knowledge · Page 328

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

仙台机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

仙台机场是位于日本(Natori)的大型机场,IATA 代码 SDJ,ICAO 代码 RJSS。

# Sân bay

Địa điểm

Saidor Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Saidor Airport是位于巴布亚新几内亚(Saidor)的小型机场,IATA 代码 SDI,ICAO 代码 AYSD。

# Sân bay

Địa điểm

Brown Field Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Brown Field Municipal Airport是位于美国(San Diego)的中型机场,IATA 代码 SDM,ICAO 代码 KSDM。

# Sân bay

Địa điểm

山打根国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

山打根国际机场是位于马来西亚(Sandakan)的中型机场,IATA 代码 SDK,ICAO 代码 WBKS。

# Sân bay

Địa điểm

佐渡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

佐渡机场是位于日本(Sado)的中型机场,IATA 代码 SDS,ICAO 代码 RJSD。

# Sân bay

Địa điểm

沙点机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

沙点机场是位于美国(Sand Point)的中型机场,IATA 代码 SDP,ICAO 代码 PASD。

# Sân bay

Địa điểm

安达桑纳讷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

安达桑纳讷机场是位于挪威(Sandane)的小型机场,IATA 代码 SDN,ICAO 代码 ENSD。

# Sân bay

Địa điểm

桑坦德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

桑坦德机场是位于西班牙(Santander)的中型机场,IATA 代码 SDR,ICAO 代码 LEXJ。

# Sân bay

Địa điểm

圣杜蒙特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

圣杜蒙特机场是位于巴西(Rio de Janeiro)的大型机场,IATA 代码 SDU,ICAO 代码 SBRJ。

# Sân bay

Địa điểm

圣多明各机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 多米尼加

圣多明各机场是位于多米尼加(Santo Domingo)的大型机场,IATA 代码 SDQ,ICAO 代码 MDSD。

# Sân bay

Địa điểm

Sidney - Richland Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sidney - Richland Regional Airport是位于美国(Sidney)的中型机场,IATA 代码 SDY,ICAO 代码 KSDY。

# Sân bay

Địa điểm

Sindhudurg Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Sindhudurg Airport是位于印度(Chipi)的中型机场,IATA 代码 SDW,ICAO 代码 VOSR。

# Sân bay

Địa điểm

西雅图-塔科马国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

西雅图-塔科马国际机场是位于美国(Seattle)的大型机场,IATA 代码 SEA,ICAO 代码 KSEA。

# Sân bay

Địa điểm

Sedona Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sedona Airport是位于美国(Sedona)的小型机场,IATA 代码 SDX,ICAO 代码 KSEZ。

# Sân bay

Địa điểm

锡布灵地区机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

锡布灵地区机场是位于美国(Sebring)的小型机场,IATA 代码 SEF,ICAO 代码 KSEF。

# Sân bay

Địa điểm

Senggeh Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Senggeh Airport是位于印度尼西亚(Senggeh)的小型机场,IATA 代码 SEH,ICAO 代码 WAJS。

# Sân bay

Địa điểm

吉莱斯皮机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

吉莱斯皮机场是位于美国(San Diego/El Cajon)的小型机场,IATA 代码 SEE,ICAO 代码 KSEE。

# Sân bay

Địa điểm

Saidu Sharif Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Saidu Sharif Airport是位于巴基斯坦(Saidu Sharif)的中型机场,IATA 代码 SDT,ICAO 代码 OPSS。

# Sân bay

Địa điểm

Penn Valley Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Penn Valley Airport是位于美国(Selinsgrove)的小型机场,IATA 代码 SEG,ICAO 代码 KSEG。

# Sân bay

Địa điểm

Séguéla Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦

Séguéla Airport是位于科特迪瓦(Séguéla)的小型机场,IATA 代码 SEO,ICAO 代码 DISG。

# Sân bay

Địa điểm

Craig Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Craig Field是位于美国(Selma)的小型机场,IATA 代码 SEM,ICAO 代码 KSEM。

# Sân bay

Địa điểm

塞卜哈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚

塞卜哈机场是位于利比亚(Sabha)的中型机场,IATA 代码 SEB,ICAO 代码 HLLS。

# Sân bay

Địa điểm

Stephenville Clark Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Stephenville Clark Regional Airport是位于美国(Stephenville)的小型机场,IATA 代码 SEP,ICAO 代码 KSEP。

# Sân bay

Địa điểm

Sungai Pakning Bengkalis Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Sungai Pakning Bengkalis Airport是位于印度尼西亚(Bengkalis-Sumatra Island)的小型机场,IATA 代码 SEQ,ICAO 代码 WIBS。

