Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 309
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Misima Island Airport是位于巴布亚新几内亚(Misima Island)的小型机场,IATA 代码 MIS,ICAO 代码 AYMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Shafter Airport - Minter Field是位于美国(Shafter)的小型机场,IATA 代码 MIT,ICAO 代码 KMIT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
Maiduguri International Airport是位于尼日利亚(Maiduguri)的大型机场,IATA 代码 MIU,ICAO 代码 DNMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Mittebah Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 MIY,ICAO 代码 YMTA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Marshalltown Municipal Airport是位于美国(Marshalltown)的小型机场,IATA 代码 MIW,ICAO 代码 KMIW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Miriti Parana Airport是位于哥伦比亚(Mirití-Paraná)的小型机场,IATA 代码 MIX,ICAO 代码 SK-003。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Moenjodaro Airport是位于巴基斯坦(Moenjodaro)的中型机场,IATA 代码 MJD,ICAO 代码 OPMJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Millville Municipal Airport是位于美国(Millville)的中型机场,IATA 代码 MIV,ICAO 代码 KMIV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Mainoru Airstrip是位于Australia(Mainoru)的小型机场,IATA 代码 MIZ,ICAO 代码 MIZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
Mejit Atoll Airport是位于马绍尔群岛(Mejit Atoll)的小型机场,IATA 代码 MJB,ICAO 代码 C30。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
Majkin Airport是位于马绍尔群岛(Majkin)的小型机场,IATA 代码 MJE,ICAO 代码 MH-MJE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
曼查机场是位于马达加斯加(Manja)的小型机场,IATA 代码 MJA,ICAO 代码 FMSJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
Mosjøen Airport, Kjærstad是位于挪威(Mosjøen)的中型机场,IATA 代码 MJF,ICAO 代码 ENMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Moki Airport是位于巴布亚新几内亚(Moki)的小型机场,IATA 代码 MJJ,ICAO 代码 MJJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Shark Bay Airport是位于澳大利亚(Denham)的中型机场,IATA 代码 MJK,ICAO 代码 YSHK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Cuba
Mayajigua Airport是位于Cuba(Mayajigua)的小型机场,IATA 代码 MJG,ICAO 代码 MUMJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
曼镇机场是位于科特迪瓦的中型机场,IATA 代码 MJC,ICAO 代码 DIMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
Mouilla Ville Airport是位于加蓬(Mouila)的中型机场,IATA 代码 MJL,ICAO 代码 FOGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚
Mount Etjo Airport是位于纳米比亚(Mount Etjo Safari Lodge)的小型机场,IATA 代码 MJO,ICAO 代码 FYME。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Mbuji Mayi Airport是位于刚果民主共和国(Mbuji Mayi)的中型机场,IATA 代码 MJM,ICAO 代码 FZWA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
米蒂利尼机场是位于希腊(Mytilene)的中型机场,IATA 代码 MJT,ICAO 代码 LGMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
米拉玛机场是位于阿根廷(Miramar)的小型机场,IATA 代码 MJR,ICAO 代码 SAEM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Manjimup Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 MJP,ICAO 代码 YMJM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Jackson Municipal Airport是位于美国(Jackson)的小型机场,IATA 代码 MJQ,ICAO 代码 KMJQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mozambique
Maganja da Costa Airport是位于Mozambique(Maganja)的小型机场,IATA 代码 MJS,ICAO 代码 MJS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 津巴布韦
Mahenye Airport是位于津巴布韦(Gonarezhou National Park)的小型机场,IATA 代码 MJW,ICAO 代码 FVMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ocean County Airport是位于美国(Toms River)的小型机场,IATA 代码 MJX,ICAO 代码 KMJX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
安博洛弗机场是位于马达加斯加(Mahajanga)的大型机场,IATA 代码 MJN,ICAO 代码 FMNM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Motygino Airport是位于俄罗斯(Motygino)的小型机场,IATA 代码 MJY,ICAO 代码 UNIM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
米尔内机场是位于俄罗斯(Mirny)的中型机场,IATA 代码 MJZ,ICAO 代码 UERR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
马斯基根县机场是位于美国(Muskegon)的中型机场,IATA 代码 MKG,ICAO 代码 KMKG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
Mekambo Airport是位于加蓬(Mekambo)的小型机场,IATA 代码 MKB,ICAO 代码 FOOE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
