knowledge · Page 310

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Mungeranie Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Mungeranie Airport是位于Australia(Mungeranie)的小型机场,IATA 代码 MNE,ICAO 代码 YMUG。

# Sân bay

Địa điểm

Mussanah Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼

Mussanah Airport是位于阿曼(Al Masna'ah)的中型机场,IATA 代码 MNH,ICAO 代码 OOMN。

# Sân bay

Địa điểm

玛那岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济

玛那岛机场是位于斐济(Mana Island)的小型机场,IATA 代码 MNF,ICAO 代码 NFMA。

# Sân bay

Địa điểm

Maiana Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

Maiana Airport是位于基里巴斯(Maiana)的小型机场,IATA 代码 MNK,ICAO 代码 NGMA。

# Sân bay

Địa điểm

尼诺伊·阿基诺国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

尼诺伊·阿基诺国际机场是位于菲律宾(Manila (Pasay))的大型机场,IATA 代码 MNL,ICAO 代码 RPLL。

# Sân bay

Địa điểm

Manono Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

Manono Airport是位于刚果民主共和国(Manono)的小型机场,IATA 代码 MNO,ICAO 代码 FZRA。

# Sân bay

Địa điểm

马里昂市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

马里昂市立机场是位于美国(Marion)的小型机场,IATA 代码 MNN,ICAO 代码 KMNN。

# Sân bay

Địa điểm

马南扎里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

马南扎里机场是位于马达加斯加(Mananjary)的中型机场,IATA 代码 MNJ,ICAO 代码 FMSM。

# Sân bay

Địa điểm

Monto Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Monto Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 MNQ,ICAO 代码 YMTO。

# Sân bay

Địa điểm

Minto Al Wright Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Minto Al Wright Airport是位于美国(Minto)的小型机场,IATA 代码 MNT,ICAO 代码 51Z。

# Sân bay

Địa điểm

Mongu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚

Mongu Airport是位于赞比亚(Mongu)的中型机场,IATA 代码 MNR,ICAO 代码 FLMG。

# Sân bay

Địa điểm

Mawlamyine Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

Mawlamyine Airport是位于缅甸(Mawlamyine)的小型机场,IATA 代码 MNU,ICAO 代码 VYMM。

# Sân bay

Địa điểm

Macdonald Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Macdonald Downs Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 MNW,ICAO 代码 YMDS。

# Sân bay

Địa điểm

Mansa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚

Mansa Airport是位于赞比亚(Mansa)的小型机场,IATA 代码 MNS,ICAO 代码 FLMA。

# Sân bay

Địa điểm

Mário Ribeiro Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Mário Ribeiro Airport是位于巴西(Montes Claros)的中型机场,IATA 代码 MOC,ICAO 代码 SBMK。

# Sân bay

Địa điểm

Mount Valley Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Mount Valley Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 MNV,ICAO 代码 YMVY。

# Sân bay

Địa điểm

莫诺机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

莫诺机场是位于所罗门群岛(Stirling Island)的小型机场,IATA 代码 MNY,ICAO 代码 AGGO。

# Sân bay

Địa điểm

莫比尔地方机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

莫比尔地方机场是位于美国(Mobile)的中型机场,IATA 代码 MOB,ICAO 代码 KMOB。

# Sân bay

Địa điểm

Orestes Acosta Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴

Orestes Acosta Airport是位于古巴(Moa)的中型机场,IATA 代码 MOA,ICAO 代码 MUMO。

# Sân bay

Địa điểm

Manicoré Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Manicoré Airport是位于巴西(Manicoré)的中型机场,IATA 代码 MNX,ICAO 代码 SBMY。

# Sân bay

Địa điểm

猛撒机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

猛撒机场是位于缅甸(Mong Hsat)的中型机场,IATA 代码 MOG,ICAO 代码 VYMS。

# Sân bay

Địa điểm

Momeik Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

Momeik Airport是位于缅甸的中型机场,IATA 代码 MOE,ICAO 代码 VYMO。

# Sân bay

Địa điểm

Moengo Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

Moengo Airstrip是位于苏里南(Moengo)的小型机场,IATA 代码 MOJ,ICAO 代码 SMMO。

# Sân bay

Địa điểm

Mitiaro Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Mitiaro Island Airport是位于新西兰(Mitiaro Island)的小型机场,IATA 代码 MOI,ICAO 代码 NCMR。

# Sân bay

Địa điểm

Modesto City Co-Harry Sham Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Modesto City Co-Harry Sham Field是位于美国(Modesto)的中型机场,IATA 代码 MOD,ICAO 代码 KMOD。