# Sân bay

Địa điểm

伦敦绍森德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

伦敦绍森德机场是位于英国(Southend-on-Sea, Essex)的中型机场,IATA 代码 SEN,ICAO 代码 EGMC。

# Sân bay

Địa điểm

Santa Magalhães Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Santa Magalhães Airport是位于Brazil(Serra Talhada)的小型机场,IATA 代码 SET,ICAO 代码 SNHS。

# Sân bay

Địa điểm

Srednekolymsk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Srednekolymsk Airport是位于俄罗斯(Srednekolymsk)的中型机场,IATA 代码 SEK,ICAO 代码 UESK。

# Sân bay

Địa điểm

Freeman Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Freeman Municipal Airport是位于美国(Seymour)的小型机场,IATA 代码 SER,ICAO 代码 KSER。

# Sân bay

Địa điểm

斯法克斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 突尼斯

斯法克斯机场是位于突尼斯(Sfax)的中型机场,IATA 代码 SFA,ICAO 代码 DTTX。

# Sân bay

Địa điểm

Siwa Oasis North Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

Siwa Oasis North Airport是位于埃及(Siwa Oasis)的小型机场,IATA 代码 SEW,ICAO 代码 HE24。

# Sân bay

Địa điểm

塞舌尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞舌尔

塞舌尔国际机场是位于塞舌尔(Victoria)的大型机场,IATA 代码 SEZ,ICAO 代码 FSIA。

# Sân bay

Địa điểm

St-François Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

St-François Airport是位于法国(St-François)的小型机场,IATA 代码 SFC,ICAO 代码 TFFC。

# Sân bay

Địa điểm

Sélibaby Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚

Sélibaby Airport是位于毛里塔尼亚(Sélibaby)的小型机场,IATA 代码 SEY,ICAO 代码 GQNS。

# Sân bay

Địa điểm

塞罗勒那飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚

塞罗勒那飞行场是位于坦桑尼亚(Seronera)的小型机场,IATA 代码 SEU,ICAO 代码 HTSN。

# Sân bay

Địa điểm

奥兰多桑福德国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奥兰多桑福德国际机场是位于美国(Orlando)的大型机场,IATA 代码 SFB,ICAO 代码 KSFB。

# Sân bay

Địa điểm

圣费尔南多机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

圣费尔南多机场是位于阿根廷(San Fernando)的中型机场,IATA 代码 SFE,ICAO 代码 RPUS。

# Sân bay

Địa điểm

阿普雷河畔圣费尔南多机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

阿普雷河畔圣费尔南多机场是位于委内瑞拉(San Fernando de Apure)的中型机场,IATA 代码 SFD,ICAO 代码 SVSR。

# Sân bay

Địa điểm

Svetlogorsk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Svetlogorsk Airport是位于美国(Svetlogorsk)的中型机场,IATA 代码 SES,ICAO 代码 UOIG。

# Sân bay

Địa điểm

圣菲利佩机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 佛得角

圣菲利佩机场是位于佛得角(São Filipe)的小型机场,IATA 代码 SFL,ICAO 代码 GVSF。

# Sân bay

Địa điểm

Grand Case-l'Espérance Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Grand Case-l'Espérance Airport是位于法国(Grand Case)的中型机场,IATA 代码 SFG,ICAO 代码 TFFG。

# Sân bay

Địa điểm

Felts Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Felts Field是位于美国(Spokane)的中型机场,IATA 代码 SFF,ICAO 代码 KSFF。

# Sân bay

Địa điểm

San Felipe International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

San Felipe International Airport是位于墨西哥(Mexicali)的小型机场,IATA 代码 SFH,ICAO 代码 MMSF。

# Sân bay

Địa điểm

Soure Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Soure Airport是位于巴西(Soure)的小型机场,IATA 代码 SFK,ICAO 代码 SNI6。

# Sân bay

Địa điểm

苏比克湾国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

苏比克湾国际机场是位于菲律宾(Olongapo)的大型机场,IATA 代码 SFS,ICAO 代码 RPLB。

# Sân bay

Địa điểm

绍塞维耶荷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

绍塞维耶荷机场是位于阿根廷(Santa Fe)的中型机场,IATA 代码 SFN,ICAO 代码 SAAV。

# Sân bay

Địa điểm

旧金山国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

旧金山国际机场是位于美国(San Francisco)的大型机场,IATA 代码 SFO,ICAO 代码 KSFO。

# Sân bay

Địa điểm

Santa Fé do Sul Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Santa Fé do Sul Airport是位于Brazil(Santa Fé do Sul)的小型机场,IATA 代码 SFV,ICAO 代码 SSA2。