密尔沃基米切尔国际机场是位于美国(Milwaukee)的大型机场,IATA 代码 MKE,ICAO 代码 KMKE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国
Makoua Airport是位于刚果共和国(Makoua)的小型机场,IATA 代码 MKJ,ICAO 代码 FCOM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托
Mokhotlong Airport是位于莱索托(Mokhotlong)的小型机场,IATA 代码 MKH,ICAO 代码 FXMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
M'Boki Airport是位于中非共和国(Mboki)的小型机场,IATA 代码 MKI,ICAO 代码 FEGE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
查尔斯·B·惠勒市区机场是位于美国(Kansas City)的中型机场,IATA 代码 MKC,ICAO 代码 KMKC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Muskogee-Davis Regional Airport是位于美国(Muskogee)的小型机场,IATA 代码 MKO,ICAO 代码 KMKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
沐胶机场是位于马来西亚(Mukah)的中型机场,IATA 代码 MKM,ICAO 代码 WBGK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Malekolon Airport是位于巴布亚新几内亚(Babase Island)的小型机场,IATA 代码 MKN,ICAO 代码 AYMV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
马凯莫机场是位于法国(Makemo)的中型机场,IATA 代码 MKP,ICAO 代码 NTGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Molokai Airport是位于美国(Kaunakakai)的中型机场,IATA 代码 MKK,ICAO 代码 PHMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
McKellar-Sipes Regional Airport是位于美国(Jackson)的中型机场,IATA 代码 MKL,ICAO 代码 KMKL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
任代尼机场是位于印度尼西亚(Manokwari)的中型机场,IATA 代码 MKW,ICAO 代码 WAUU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Meekatharra Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 MKR,ICAO 代码 YMEK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
梅坎塞兰机场是位于埃塞俄比亚(Mekane Selam)的小型机场,IATA 代码 MKS,ICAO 代码 HAMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mankato Regional Airport是位于美国(Mankato)的小型机场,IATA 代码 MKT,ICAO 代码 KMKT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
Makokou Airport是位于加蓬(Makokou)的中型机场,IATA 代码 MKU,ICAO 代码 FOOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
马六甲国际机场是位于马来西亚(Malacca)的中型机场,IATA 代码 MKZ,ICAO 代码 WMKM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
麦凯机场是位于澳大利亚(Mackay)的中型机场,IATA 代码 MKY,ICAO 代码 YBMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥兰多墨尔本国际机场是位于美国(Melbourne)的中型机场,IATA 代码 MLB,ICAO 代码 KMLB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Malad City Airport是位于美国(Malad City)的小型机场,IATA 代码 MLD,ICAO 代码 KMLD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mc Alester Regional Airport是位于美国(Mc Alester)的中型机场,IATA 代码 MLC,ICAO 代码 KMLC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Milford Municipal-Ben and Judy Briscoe Field是位于美国(Milford)的小型机场,IATA 代码 MLF,ICAO 代码 KMLF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马尔代夫
维拉纳国际机场是位于马尔代夫(Malé)的大型机场,IATA 代码 MLE,ICAO 代码 VRMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Baldwin County Regional Airport是位于美国(Milledgeville)的小型机场,IATA 代码 MLJ,ICAO 代码 KMLJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
阿卜杜勒·拉彻曼·萨利赫机场是位于印度尼西亚(Malang)的中型机场,IATA 代码 MLG,ICAO 代码 WARA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马耳他
马耳他国际机场是位于马耳他(Valletta)的大型机场,IATA 代码 MLA,ICAO 代码 LMML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Marshall Don Hunter Sr Airport是位于美国(Marshall)的小型机场,IATA 代码 MLL,ICAO 代码 PADM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
梅利利亚机场是位于西班牙(Melilla)的中型机场,IATA 代码 MLN,ICAO 代码 GEML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
四城国际机场是位于美国(Moline)的中型机场,IATA 代码 MLI,ICAO 代码 KMLI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Malta Airport是位于美国(Malta)的小型机场,IATA 代码 MLK,ICAO 代码 KM75。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
Malabang Airport是位于菲律宾(Malabang)的小型机场,IATA 代码 MLP,ICAO 代码 RPMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Malalaua Airport是位于Papua New Guinea(Malalaua)的小型机场,IATA 代码 MLQ,ICAO 代码 AYMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
门罗区域机场是位于美国(Monroe)的中型机场,IATA 代码 MLU,ICAO 代码 KMLU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