# Sân bay

Địa điểm

弗兰斯·泽维尔·塞达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

弗兰斯·泽维尔·塞达机场是位于印度尼西亚(Waioti)的小型机场,IATA 代码 MOF,ICAO 代码 WATC。

# Sân bay

Địa điểm

Maleo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Maleo Airport是位于印度尼西亚(Morowali)的小型机场,IATA 代码 MOH,ICAO 代码 WAFO。

# Sân bay

Địa điểm

Letfotar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚

Letfotar Airport是位于毛里塔尼亚(Moudjeria)的小型机场,IATA 代码 MOM,ICAO 代码 GQNL。

# Sân bay

Địa điểm

奥勒莫尔德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

奥勒莫尔德机场是位于挪威(Årø)的中型机场,IATA 代码 MOL,ICAO 代码 ENML。

# Sân bay

Địa điểm

莫伦达瓦机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

莫伦达瓦机场是位于马达加斯加(Morondava)的中型机场,IATA 代码 MOQ,ICAO 代码 FMMV。

# Sân bay

Địa điểm

Mount Cook Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Mount Cook Airport是位于新西兰的中型机场,IATA 代码 MON,ICAO 代码 NZMC。

# Sân bay

Địa điểm

蒙巴机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

蒙巴机场是位于澳大利亚(Moomba)的小型机场,IATA 代码 MOO,ICAO 代码 YOOM。

# Sân bay

Địa điểm

Muynak Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Uzbekistan

Muynak Airport是位于Uzbekistan(Muynak)的小型机场,IATA 代码 MOK,ICAO 代码 UZNM。

# Sân bay

Địa điểm

Morristown Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Morristown Regional Airport是位于美国(Morristown)的小型机场,IATA 代码 MOR,ICAO 代码 KMOR。

# Sân bay

Địa điểm

Moses Point Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Moses Point Airport是位于美国(Elim)的小型机场,IATA 代码 MOS,ICAO 代码 MOS。

# Sân bay

Địa điểm

Minot International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Minot International Airport是位于美国(Minot)的中型机场,IATA 代码 MOT,ICAO 代码 KMOT。

# Sân bay

Địa điểm

他梅尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

他梅尔机场是位于法国(Moorea-Maiao)的中型机场,IATA 代码 MOZ,ICAO 代码 NTTM。

# Sân bay

Địa điểm

莫兰巴机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

莫兰巴机场是位于澳大利亚(Moranbah)的中型机场,IATA 代码 MOV,ICAO 代码 YMRB。

# Sân bay

Địa điểm

Mount Pleasant Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mount Pleasant Municipal Airport是位于美国(Mount Pleasant)的小型机场,IATA 代码 MOP,ICAO 代码 KMOP。

# Sân bay

Địa điểm

Mountain Village Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mountain Village Airport是位于美国(Mountain Village)的小型机场,IATA 代码 MOU,ICAO 代码 PAMO。

# Sân bay

Địa điểm

Katima Mulilo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚

Katima Mulilo Airport是位于纳米比亚(Mpacha)的中型机场,IATA 代码 MPA,ICAO 代码 FYKM。

# Sân bay

Địa điểm

迈阿密水上机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

迈阿密水上机场是位于美国(Miami)的水上飞机基地,IATA 代码 MPB,ICAO 代码 KX44。

# Sân bay

Địa điểm

Monterrey Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Monterrey Airport是位于Colombia(Monterrey)的小型机场,IATA 代码 MOY,ICAO 代码 SK-109。

# Sân bay

Địa điểm

Sindhri Tharparkar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Sindhri Tharparkar Airport是位于巴基斯坦(Sindhri)的小型机场,IATA 代码 MPD,ICAO 代码 OPMP。

# Sân bay

Địa điểm

Makini Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Makini Airport是位于巴布亚新几内亚(Makini)的小型机场,IATA 代码 MPG,ICAO 代码 AYMJ。

# Sân bay

Địa điểm

葛多菲多·洛莫斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

葛多菲多·洛莫斯机场是位于菲律宾(Caticlan)的中型机场,IATA 代码 MPH,ICAO 代码 RPVE。

# Sân bay

Địa điểm

穆科穆科机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

穆科穆科机场是位于印度尼西亚(Muko Muko)的小型机场,IATA 代码 MPC,ICAO 代码 WIPU。

# Sân bay

Địa điểm

Mamitupu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马

Mamitupu Airport是位于巴拿马(Mamitupu)的小型机场,IATA 代码 MPI,ICAO 代码 MPI。

# Sân bay

Địa điểm

Petit Jean Park Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Petit Jean Park Airport是位于美国(Morrilton)的小型机场,IATA 代码 MPJ,ICAO 代码 KMPJ。

