美国(Moberly)的小型机场,IATA 代码 MBY,ICAO 代码 KMBY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Maués Airport是位于巴西(Maués)的小型机场,IATA 代码 MBZ,ICAO 代码 SWMW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mackinac Island Airport是位于美国(Mackinac Island)的小型机场,IATA 代码 MCD,ICAO 代码 KMCD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣佐治机场是位于美国(McGrath)的中型机场,IATA 代码 MCG,ICAO 代码 PAMC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 几内亚
Macenta Airport是位于几内亚(Macenta)的小型机场,IATA 代码 MCA,ICAO 代码 GUMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩纳哥
摩纳哥直升机场是位于摩纳哥(Fontvieille)的直升机机场,IATA 代码 MCM,ICAO 代码 LNMC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
麦克迪尔空军基地是位于美国(Tampa)的中型机场,IATA 代码 MCF,ICAO 代码 KMCF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
McCook Ben Nelson Regional Airport是位于美国(McCook)的中型机场,IATA 代码 MCK,ICAO 代码 KMCK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
佐治亚州中部地区机场是位于美国(Macon)的中型机场,IATA 代码 MCN,ICAO 代码 KMCN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Jorge Isaac Airport是位于哥伦比亚(La Mina-Maicao)的中型机场,IATA 代码 MCJ,ICAO 代码 SKLM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
堪萨斯城机场是位于美国(Kansas City)的大型机场,IATA 代码 MCI,ICAO 代码 KMCI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
马卡帕国际机场是位于巴西(Macapá)的中型机场,IATA 代码 MCP,ICAO 代码 SBMQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼
马斯喀特国际机场是位于阿曼(Muscat/Seeb)的大型机场,IATA 代码 MCT,ICAO 代码 OOMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
梅森城机场是位于美国(Mason City)的中型机场,IATA 代码 MCW,ICAO 代码 KMCW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
蒙特卡塞罗斯机场是位于阿根廷(Monte Caseros)的中型机场,IATA 代码 MCS,ICAO 代码 SARM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥兰多国际机场是位于美国(Orlando)的大型机场,IATA 代码 MCO,ICAO 代码 KMCO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Denali National Park Airport是位于美国(Denali Park)的小型机场,IATA 代码 MCL,ICAO 代码 PAIN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
马哈奇卡拉机场是位于俄罗斯(Makhachkala)的大型机场,IATA 代码 MCX,ICAO 代码 URML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
蒙吕松-盖雷航空站是位于法国(Lépaud, Creuse)的中型机场,IATA 代码 MCU,ICAO 代码 LFBK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
阳光海岸机场是位于澳大利亚(Maroochydore)的大型机场,IATA 代码 MCY,ICAO 代码 YBSU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
祖比·帕尔马雷斯国际机场是位于巴西(Maceió)的大型机场,IATA 代码 MCZ,ICAO 代码 SBMO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
McArthur River Mine Airport是位于澳大利亚(McArthur River Mine)的小型机场,IATA 代码 MCV,ICAO 代码 YMHU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Taylor County Airport是位于美国(Medford)的小型机场,IATA 代码 MDF,ICAO 代码 KMDZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Martindale Army Heliport是位于United States(San Antonio)的直升机机场,IATA 代码 MDA,ICAO 代码 KMDA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
Melinda Airport是位于伯利兹(Hope Creek)的小型机场,IATA 代码 MDB,ICAO 代码 MZML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
万鸦老国际机场是位于印度尼西亚(Manado)的大型机场,IATA 代码 MDC,ICAO 代码 WAMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Southern Illinois Airport是位于美国(Murphysboro)的中型机场,IATA 代码 MDH,ICAO 代码 KMDH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
何塞·玛丽亚·科尔多瓦国际机场是位于哥伦比亚(Medellín)的大型机场,IATA 代码 MDE,ICAO 代码 SKRG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Munduku Airport是位于巴布亚新几内亚(Munduku)的小型机场,IATA 代码 MDM,ICAO 代码 AYDK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