米洛斯岛机场是位于希腊(Milos Island)的小型机场,IATA 代码 MLO,ICAO 代码 LGML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Millicent Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 MLR,ICAO 代码 YMCT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Miles City Airport - Frank Wiley Field是位于美国(Miles City)的中型机场,IATA 代码 MLS,ICAO 代码 KMLS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比里亚
Spriggs Payne Airport是位于利比里亚(Monrovia)的中型机场,IATA 代码 MLW,ICAO 代码 GLMR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Merluna Airport是位于澳大利亚(Merluna)的小型机场,IATA 代码 MLV,ICAO 代码 YMEU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
女满别机场是位于日本(Ōzora)的中型机场,IATA 代码 MMB,ICAO 代码 RJCM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭
Cerro Largo International Airport是位于乌拉圭(Melo)的小型机场,IATA 代码 MLZ,ICAO 代码 SUMO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
南大东机场是位于日本(Minamidaito)的中型机场,IATA 代码 MMD,ICAO 代码 ROMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
蒂赛德机场是位于英国(Darlington, Durham)的中型机场,IATA 代码 MME,ICAO 代码 EGNV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Manley Hot Springs Airport是位于美国(Manley Hot Springs)的小型机场,IATA 代码 MLY,ICAO 代码 PAML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Mount Magnet Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 MMG,ICAO 代码 YMOG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
马拉蒂亚机场是位于土耳其(Malatya)的中型机场,IATA 代码 MLX,ICAO 代码 LTAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
摩尔曼斯克机场是位于俄罗斯(Murmansk)的大型机场,IATA 代码 MMK,ICAO 代码 ULMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
松本机场是位于日本(Matsumoto)的中型机场,IATA 代码 MMJ,ICAO 代码 RJAF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆
Mamfe Airport是位于喀麦隆(Mamfe)的小型机场,IATA 代码 MMF,ICAO 代码 FKKF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
McMinn County Airport是位于美国(Athens)的小型机场,IATA 代码 MMI,ICAO 代码 KMMI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 佛得角
马约机场是位于佛得角(Vila do Maio)的中型机场,IATA 代码 MMO,ICAO 代码 GVMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Minute Man Air Field是位于美国(Stow)的小型机场,IATA 代码 MMN,ICAO 代码 K6B6。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Southwest Minnesota Regional Airport - Marshall/Ryan Field是位于美国(Marshall)的小型机场,IATA 代码 MML,ICAO 代码 KMML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Middlemount Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 MMM,ICAO 代码 YMMU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Morristown Municipal Airport是位于美国(Morristown)的中型机场,IATA 代码 MMU,ICAO 代码 KMMU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
San Bernardo Airport是位于哥伦比亚(Santa Cruz de Mompóx)的小型机场,IATA 代码 MMP,ICAO 代码 SKMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚
Mbala Airport是位于赞比亚(Mbala)的小型机场,IATA 代码 MMQ,ICAO 代码 FLBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mc Entire Joint National Guard Base是位于美国(Eastover)的中型机场,IATA 代码 MMT,ICAO 代码 KMMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Selfs Airport是位于美国(Marks)的小型机场,IATA 代码 MMS,ICAO 代码 KMMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
马麦斯湖机场是位于美国(Mammoth Lakes)的中型机场,IATA 代码 MMH,ICAO 代码 KMMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
Maymana Zahiraddin Faryabi Airport是位于阿富汗(Maymana)的中型机场,IATA 代码 MMZ,ICAO 代码 OAMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
宫古机场是位于日本(Miyakojima)的中型机场,IATA 代码 MMY,ICAO 代码 ROMY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
马尔默机场是位于瑞典(Malmö)的大型机场,IATA 代码 MMX,ICAO 代码 ESMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
梅龙瓜内机场是位于印度尼西亚(Karakelong Island)的小型机场,IATA 代码 MNA,ICAO 代码 WAMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Muanda Airport是位于刚果民主共和国(Muanda)的小型机场,IATA 代码 MNB,ICAO 代码 FZAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Mal Airport是位于Papua New Guinea(Mal Island)的小型机场,IATA 代码 MMV,ICAO 代码 AYMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Medina Airport是位于哥伦比亚(Medina)的小型机场,IATA 代码 MND,ICAO 代码 SK-217。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Maningrida Airport是位于澳大利亚(Maningrida)的中型机场,IATA 代码 MNG,ICAO 代码 YMGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
Nacala International Airport是位于莫桑比克(Nacala)的中型机场,IATA 代码 MNC,ICAO 代码 FQNC。