knowledge · Page 327

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Redwood Falls Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Redwood Falls Municipal Airport是位于美国(Redwood Falls)的中型机场,IATA 代码 RWF,ICAO 代码 KRWF。

# Sân bay

Địa điểm

Raivavae Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Raivavae Airport是位于法国的小型机场,IATA 代码 RVV,ICAO 代码 NTAV。

# Sân bay

Địa điểm

Tulsa Riverside Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Tulsa Riverside Airport是位于美国(Tulsa)的中型机场,IATA 代码 RVS,ICAO 代码 KRVS。

# Sân bay

Địa điểm

罗夫诺国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰

罗夫诺国际机场是位于乌克兰(Rivne)的中型机场,IATA 代码 RWN,ICAO 代码 UKLR。

# Sân bay

Địa điểm

Rocky Mount Wilson Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Rocky Mount Wilson Regional Airport是位于美国(Rocky Mount)的中型机场,IATA 代码 RWI,ICAO 代码 KRWI。

# Sân bay

Địa điểm

Rawlins Municipal Airport/Harvey Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Rawlins Municipal Airport/Harvey Field是位于美国(Rawlins)的中型机场,IATA 代码 RWL,ICAO 代码 KRWL。

# Sân bay

Địa điểm

Ar Rawdah Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Yemen

Ar Rawdah Airport是位于Yemen(Ar Rawdah)的小型机场,IATA 代码 RXA,ICAO 代码 YE-0005。

# Sân bay

Địa điểm

谢赫扎耶德国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

谢赫扎耶德国际机场是位于巴基斯坦(Rahim Yar Khan)的中型机场,IATA 代码 RYK,ICAO 代码 OPRK。

# Sân bay

Địa điểm

鲁瓦扬-梅迪飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

鲁瓦扬-梅迪飞行场是位于法国(Royan/Médis)的中型机场,IATA 代码 RYN,ICAO 代码 LFCY。

# Sân bay

Địa điểm

Staroselye Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Staroselye Airport是位于俄罗斯(Rybinsk)的中型机场,IATA 代码 RYB,ICAO 代码 XUBK。

# Sân bay

Địa điểm

罗克萨斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

罗克萨斯机场是位于菲律宾(Roxas City)的中型机场,IATA 代码 RXS,ICAO 代码 RPVR。

# Sân bay

Địa điểm

Royal Zambezi Lodge Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Zambia

Royal Zambezi Lodge Airstrip是位于Zambia(Lower Zambezi River)的小型机场,IATA 代码 RYL,ICAO 代码 FLRZ。

# Sân bay

Địa điểm

热舒夫-亚西翁卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波兰

热舒夫-亚西翁卡机场是位于波兰(Jasionka)的大型机场,IATA 代码 RZE,ICAO 代码 EPRZ。

# Sân bay

Địa điểm

Rexburg Madison County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Rexburg Madison County Airport是位于美国(Rexburg)的小型机场,IATA 代码 RXE,ICAO 代码 KRXE。

# Sân bay

Địa điểm

圣克鲁斯港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

圣克鲁斯港机场是位于阿根廷(Puerto Santa Cruz)的中型机场,IATA 代码 RZA,ICAO 代码 SAWU。

# Sân bay

Địa điểm

Sawan Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Sawan Airport是位于巴基斯坦(Sawan Gas Field)的小型机场,IATA 代码 RZS,ICAO 代码 OPSW。

# Sân bay

Địa điểm

Shively Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Shively Field是位于美国(Saratoga)的小型机场,IATA 代码 SAA,ICAO 代码 KSAA。