Makurdi Airport是位于尼日利亚(Makurdi)的中型机场,IATA 代码 MDI,ICAO 代码 DNMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
牡丹江海浪机场是位于中华人民共和国(Mudanjiang)的中型机场,IATA 代码 MDG,ICAO 代码 ZYMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Midland Airpark是位于美国(Midland)的小型机场,IATA 代码 MDD,ICAO 代码 KMDD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Madras Municipal Airport是位于美国(Madras)的小型机场,IATA 代码 MDJ,ICAO 代码 KS33。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Mbandaka Airport是位于刚果民主共和国(Mbandaka)的中型机场,IATA 代码 MDK,ICAO 代码 FZEA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Mindiptana Airport是位于印度尼西亚(Mindiptana-Papua Island)的小型机场,IATA 代码 MDP,ICAO 代码 WAKD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Middleton Island Airport是位于美国(Middleton Island)的小型机场,IATA 代码 MDO,ICAO 代码 PAMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Madison Regional Airport是位于美国(Madison)的小型机场,IATA 代码 MDN,ICAO 代码 KIMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
曼德勒国际机场是位于缅甸(Mandalay)的大型机场,IATA 代码 MDL,ICAO 代码 VYMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Kenya
Musiara Airstrip是位于Kenya(Mara Rianta)的小型机场,IATA 代码 MDR,ICAO 代码 HKSJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
阿斯托尔·皮亚佐拉国际机场是位于阿根廷(Mar del Plata)的中型机场,IATA 代码 MDQ,ICAO 代码 SAZM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Middle Caicos Airport是位于英国(Middle Caicos)的小型机场,IATA 代码 MDS,ICAO 代码 MBMC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
哈里斯堡国际机场是位于美国(Harrisburg)的中型机场,IATA 代码 MDT,ICAO 代码 KMDT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
Médouneu Airport是位于加蓬(Médouneu, Gabon)的小型机场,IATA 代码 MDV,ICAO 代码 MDV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
芝加哥中途国际机场是位于美国(Chicago)的大型机场,IATA 代码 MDW,ICAO 代码 KMDW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
韩德森空军基地是位于美国(Sand Island)的中型机场,IATA 代码 MDY,ICAO 代码 PMDY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
埃森登机场是位于澳大利亚(Essendon Fields)的中型机场,IATA 代码 MEB,ICAO 代码 YMEN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
梅尔塞德斯机场是位于阿根廷(Mercedes)的小型机场,IATA 代码 MDX,ICAO 代码 SATM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Macaé Benedito Lacerda Airport是位于巴西(Macaé)的中型机场,IATA 代码 MEA,ICAO 代码 SBME。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
Melfi Airport是位于乍得(Melfi)的小型机场,IATA 代码 MEF,ICAO 代码 MEF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
州长弗朗西斯科·加布里埃利国际机场是位于阿根廷(Mendoza)的大型机场,IATA 代码 MDZ,ICAO 代码 SAME。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
Mehamn Airport是位于挪威(Mehamn)的中型机场,IATA 代码 MEH,ICAO 代码 ENMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Malanje Airport是位于安哥拉(Malanje)的中型机场,IATA 代码 MEG,ICAO 代码 FNMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
马雷机场是位于法国(Maré)的中型机场,IATA 代码 MEE,ICAO 代码 NWWR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
墨尔本机场是位于澳大利亚(Melbourne)的大型机场,IATA 代码 MEL,ICAO 代码 YMML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
孟菲斯国际机场是位于美国(Memphis)的大型机场,IATA 代码 MEM,ICAO 代码 KMEM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
默里迪恩地区机场是位于美国(Meridian)的中型机场,IATA 代码 MEI,ICAO 代码 KMEI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
埃洛伊·艾法罗国际机场是位于厄瓜多尔(Manta)的中型机场,IATA 代码 MEC,ICAO 代码 SEMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
Bassatine Airport是位于摩洛哥(Meknes)的中型机场,IATA 代码 MEK,ICAO 代码 GMFM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
朱月婷机场是位于印度尼西亚(Kuala Pesisir)的中型机场,IATA 代码 MEQ,ICAO 代码 WITC。