knowledge · Page 340

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Chevak Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Chevak Airport是位于美国(Chevak)的小型机场,IATA 代码 VAK,ICAO 代码 PAVA。

# Sân bay

Địa điểm

Vatomandry Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

Vatomandry Airport是位于马达加斯加(Vatomandry)的小型机场,IATA 代码 VAT,ICAO 代码 FMMY。

# Sân bay

Địa điểm

曼德勒昌妙达齐机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

曼德勒昌妙达齐机场是位于缅甸(Mandalay)的小型机场,IATA 代码 VBC,ICAO 代码 VYCZ。

# Sân bay

Địa điểm

Rodelillo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

Rodelillo Airport是位于智利(Viña Del Mar)的小型机场,IATA 代码 VAP,ICAO 代码 SCRD。

# Sân bay

Địa điểm

瓦瓦乌机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 汤加

瓦瓦乌机场是位于汤加(Vava'u Island)的大型机场,IATA 代码 VAV,ICAO 代码 NFTV。

# Sân bay

Địa điểm

安镇机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

安镇机场是位于缅甸(Aeng)的小型机场,IATA 代码 VBA,ICAO 代码 VYAN。

# Sân bay

Địa điểm

布雷西亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

布雷西亚机场是位于意大利(Montichiari (BS))的中型机场,IATA 代码 VBS,ICAO 代码 LIPO。

# Sân bay

Địa điểm

Vanua Balavu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济

Vanua Balavu Airport是位于斐济(Vanua Balavu)的小型机场,IATA 代码 VBV,ICAO 代码 NFVB。

# Sân bay

Địa điểm

范登堡空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

范登堡空军基地是位于美国(Lompoc)的中型机场,IATA 代码 VBG,ICAO 代码 KVBG。

# Sân bay

Địa điểm

维斯比机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

维斯比机场是位于瑞典(Visby)的大型机场,IATA 代码 VBY,ICAO 代码 ESSV。

# Sân bay

Địa điểm

芹苴国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南

芹苴国际机场是位于越南(Can Tho)的大型机场,IATA 代码 VCA,ICAO 代码 VVCT。

# Sân bay

Địa điểm

Bokpyinn Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

Bokpyinn Airport是位于缅甸(Bokpyinn)的小型机场,IATA 代码 VBP,ICAO 代码 VYBP。

# Sân bay

Địa điểm

Valcheta Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

Valcheta Airport是位于阿根廷(Valcheta)的小型机场,IATA 代码 VCF,ICAO 代码 AR-0017。

# Sân bay

Địa điểm

Victoria River Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Victoria River Downs Airport是位于澳大利亚(Victoria River)的小型机场,IATA 代码 VCD,ICAO 代码 YVRD。

# Sân bay

Địa điểm

Vacaria Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Vacaria Airport是位于Brazil(Vacaria)的小型机场,IATA 代码 VCC,ICAO 代码 SNEE。

