Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 323
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
豪尔赫·特谢拉·德奥利韦拉州长国际机场是位于巴西(Porto Velho)的大型机场,IATA 代码 PVH,ICAO 代码 SBPV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pike County Airport Hatcher Field是位于美国(Pikeville)的小型机场,IATA 代码 PVL,ICAO 代码 KPBX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
Reales Tamarindos Airport是位于厄瓜多尔(Portoviejo)的中型机场,IATA 代码 PVO,ICAO 代码 SEPV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Puerto Vallarta International Airport是位于墨西哥(Puerto Vallarta)的大型机场,IATA 代码 PVR,ICAO 代码 MMPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
普雷韦扎机场是位于希腊(Preveza)的中型机场,IATA 代码 PVK,ICAO 代码 LGPZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Provo Municipal Airport是位于美国(Provo)的中型机场,IATA 代码 PVU,ICAO 代码 KPVU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Hale County Airport是位于美国(Plainview)的小型机场,IATA 代码 PVW,ICAO 代码 KPVW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏联
Provideniya Bay Airport是位于苏联(Chukotka)的中型机场,IATA 代码 PVS,ICAO 代码 UHMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Sher-Wood Airport是位于美国(Plentywood)的小型机场,IATA 代码 PWD,ICAO 代码 KPWD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Wiley Post Airport是位于美国(Oklahoma City)的小型机场,IATA 代码 PWA,ICAO 代码 KPWA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Pevek Airport是位于俄罗斯(Apapelgino)的中型机场,IATA 代码 PWE,ICAO 代码 UHMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
苏迪曼将军机场是位于印度尼西亚(Purwokerto-Java Island)的小型机场,IATA 代码 PWL,ICAO 代码 WAHP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
Pitts Town Airport是位于巴哈马(Pitts Town)的小型机场,IATA 代码 PWN,ICAO 代码 MYCP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Chicago Executive Airport是位于美国(Chicago/Prospect Heights/Wheeling)的中型机场,IATA 代码 PWK,ICAO 代码 KPWK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
Beles Airport是位于埃塞俄比亚(Pawe)的小型机场,IATA 代码 PWI,ICAO 代码 HAPW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
波特兰国际喷射机机场是位于美国(Portland)的大型机场,IATA 代码 PWM,ICAO 代码 KPWM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Pweto Airport是位于刚果民主共和国(Pweto)的小型机场,IATA 代码 PWO,ICAO 代码 FZQC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
巴甫洛达尔国际机场是位于哈萨克斯坦(Pavlodar)的大型机场,IATA 代码 PWQ,ICAO 代码 UASP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
埃斯孔迪多港机场是位于墨西哥(Puerto Escondido)的中型机场,IATA 代码 PXM,ICAO 代码 MMPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Bremerton National Airport是位于美国(Bremerton)的中型机场,IATA 代码 PWT,ICAO 代码 KPWT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ralph Wenz Field是位于美国(Pinedale)的中型机场,IATA 代码 PWY,ICAO 代码 KPNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Port Walter Seaplane Base是位于United States(Port Walter)的水上飞机基地,IATA 代码 PWR,ICAO 代码 PPWR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
突出山机场是位于澳大利亚(Mount Eba)的小型机场,IATA 代码 PXH,ICAO 代码 YPMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Polacca Airport是位于美国(Polacca)的小型机场,IATA 代码 PXL,ICAO 代码 P10。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
阿通·崩苏机场是位于印度尼西亚(Bentayan)的小型机场,IATA 代码 PXA,ICAO 代码 WIPY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南
波来古机场是位于越南(Pleiku)的中型机场,IATA 代码 PXU,ICAO 代码 VVPK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
Surin Airport是位于泰国(Surin)的中型机场,IATA 代码 PXR,ICAO 代码 VTUJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
Playón Chico Airport是位于巴拿马(Ukupseni)的小型机场,IATA 代码 PYC,ICAO 代码 MPPH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙
圣港机场是位于葡萄牙(Vila Baleira)的中型机场,IATA 代码 PXO,ICAO 代码 LPPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Jeypore Airport是位于印度(Jeypore)的小型机场,IATA 代码 PYB,ICAO 代码 VEJP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Polyarny Airport是位于俄罗斯(Yakutia)的中型机场,IATA 代码 PYJ,ICAO 代码 UERP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Tongareva Airport是位于新西兰(Penrhyn Island)的小型机场,IATA 代码 PYE,ICAO 代码 NCPY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Velásquez Airport是位于哥伦比亚(Puerto Boyacá)的小型机场,IATA 代码 PYA,ICAO 代码 SKVL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
