Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 341
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Baimuru Airport是位于巴布亚新几内亚(Baimuru)的中型机场,IATA 代码 VMU,ICAO 代码 AYBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭
胡安·普拉特博士机场是位于巴拉圭(Puerto Vallemi)的中型机场,IATA 代码 VMI,ICAO 代码 SGVM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
拉尔·巴哈杜尔·夏斯特里机场是位于印度(Varanasi)的大型机场,IATA 代码 VNS,ICAO 代码 VEBN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Vangaindrano Airport是位于马达加斯加(Vangaindrano)的小型机场,IATA 代码 VND,ICAO 代码 FMSU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Vanrook Station Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 VNR,ICAO 代码 YVRS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 拉脱维亚
文茨皮尔斯机场是位于拉脱维亚(Ventspils)的小型机场,IATA 代码 VNT,ICAO 代码 EVVA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比里亚
Voinjama Airport是位于利比里亚(Voinjama)的小型机场,IATA 代码 VOI,ICAO 代码 GLVA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Vohemar Airport是位于马达加斯加(Vohemar)的中型机场,IATA 代码 VOH,ICAO 代码 FMNV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
范奈兹机场是位于美国(Van Nuys)的中型机场,IATA 代码 VNY,ICAO 代码 KVNY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 捷克
Vodochody Airport是位于捷克(Vodochody)的中型机场,IATA 代码 VOD,ICAO 代码 LKVO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
佛洛斯机场是位于希腊(Nea Anchialos)的中型机场,IATA 代码 VOL,ICAO 代码 LGBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Volk Field是位于美国(Camp Douglas)的中型机场,IATA 代码 VOK,ICAO 代码 KVOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
沃罗涅日机场是位于俄罗斯(Voronezh)的中型机场,IATA 代码 VOZ,ICAO 代码 UUOO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Domingos Pignatari Airport是位于巴西(Votuporanga)的小型机场,IATA 代码 VOT,ICAO 代码 SDVG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛
Vopnafjörður Airport是位于冰岛(Vopnafjörður)的中型机场,IATA 代码 VPN,ICAO 代码 BIVO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
佛罗里达西北地区机场是位于美国(Valparaiso)的中型机场,IATA 代码 VPS,ICAO 代码 KVPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
伏尔加格勒国际机场是位于俄罗斯(Volgograd)的大型机场,IATA 代码 VOG,ICAO 代码 URWW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Porter County Municipal Airport是位于美国(Valparaiso)的中型机场,IATA 代码 VPZ,ICAO 代码 KVPZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
Vipingo Estate Airport是位于肯尼亚(Kikambala)的小型机场,IATA 代码 VPG,ICAO 代码 KE-0069。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
Chimoio Airport是位于莫桑比克(Chimoio)的中型机场,IATA 代码 VPY,ICAO 代码 FQCH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
巴拉德罗机场是位于古巴(Matanzas)的大型机场,IATA 代码 VRA,ICAO 代码 MUVR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Ngjiva Pereira Airport是位于安哥拉(Ngiva)的中型机场,IATA 代码 VPE,ICAO 代码 FNGI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Cecil Airport是位于美国(Jacksonville)的中型机场,IATA 代码 VQQ,ICAO 代码 KVQQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Antonio Rivera Rodriguez Airport是位于美国(Vieques)的中型机场,IATA 代码 VQS,ICAO 代码 TJVQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Vredendal Airport是位于南非(Vredendal)的中型机场,IATA 代码 VRE,ICAO 代码 FAVR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
维亚克机场是位于菲律宾(Virac)的中型机场,IATA 代码 VRC,ICAO 代码 RPUV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
维罗海滩地区机场是位于美国(Vero Beach)的中型机场,IATA 代码 VRB,ICAO 代码 KVRB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Varandey Airport是位于俄罗斯(Varandey)的小型机场,IATA 代码 VRI,ICAO 代码 ULDW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Vryburg Airport是位于南非(Vryburg)的中型机场,IATA 代码 VRU,ICAO 代码 FAVB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰
瓦尔考斯机场是位于芬兰(Varkaus / Joroinen)的中型机场,IATA 代码 VRK,ICAO 代码 EFVR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙
Vila Real Airport是位于葡萄牙(Vila Real)的中型机场,IATA 代码 VRL,ICAO 代码 LPVR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
Værøy Heliport是位于挪威(Værøy)的直升机机场,IATA 代码 VRY,ICAO 代码 ENVR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
比亚埃尔莫萨机场是位于墨西哥(Villahermosa)的大型机场,IATA 代码 VSA,ICAO 代码 MMVA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
维罗纳维拉弗兰卡机场是位于意大利(Caselle (VR))的大型机场,IATA 代码 VRN,ICAO 代码 LIPX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