# Sân bay

Địa điểm

坎克尔路斯斯雅克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

坎克尔路斯斯雅克机场是位于格陵兰(Kangerlussuaq)的中型机场,IATA 代码 SFJ,ICAO 代码 BGSF。

# Sân bay

Địa điểm

谢莱夫特奥机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

谢莱夫特奥机场是位于瑞典(Skellefteå)的中型机场,IATA 代码 SFT,ICAO 代码 ESNS。

# Sân bay

Địa điểm

谢格纳姆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗

谢格纳姆机场是位于阿富汗(Shiveh)的小型机场,IATA 代码 SGA,ICAO 代码 OASN。

# Sân bay

Địa điểm

Sanford Seacoast Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sanford Seacoast Regional Airport是位于美国(Sanford)的小型机场,IATA 代码 SFM,ICAO 代码 KSFM。

# Sân bay

Địa điểm

苏尔古特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

苏尔古特机场是位于俄罗斯(Surgut)的大型机场,IATA 代码 SGC,ICAO 代码 USRR。

# Sân bay

Địa điểm

Safia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Safia Airport是位于巴布亚新几内亚(Safia)的小型机场,IATA 代码 SFU,ICAO 代码 AYSF。

# Sân bay

Địa điểm

Siegerland Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

Siegerland Airport是位于德国(Burbach)的中型机场,IATA 代码 SGE,ICAO 代码 EDGS。

# Sân bay

Địa điểm

North Central State Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

North Central State Airport是位于美国(Pawtucket)的小型机场,IATA 代码 SFZ,ICAO 代码 KSFZ。

# Sân bay

Địa điểm

春田市机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

春田市机场是位于美国(Springfield)的中型机场,IATA 代码 SGF,ICAO 代码 KSGF。

# Sân bay

Địa điểm

Macagua Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

Macagua Airport是位于委内瑞拉(Ciudad Guayana)的小型机场,IATA 代码 SFX,ICAO 代码 SVMU。

# Sân bay

Địa điểm

Sengapi Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Sengapi Airstrip是位于巴布亚新几内亚(Sengapi)的小型机场,IATA 代码 SGK,ICAO 代码 AYSK。

# Sân bay

Địa điểm

Mushaf Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Mushaf Air Base是位于巴基斯坦(Sargodha)的中型机场,IATA 代码 SGI,ICAO 代码 OPSR。

# Sân bay

Địa điểm

森讷堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦

森讷堡机场是位于丹麦(Sønderborg)的中型机场,IATA 代码 SGD,ICAO 代码 EKSB。

# Sân bay

Địa điểm

Sermiligaaq Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

Sermiligaaq Heliport是位于格陵兰(Sermiligaaq)的直升机机场,IATA 代码 SGG,ICAO 代码 BGSG。

# Sân bay

Địa điểm

San Ignacio Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

San Ignacio Airport是位于墨西哥(Mulegé)的小型机场,IATA 代码 SGM,ICAO 代码 MX-SGM。

# Sân bay

Địa điểm

Sugar Land Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sugar Land Regional Airport是位于美国(Houston)的中型机场,IATA 代码 SGR,ICAO 代码 KSGR。

# Sân bay

Địa điểm

St George Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

St George Regional Airport是位于美国(St George)的中型机场,IATA 代码 SGU,ICAO 代码 KSGU。

# Sân bay

Địa điểm

Danilo Atienza Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

Danilo Atienza Air Base是位于菲律宾(Cavite)的中型机场,IATA 代码 SGL,ICAO 代码 RPLS。

# Sân bay

Địa điểm

Sangkimah Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Sangkimah Airport是位于印度尼西亚(Sanggata)的小型机场,IATA 代码 SGQ,ICAO 代码 WALA。

# Sân bay

Địa điểm

Shay Gap Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Shay Gap Airport是位于澳大利亚(Shay Gap)的小型机场,IATA 代码 SGP,ICAO 代码 YSHG。