帕亚姆国际机场是位于伊朗(Karaj)的大型机场,IATA 代码 PYK,ICAO 代码 OIIP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Perry Island Seaplane Base是位于United States(Perry Island)的水上飞机基地,IATA 代码 PYL,ICAO 代码 PYL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
阿亚库乔港机场是位于委内瑞拉(Puerto Ayacucho)的中型机场,IATA 代码 PYH,ICAO 代码 SVPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
帕京机场是位于印度(Pakyong)的小型机场,IATA 代码 PYG,ICAO 代码 VEPY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
Putumayo Airport是位于厄瓜多尔(Puerto Putumayo)的小型机场,IATA 代码 PYO,ICAO 代码 SEPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Plymouth Municipal Airport是位于美国(Plymouth)的小型机场,IATA 代码 PYM,ICAO 代码 KPYM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
Yaviza Airport是位于巴拿马(Yaviza)的小型机场,IATA 代码 PYV,ICAO 代码 PA-0022。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Pedro Rabelo de Souza Airport是位于Brazil(Paracatu)的小型机场,IATA 代码 PYT,ICAO 代码 SNZR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Paradise Skypark Airport是位于美国(Paradise)的小型机场,IATA 代码 PYS,ICAO 代码 CA92。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Payán Airport是位于Colombia(Payán)的小型机场,IATA 代码 PYN,ICAO 代码 SK-366。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
Andravida Air Base是位于希腊(Andravida)的中型机场,IATA 代码 PYR,ICAO 代码 LGAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Paz de Ariporo Airport是位于哥伦比亚(Paz de Ariporo)的中型机场,IATA 代码 PZA,ICAO 代码 SKPZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
Pai Airport是位于泰国(Pai)的小型机场,IATA 代码 PYY,ICAO 代码 VTCI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Penzance Heliport是位于英国(Penzance, Cornwall)的直升机机场,IATA 代码 PZE,ICAO 代码 EGHK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Zulu Inyala Airport是位于南非(Phinda)的小型机场,IATA 代码 PZL,ICAO 代码 FADQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 库克群岛
Pukapuka Island Airport是位于库克群岛(Pukapuka Atoll)的小型机场,IATA 代码 PZK,ICAO 代码 NCPK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
佐布机场是位于巴基斯坦(Fort Sandeman)的中型机场,IATA 代码 PZH,ICAO 代码 OPZB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
彼得马里茨堡机场是位于南非(Pietermaritzburg)的中型机场,IATA 代码 PZB,ICAO 代码 FAPM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
圭亚那城机场是位于委内瑞拉(Guyana City)的大型机场,IATA 代码 PZO,ICAO 代码 SVPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹
苏丹港机场是位于苏丹(Port Sudan)的大型机场,IATA 代码 PZU,ICAO 代码 HSPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
攀枝花保安营机场是位于中华人民共和国(Panzhihua (Renhe))的中型机场,IATA 代码 PZI,ICAO 代码 ZUZH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Maquehue Airport是位于智利(Temuco)的中型机场,IATA 代码 PZS,ICAO 代码 SCTC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Currais Novos Airport是位于巴西(Currais Novos)的小型机场,IATA 代码 QCP,ICAO 代码 SNKN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
贝拉库拉机场是位于加拿大(Bella Coola)的中型机场,IATA 代码 QBC,ICAO 代码 CYBD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Pizarro Airport是位于哥伦比亚(Bajo Baudó)的小型机场,IATA 代码 PZR,ICAO 代码 SQZJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Colatina Airport是位于Brazil(Colatina)的小型机场,IATA 代码 QCH,ICAO 代码 SNCX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯洛伐克
Piešťany Airport是位于斯洛伐克(Piešťany)的中型机场,IATA 代码 PZY,ICAO 代码 LZPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Akunnaaq Heliport是位于格陵兰(Akunnaaq)的直升机机场,IATA 代码 QCU,ICAO 代码 BGAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Greenland
Iginniarfik Heliport是位于Greenland(Iginniarfik)的直升机机场,IATA 代码 QFI,ICAO 代码 BGIG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Eqalugaarsuit Heliport是位于格陵兰(Eqalugaarsuit)的直升机机场,IATA 代码 QFG,ICAO 代码 BGET。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Comte. Rolim Adolfo Amaro–Jundiaí State Airport是位于巴西(Jundiaí)的小型机场,IATA 代码 QDV,ICAO 代码 SBJD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