# Sân bay

Địa điểm

坎皮纳斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

坎皮纳斯机场是位于巴西(Campinas)的大型机场,IATA 代码 VCP,ICAO 代码 SBKP。

# Sân bay

Địa điểm

昆仑机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南

昆仑机场是位于越南(Con Dao)的中型机场,IATA 代码 VCS,ICAO 代码 VVCS。

# Sân bay

Địa điểm

茱莱机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南

茱莱机场是位于越南(Tam Nghĩa)的小型机场,IATA 代码 VCL,ICAO 代码 VVCA。

# Sân bay

Địa điểm

威尼斯-泰塞拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

威尼斯-泰塞拉机场是位于意大利(Venezia (VE))的大型机场,IATA 代码 VCE,ICAO 代码 LIPZ。

# Sân bay

Địa điểm

维多利亚地区机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

维多利亚地区机场是位于美国(Victoria)的中型机场,IATA 代码 VCT,ICAO 代码 KVCT。

# Sân bay

Địa điểm

南加利福尼亚后勤机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

南加利福尼亚后勤机场是位于美国(Victorville)的小型机场,IATA 代码 VCV,ICAO 代码 KVCV。

# Sân bay

Địa điểm

耶罗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

耶罗机场是位于西班牙(El Hierro Island)的中型机场,IATA 代码 VDE,ICAO 代码 GCHI。

# Sân bay

Địa điểm

Vichadero Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭

Vichadero Airport是位于乌拉圭(Vichadero)的小型机场,IATA 代码 VCH,ICAO 代码 SUVO。

# Sân bay

Địa điểm

Glauber de Andrade Rocha Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Glauber de Andrade Rocha Airport是位于巴西(Vitória da Conquista)的中型机场,IATA 代码 VDC,ICAO 代码 SBVC。

# Sân bay

Địa điểm

奥华特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 以色列

奥华特机场是位于以色列(Eilat)的小型机场,IATA 代码 VDA,ICAO 代码 LLOV。

# Sân bay

Địa điểm

维达利亚地区机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

维达利亚地区机场是位于美国(Vidalia)的小型机场,IATA 代码 VDI,ICAO 代码 KVDI。

# Sân bay

Địa điểm

埃德加多·卡斯特罗州长机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

埃德加多·卡斯特罗州长机场是位于阿根廷(Viedma / Carmen de Patagones)的中型机场,IATA 代码 VDM,ICAO 代码 SAVV。

# Sân bay

Địa điểm

云屯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南

云屯国际机场是位于越南(Van Don)的中型机场,IATA 代码 VDO,ICAO 代码 VVVD。

# Sân bay

Địa điểm

Villa Dolores Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

Villa Dolores Airport是位于阿根廷(Villa Dolores)的中型机场,IATA 代码 VDR,ICAO 代码 SAOD。

# Sân bay

Địa điểm

Valle de La Pascua Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

Valle de La Pascua Airport是位于委内瑞拉的中型机场,IATA 代码 VDP,ICAO 代码 SVVP。

# Sân bay

Địa điểm

Vernal Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Vernal Regional Airport是位于美国(Vernal)的中型机场,IATA 代码 VEL,ICAO 代码 KVEL。

# Sân bay

Địa điểm

洞海机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南

洞海机场是位于越南(Dong Hoi)的中型机场,IATA 代码 VDH,ICAO 代码 VVDH。

# Sân bay

Địa điểm

Valdez Pioneer Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Valdez Pioneer Field是位于美国(Valdez)的中型机场,IATA 代码 VDZ,ICAO 代码 PAVD。

# Sân bay

Địa điểm

Vadsø Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

Vadsø Airport是位于挪威(Vadsø)的中型机场,IATA 代码 VDS,ICAO 代码 ENVD。

# Sân bay

Địa điểm

Jindal Vijaynagar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Jindal Vijaynagar Airport是位于印度(Toranagallu)的小型机场,IATA 代码 VDY,ICAO 代码 VOJV。

# Sân bay

Địa điểm

Maikwak Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Guyana

Maikwak Airport是位于Guyana(Maikwak)的小型机场,IATA 代码 VEG,ICAO 代码 SYMK。

# Sân bay

Địa điểm

Venetie Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Venetie Airport是位于美国(Venetie)的小型机场,IATA 代码 VEE,ICAO 代码 PAVE。

# Sân bay

Địa điểm

Severo-Yeniseysk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia

Severo-Yeniseysk Airport是位于Russia(Severo-Yeniseysk)的中型机场,IATA 代码 VEO,ICAO 代码 UNIS。