# Sân bay

Địa điểm

Preobrazheniye Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia

Preobrazheniye Airport是位于Russia(Preobrazheniye)的小型机场,IATA 代码 RZH,ICAO 代码 UHTR。

# Sân bay

Địa điểm

塞萨尔林罗德里格斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

塞萨尔林罗德里格斯机场是位于菲律宾(Taytay)的小型机场,IATA 代码 RZP,ICAO 代码 RPSD。

# Sân bay

Địa điểm

拉姆萨尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

拉姆萨尔国际机场是位于伊朗(Ramsar)的中型机场,IATA 代码 RZR,ICAO 代码 OINR。

# Sân bay

Địa điểm

里泽-阿尔特温机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

里泽-阿尔特温机场是位于土耳其(Rize)的中型机场,IATA 代码 RZV,ICAO 代码 LTFO。

# Sân bay

Địa điểm

Safford Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Safford Regional Airport是位于美国(Safford)的小型机场,IATA 代码 SAD,ICAO 代码 KSAD。

# Sân bay

Địa điểm

沙加缅度行政机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

沙加缅度行政机场是位于美国(Sacramento)的中型机场,IATA 代码 SAC,ICAO 代码 KSAC。

# Sân bay

Địa điểm

胡安彻·亚拉斯奎恩机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 荷兰

胡安彻·亚拉斯奎恩机场是位于荷兰(Zion's Hill)的中型机场,IATA 代码 SAB,ICAO 代码 TNCS。

# Sân bay

Địa điểm

Saattut Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Greenland

Saattut Heliport是位于Greenland(Saattut)的直升机机场,IATA 代码 SAE,ICAO 代码 BGST。

# Sân bay

Địa điểm

圣菲市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

圣菲市立机场是位于美国(Santa Fe)的中型机场,IATA 代码 SAF,ICAO 代码 KSAF。

# Sân bay

Địa điểm

暹粒吴哥国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 柬埔寨

暹粒吴哥国际机场是位于柬埔寨(Siem Reap)的大型机场,IATA 代码 SAI,ICAO 代码 VDSA。

# Sân bay

Địa điểm

萨那国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门

萨那国际机场是位于也门(Sanaa)的大型机场,IATA 代码 SAH,ICAO 代码 OYSN。

# Sân bay

Địa điểm

舍地机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

舍地机场是位于印度(Kakadi)的大型机场,IATA 代码 SAG,ICAO 代码 VASD。

# Sân bay

Địa điểm

Salamo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Salamo Airport是位于巴布亚新几内亚(Salamo)的小型机场,IATA 代码 SAM,ICAO 代码 SAM。

# Sân bay

Địa điểm

圣迭戈国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

圣迭戈国际机场是位于美国(San Diego)的大型机场,IATA 代码 SAN,ICAO 代码 KSAN。

# Sân bay

Địa điểm

Sparta Community Airport - Hunter Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Sparta Community Airport - Hunter Field是位于United States(Sparta)的小型机场,IATA 代码 SAR,ICAO 代码 KSAR。

# Sân bay

Địa điểm

拉蒙·比列达·莫拉莱斯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

拉蒙·比列达·莫拉莱斯国际机场是位于洪都拉斯(San Pedro Sula)的大型机场,IATA 代码 SAP,ICAO 代码 MHLM。

# Sân bay

Địa điểm

尼科尔斯镇机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马

尼科尔斯镇机场是位于巴哈马(Andros Island)的中型机场,IATA 代码 SAQ,ICAO 代码 MYAN。

# Sân bay

Địa điểm

Sauðárkrókur Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

Sauðárkrókur Airport是位于冰岛(Sauðárkrókur)的小型机场,IATA 代码 SAK,ICAO 代码 BIKR。

# Sân bay

Địa điểm

萨凡纳/希尔顿黑德国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

萨凡纳/希尔顿黑德国际机场是位于美国(Savannah)的大型机场,IATA 代码 SAV,ICAO 代码 KSAV。

# Sân bay

Địa điểm

Salton Sea Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Salton Sea Airport是位于美国(Salton City)的小型机场,IATA 代码 SAS,ICAO 代码 KSAS。

# Sân bay

Địa điểm

Sabu-Tardanu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Sabu-Tardanu Airport是位于印度尼西亚(Sabu-Sawu Island)的小型机场,IATA 代码 SAU,ICAO 代码 WATS。