科宁斯比皇家空军基地是位于英国(Lincoln, Lincolnshire)的中型机场,IATA 代码 QCY,ICAO 代码 EGXC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Cachoeira do Sul Airport是位于巴西(Cachoeira Do Sul)的小型机场,IATA 代码 QDB,ICAO 代码 SSKS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Narsarmijit Heliport是位于格陵兰(Narsarmijit)的直升机机场,IATA 代码 QFN,ICAO 代码 BGFD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Montenegro Airport是位于巴西(Montenegro)的小型机场,IATA 代码 QGF,ICAO 代码 SSNG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Attu Heliport是位于格陵兰(Attu)的直升机机场,IATA 代码 QGQ,ICAO 代码 BGAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Igaliku Heliport是位于格陵兰(Igaliku)的直升机机场,IATA 代码 QFX,ICAO 代码 BGIO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Husum-Schwesing Airport是位于德国(Husum)的小型机场,IATA 代码 QHU,ICAO 代码 EDXJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Novo Hamburgo Airport是位于巴西(Novo Hamburgo)的小型机场,IATA 代码 QHV,ICAO 代码 SSNH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Garanhuns Airport是位于巴西(Garanhuns)的小型机场,IATA 代码 QGP,ICAO 代码 SNGN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Itapetinga Airport是位于巴西(Itapetinga)的小型机场,IATA 代码 QIT,ICAO 代码 SNIP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Qassimiut Heliport是位于格陵兰(Qassimiut)的直升机机场,IATA 代码 QJH,ICAO 代码 BGQT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Iguatu Airport是位于巴西(Iguatu)的小型机场,IATA 代码 QIG,ICAO 代码 SNIG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
Harar Meda Airport是位于埃塞俄比亚(Debre Zeyit)的中型机场,IATA 代码 QHR,ICAO 代码 HAHM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
Pocheon (G-217) Airport是位于大韩民国(Pocheon)的小型机场,IATA 代码 QJP,ICAO 代码 RKRO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Saarloq Heliport是位于格陵兰(Saarloq)的直升机机场,IATA 代码 QOQ,ICAO 代码 BGSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Kitsissuarsuit Heliport是位于格陵兰(Kitsissuarsuit)的直升机机场,IATA 代码 QJE,ICAO 代码 BGKT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Shahid Asiyaee Airport是位于伊朗(Masjed Soleyman)的中型机场,IATA 代码 QMJ,ICAO 代码 OIAI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Ikamiut Heliport是位于格陵兰(Ikamiut)的直升机机场,IATA 代码 QJI,ICAO 代码 BGIT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
岐阜基地是位于日本(Gifu)的中型机场,IATA 代码 QGU,ICAO 代码 RJNG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Argentina
Bragado Airport是位于Argentina(Bragado)的小型机场,IATA 代码 QRF,ICAO 代码 SA2X。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
马拉维航空机场是位于尼日利亚(Owerri)的中型机场,IATA 代码 QOW,ICAO 代码 DNIM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Greenland
Kangaatsiaq Heliport是位于Greenland(Kangaatsiaq)的直升机机场,IATA 代码 QPW,ICAO 代码 BGKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
瓦里机场是位于尼日利亚(Okpe)的中型机场,IATA 代码 QRW,ICAO 代码 DNSU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新加坡
巴耶利峇空军基地是位于新加坡(Paya Lebar)的中型机场,IATA 代码 QPG,ICAO 代码 WSAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
克雷塔罗国际机场是位于墨西哥(Querétaro)的大型机场,IATA 代码 QRO,ICAO 代码 MMQT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
兰德机场是位于南非(Johannesburg)的中型机场,IATA 代码 QRA,ICAO 代码 FAGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
萨莱诺—阿玛菲海岸机场是位于意大利(Salerno)的中型机场,IATA 代码 QSR,ICAO 代码 LIRI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Mário Pereira Lopes–São Carlos International Airport是位于巴西(São Carlos)的小型机场,IATA 代码 QSC,ICAO 代码 SDSC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Narromine Airport是位于Australia的中型机场,IATA 代码 QRM,ICAO 代码 YNRM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Moshi Airport是位于坦桑尼亚(Moshi)的小型机场,IATA 代码 QSI,ICAO 代码 HTMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
塞提夫机场是位于阿尔及利亚(Sétif)的中型机场,IATA 代码 QSF,ICAO 代码 DAAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
New Amsterdam Airport是位于圭亚那(New Amsterdam)的小型机场,IATA 代码 QSX,ICAO 代码 SYNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Ikerassaarsuk Heliport是位于格陵兰(Ikerassaarsuk)的直升机机场,IATA 代码 QRY,ICAO 代码 BGIK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Ammassivik Heliport是位于格陵兰(Ammassivik)的直升机机场,IATA 代码 QUW,ICAO 代码 BGAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
乌约机场是位于尼日利亚(Uyo)的中型机场,IATA 代码 QUO,ICAO 代码 DNAI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · British Virgin Islands
Road Town Seaplane Base是位于British Virgin Islands(Tortola)的水上飞机基地,IATA 代码 RAD,ICAO 代码 VG-0002。