# Sân bay

Địa điểm

维杰亚瓦达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

维杰亚瓦达机场是位于印度(Vijayawada)的大型机场,IATA 代码 VGA,ICAO 代码 VOBZ。

# Sân bay

Địa điểm

沃洛格达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

沃洛格达机场是位于俄罗斯(Vologda)的中型机场,IATA 代码 VGD,ICAO 代码 ULWW。

# Sân bay

Địa điểm

Barakoma Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

Barakoma Airport是位于所罗门群岛(Barakoma)的小型机场,IATA 代码 VEV,ICAO 代码 AGBA。

# Sân bay

Địa điểm

Tioga Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Tioga Municipal Airport是位于United States(Tioga)的小型机场,IATA 代码 VEX,ICAO 代码 D60。

# Sân bay

Địa điểm

维多利亚瀑布城机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 津巴布韦

维多利亚瀑布城机场是位于津巴布韦(Victoria Falls)的大型机场,IATA 代码 VFA,ICAO 代码 FVFA。

# Sân bay

Địa điểm

Vestmannaeyjar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

Vestmannaeyjar Airport是位于冰岛(Vestmannaeyjar)的中型机场,IATA 代码 VEY,ICAO 代码 BIVM。

# Sân bay

Địa điểm

Villa Garzón Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Villa Garzón Airport是位于哥伦比亚(Villa Garzón)的小型机场,IATA 代码 VGZ,ICAO 代码 SKVG。

# Sân bay

Địa điểm

General Villegas Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Argentina

General Villegas Airport是位于Argentina(General Villegas)的小型机场,IATA 代码 VGS,ICAO 代码 AR-0010。

# Sân bay

Địa điểm

比戈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

比戈机场是位于西班牙(Vigo)的中型机场,IATA 代码 VGO,ICAO 代码 LEVX。

# Sân bay

Địa điểm

North Las Vegas Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

North Las Vegas Airport是位于美国(Las Vegas)的中型机场,IATA 代码 VGT,ICAO 代码 KVGT。

# Sân bay

Địa điểm

Videira Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Videira Airport是位于巴西(Videira)的小型机场,IATA 代码 VIA,ICAO 代码 SSVI。

# Sân bay

Địa điểm

绍里木机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

绍里木机场是位于安哥拉(Saurimo)的中型机场,IATA 代码 VHC,ICAO 代码 FNSA。

# Sân bay

Địa điểm

维希-沙尔梅伊机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

维希-沙尔梅伊机场是位于法国(Charmeil, Allier)的中型机场,IATA 代码 VHY,ICAO 代码 LFLV。

# Sân bay

Địa điểm

Culberson County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Culberson County Airport是位于美国(Van Horn)的小型机场,IATA 代码 VHN,ICAO 代码 KVHN。

# Sân bay

Địa điểm

Verkhnevilyuisk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Verkhnevilyuisk Airport是位于俄罗斯(Verkhnevilyuisk)的小型机场,IATA 代码 VHV,ICAO 代码 UENI。

# Sân bay

Địa điểm

Vahitahi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Vahitahi Airport是位于法国(Vahitahi)的小型机场,IATA 代码 VHZ,ICAO 代码 NTUV。

# Sân bay

Địa điểm

阿尔伯托阿德里阿尼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

阿尔伯托阿德里阿尼机场是位于委内瑞拉(El Vigía)的中型机场,IATA 代码 VIG,ICAO 代码 SVVG。

# Sân bay

Địa điểm

荣市国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南

荣市国际机场是位于越南(Vinh)的中型机场,IATA 代码 VII,ICAO 代码 VVVH。

# Sân bay

Địa điểm

Vienna International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 奥地利

Vienna International Airport是位于奥地利(Vienna)的大型机场,IATA 代码 VIE,ICAO 代码 LOWW。

# Sân bay

Địa điểm

维尔京戈尔达岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

维尔京戈尔达岛机场是位于英国(Spanish Town)的中型机场,IATA 代码 VIJ,ICAO 代码 TUPW。

# Sân bay

Địa điểm

Rolla National Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Rolla National Airport是位于美国(Vichy)的小型机场,IATA 代码 VIH,ICAO 代码 KVIH。

