Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 322
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
帕帕韦斯特雷机场是位于英国(Papa Westray, Orkney Islands)的小型机场,IATA 代码 PPW,ICAO 代码 EGEP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka
Passikudah Helipad是位于Sri Lanka(Batticaloa)的直升机机场,IATA 代码 PQD,ICAO 代码 PQD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Param Airport是位于巴布亚新几内亚(Nepesi)的小型机场,IATA 代码 PPX,ICAO 代码 PPX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Port Protection Seaplane Base是位于美国(Port Protection)的水上飞机基地,IATA 代码 PPV,ICAO 代码 19P。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
麦觉里港机场是位于澳大利亚(Port Macquarie)的中型机场,IATA 代码 PQQ,ICAO 代码 YPMQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
普雷斯克岛空军基地是位于美国(Presque Isle)的中型机场,IATA 代码 PQI,ICAO 代码 KPQI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Qeqertaq Heliport是位于格陵兰(Qeqertaq)的直升机机场,IATA 代码 PQT,ICAO 代码 BGQE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南
富国国际机场是位于越南(Phu Quoc Island)的大型机场,IATA 代码 PQC,ICAO 代码 VVPQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
胡斯托·何塞·德·乌尔基萨将军机场是位于阿根廷(Parana)的中型机场,IATA 代码 PRA,ICAO 代码 SAAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
普雷斯特科机场是位于美国(Prescott)的中型机场,IATA 代码 PRC,ICAO 代码 KPRC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
帕伦克国际机场是位于墨西哥(Palenque)的小型机场,IATA 代码 PQM,ICAO 代码 MMPQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pilot Station Airport是位于美国(Pilot Station)的小型机场,IATA 代码 PQS,ICAO 代码 0AK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Pardoo Airport是位于Australia(Pardoo)的小型机场,IATA 代码 PRD,ICAO 代码 YPDO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Paso Robles Municipal Airport是位于美国(Paso Robles)的中型机场,IATA 代码 PRB,ICAO 代码 KPRB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 捷克
布拉格鲁济涅国际机场是位于捷克(Prague)的大型机场,IATA 代码 PRG,ICAO 代码 LKPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Prieska Airport是位于南非(Prieska)的小型机场,IATA 代码 PRK,ICAO 代码 FAPK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
帕市机场是位于泰国的中型机场,IATA 代码 PRH,ICAO 代码 VTCP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Pore Airport是位于Colombia(Pore)的小型机场,IATA 代码 PRE,ICAO 代码 SK-116。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞舌尔
Praslin Island Airport是位于塞舌尔(Praslin Island)的中型机场,IATA 代码 PRI,ICAO 代码 FSPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Propriano Airport是位于法国(Propriano)的小型机场,IATA 代码 PRP,ICAO 代码 LFKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
乔治·爱德华多·卡斯科中尉机场是位于阿根廷(Presidencia Roque Sáenz Peña)的小型机场,IATA 代码 PRQ,ICAO 代码 SARS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
Paruima Airport是位于圭亚那(Paruima)的小型机场,IATA 代码 PRR,ICAO 代码 SYPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
Parasi Airport是位于所罗门群岛(Parasi)的小型机场,IATA 代码 PRS,ICAO 代码 AGGP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科索沃
普里什蒂纳国际机场是位于科索沃(Prishtina)的大型机场,IATA 代码 PRN,ICAO 代码 BKPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
汪德布机场是位于南非(Pretoria)的中型机场,IATA 代码 PRY,ICAO 代码 FAWB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 捷克
Přerov Air Base是位于捷克(Přerov)的中型机场,IATA 代码 PRV,ICAO 代码 LKPO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Perry Municipal Airport是位于美国(Perry)的小型机场,IATA 代码 PRO,ICAO 代码 KPRO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Cox Field是位于美国(Paris)的中型机场,IATA 代码 PRX,ICAO 代码 KPRX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
Port Said International Airport是位于埃及(Port Said)的大型机场,IATA 代码 PSD,ICAO 代码 HEPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Prentice Airport是位于美国(Prentice)的小型机场,IATA 代码 PRW,ICAO 代码 K5N2。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
三城机场是位于美国(Pasco)的中型机场,IATA 代码 PSC,ICAO 代码 KPSC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mid-State Regional Airport是位于美国(Philipsburg)的小型机场,IATA 代码 PSB,ICAO 代码 KPSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Prineville Airport是位于美国(Prineville)的小型机场,IATA 代码 PRZ,ICAO 代码 S39。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
比萨-圣朱斯托机场是位于意大利(Pisa (PI))的大型机场,IATA 代码 PSA,ICAO 代码 LIRP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
