Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 328
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
仙台机场是位于日本(Natori)的大型机场,IATA 代码 SDJ,ICAO 代码 RJSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Saidor Airport是位于巴布亚新几内亚(Saidor)的小型机场,IATA 代码 SDI,ICAO 代码 AYSD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Brown Field Municipal Airport是位于美国(San Diego)的中型机场,IATA 代码 SDM,ICAO 代码 KSDM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
山打根国际机场是位于马来西亚(Sandakan)的中型机场,IATA 代码 SDK,ICAO 代码 WBKS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
佐渡机场是位于日本(Sado)的中型机场,IATA 代码 SDS,ICAO 代码 RJSD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
沙点机场是位于美国(Sand Point)的中型机场,IATA 代码 SDP,ICAO 代码 PASD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
安达桑纳讷机场是位于挪威(Sandane)的小型机场,IATA 代码 SDN,ICAO 代码 ENSD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
桑坦德机场是位于西班牙(Santander)的中型机场,IATA 代码 SDR,ICAO 代码 LEXJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
圣杜蒙特机场是位于巴西(Rio de Janeiro)的大型机场,IATA 代码 SDU,ICAO 代码 SBRJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 多米尼加
圣多明各机场是位于多米尼加(Santo Domingo)的大型机场,IATA 代码 SDQ,ICAO 代码 MDSD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Sidney - Richland Regional Airport是位于美国(Sidney)的中型机场,IATA 代码 SDY,ICAO 代码 KSDY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Sindhudurg Airport是位于印度(Chipi)的中型机场,IATA 代码 SDW,ICAO 代码 VOSR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
西雅图-塔科马国际机场是位于美国(Seattle)的大型机场,IATA 代码 SEA,ICAO 代码 KSEA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Sedona Airport是位于美国(Sedona)的小型机场,IATA 代码 SDX,ICAO 代码 KSEZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
锡布灵地区机场是位于美国(Sebring)的小型机场,IATA 代码 SEF,ICAO 代码 KSEF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Senggeh Airport是位于印度尼西亚(Senggeh)的小型机场,IATA 代码 SEH,ICAO 代码 WAJS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
吉莱斯皮机场是位于美国(San Diego/El Cajon)的小型机场,IATA 代码 SEE,ICAO 代码 KSEE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Saidu Sharif Airport是位于巴基斯坦(Saidu Sharif)的中型机场,IATA 代码 SDT,ICAO 代码 OPSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Penn Valley Airport是位于美国(Selinsgrove)的小型机场,IATA 代码 SEG,ICAO 代码 KSEG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
Séguéla Airport是位于科特迪瓦(Séguéla)的小型机场,IATA 代码 SEO,ICAO 代码 DISG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Craig Field是位于美国(Selma)的小型机场,IATA 代码 SEM,ICAO 代码 KSEM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚
塞卜哈机场是位于利比亚(Sabha)的中型机场,IATA 代码 SEB,ICAO 代码 HLLS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Stephenville Clark Regional Airport是位于美国(Stephenville)的小型机场,IATA 代码 SEP,ICAO 代码 KSEP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Sungai Pakning Bengkalis Airport是位于印度尼西亚(Bengkalis-Sumatra Island)的小型机场,IATA 代码 SEQ,ICAO 代码 WIBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
伦敦绍森德机场是位于英国(Southend-on-Sea, Essex)的中型机场,IATA 代码 SEN,ICAO 代码 EGMC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Santa Magalhães Airport是位于Brazil(Serra Talhada)的小型机场,IATA 代码 SET,ICAO 代码 SNHS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Srednekolymsk Airport是位于俄罗斯(Srednekolymsk)的中型机场,IATA 代码 SEK,ICAO 代码 UESK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Freeman Municipal Airport是位于美国(Seymour)的小型机场,IATA 代码 SER,ICAO 代码 KSER。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 突尼斯
斯法克斯机场是位于突尼斯(Sfax)的中型机场,IATA 代码 SFA,ICAO 代码 DTTX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
Siwa Oasis North Airport是位于埃及(Siwa Oasis)的小型机场,IATA 代码 SEW,ICAO 代码 HE24。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞舌尔
塞舌尔国际机场是位于塞舌尔(Victoria)的大型机场,IATA 代码 SEZ,ICAO 代码 FSIA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
St-François Airport是位于法国(St-François)的小型机场,IATA 代码 SFC,ICAO 代码 TFFC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
Sélibaby Airport是位于毛里塔尼亚(Sélibaby)的小型机场,IATA 代码 SEY,ICAO 代码 GQNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