# Sân bay

Địa điểm

达赫拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西撒哈拉

达赫拉机场是位于西撒哈拉(Dakhla)的大型机场,IATA 代码 VIL,ICAO 代码 GMMH。

# Sân bay

Địa điểm

Viru Harbour Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Solomon Islands

Viru Harbour Airstrip是位于Solomon Islands(Viru)的小型机场,IATA 代码 VIU,ICAO 代码 AGVH。

# Sân bay

Địa điểm

维多利亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

维多利亚机场是位于西班牙(Alava)的中型机场,IATA 代码 VIT,ICAO 代码 LEVT。

# Sân bay

Địa điểm

维塞利亚市营机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

维塞利亚市营机场是位于美国(Visalia)的中型机场,IATA 代码 VIS,ICAO 代码 KVIS。

# Sân bay

Địa điểm

Payerne Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞士

Payerne Air Base是位于瑞士(Payerne)的中型机场,IATA 代码 VIP,ICAO 代码 LSMP。

# Sân bay

Địa điểm

Virginia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Virginia Airport是位于南非(Durban)的中型机场,IATA 代码 VIR,ICAO 代码 FAVG。

# Sân bay

Địa điểm

Viqueque Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 东帝汶

Viqueque Airport是位于东帝汶(Viqueque)的小型机场,IATA 代码 VIQ,ICAO 代码 WPVQ。

# Sân bay

Địa điểm

Vivigani Airfield

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Vivigani Airfield是位于巴布亚新几内亚(Vivigani)的小型机场,IATA 代码 VIV,ICAO 代码 VIV。

# Sân bay

Địa điểm

韦利齐-维拉库布莱空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

韦利齐-维拉库布莱空军基地是位于法国(Vélizy-Villacoublay, Yvelines)的中型机场,IATA 代码 VIY,ICAO 代码 LFPV。

# Sân bay

Địa điểm

Xai-Xai Chongoene Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克

Xai-Xai Chongoene Airport是位于莫桑比克(Xai-Xai)的小型机场,IATA 代码 VJB,ICAO 代码 FQXA。

# Sân bay

Địa điểm

文尼察国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰

文尼察国际机场是位于乌克兰(Vinnitsa)的中型机场,IATA 代码 VIN,ICAO 代码 UKWW。

# Sân bay

Địa điểm

伏努科沃国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

伏努科沃国际机场是位于俄罗斯(Moscow)的大型机场,IATA 代码 VKO,ICAO 代码 UUWW。

# Sân bay

Địa điểm

Virginia Highlands Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Virginia Highlands Airport是位于美国(Abingdon)的小型机场,IATA 代码 VJI,ICAO 代码 KVJI。

# Sân bay

Địa điểm

Vicksburg Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Vicksburg Municipal Airport是位于美国(Vicksburg)的小型机场,IATA 代码 VKS,ICAO 代码 KVKS。

# Sân bay

Địa điểm

沃尔库塔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

沃尔库塔机场是位于俄罗斯(Vorkuta)的中型机场,IATA 代码 VKT,ICAO 代码 UUYW。

# Sân bay

Địa điểm

迪石机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南

迪石机场是位于越南(Rach Gia)的中型机场,IATA 代码 VKG,ICAO 代码 VVRG。

# Sân bay

Địa điểm

Vandalia Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Vandalia Municipal Airport是位于美国(Vandalia)的小型机场,IATA 代码 VLA,ICAO 代码 KVLA。

# Sân bay

Địa điểm

瓦西科沃机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

瓦西科沃机场是位于俄罗斯(Arkhangelsk)的中型机场,IATA 代码 VKV,ICAO 代码 ULAH。

# Sân bay

Địa điểm

巴伦西亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

巴伦西亚机场是位于西班牙(Valencia)的大型机场,IATA 代码 VLC,ICAO 代码 LEVC。

# Sân bay

Địa điểm

Gurue Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mozambique

Gurue Airport是位于Mozambique(Gurue)的小型机场,IATA 代码 VJQ,ICAO 代码 VJQ。

# Sân bay

Địa điểm

维拉港国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

维拉港国际机场是位于瓦努阿图(Port Vila)的大型机场,IATA 代码 VLI,ICAO 代码 NVVV。

# Sân bay

Địa điểm

Valdosta Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Valdosta Regional Airport是位于美国(Valdosta)的中型机场,IATA 代码 VLD,ICAO 代码 KVLD。