# Sân bay

Địa điểm

St George Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

St George Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 SGO,ICAO 代码 YSGE。

# Sân bay

Địa điểm

Songea Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚

Songea Airport是位于坦桑尼亚(Songea)的小型机场,IATA 代码 SGX,ICAO 代码 HTSO。

# Sân bay

Địa điểm

Songkhla Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国

Songkhla Airport是位于泰国的中型机场,IATA 代码 SGZ,ICAO 代码 VTSH。

# Sân bay

Địa điểm

沈阳桃仙国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

沈阳桃仙国际机场是位于中华人民共和国(Shenyang)的大型机场,IATA 代码 SHE,ICAO 代码 ZYTX。

# Sân bay

Địa điểm

Sierra Grande Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

Sierra Grande Airport是位于阿根廷(Sierra Grande)的小型机场,IATA 代码 SGV,ICAO 代码 SAVS。

# Sân bay

Địa điểm

上海虹桥国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

上海虹桥国际机场是位于中华人民共和国(Shanghai (Minhang))的大型机场,IATA 代码 SHA,ICAO 代码 ZSSS。

# Sân bay

Địa điểm

史凯威机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

史凯威机场是位于美国(Skagway)的小型机场,IATA 代码 SGY,ICAO 代码 PAGY。

# Sân bay

Địa điểm

希雷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

希雷机场是位于埃塞俄比亚(Shire Inda Selassie)的小型机场,IATA 代码 SHC,ICAO 代码 HASR。

# Sân bay

Địa điểm

中标津机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

中标津机场是位于日本(Nakashibetsu)的中型机场,IATA 代码 SHB,ICAO 代码 RJCN。

# Sân bay

Địa điểm

Saginaw Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Saginaw Seaplane Base是位于美国(Saginaw Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 SGW,ICAO 代码 A23。

# Sân bay

Địa điểm

谢南多亚山谷区域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

谢南多亚山谷区域机场是位于美国(Weyers Cave)的中型机场,IATA 代码 SHD,ICAO 代码 KSHD。

# Sân bay

Địa điểm

下地岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

下地岛机场是位于日本(Miyakojima)的中型机场,IATA 代码 SHI,ICAO 代码 RORS。

# Sân bay

Địa điểm

Shungnak Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Shungnak Airport是位于美国(Shungnak)的小型机场,IATA 代码 SHG,ICAO 代码 PAGH。

# Sân bay

Địa điểm

石河子花园机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

石河子花园机场是位于中华人民共和国(Shihezi)的小型机场,IATA 代码 SHF,ICAO 代码 ZWHZ。

# Sân bay

Địa điểm

Shishmaref Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Shishmaref Airport是位于美国(Shishmaref)的小型机场,IATA 代码 SHH,ICAO 代码 PASH。

# Sân bay

Địa điểm

西隆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

西隆机场是位于印度(Shillong)的中型机场,IATA 代码 SHL,ICAO 代码 VEBI。

# Sân bay

Địa điểm

沙迦国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国

沙迦国际机场是位于阿拉伯联合酋长国(Sharjah)的大型机场,IATA 代码 SHJ,ICAO 代码 OMSJ。

# Sân bay

Địa điểm

南纪白滨机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

南纪白滨机场是位于日本(Shirahama)的中型机场,IATA 代码 SHM,ICAO 代码 RJBD。

# Sân bay

Địa điểm

Sheridan County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sheridan County Airport是位于美国(Sheridan)的中型机场,IATA 代码 SHR,ICAO 代码 KSHR。

# Sân bay

Địa điểm

Southport Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Southport Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 SHQ,ICAO 代码 YSPT。

# Sân bay

Địa điểm

荆州沙市机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

荆州沙市机场是位于中华人民共和国(Jingzhou (Shashi))的中型机场,IATA 代码 SHS,ICAO 代码 ZHJZ。

# Sân bay

Địa điểm

Sanderson Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sanderson Field是位于美国(Shelton)的小型机场,IATA 代码 SHN,ICAO 代码 KSHN。

# Sân bay

Địa điểm

Shepparton Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Shepparton Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 SHT,ICAO 代码 YSHT。

# Sân bay

Địa điểm

Silgadi Doti Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

Silgadi Doti Airport是位于尼泊尔(Silgadi Doti)的小型机场,IATA 代码 SIH,ICAO 代码 VNDT。

# Sân bay

Địa điểm

Smith Point Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Smith Point Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 SHU,ICAO 代码 YSMP。

# Sân bay

Địa điểm

什里夫波特区域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

什里夫波特区域机场是位于美国(Shreveport)的中型机场,IATA 代码 SHV,ICAO 代码 KSHV。

# Sân bay

Địa điểm

Sehonghong Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托

Sehonghong Airport是位于莱索托(Sehonghong)的小型机场,IATA 代码 SHK,ICAO 代码 FXSH。

# Sân bay

Địa điểm

西安西关机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

西安西关机场是位于中华人民共和国(Xi'an (Baqiao))的中型机场,IATA 代码 SIA,ICAO 代码 ZLSN。

# Sân bay

Địa điểm

Sibiti Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国

Sibiti Airport是位于刚果共和国(Sibiti)的小型机场,IATA 代码 SIB,ICAO 代码 FCBS。

# Sân bay

Địa điểm

Sharurah Domestic Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯

Sharurah Domestic Airport是位于沙特阿拉伯(Sharurah)的中型机场,IATA 代码 SHW,ICAO 代码 OESH。

# Sân bay

Địa điểm

Shinyanga Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚

Shinyanga Airport是位于坦桑尼亚(Shinyanga)的小型机场,IATA 代码 SHY,ICAO 代码 HTSY。

# Sân bay