Kawama Airport是位于古巴(Santa Marta)的中型机场,IATA 代码 VRO,ICAO 代码 MUKW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Roy Otten Memorial Airfield是位于United States(Versailles)的小型机场,IATA 代码 VRS,ICAO 代码 3VS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Hartness State Airport是位于美国(North Springfield)的小型机场,IATA 代码 VSF,ICAO 代码 KVSF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙
Aerodromo Goncalves Lobato (Viseu Airport)是位于葡萄牙(Viseu)的中型机场,IATA 代码 VSE,ICAO 代码 LPVZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 白俄罗斯
Vitebsk Vostochny Airport是位于白俄罗斯(Vitebsk)的中型机场,IATA 代码 VTB,ICAO 代码 UMII。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝
瓦岱国际机场是位于老挝(Vientiane)的大型机场,IATA 代码 VTE,ICAO 代码 VLVT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济
Vatulele Airport是位于斐济(Vatulele)的小型机场,IATA 代码 VTF,ICAO 代码 NFVL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南
头顿机场是位于越南(Vũng Tàu)的小型机场,IATA 代码 VTG,ICAO 代码 VVVT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Miller Field是位于美国(Valentine)的中型机场,IATA 代码 VTN,ICAO 代码 KVTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · India
Shravasti Airport是位于India(Shravasti)的小型机场,IATA 代码 VSV,ICAO 代码 VISV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
斯德哥尔摩-韦斯特罗斯机场是位于瑞典(Stockholm / Västerås)的大型机场,IATA 代码 VST,ICAO 代码 ESOW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 以色列
内瓦提姆空军基地是位于以色列(Beersheba)的中型机场,IATA 代码 VTM,ICAO 代码 LLNV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
Hermanos Ameijeiras Airport是位于古巴(Las Tunas)的中型机场,IATA 代码 VTU,ICAO 代码 MUVT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Alluri Sitarama Raju International Airport (Vizag)是位于印度(Visakhapatnam)的大型机场,IATA 代码 VTZ,ICAO 代码 VOVI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Malawi
Mvuu Camp Airport是位于Malawi(Liwonde National Park)的小型机场,IATA 代码 VUU,ICAO 代码 VUU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Velikiy Ustyug Airport是位于俄罗斯(Velikiy Ustyug)的中型机场,IATA 代码 VUS,ICAO 代码 ULWU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
La Vanguardia机场是位于哥伦比亚(Villavicencio)的中型机场,IATA 代码 VVC,ICAO 代码 SKVV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
圣克鲁斯 (玻利维亚)机场是位于玻利维亚(Santa Cruz)的大型机场,IATA 代码 VVI,ICAO 代码 SLVR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Mahanoro Airport是位于马达加斯加(Mahanoro)的小型机场,IATA 代码 VVB,ICAO 代码 FMMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Alfonso López Pumarejo Airport是位于哥伦比亚(Valledupar)的中型机场,IATA 代码 VUP,ICAO 代码 SKVP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
符拉迪沃斯托克国际机场是位于俄罗斯(Artyom)的大型机场,IATA 代码 VVO,ICAO 代码 UHWW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
Las Malvinas/Echarate Airport是位于秘鲁(Las Malvinas)的小型机场,IATA 代码 VVN,ICAO 代码 SPWT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
Västervik Airport是位于瑞典(Västervik)的小型机场,IATA 代码 VVK,ICAO 代码 ESSW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
Illizi Takhamalt Airport是位于阿尔及利亚(Illizi)的中型机场,IATA 代码 VVZ,ICAO 代码 DAAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Vryheid Airport是位于南非(Vryheid)的小型机场,IATA 代码 VYD,ICAO 代码 FAVY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
韦克舍斯莫兰机场是位于瑞典(Växjö)的中型机场,IATA 代码 VXO,ICAO 代码 ESMX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
Lichinga Airport是位于莫桑比克(Lichinga)的中型机场,IATA 代码 VXC,ICAO 代码 FQLC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 佛得角
Cesaria Evora International Airport是位于佛得角(São Pedro)的大型机场,IATA 代码 VXE,ICAO 代码 GVSV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Wales Airport是位于美国(Wales)的小型机场,IATA 代码 WAA,ICAO 代码 PAIW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Vilyuisk Airport是位于俄罗斯(Vilyuisk)的中型机场,IATA 代码 VYI,ICAO 代码 UENW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Madagascar