塞罗勒那飞行场是位于坦桑尼亚(Seronera)的小型机场,IATA 代码 SEU,ICAO 代码 HTSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥兰多桑福德国际机场是位于美国(Orlando)的大型机场,IATA 代码 SFB,ICAO 代码 KSFB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
圣费尔南多机场是位于阿根廷(San Fernando)的中型机场,IATA 代码 SFE,ICAO 代码 RPUS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
阿普雷河畔圣费尔南多机场是位于委内瑞拉(San Fernando de Apure)的中型机场,IATA 代码 SFD,ICAO 代码 SVSR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Svetlogorsk Airport是位于美国(Svetlogorsk)的中型机场,IATA 代码 SES,ICAO 代码 UOIG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 佛得角
圣菲利佩机场是位于佛得角(São Filipe)的小型机场,IATA 代码 SFL,ICAO 代码 GVSF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Grand Case-l'Espérance Airport是位于法国(Grand Case)的中型机场,IATA 代码 SFG,ICAO 代码 TFFG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Felts Field是位于美国(Spokane)的中型机场,IATA 代码 SFF,ICAO 代码 KSFF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
San Felipe International Airport是位于墨西哥(Mexicali)的小型机场,IATA 代码 SFH,ICAO 代码 MMSF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Soure Airport是位于巴西(Soure)的小型机场,IATA 代码 SFK,ICAO 代码 SNI6。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
苏比克湾国际机场是位于菲律宾(Olongapo)的大型机场,IATA 代码 SFS,ICAO 代码 RPLB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
绍塞维耶荷机场是位于阿根廷(Santa Fe)的中型机场,IATA 代码 SFN,ICAO 代码 SAAV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
旧金山国际机场是位于美国(San Francisco)的大型机场,IATA 代码 SFO,ICAO 代码 KSFO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Santa Fé do Sul Airport是位于Brazil(Santa Fé do Sul)的小型机场,IATA 代码 SFV,ICAO 代码 SSA2。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
坎克尔路斯斯雅克机场是位于格陵兰(Kangerlussuaq)的中型机场,IATA 代码 SFJ,ICAO 代码 BGSF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
谢莱夫特奥机场是位于瑞典(Skellefteå)的中型机场,IATA 代码 SFT,ICAO 代码 ESNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
谢格纳姆机场是位于阿富汗(Shiveh)的小型机场,IATA 代码 SGA,ICAO 代码 OASN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Sanford Seacoast Regional Airport是位于美国(Sanford)的小型机场,IATA 代码 SFM,ICAO 代码 KSFM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
苏尔古特机场是位于俄罗斯(Surgut)的大型机场,IATA 代码 SGC,ICAO 代码 USRR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Safia Airport是位于巴布亚新几内亚(Safia)的小型机场,IATA 代码 SFU,ICAO 代码 AYSF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Siegerland Airport是位于德国(Burbach)的中型机场,IATA 代码 SGE,ICAO 代码 EDGS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
North Central State Airport是位于美国(Pawtucket)的小型机场,IATA 代码 SFZ,ICAO 代码 KSFZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
春田市机场是位于美国(Springfield)的中型机场,IATA 代码 SGF,ICAO 代码 KSGF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Macagua Airport是位于委内瑞拉(Ciudad Guayana)的小型机场,IATA 代码 SFX,ICAO 代码 SVMU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
斯普林菲尔德-贝克利市立机场是位于美国(Springfield)的中型机场,IATA 代码 SGH,ICAO 代码 KSGH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Sengapi Airstrip是位于巴布亚新几内亚(Sengapi)的小型机场,IATA 代码 SGK,ICAO 代码 AYSK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Mushaf Air Base是位于巴基斯坦(Sargodha)的中型机场,IATA 代码 SGI,ICAO 代码 OPSR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦
森讷堡机场是位于丹麦(Sønderborg)的中型机场,IATA 代码 SGD,ICAO 代码 EKSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Sermiligaaq Heliport是位于格陵兰(Sermiligaaq)的直升机机场,IATA 代码 SGG,ICAO 代码 BGSG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
San Ignacio Airport是位于墨西哥(Mulegé)的小型机场,IATA 代码 SGM,ICAO 代码 MX-SGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Sugar Land Regional Airport是位于美国(Houston)的中型机场,IATA 代码 SGR,ICAO 代码 KSGR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
St George Regional Airport是位于美国(St George)的中型机场,IATA 代码 SGU,ICAO 代码 KSGU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Stuttgart Municipal Airport / Carl Humphrey Field是位于美国(Stuttgart)的小型机场,IATA 代码 SGT,ICAO 代码 KSGT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