庞塞机场是位于美国(Ponce)的中型机场,IATA 代码 PSE,ICAO 代码 TJPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pittsfield Municipal Airport是位于美国(Pittsfield)的小型机场,IATA 代码 PSF,ICAO 代码 KPSF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Sankt Peter-Ording Airport是位于德国(Sankt Peter-Ording)的小型机场,IATA 代码 PSH,ICAO 代码 EDXO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
New River Valley Airport是位于美国(Dublin)的小型机场,IATA 代码 PSK,ICAO 代码 KPSK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
彼得堡詹姆士·A·约翰逊机场是位于美国(Petersburg)的中型机场,IATA 代码 PSG,ICAO 代码 PAPG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Perth/Scone Airport是位于英国(Perth, Perth and Kinross)的小型机场,IATA 代码 PSL,ICAO 代码 EGPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Pasni Airport是位于巴基斯坦(Pasni)的中型机场,IATA 代码 PSI,ICAO 代码 OPPI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
卡西古楚机场是位于印度尼西亚(Poso-Celebes Island)的中型机场,IATA 代码 PSJ,ICAO 代码 WAFP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
朴茨茅斯国际机场是位于美国(Portsmouth)的中型机场,IATA 代码 PSM,ICAO 代码 KPSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Palestine Municipal Airport是位于美国(Palestine)的小型机场,IATA 代码 PSN,ICAO 代码 KPSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Philadelphia Seaplane Base是位于美国(Essington)的水上飞机基地,IATA 代码 PSQ,ICAO 代码 9N2。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Antonio Nariño Airport是位于哥伦比亚(Chachagüí)的中型机场,IATA 代码 PSO,ICAO 代码 SKPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
José Figueiredo Municipal Airport是位于巴西(Passos)的小型机场,IATA 代码 PSW,ICAO 代码 SNOS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
庞苏马机场是位于印度尼西亚(Putussibau-Borneo Island)的中型机场,IATA 代码 PSU,ICAO 代码 WIOP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
Capitán Av. Salvador Ogaya G. airport是位于玻利维亚(Puerto Suárez)的中型机场,IATA 代码 PSZ,ICAO 代码 SLPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
胡塞·德·圣马丁解放者将军机场是位于阿根廷(Posadas)的中型机场,IATA 代码 PSS,ICAO 代码 SARP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
阿布鲁佐国际机场是位于意大利(Pescara)的大型机场,IATA 代码 PSR,ICAO 代码 LIBP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Port Stanley Airport是位于英国(Stanley)的小型机场,IATA 代码 PSY,ICAO 代码 SFAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Port Alsworth Airport是位于美国(Port Alsworth)的小型机场,IATA 代码 PTA,ICAO 代码 PALJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Palacios Municipal Airport是位于美国(Palacios)的小型机场,IATA 代码 PSX,ICAO 代码 KPSX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Dinwiddie County Airport是位于United States(Petersburg)的小型机场,IATA 代码 PTB,ICAO 代码 KPTB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Port Alexander Seaplane Base是位于美国(Port Alexander)的水上飞机基地,IATA 代码 PTD,ICAO 代码 PAAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Port Heiden Airport是位于美国(Port Heiden)的中型机场,IATA 代码 PTH,ICAO 代码 PAPH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Portland Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 PTJ,ICAO 代码 YPOD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
波罗克瓦尼国际机场是位于南非(Polokwane)的大型机场,IATA 代码 PTG,ICAO 代码 FAPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济
Malolo Lailai Island Airport是位于斐济(Malolo Lailai Island)的小型机场,IATA 代码 PTF,ICAO 代码 NFFO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Peru
Walter Braedt Segú Airport是位于Peru(Máncora)的小型机场,IATA 代码 PTL,ICAO 代码 SPWB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Oakland County International Airport是位于美国(Pontiac)的中型机场,IATA 代码 PTK,ICAO 代码 KPTK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
皮特尔角城国际机场是位于法国(Pointe-à-Pitre)的大型机场,IATA 代码 PTP,ICAO 代码 TFFR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Juvenal Loureiro Cardoso Airport是位于巴西(Pato Branco)的小型机场,IATA 代码 PTO,ICAO 代码 SBPO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Palmarito Airport是位于委内瑞拉(Palmarito)的中型机场,IATA 代码 PTM,ICAO 代码 SVPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Harry P Williams Memorial Airport是位于美国(Patterson)的小型机场,IATA 代码 PTN,ICAO 代码 KPTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Porterville Municipal Airport是位于美国(Porterville)的小型机场,IATA 代码 PTV,ICAO 代码 KPTV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Porto de Moz Airport是位于巴西(Porto de Moz)的小型机场,IATA 代码 PTQ,ICAO 代码 SNMZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Atkinson Municipal Airport是位于美国(Pittsburg)的小型机场,IATA 代码 PTS,ICAO 代码 KPTS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