# Sân bay

Địa điểm

Teniente Coronel Rafael Pabón Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

Teniente Coronel Rafael Pabón Airport是位于玻利维亚(Villamontes)的中型机场,IATA 代码 VLM,ICAO 代码 SLVM。

# Sân bay

Địa điểm

Vila Rica Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Vila Rica Airport是位于巴西(Vila Rica)的小型机场,IATA 代码 VLP,ICAO 代码 SWVC。

# Sân bay

Địa điểm

格塞尔别墅机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

格塞尔别墅机场是位于阿根廷(Villa Gesell)的中型机场,IATA 代码 VLG,ICAO 代码 SAZV。

# Sân bay

Địa điểm

巴利亚多利德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

巴利亚多利德机场是位于西班牙(Valladolid)的中型机场,IATA 代码 VLL,ICAO 代码 LEVD。

# Sân bay

Địa điểm

巴伦西亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

巴伦西亚机场是位于委内瑞拉(Valencia)的大型机场,IATA 代码 VLN,ICAO 代码 SVVA。

# Sân bay

Địa điểm

Valle Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Valle Airport是位于美国(Grand Canyon)的小型机场,IATA 代码 VLE,ICAO 代码 40G。

# Sân bay

Địa điểm

Vallenar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

Vallenar Airport是位于智利(Vallenar)的中型机场,IATA 代码 VLR,ICAO 代码 SCLL。

# Sân bay

Địa điểm

Villa Reynolds Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

Villa Reynolds Airport是位于阿根廷(Villa Mercedes)的中型机场,IATA 代码 VME,ICAO 代码 SAOR。

# Sân bay

Địa điểm

Dr. Antonio Nicolás Briceño Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

Dr. Antonio Nicolás Briceño Airport是位于委内瑞拉(Valera)的中型机场,IATA 代码 VLV,ICAO 代码 SVVL。

# Sân bay

Địa điểm

Valesdir Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

Valesdir Airport是位于瓦努阿图(Epi Island)的小型机场,IATA 代码 VLS,ICAO 代码 NVSV。

# Sân bay

Địa điểm

安格尔西岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

安格尔西岛机场是位于英国(Angelsey)的中型机场,IATA 代码 VLY,ICAO 代码 EGOV。

# Sân bay

Địa điểm

Venice Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Venice Municipal Airport是位于美国(Venice)的小型机场,IATA 代码 VNC,ICAO 代码 KVNC。

# Sân bay

Địa điểm

Velikiye Luki Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Velikiye Luki Airport是位于俄罗斯(Velikiye Luki)的中型机场,IATA 代码 VLU,ICAO 代码 ULOL。

# Sân bay

Địa điểm

Salavan Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝

Salavan Airport是位于老挝(Salavan)的小型机场,IATA 代码 VNA,ICAO 代码 VLSV。

# Sân bay

Địa điểm

瓦讷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

瓦讷机场是位于法国(Vannes/Meucon)的中型机场,IATA 代码 VNE,ICAO 代码 LFRV。

# Sân bay

Địa điểm

维兰库卢什机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克

维兰库卢什机场是位于莫桑比克(Vilanculo)的中型机场,IATA 代码 VNX,ICAO 代码 FQVL。

# Sân bay

Địa điểm

维尔纽斯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 立陶宛

维尔纽斯国际机场是位于立陶宛(Vilnius)的大型机场,IATA 代码 VNO,ICAO 代码 EYVI。

# Sân bay