# Sân bay

Địa điểm

圣安东尼奥国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

圣安东尼奥国际机场是位于美国(San Antonio)的大型机场,IATA 代码 SAT,ICAO 代码 KSAT。

# Sân bay

Địa điểm

萨比哈·格克琴国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

萨比哈·格克琴国际机场是位于土耳其(Pendik, Istanbul)的大型机场,IATA 代码 SAW,ICAO 代码 LTFJ。

# Sân bay

Địa điểm

Sasstown Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比里亚

Sasstown Airport是位于利比里亚(Sasstown)的小型机场,IATA 代码 SAZ,ICAO 代码 GLST。

# Sân bay

Địa điểm

Santa Bárbara de Barinas Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

Santa Bárbara de Barinas Airport是位于委内瑞拉(Santa Bárbara)的小型机场,IATA 代码 SBB,ICAO 代码 SVSB。

# Sân bay

Địa điểm

Suabi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Suabi Airport是位于Papua New Guinea的小型机场,IATA 代码 SBE,ICAO 代码 AYSA。

# Sân bay

Địa điểm

Sambú Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马

Sambú Airport是位于巴拿马(Boca de Sábalo)的小型机场,IATA 代码 SAX,ICAO 代码 MPSB。

# Sân bay

Địa điểm

Selbang Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Selbang Airport是位于巴布亚新几内亚(Selbang)的小型机场,IATA 代码 SBC,ICAO 代码 AYSO。

# Sân bay

Địa điểm

圣芭芭拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

圣芭芭拉机场是位于美国(Santa Barbara)的中型机场,IATA 代码 SBA,ICAO 代码 KSBA。

# Sân bay

Địa điểm

沙丹班德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗

沙丹班德机场是位于阿富汗(Sardeh Band)的小型机场,IATA 代码 SBF,ICAO 代码 OADS。

# Sân bay

Địa điểm

St. Jean Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

St. Jean Airport是位于法国(Gustavia)的中型机场,IATA 代码 SBH,ICAO 代码 TFFJ。

# Sân bay

Địa điểm

圣贝纳迪诺国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

圣贝纳迪诺国际机场是位于美国(San Bernardino)的大型机场,IATA 代码 SBD,ICAO 代码 KSBD。

# Sân bay

Địa điểm

Sambailo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 几内亚

Sambailo Airport是位于几内亚(Koundara)的小型机场,IATA 代码 SBI,ICAO 代码 GUSB。

# Sân bay

Địa điểm

Sheboygan County Memorial Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sheboygan County Memorial Airport是位于美国(Sheboygan)的小型机场,IATA 代码 SBM,ICAO 代码 KSBM。

# Sân bay

Địa điểm

南本德国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

南本德国际机场是位于美国(South Bend)的中型机场,IATA 代码 SBN,ICAO 代码 KSBN。

# Sân bay

Địa điểm

Santa Ana Del Yacuma Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

Santa Ana Del Yacuma Airport是位于玻利维亚(Santa Ana del Yacuma)的中型机场,IATA 代码 SBL,ICAO 代码 SLSA。

# Sân bay

Địa điểm

圣布里厄阿摩尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

圣布里厄阿摩尔机场是位于法国(Trémuson, Côtes-d'Armor)的中型机场,IATA 代码 SBK,ICAO 代码 LFRT。

# Sân bay

Địa điểm

São Mateus - Ernesto Bonomo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

São Mateus - Ernesto Bonomo Airport是位于巴西(São Mateus)的小型机场,IATA 代码 SBJ,ICAO 代码 SNMX。

# Sân bay

Địa điểm

迈蒙·萨利赫机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

迈蒙·萨利赫机场是位于印度尼西亚(Sabang)的小型机场,IATA 代码 SBG,ICAO 代码 WITN。

# Sân bay

Địa điểm

圣路易斯-奥比斯堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

圣路易斯-奥比斯堡机场是位于美国(San Luis Obispo)的中型机场,IATA 代码 SBP,ICAO 代码 KSBP。

# Sân bay

Địa điểm

Sibi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Sibi Airport是位于巴基斯坦(Sibi)的小型机场,IATA 代码 SBQ,ICAO 代码 OPSB。