托库门国际机场是位于巴拿马(Tocumen)的大型机场,IATA 代码 PTY,ICAO 代码 MPTO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Platinum Airport是位于美国(Platinum)的中型机场,IATA 代码 PTU,ICAO 代码 PAPM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Heritage Field是位于美国(Pottstown)的小型机场,IATA 代码 PTW,ICAO 代码 KPTW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Pratt Regional Airport是位于美国(Pratt)的小型机场,IATA 代码 PTT,ICAO 代码 KPTT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Pitalito Airport是位于哥伦比亚(Pitalito)的中型机场,IATA 代码 PTX,ICAO 代码 SKPI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
德塞阿多港机场是位于阿根廷(Puerto Deseado)的中型机场,IATA 代码 PUD,ICAO 代码 SAWD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
Rio Amazonas Airport是位于厄瓜多尔(Shell Mera)的小型机场,IATA 代码 PTZ,ICAO 代码 SESM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Puas Airport是位于Papua New Guinea(Puas Mission)的小型机场,IATA 代码 PUA,ICAO 代码 PUA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
普韦布洛纪念机场是位于美国(Pueblo)的中型机场,IATA 代码 PUB,ICAO 代码 KPUB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 多米尼加
蓬塔卡纳国际机场是位于多米尼加(Punta Cana)的大型机场,IATA 代码 PUJ,ICAO 代码 MDPC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Carbon County Regional Airport / Buck Davis Field是位于美国(Price)的小型机场,IATA 代码 PUC,ICAO 代码 KPUC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
奥古斯塔港机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 PUG,ICAO 代码 YPAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Punia Airport是位于刚果民主共和国(Punia)的小型机场,IATA 代码 PUN,ICAO 代码 FZOP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Pukaruha Airport是位于法国(Pukaruha)的小型机场,IATA 代码 PUK,ICAO 代码 NTGQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
波城比利牛斯机场是位于法国(Pau/Pyrénées (Uzein))的中型机场,IATA 代码 PUF,ICAO 代码 LFBP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Port of Poulsbo Marina Moorage Seaplane Base是位于United States(Poulsbo)的水上飞机基地,IATA 代码 PUL,ICAO 代码 83Q。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
Puerto Obaldía Airport是位于巴拿马(Puerto Obaldía)的小型机场,IATA 代码 PUE,ICAO 代码 MPOA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
Puerto Rico Airport是位于玻利维亚(Puerto Rico/Manuripi)的小型机场,IATA 代码 PUR,ICAO 代码 SLPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
卡洛斯·伊巴涅斯·德尔坎普总统国际机场是位于智利(Punta Arenas)的大型机场,IATA 代码 PUQ,ICAO 代码 SCCI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
金海国际机场是位于大韩民国(Busan)的大型机场,IATA 代码 PUS,ICAO 代码 RKPK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Sri Sathya Sai Airport是位于印度(Puttaparthi)的中型机场,IATA 代码 PUT,ICAO 代码 VOPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 克罗地亚
普拉机场是位于克罗地亚(Pula)的大型机场,IATA 代码 PUY,ICAO 代码 LDPL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Tres De Mayo Airport是位于哥伦比亚(Puerto Asís)的中型机场,IATA 代码 PUU,ICAO 代码 SKAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
普尔曼-莫斯科区域机场是位于美国(Pullman)的中型机场,IATA 代码 PUW,ICAO 代码 KPUW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼加拉瓜
Puerto Cabezas Airport是位于尼加拉瓜(Puerto Cabezas)的中型机场,IATA 代码 PUZ,ICAO 代码 MNPC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Poum / Malabou Airport是位于法国(Malabou)的小型机场,IATA 代码 PUV,ICAO 代码 NWWP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Provincetown Municipal Airport是位于美国(Provincetown)的小型机场,IATA 代码 PVC,ICAO 代码 KPVC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Placerville Airport是位于美国(Placerville)的小型机场,IATA 代码 PVF,ICAO 代码 KPVF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
罗德岛T·F·格林国际机场是位于美国(Providence/Warwick)的大型机场,IATA 代码 PVD,ICAO 代码 KPVD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Paranavaí Airport是位于巴西(Paranavaí)的小型机场,IATA 代码 PVI,ICAO 代码 SSPI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
El Embrujo Airport是位于哥伦比亚(Providencia)的中型机场,IATA 代码 PVA,ICAO 代码 SKPV。