Andriamena Airport是位于Madagascar(Andriamena)的小型机场,IATA 代码 WAD,ICAO 代码 WAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Wanganui Airport是位于新西兰(Wanganui)的中型机场,IATA 代码 WAG,ICAO 代码 NZWU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Illinois Valley Regional Airport Walter A Duncan Field是位于美国(Peru)的小型机场,IATA 代码 VYS,ICAO 代码 KVYS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Wawoi Falls Airport是位于巴布亚新几内亚(Wavoi Falls)的小型机场,IATA 代码 WAJ,ICAO 代码 AYWF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Harry Stern Airport是位于美国(Wahpeton)的小型机场,IATA 代码 WAH,ICAO 代码 KBWP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Wana Airport是位于巴基斯坦(Waana)的小型机场,IATA 代码 WAF,ICAO 代码 OPWN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Ambalabe Airport是位于马达加斯加(Antsohihy)的中型机场,IATA 代码 WAI,ICAO 代码 FMNW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Ambatondrazaka Airport是位于马达加斯加(Ambatondrazaka)的小型机场,IATA 代码 WAM,ICAO 代码 FMMZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Wallops Flight Facility Airport是位于美国(Wallops Island)的小型机场,IATA 代码 WAL,ICAO 代码 KWAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰
Waterford Airport是位于爱尔兰(Waterford)的中型机场,IATA 代码 WAT,ICAO 代码 EIWF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Wauchope Airport是位于Australia(Wauchope)的小型机场,IATA 代码 WAU,ICAO 代码 YWAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Wabo Airport是位于巴布亚新几内亚(Wabo)的小型机场,IATA 代码 WAO,ICAO 代码 AYWB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Alto Palena Airport是位于智利(Palena)的小型机场,IATA 代码 WAP,ICAO 代码 SCAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Warwick Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 WAZ,ICAO 代码 YWCK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚
Zuwarah International Airport是位于利比亚(Zuwarah)的小型机场,IATA 代码 WAX,ICAO 代码 HLZW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Greene County Airport是位于美国(Waynesburg)的小型机场,IATA 代码 WAY,ICAO 代码 KWAY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波兰
华沙肖邦机场是位于波兰(Warsaw)的大型机场,IATA 代码 WAW,ICAO 代码 EPWA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Wapolu Airport是位于巴布亚新几内亚(Wapolu)的小型机场,IATA 代码 WBC,ICAO 代码 AYWJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Avaratra Airport是位于马达加斯加(Befandriana)的小型机场,IATA 代码 WBD,ICAO 代码 FMNF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Stebbins Airport是位于美国(Stebbins)的小型机场,IATA 代码 WBB,ICAO 代码 WBB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia
Wahai Airport是位于Indonesia(Wahai)的小型机场,IATA 代码 WBA,ICAO 代码 WAPV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Wapenamanda Airport是位于巴布亚新几内亚(Wapenamanda)的中型机场,IATA 代码 WBM,ICAO 代码 AYWD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
West Branch Community Airport是位于United States(West Branch)的小型机场,IATA 代码 WBK,ICAO 代码 KY31。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Beaver Airport是位于美国(Beaver)的小型机场,IATA 代码 WBQ,ICAO 代码 PAWB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
石勒苏益格空军基地是位于德国(Jagel)的中型机场,IATA 代码 WBG,ICAO 代码 ETNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Madagascar
Ankaizina Airport是位于Madagascar(Bealanana)的小型机场,IATA 代码 WBE,ICAO 代码 FMNB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Roben Hood Airport是位于美国(Big Rapids)的小型机场,IATA 代码 WBR,ICAO 代码 KRQB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Antsoa Airport是位于马达加斯加(Beroroha)的小型机场,IATA 代码 WBO,ICAO 代码 FMSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Gamboa Airport是位于智利(Castro)的小型机场,IATA 代码 WCA,ICAO 代码 SCST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Carosue Dam Airport是位于澳大利亚(Cundeelee)的小型机场,IATA 代码 WCD,ICAO 代码 YSCD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Nuevo Chaitén Airport是位于智利(Chaitén)的中型机场,IATA 代码 WCH,ICAO 代码 SCTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Weda Bay Airport是位于印度尼西亚(Weda)的小型机场,IATA 代码 WDB,ICAO 代码 WAEH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Wilkes Barre Wyoming Valley Airport是位于美国(Wilkes-Barre)的小型机场,IATA 代码 WBW,ICAO 代码 KWBW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门
Al Ain Airport Ain District, Shabwah Governorate, Yemen是位于也门(Ain District)的小型机场,IATA 代码 WDA,ICAO 代码 WDA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Boulder Municipal Airport是位于美国(Boulder)的小型机场,IATA 代码 WBU,ICAO 代码 KBDU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Enid Woodring Regional Airport是位于美国(Enid)的小型机场,IATA 代码 WDG,ICAO 代码 KWDG。