# Sân bay

Địa điểm

Steamboat Springs Bob Adams Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Steamboat Springs Bob Adams Field是位于美国(Steamboat Springs)的小型机场,IATA 代码 SBS,ICAO 代码 KSBS。

# Sân bay

Địa điểm

Saibai Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Saibai Island Airport是位于澳大利亚(Saibai Island)的小型机场,IATA 代码 SBR,ICAO 代码 YSII。

# Sân bay

Địa điểm

Salina Gunnison Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Salina Gunnison Airport是位于美国(Salina)的小型机场,IATA 代码 SBO,ICAO 代码 44U。

# Sân bay

Địa điểm

萨别塔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

萨别塔国际机场是位于俄罗斯(Sabetta)的中型机场,IATA 代码 SBT,ICAO 代码 USDA。

# Sân bay

Địa điểm

诗巫机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

诗巫机场是位于马来西亚(Sibu)的中型机场,IATA 代码 SBW,ICAO 代码 WBGS。

# Sân bay

Địa điểm

Springbok Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Springbok Airport是位于南非(Springbok)的中型机场,IATA 代码 SBU,ICAO 代码 FASB。

# Sân bay

Địa điểm

Shelby Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Shelby Airport是位于美国(Shelby)的小型机场,IATA 代码 SBX,ICAO 代码 KSBX。

# Sân bay

Địa điểm

Sabah Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Sabah Airport是位于巴布亚新几内亚(Sabah)的小型机场,IATA 代码 SBV,ICAO 代码 AYSH。

# Sân bay

Địa điểm

索尔兹伯里地区机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

索尔兹伯里地区机场是位于美国(Salisbury)的中型机场,IATA 代码 SBY,ICAO 代码 KSBY。

# Sân bay

Địa điểm

锡比乌机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚

锡比乌机场是位于罗马尼亚(Sibiu)的大型机场,IATA 代码 SBZ,ICAO 代码 LRSB。

# Sân bay

Địa điểm

Scribner State Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Scribner State Airport是位于美国(Scribner)的小型机场,IATA 代码 SCB,ICAO 代码 KSCB。

# Sân bay

Địa điểm

Spring Creek Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Spring Creek Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 SCG,ICAO 代码 YSPK。

# Sân bay

Địa điểm

Sulaco Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

Sulaco Airport是位于洪都拉斯(Sulaco)的小型机场,IATA 代码 SCD,ICAO 代码 MHUL。

# Sân bay

Địa điểm

Santa Catalina Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Santa Catalina Airport是位于哥伦比亚(Santa Catalina)的小型机场,IATA 代码 SCA,ICAO 代码 SK-207。

# Sân bay

Địa điểm

Scottsdale Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Scottsdale Airport是位于美国(Scottsdale)的小型机场,IATA 代码 SCF,ICAO 代码 KSDL。

# Sân bay

Địa điểm

Paramillo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

Paramillo Airport是位于委内瑞拉(San Cristóbal)的中型机场,IATA 代码 SCI,ICAO 代码 SVPM。

# Sân bay

Địa điểm

戴德霍斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

戴德霍斯机场是位于美国(Deadhorse)的中型机场,IATA 代码 SCC,ICAO 代码 PASC。

# Sân bay

Địa điểm

州学院(宾夕法尼亚州)机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

州学院(宾夕法尼亚州)机场是位于美国(State College)的中型机场,IATA 代码 SCE,ICAO 代码 KUNV。

# Sân bay

Địa điểm

斯托克顿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

斯托克顿机场是位于美国(Stockton)的中型机场,IATA 代码 SCK,ICAO 代码 KSCK。

# Sân bay

Địa điểm

Scammon Bay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Scammon Bay Airport是位于美国(Scammon Bay)的小型机场,IATA 代码 SCM,ICAO 代码 PACM。