Danilo Atienza Air Base是位于菲律宾(Cavite)的中型机场,IATA 代码 SGL,ICAO 代码 RPLS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Sangkimah Airport是位于印度尼西亚(Sanggata)的小型机场,IATA 代码 SGQ,ICAO 代码 WALA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Shay Gap Airport是位于澳大利亚(Shay Gap)的小型机场,IATA 代码 SGP,ICAO 代码 YSHG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
St George Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 SGO,ICAO 代码 YSGE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Songea Airport是位于坦桑尼亚(Songea)的小型机场,IATA 代码 SGX,ICAO 代码 HTSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
Songkhla Airport是位于泰国的中型机场,IATA 代码 SGZ,ICAO 代码 VTSH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
沈阳桃仙国际机场是位于中华人民共和国(Shenyang)的大型机场,IATA 代码 SHE,ICAO 代码 ZYTX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Sierra Grande Airport是位于阿根廷(Sierra Grande)的小型机场,IATA 代码 SGV,ICAO 代码 SAVS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
上海虹桥国际机场是位于中华人民共和国(Shanghai (Minhang))的大型机场,IATA 代码 SHA,ICAO 代码 ZSSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
史凯威机场是位于美国(Skagway)的小型机场,IATA 代码 SGY,ICAO 代码 PAGY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
希雷机场是位于埃塞俄比亚(Shire Inda Selassie)的小型机场,IATA 代码 SHC,ICAO 代码 HASR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
中标津机场是位于日本(Nakashibetsu)的中型机场,IATA 代码 SHB,ICAO 代码 RJCN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Saginaw Seaplane Base是位于美国(Saginaw Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 SGW,ICAO 代码 A23。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
谢南多亚山谷区域机场是位于美国(Weyers Cave)的中型机场,IATA 代码 SHD,ICAO 代码 KSHD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
下地岛机场是位于日本(Miyakojima)的中型机场,IATA 代码 SHI,ICAO 代码 RORS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Shungnak Airport是位于美国(Shungnak)的小型机场,IATA 代码 SHG,ICAO 代码 PAGH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
石河子花园机场是位于中华人民共和国(Shihezi)的小型机场,IATA 代码 SHF,ICAO 代码 ZWHZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Shishmaref Airport是位于美国(Shishmaref)的小型机场,IATA 代码 SHH,ICAO 代码 PASH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
西隆机场是位于印度(Shillong)的中型机场,IATA 代码 SHL,ICAO 代码 VEBI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国
沙迦国际机场是位于阿拉伯联合酋长国(Sharjah)的大型机场,IATA 代码 SHJ,ICAO 代码 OMSJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
南纪白滨机场是位于日本(Shirahama)的中型机场,IATA 代码 SHM,ICAO 代码 RJBD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Sheridan County Airport是位于美国(Sheridan)的中型机场,IATA 代码 SHR,ICAO 代码 KSHR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Southport Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 SHQ,ICAO 代码 YSPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
荆州沙市机场是位于中华人民共和国(Jingzhou (Shashi))的中型机场,IATA 代码 SHS,ICAO 代码 ZHJZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Sanderson Field是位于美国(Shelton)的小型机场,IATA 代码 SHN,ICAO 代码 KSHN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Shepparton Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 SHT,ICAO 代码 YSHT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
Silgadi Doti Airport是位于尼泊尔(Silgadi Doti)的小型机场,IATA 代码 SIH,ICAO 代码 VNDT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Smith Point Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 SHU,ICAO 代码 YSMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
什里夫波特区域机场是位于美国(Shreveport)的中型机场,IATA 代码 SHV,ICAO 代码 KSHV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托
Sehonghong Airport是位于莱索托(Sehonghong)的小型机场,IATA 代码 SHK,ICAO 代码 FXSH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
西安西关机场是位于中华人民共和国(Xi'an (Baqiao))的中型机场,IATA 代码 SIA,ICAO 代码 ZLSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国
Sibiti Airport是位于刚果共和国(Sibiti)的小型机场,IATA 代码 SIB,ICAO 代码 FCBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
Sharurah Domestic Airport是位于沙特阿拉伯(Sharurah)的中型机场,IATA 代码 SHW,ICAO 代码 OESH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Shinyanga Airport是位于坦桑尼亚(Shinyanga)的小型机场,IATA 代码 SHY,ICAO 代码 HTSY。