# Sân bay

Địa điểm

马普托国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克

马普托国际机场是位于莫桑比克(Maputo)的大型机场,IATA 代码 MPM,ICAO 代码 FQMA。

# Sân bay

Địa điểm

蒙彼利埃地中海国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

蒙彼利埃地中海国际机场是位于法国(Montpellier/Méditerranée)的大型机场,IATA 代码 MPL,ICAO 代码 LFMT。

# Sân bay

Địa điểm

Pocono Mountains Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Pocono Mountains Municipal Airport是位于美国(Mount Pocono)的小型机场,IATA 代码 MPO,ICAO 代码 KMPO。

# Sân bay

Địa điểm

Mount Pleasant Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mount Pleasant Regional Airport是位于美国(Mount Pleasant)的小型机场,IATA 代码 MPS,ICAO 代码 KOSA。

# Sân bay

Địa điểm

Mulatupo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马

Mulatupo Airport是位于巴拿马(Mulatupo)的小型机场,IATA 代码 MPP,ICAO 代码 MPMU。

# Sân bay

Địa điểm

Mc Pherson Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mc Pherson Airport是位于美国(Mc Pherson)的小型机场,IATA 代码 MPR,ICAO 代码 KMPR。

# Sân bay

Địa điểm

Mapoda Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Mapoda Airport是位于巴布亚新几内亚(Mapoda)的小型机场,IATA 代码 MPF,ICAO 代码 AYPO。

# Sân bay

Địa điểm

Mapua(Mabua) Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Mapua(Mabua) Airport是位于Papua New Guinea(Tatau Island)的小型机场,IATA 代码 MPU,ICAO 代码 AYMZ。

# Sân bay

Địa điểm

Edward F Knapp State Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Edward F Knapp State Airport是位于美国(Barre/Montpelier)的中型机场,IATA 代码 MPV,ICAO 代码 KMPV。

# Sân bay

Địa điểm

Maliana Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 东帝汶

Maliana Airport是位于东帝汶(Maliana)的小型机场,IATA 代码 MPT,ICAO 代码 WPMN。

# Sân bay

Địa điểm

Miyanmin Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Miyanmin Airport是位于巴布亚新几内亚(Miyanmin)的小型机场,IATA 代码 MPX,ICAO 代码 AYIY。

# Sân bay

Địa điểm

马里乌波尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

马里乌波尔国际机场是位于俄罗斯(Mariupol)的中型机场,IATA 代码 MPW,ICAO 代码 UKCM。

# Sân bay

Địa điểm

马里帕苏拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

马里帕苏拉机场是位于法国(Maripasoula)的中型机场,IATA 代码 MPY,ICAO 代码 SOOA。

# Sân bay

Địa điểm

Maquinchao Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

Maquinchao Airport是位于阿根廷(Maquinchao)的小型机场,IATA 代码 MQD,ICAO 代码 SAVQ。

# Sân bay

Địa điểm

Mount Pleasant Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mount Pleasant Municipal Airport是位于美国(Mount Pleasant)的小型机场,IATA 代码 MPZ,ICAO 代码 KMPZ。

# Sân bay

Địa điểm

Macomb Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Macomb Municipal Airport是位于美国(Macomb)的小型机场,IATA 代码 MQB,ICAO 代码 KMQB。

# Sân bay

Địa điểm

Miquelon Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Miquelon Airport是位于法国(Miquelon)的小型机场,IATA 代码 MQC,ICAO 代码 LFVM。

# Sân bay

Địa điểm

Marqua Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Marqua Airport是位于澳大利亚(Marqua)的小型机场,IATA 代码 MQE,ICAO 代码 YMQA。

# Sân bay

Địa điểm

钢城国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

钢城国际机场是位于俄罗斯(Magnitogorsk)的大型机场,IATA 代码 MQF,ICAO 代码 USCM。

# Sân bay

Địa điểm

Minaçu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Minaçu Airport是位于巴西(Minaçu)的中型机场,IATA 代码 MQH,ICAO 代码 SWIQ。

# Sân bay

Địa điểm

Moma Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Moma Airport是位于俄罗斯(Khonuu)的中型机场,IATA 代码 MQJ,ICAO 代码 UEMA。