# Sân bay

Địa điểm

Scandinavian Mountains Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

Scandinavian Mountains Airport是位于瑞典(Malung-Sälen)的大型机场,IATA 代码 SCR,ICAO 代码 ESKS。

# Sân bay

Địa điểm

Schenectady County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Schenectady County Airport是位于美国(Schenectady)的中型机场,IATA 代码 SCH,ICAO 代码 KSCH。

# Sân bay

Địa điểm

阿克套机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦

阿克套机场是位于哈萨克斯坦(Aktau)的大型机场,IATA 代码 SCO,ICAO 代码 UATE。

# Sân bay

Địa điểm

Mont-Dauphin Saint-Crépin Airfield

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Mont-Dauphin Saint-Crépin Airfield是位于法国(Saint-Crépin, Hautes-Alpes)的小型机场,IATA 代码 SCP,ICAO 代码 LFNC。

# Sân bay

Địa điểm

圣地亚哥-德孔波斯特拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

圣地亚哥-德孔波斯特拉机场是位于西班牙(Santiago de Compostela)的大型机场,IATA 代码 SCQ,ICAO 代码 LEST。

# Sân bay

Địa điểm

萨尔布吕肯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

萨尔布吕肯机场是位于德国(Saarbrücken)的中型机场,IATA 代码 SCN,ICAO 代码 EDDR。

# Sân bay

Địa điểm

索科特拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门

索科特拉机场是位于也门(Mori)的中型机场,IATA 代码 SCT,ICAO 代码 OYSQ。

# Sân bay

Địa điểm

瑟克特夫卡尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

瑟克特夫卡尔机场是位于俄罗斯(Syktyvkar)的中型机场,IATA 代码 SCW,ICAO 代码 UUYY。

# Sân bay

Địa điểm

安东尼奥马赛奥机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴

安东尼奥马赛奥机场是位于古巴(Santiago)的大型机场,IATA 代码 SCU,ICAO 代码 MUCU。

# Sân bay

Địa điểm

圣克鲁斯/格拉西奥萨湾/卢奥瓦机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

圣克鲁斯/格拉西奥萨湾/卢奥瓦机场是位于所罗门群岛(Santa Cruz/Graciosa Bay/Luova)的小型机场,IATA 代码 SCZ,ICAO 代码 AGGL。

# Sân bay

Địa điểm

Estación Aeronaval de Salina Cruz

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Estación Aeronaval de Salina Cruz是位于墨西哥(Salina Cruz)的小型机场,IATA 代码 SCX,ICAO 代码 MMSZ。

# Sân bay

Địa điểm

苏恰瓦机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚

苏恰瓦机场是位于罗马尼亚(Suceava)的大型机场,IATA 代码 SCV,ICAO 代码 LRSV。

# Sân bay

Địa điểm

Langebaanweg Air Force Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Langebaanweg Air Force Base是位于南非(Langebaanweg)的中型机场,IATA 代码 SDB,ICAO 代码 FALW。

# Sân bay

Địa điểm

圣克立托巴机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔

圣克立托巴机场是位于厄瓜多尔(Puerto Baquerizo Moreno)的小型机场,IATA 代码 SCY,ICAO 代码 SEST。

# Sân bay

Địa điểm

Sand Creek Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sand Creek Airport是位于美国(Sand Creek)的小型机场,IATA 代码 SDC,ICAO 代码 SYSC。

# Sân bay

Địa điểm

Sanandaj Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

Sanandaj Airport是位于伊朗的中型机场,IATA 代码 SDG,ICAO 代码 OICS。

# Sân bay

Địa điểm

松兹瓦尔-蒂姆罗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

松兹瓦尔-蒂姆罗机场是位于瑞典(Sundsvall/ Härnösand)的中型机场,IATA 代码 SDL,ICAO 代码 ESNN。

# Sân bay

Địa điểm

路易维尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

路易维尔国际机场是位于美国(Louisville)的大型机场,IATA 代码 SDF,ICAO 代码 KSDF。

# Sân bay

Địa điểm

卢班戈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

卢班戈机场是位于安哥拉(Lubango)的中型机场,IATA 代码 SDD,ICAO 代码 FNUB。

# Sân bay