# Sân bay

Địa điểm

米尔杜拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

米尔杜拉机场是位于澳大利亚(Mildura)的中型机场,IATA 代码 MQL,ICAO 代码 YMIA。

# Sân bay

Địa điểm

Midgard Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Namibia

Midgard Airport是位于Namibia(Midgard)的小型机场,IATA 代码 MQG,ICAO 代码 FYMG。

# Sân bay

Địa điểm

马尔丁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

马尔丁机场是位于土耳其(Mardin)的中型机场,IATA 代码 MQM,ICAO 代码 LTCR。

# Sân bay

Địa điểm

Mandora Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Mandora Airport是位于Australia(Eighty Mile Beach)的小型机场,IATA 代码 MQA,ICAO 代码 YMDI。

# Sân bay

Địa điểm

Mustique Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圣文森特和格林纳丁斯

Mustique Airport是位于圣文森特和格林纳丁斯(Lovell)的中型机场,IATA 代码 MQS,ICAO 代码 TVSM。

# Sân bay

Địa điểm

San Matías Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

San Matías Airport是位于玻利维亚(San Matías)的小型机场,IATA 代码 MQK,ICAO 代码 SLTI。

# Sân bay

Địa điểm

Mosquera Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Mosquera Airport是位于Colombia(Mosquera)的小型机场,IATA 代码 MQR,ICAO 代码 SK-365。

# Sân bay

Địa điểm

克鲁格姆普马兰加国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

克鲁格姆普马兰加国际机场是位于南非(Mbombela)的大型机场,IATA 代码 MQP,ICAO 代码 FAKN。

# Sân bay

Địa điểm

Malam Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Malam Airport是位于Papua New Guinea(Malam)的小型机场,IATA 代码 MQO,ICAO 代码 AYMQ。

# Sân bay

Địa điểm

Telfair Wheeler Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Telfair Wheeler Airport是位于美国(Mc Rae)的小型机场,IATA 代码 MQW,ICAO 代码 KMQW。

# Sân bay

Địa điểm

蒙杜机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得

蒙杜机场是位于乍得(Moundou)的中型机场,IATA 代码 MQQ,ICAO 代码 FTTD。

# Sân bay

Địa điểm

Mostaganem Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

Mostaganem Airport是位于阿尔及利亚(Sayada)的小型机场,IATA 代码 MQV,ICAO 代码 DA14。

# Sân bay

Địa điểm

Marquette Sawyer Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Marquette Sawyer Regional Airport是位于美国(Gwinn)的中型机场,IATA 代码 MQT,ICAO 代码 KSAW。

# Sân bay

Địa điểm

Mo i Rana Airport, Røssvoll

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

Mo i Rana Airport, Røssvoll是位于挪威(Mo i Rana)的中型机场,IATA 代码 MQN,ICAO 代码 ENRA。

# Sân bay

Địa điểm

Mariquita Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Mariquita Airport是位于哥伦比亚(Mariquita)的中型机场,IATA 代码 MQU,ICAO 代码 SKQU。

# Sân bay

Địa điểm

士麦那机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

士麦那机场是位于美国(Smyrna)的中型机场,IATA 代码 MQY,ICAO 代码 KMQY。

# Sân bay

Địa điểm

米苏拉塔空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚

米苏拉塔空军基地是位于利比亚(Misrata)的小型机场,IATA 代码 MRA,ICAO 代码 HLMS。

# Sân bay

Địa điểm

Margaret River Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Margaret River Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 MQZ,ICAO 代码 YMGT。

# Sân bay

Địa điểm

Mekele Alula Aba Nega Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

Mekele Alula Aba Nega Airport是位于埃塞俄比亚(Mekele)的中型机场,IATA 代码 MQX,ICAO 代码 HAMK。

# Sân bay

Địa điểm

阿尔贝托卡尔内瓦利机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

阿尔贝托卡尔内瓦利机场是位于委内瑞拉(Mérida)的中型机场,IATA 代码 MRD,ICAO 代码 SVMD。

# Sân bay

Địa điểm

Mara Serena Lodge Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚

Mara Serena Lodge Airstrip是位于肯尼亚(Serena)的中型机场,IATA 代码 MRE,ICAO 代码 HKMS。

# Sân bay

Địa điểm

Maury County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Maury County Airport是位于美国(Columbia/Mount Pleasant)的小型机场,IATA 代码 MRC,ICAO 代码 KMRC。

# Sân bay

Địa điểm

May River Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

May River Airstrip是位于巴布亚新几内亚(May River)的小型机场,IATA 代码 MRH,ICAO 代码 AYRV。

# Sân bay

Địa điểm

Mareeba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Mareeba Airport是位于澳大利亚(Mareeba)的中型机场,IATA 代码 MRG,ICAO 代码 YMBA。

# Sân bay

Địa điểm

Marfa Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Marfa Municipal Airport是位于美国(Marfa)的小型机场,IATA 代码 MRF,ICAO 代码 KMRF。

# Sân bay